Bài 19: Công thức xác suất đầy đủ và Công thức Bayes
Cách tính xác suất của một biến cố thông qua hệ đầy đủ các biến cố và cách cập nhật xác suất dựa trên thông tin mới.
📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm
I. Lý thuyết
1. Hệ đầy đủ các biến cố
Dãy các biến cố H1,H2,…,Hn được gọi là một hệ đầy đủ nếu:
Chúng xung khắc từng đôi (Hi∩Hj=∅ với i=j).
Hợp của chúng là không gian mẫu (H1∪H2∪⋯∪Hn=Ω).
Hệ quả:∑i=1nP(Hi)=1.
2. Công thức xác suất đầy đủ
Cho hệ đầy đủ {Hi}, với mọi biến cố A ta có:
P(A)=∑i=1nP(Hi)⋅P(A∣Hi)P(A)=P(H1)P(A∣H1)+P(H2)P(A∣H2)+⋯+P(Hn)P(A∣Hn)
3. Công thức Bayes
Với P(A)>0, xác suất của giả thuyết Hk sau khi biết A đã xảy ra là:
P(Hk∣A)=P(A)P(Hk)⋅P(A∣Hk)
Ý nghĩa: Chuyển từ xác suất “nguyên nhân” sang xác suất “hệ quả” và ngược lại.
🔷 Dạng 1: Công thức xác suất đầy đủ
📌 Phương pháp giải
Phương pháp:
Xác định hệ đầy đủ các giả thuyết {Hi}.
Tính xác suất của từng giả thuyết P(Hi).
Tính xác suất có điều kiện P(A∣Hi) tương ứng.
Áp dụng công thức tổng.
🔍 Ví dụ 1 (Dễ)
Có hai hộp bi. Hộp 1: 3 đỏ, 2 xanh. Hộp 2: 2 đỏ, 4 xanh. Chọn ngẫu nhiên 1 hộp rồi lấy 1 bi. Tính xác suất lấy được bi đỏ.
💡Xem lời giải
H1: Chọn hộp 1 (P=0.5). H2: Chọn hộp 2 (P=0.5).
P(Đ∣H1)=3/5,P(Đ∣H2)=2/6=1/3.
P(Đ)=0.5⋅3/5+0.5⋅1/3=3/10+1/6=14/30=7/15.
🔍 Ví dụ 2 (Dễ)
Một nhà máy có 3 phân xưởng A, B, C sản xuất sản phẩm với tỉ lệ tương ứng 40%, 35%, 25%. Tỉ lệ phế phẩm tương ứng là 1%, 2%, 3%. Tính tỉ lệ phế phẩm chung của nhà máy.
Ở một vùng, 10% dân số mắc bệnh X. Một phương pháp chẩn đoán cho kết quả dương tính với người có bệnh là 90%, và dương tính với người không bệnh là 5%. Tính xác suất một người bất kỳ trong vùng có kết quả dương tính.
💡Xem lời giải
H1: Có bệnh (P=0.1). H2: Không bệnh (P=0.9).
P(D∣H1)=0.9,P(D∣H2)=0.05.
P(D)=0.1⋅0.9+0.9⋅0.05=0.09+0.045=0.135.
🔍 Ví dụ 4 (Trung bình)
Một loại tên lửa có xác suất trúng mục tiêu là 0.8 nếu thời tiết tốt và 0.4 nếu thời tiết xấu. Biết xác suất thời tiết xấu là 0.3. Tính xác suất tên lửa trúng mục tiêu.
💡Xem lời giải
P=0.7⋅0.8+0.3⋅0.4=0.56+0.12=0.68.
🔍 Ví dụ 5 (Khó)
Lấy ngẫu nhiên một quả cầu từ hộp thứ nhất bỏ vào hộp thứ hai, sau đó lấy ngẫu nhiên một quả từ hộp thứ hai. (Xem lại Bài 18 Ví dụ 5).
💡Xem lời giải
Đây chính là ứng dụng của xác suất đầy đủ với 2 giả thuyết tùy thuộc bi lấy từ hộp 1.
