🛠️ Công cụ

Bài 6: Tín dụng và Vay nợ

Các khái niệm về vay nợ, tính tiền phải trả hàng kỳ, tổng số tiền hoàn trả theo phương thức trả góp — Chuyên đề Toán 12 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Khái niệm về tín dụng và vay nợ

📋 Các khái niệm cơ bản
  • Tín dụng: Quan hệ cho vay — người vay nhận tiền mặt nay, cam kết trả lại (cả gốc + lãi) sau.
  • Vốn vay (Principal) PP: Số tiền vay ban đầu.
  • Lãi suất vay rr: Phần trăm lãi tính trên vốn mỗi kỳ (tháng/năm).
  • Kỳ hạn nn: Số kỳ phải trả.
  • Khoản trả hàng kỳ (Annuity) AA: Số tiền trả cố định mỗi kỳ.

II. Tính khoản trả góp cố định hàng kỳ

⚡ Công thức trả góp đều (Annuity)

Vay số tiền PP với lãi suất rr mỗi kỳ, trả trong nn kỳ, mỗi kỳ trả một khoản cố định AA. Khi đó:

A=Pr(1+r)n(1+r)n1\boxed{A = P \cdot \frac{r(1+r)^n}{(1+r)^n - 1}}

Tổng số tiền hoàn trả: T=AnT = A \cdot n

Tổng tiền lãi đã trả: L=TP=AnPL = T - P = An - P

⚠️ Suy luận từ cấp số nhân

Dư nợ sau mỗi kỳ tạo thành cấp số nhân. Cuối kỳ nn, tổng hiện giá các khoản trả bằng vốn vay:

P=A1(1+r)nrP = A \cdot \frac{1 - (1+r)^{-n}}{r}

Từ đó suy ra công thức AA ở trên.


🔷 Dạng 1: Tính khoản trả góp hàng kỳ

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Xác định PP (vốn vay), rr (lãi suất/kỳ), nn (số kỳ).
  2. Áp dụng: A=Pr(1+r)n(1+r)n1A = P \cdot \dfrac{r(1+r)^n}{(1+r)^n - 1}.
  3. Tính tổng tiền trả: T=AnT = An; Tổng lãi: L=TPL = T - P.
  4. Lưu ý: rr phải cùng đơn vị kỳ với nn (nếu trả tháng → rr/tháng).
🔍 Ví dụ 1 — Vay mua nhà

Vay ngân hàng 11 tỉ đồng để mua nhà, lãi suất 9%9\%/năm (tức 0,75%0{,}75\%/tháng), trả góp trong 2020 năm (240240 tháng). Tính khoản trả hàng tháng.

💡 Xem lời giải

P=1.000.000.000P = 1.000.000.000 đồng, r=0,75%=0,0075r = 0{,}75\% = 0{,}0075/tháng, n=240n = 240.

(1,0075)240e240×0,007472=e1,79336,0(1{,}0075)^{240} \approx e^{240 \times 0{,}007472} = e^{1{,}7933} \approx 6{,}0 (tính gần đúng).

A=1.000.000.000×0,0075×6,06,01=1.000.000.000×0,0455=9.000.000 đoˆˋng/thaˊngA = 1.000.000.000 \times \frac{0{,}0075 \times 6{,}0}{6{,}0 - 1} = 1.000.000.000 \times \frac{0{,}045}{5} = \mathbf{9.000.000} \text{ đồng/tháng}

Tổng tiền trả: T=9.000.000×240=2,16T = 9.000.000 \times 240 = 2{,}16 tỉ.
Tổng lãi: L=2,161=1,16L = 2{,}16 - 1 = 1{,}16 tỉ đồng.

🔍 Ví dụ 2 — So sánh kỳ hạn vay

Vay 300300 triệu, lãi suất 8%8\%/năm. So sánh tổng tiền phải trả nếu:

  • Phương án A: trả trong 1010 năm.
  • Phương án B: trả trong 2020 năm.
💡 Xem lời giải

r=8%=0,08r = 8\% = 0{,}08/năm.

Phương án A (n=10n = 10): A10=300×0,08×(1,08)10(1,08)101A_{10} = 300 \times \frac{0{,}08 \times (1{,}08)^{10}}{(1{,}08)^{10} - 1}

(1,08)102,1589(1{,}08)^{10} \approx 2{,}1589.

A10=300×0,08×2,15892,15891=300×0,17271,1589300×0,149044,7 triệu/na˘mA_{10} = 300 \times \frac{0{,}08 \times 2{,}1589}{2{,}1589 - 1} = 300 \times \frac{0{,}1727}{1{,}1589} \approx 300 \times 0{,}1490 \approx 44{,}7 \text{ triệu/năm}

Tổng A: 44,7×10=44744{,}7 \times 10 = 447 triệu. Lãi: 147147 triệu.

Phương án B (n=20n = 20): (1,08)204,6610(1{,}08)^{20} \approx 4{,}6610.

A20=300×0,08×4,6613,661300×0,101930,6 triệu/na˘mA_{20} = 300 \times \frac{0{,}08 \times 4{,}661}{3{,}661} \approx 300 \times 0{,}1019 \approx 30{,}6 \text{ triệu/năm}

Tổng B: 30,6×20=61230{,}6 \times 20 = 612 triệu. Lãi: 312312 triệu.

Nhận xét: Kỳ hạn dài hơn → trả ít hơn mỗi tháng nhưng tổng lãi tăng gấp đôi.

🔍 Ví dụ 3 — Vay mua ô tô trả góp

Mua ô tô trị giá 600600 triệu, trả trước 200200 triệu, vay ngân hàng phần còn lại. Lãi suất 10%10\%/năm, trả góp đều hàng năm trong 55 năm. Tính số tiền trả mỗi năm và tổng tiền lãi.