📝 Thực hành — Dạng 1
Hệ hai biến cố $A$ and $\\\\bar{A}$ có phải hệ đầy đủ không?
Tính P(A) nếu $P(H1)=0.7, P(A|H1)=0.1, P(H2)=0.3, P(A|H2)=0.5$.
Xác suất đầy đủ được dùng khi biến cố phụ thuộc vào:
Đúng / SaiMột lô hàng lẫn lộn 2 loại sản phẩm: Loại I (60%, hỏng 2%) and Loại II (40%, hỏng 5%):
Ba máy cùng sản xuất 1 loại linh kiện. Máy 1 chiếm 30%, máy 2 chiếm 30%, máy 3 chiếm 40% sản lượng. Tỉ lệ hỏng tương ứng là 2%, 3%, 4%. Một khách hàng mua phải 1 linh kiện hỏng. Máy nào có khả năng cao nhất đã sản xuất linh kiện đó?
Xác suất một học sinh thi đỗ nếu học bài là 0.9, and nếu không học bài là 0.2. Biết 80% học sinh có học bài. Một học sinh thi trượt, tính xác suất học sinh đó không học bài.
💡Xem lời giải
H1: Học (P=0.8), H2: Không học (P=0.2).
P(Trượt∣H1)=0.1,P(Trượt∣H2)=0.8.
P(Trượt)=0.8⋅0.1+0.2⋅0.8=0.08+0.16=0.24.
P(H2∣Trượt)=0.16/0.24=2/3.
🔍 Ví dụ 5 (Khó)
Một hộp bi bị mất 1 quả bi chưa rõ màu (trước đó có 3 trắng, 2 đen). Lấy ra 1 bi thấy màu trắng. Tính xác suất quả bi bị mất là màu trắng.
💡Xem lời giải
H1: Mất trắng (P=3/5). H2: Mất đen (P=2/5).
Sau khi mất H1, còn 2 trắng, 2 đen ⇒P(T∣H1)=2/4=0.5.
Sau khi mất H2, còn 3 trắng, 1 đen ⇒P(T∣H2)=3/4=0.75.
P(T)=0.6⋅0.5+0.4⋅0.75=0.3+0.3=0.6.
P(H1∣T)=0.3/0.6=0.5.
📝 Thực hành — Dạng 2
Công thức Bayes dùng để:
Nếu biến cố A xảy ra chắc chắn kèm biến cố giả thuyết H, thì P(H|A) sẽ:
Mẫu số trong công thức Bayes chính là:
Đúng / SaiXét nghiệm có P(D|B)=0.9, P(D|không B)=0.1. Tỉ lệ bệnh 0.01:
a)P(D) = 0.01*0.9 + 0.99*0.1 = 0.108
b)P(B|D) = 0.009 / 0.108 \\approx 0.083
c)Khi xét nghiệm dương tính, khả năng có bệnh giảm đi
d) Bayes cho thấy y khoa không thể tin cậy 100% vào kết quả đơn lẻ
Cho P(H1)=0.5, P(A|H1)=0.8, P(H2)=0.5, P(A|H2)=0.2. Tính P(H1|A).
🔷 Dạng 3: Bài toán nhiều giai đoạn and Xét nghiệm lặp
📌 Phương pháp giải
Phương pháp:
Khi thực hiện xét nghiệm nhiều lần, kết quả hậu nghiệm của lần 1 sẽ trở thành xác suất tiền nghiệm của lần 2.
🔍 Ví dụ 1 (Trung bình)
Một người xét nghiệm dương tính lần 1 có xác suất bệnh là 0.083 (Dạng 2). Người đó làm tiếp xét nghiệm lần 2 and lại dương tính. Tính xác suất thực sự mắc bệnh (giả sử sai số 2 lần độc lập).
💡Xem lời giải
Lần 2: P(B) mới =0.083.
P(D2)=0.083⋅0.9+0.917⋅0.1=0.0747+0.0917=0.1664.
P(B∣D1D2)=0.0747/0.1664≈0.45.
🔷 Dạng 4: Ứng dụng thực tế của Bayes
📌 Phương pháp giải
Phương pháp:
Email spam filtering (Lọc rác).
Phân tích rủi ro vay vốn ngân hàng.
Trí tuệ nhân tạo (Mạng Bayes).
🔍 Ví dụ 1 (Trung bình) — Lọc thư rác
Email chứa từ “Khuyến mãi” chiếm 20% thư rác and 1% thư thường. Tỉ lệ thư rác là 30%. Tính xác suất email là rác nếu thấy từ “Khuyến mãi”.
💡Xem lời giải
P(Spam)=0.3,P(Normal)=0.7.
P(KM∣S)=0.2,P(KM∣N)=0.01.
P(KM)=0.3⋅0.2+0.7⋅0.01=0.06+0.007=0.067.
P(S∣KM)=0.06/0.067≈0.895 (89.5%).
🔍 Ví dụ 2 (Trung bình) — Kinh tế
Một dự án thành công với P=0.6. Một chuyên gia dự báo chính xác 80% (tức là thành công thì dự báo thành công, thất bại thì dự báo thất bại). Chuyên gia dự báo dự án thất bại. Tính xác suất thực tế dự án thất bại.
💡Xem lời giải
P(Tha^ˊtbại)=0.4. P(BaˊoTB∣TB)=0.8.
P(BaˊoTB∣TC)=0.2.
P(BaˊoTB)=0.4⋅0.8+0.6⋅0.2=0.32+0.12=0.44.
P(ThựcTB∣BaˊoTB)=0.32/0.44≈0.727.
📝 Thực hành — Dạng 4
Thuật ngữ Bayes thường được dùng trong lĩnh vực nào của Tin học?
Trong lọc spam, nếu từ 'Trúng thưởng' xuất hiện:
Xác suất có bệnh là 0.01. Dương tính khi bệnh là 1, dương tính khi không bệnh là 0.1. Tính xác suất một người dương tính.
📝Bài tập tự luận — Tổng hợp
Câu 1. Có 3 hộp đựng sản phẩm. Hộp I chứa 10 sp (2 lỗi), hộp II chứa 15 sp (3 lỗi), hộp III chứa 20 sp (4 lỗi). Chọn ngẫu nhiên 1 hộp rồi lấy ra 1 sản phẩm.
a) Tính xác suất lấy được sản phẩm lỗi.
b) Biết sản phẩm lấy ra bị lỗi, tìm xác suất nó thuộc về hộp III.
Câu 2. Tỉ lệ người mắc một chứng bệnh hiếm gặp là 0.001. Có một thiết bị kiểm tra cho kết quả chính xác 99%. Nếu một người đi kiểm tra and có kết quả dương tính, hãy tính xác suất người đó thực sự mắc bệnh.
Câu 3. Hai máy cùng sản xuất một loại chi tiết máy. Máy 1 sản xuất 60%, máy 2 40%. Tỉ lệ chi tiết đạt tiêu chuẩn của máy 1 là 90%, của máy 2 là 80%.
a) Lấy ngẫu nhiên 1 chi tiết, tính xác suất chi tiết đó đạt tiêu chuẩn.
b) Lấy được 1 chi tiết không đạt tiêu chuẩn. Tính xác suất nó do máy 1 sản xuất.
Câu 4. Một trận bóng đá, đội A có xác suất ghi bàn đầu tiên là 0.6. Nếu ghi bàn đầu trước, xác suất thắng trận là 0.8. Nếu bị ghi bàn trước, xác suất thắng trận giảm còn 0.3. Đội A đã thắng trận đấu, tính xác suất đội A là đội ghi bàn đầu tiên.
Câu 5. Một người tung một đồng xu. Nếu là mặt sấp, anh ta lấy 1 bi từ túi X (3 đỏ, 1 xanh). Nếu là mặt ngửa, anh ta lấy từ túi Y (1 đỏ, 3 xanh).
a) Tính xác suất lấy được bi đỏ.
b) Người đó lấy được bi đỏ nhưng không cho bạn biết mặt đồng xu. Mặt đồng xu khả năng cao hơn là gì?