💡 Xem lời giải

P=600200=400P = 600 - 200 = 400 triệu, r=0,10r = 0{,}10, n=5n = 5.

(1,1)5=1,61051(1{,}1)^5 = 1{,}61051.

A=400×0,10×1,610511,610511=400×0,161050,61051400×0,2638105,5 triệu/na˘mA = 400 \times \frac{0{,}10 \times 1{,}61051}{1{,}61051 - 1} = 400 \times \frac{0{,}16105}{0{,}61051} \approx 400 \times 0{,}2638 \approx \mathbf{105{,}5} \text{ triệu/năm}

Tổng trả: 105,5×5=527,5105{,}5 \times 5 = 527{,}5 triệu.
Tổng lãi: 527,5400=127,5527{,}5 - 400 = \mathbf{127{,}5} triệu.

📝 Thực hành — Dạng 1

Câu 1:Vay $100$ triệu, lãi $10\%$/năm, trả trong $1$ năm. Khoản trả duy nhất cuối năm là:
Câu 2:Vay tiền với lãi suất cố định. Nếu tăng kỳ hạn vay thì:
Câu 3:Công thức $A = P \cdot \dfrac{r(1+r)^n}{(1+r)^n-1}$ dùng để tính:
Đúng / Sai
Câu 4Vay $500$ triệu, lãi $6\%$/năm, kỳ hạn $10$ năm. Biết $(1{,}06)^{10} \approx 1{,}7908$. Xét tính đúng sai:
a)$(1{,}06)^{10} - 1 \approx 0{,}7908$
b)Khoản trả hàng năm $A \approx 67{,}94$ triệu
c)Tổng tiền trả $\approx 679{,}4$ triệu
d)Tổng lãi chỉ là $30$ triệu
Câu 5:Vay $200$ triệu, lãi $8\%$/năm, trả $5$ năm. Biết $(1{,}08)^5 = 1{,}4693$. Khoản trả hàng năm $A$ xấp xỉ bao nhiêu triệu? (Làm tròn 1 ch.s.t.p.)

🔷 Dạng 2: Phân tích lịch trả nợ

📌 Phương pháp giải

Phân tích dư nợ sau mỗi kỳ:

Dư nợ đầu kỳ kk: Bk=P(1+r)kA(1+r)k1rB_k = P(1+r)^k - A \cdot \dfrac{(1+r)^k - 1}{r}

Trong đó:

  • Phần trả lãi kỳ kk: Ik=Bk1rI_k = B_{k-1} \cdot r
  • Phần trả gốc kỳ kk: Goˆˊck=AIk\text{Gốc}_k = A - I_k
🔍 Ví dụ 1 — Lịch trả nợ 3 năm đầu

Vay 100100 triệu, lãi 8%8\%/năm, trả trong 55 năm (A25,05A \approx 25{,}05 triệu). Lập bảng 3 kỳ đầu.

💡 Xem lời giải
KỳDư nợ đầu kỳLãi (8%8\%)Trả gốcTrả AADư nợ cuối kỳ
111001008817,0517{,}0525,0525{,}0582,9582{,}95
2282,9582{,}956,646{,}6418,4118{,}4125,0525{,}0564,5464{,}54
3364,5464{,}545,165{,}1619,8919{,}8925,0525{,}0544,6544{,}65

Nhận xét: Qua mỗi kỳ, tiền lãi giảmtiền gốc tăng, trong khi khoản trả AA không đổi.

📝 Thực hành — Dạng 2

Câu 1:Trong các kỳ trả góp đều, phần trả gốc theo thời gian sẽ:
Câu 2:Vay $50$ triệu, lãi $10\%$/năm, $A = 13{,}19$ triệu/năm. Tiền lãi kỳ $1$ là bao nhiêu triệu? Tiền gốc kỳ $1$ là bao nhiêu triệu (ghi cả hai, phân cách bởi dấu phẩy)?

📝 Bài tập tự luận — Tín dụng và Vay nợ

Câu 1. Vay 300300 triệu đồng mua căn hộ, lãi suất 9%9\%/năm, trả góp đều hàng năm trong 1515 năm. Tính: a) Khoản trả hàng năm AA. (Biết (1,09)153,6425(1{,}09)^{15} \approx 3{,}6425) b) Tổng số tiền phải hoàn trả. c) Tổng tiền lãi.

Câu 2. Vay mua ô tô 400400 triệu, trả góp 4848 tháng, lãi suất 0,8%0{,}8\%/tháng. Tính khoản trả hàng tháng. (Biết (1,008)481,4638(1{,}008)^{48} \approx 1{,}4638)

Câu 3. Lập bảng phân tích nợ 44 kỳ đầu khi vay 6060 triệu, lãi 10%10\%/năm, trả đều 55 năm (A15,83A \approx 15{,}83 triệu).

Câu 4. (So sánh) Bạn cần vay 500500 triệu. Ngân hàng X cho vay với lãi 7%7\%/năm, kỳ hạn 2020 năm. Ngân hàng Y cho vay với lãi 6,5%6{,}5\%/năm, kỳ hạn 2525 năm. Ngân hàng nào có tổng tiền trả ít hơn?

Câu 5. (Thực tế) Một cặp vợ chồng vay 22 tỉ đồng mua nhà, lãi suất 8,5%8{,}5\%/năm. Nếu họ có thể trả tối đa 2020 triệu đồng/tháng, họ cần vay trong bao nhiêu năm? (Gợi ý: lãi suất tháng r=8,5%/120,7083%r = 8{,}5\%/12 \approx 0{,}7083\%, giải phương trình (1+r)n(1+r)^n)

🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục