🛠️ Công cụ

Bài 19: Công thức xác suất toàn phần và Công thức Bayes

Hệ đầy đủ các biến cố, công thức xác suất toàn phần và công thức Bayes — Toán 12 Chân trời sáng tạo.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Lý thuyết

1. Hệ đầy đủ các biến cố

⚡ Định nghĩa — Hệ đầy đủ các biến cố

Các biến cố H1,H2,,HnH_1, H_2, \dots, H_n (n2n \geq 2) lập thành một hệ đầy đủ nếu:

  • Chúng xung khắc từng đôi một: HiHj=H_i \cap H_j = \emptyset với mọi iji \neq j.
  • Hợp của chúng là không gian mẫu: H1H2Hn=ΩH_1 \cup H_2 \cup \dots \cup H_n = \Omega.

Hệ quả tất yếu: P(H1)+P(H2)++P(Hn)=1P(H_1) + P(H_2) + \dots + P(H_n) = 1.

Ví dụ điển hình về hệ đầy đủ:

  • Hai biến cố AAAˉ\bar{A} luôn tạo thành hệ đầy đủ gồm 2 phần tử.
  • Chọn ngẫu nhiên 1 sản phẩm từ 3 máy M₁, M₂, M₃: ba biến cố “sản phẩm do M₁ làm ra”, “do M₂ làm ra”, “do M₃ làm ra” tạo thành hệ đầy đủ.
📋 Ghi chú

Hình ảnh trực quan: Hệ đầy đủ giống như việc chia không gian mẫu Ω\Omega thành nn miền không giao nhau, phủ kín toàn bộ Ω\Omega. Mọi biến cố AA đều “cắt” qua một số miền đó.


2. Công thức xác suất toàn phần

⚡ Công thức xác suất toàn phần

Cho {H1,H2,,Hn}\{H_1, H_2, \dots, H_n\} là một hệ đầy đủ với P(Hi)>0P(H_i) > 0 với mọi ii. Với bất kỳ biến cố AA nào, ta có:

P(A)=i=1nP(Hi)P(AHi)\boxed{P(A) = \sum_{i=1}^{n} P(H_i) \cdot P(A \mid H_i)}

=P(H1)P(AH1)+P(H2)P(AH2)++P(Hn)P(AHn)= P(H_1)\cdot P(A|H_1) + P(H_2)\cdot P(A|H_2) + \dots + P(H_n)\cdot P(A|H_n)

Ý nghĩa: Biến cố AA có thể xảy ra theo nhiều “con đường” (qua các giả thuyết HiH_i). Xác suất toàn phần là tổng xác suất trên từng con đường đó.

Sơ đồ cây minh họa (trường hợp n=2n=2):

ΩP(H₁)H₁P(A|H₁)A∩H₁= P(H₁)·P(A|H₁)P(H₂)H₂P(A|H₂)A∩H₂= P(H₂)·P(A|H₂)P(A) = tổng hai nhánh ↑

3. Công thức Bayes

⚡ Công thức Bayes

Với hệ đầy đủ {H1,H2,,Hn}\{H_1, H_2, \dots, H_n\} và biến cố AAP(A)>0P(A) > 0, xác suất của giả thuyết HkH_k sau khi biết biến cố AA đã xảy ra là:

P(HkA)=P(Hk)P(AHk)P(A)=P(Hk)P(AHk)i=1nP(Hi)P(AHi)\boxed{P(H_k \mid A) = \dfrac{P(H_k) \cdot P(A \mid H_k)}{P(A)} = \dfrac{P(H_k) \cdot P(A \mid H_k)}{\displaystyle\sum_{i=1}^{n} P(H_i) \cdot P(A \mid H_i)}}

📋 Ghi chú

Thuật ngữ quan trọng:

  • P(Hk)P(H_k): Xác suất tiên nghiệm (xác suất ban đầu của giả thuyết, trước khi quan sát).
  • P(HkA)P(H_k \mid A): Xác suất hậu nghiệm (xác suất giả thuyết sau khi có thêm thông tin từ biến cố AA).
  • Công thức Bayes mô tả quá trình cập nhật niềm tin dựa trên bằng chứng mới.
⚠️ Chú ý

Lưu ý SGK Chân trời sáng tạo (trang 76): Ví dụ điển hình trong SGK là bài toán xét nghiệm SARS-CoV-2 — một xét nghiệm nhanh cho kết quả dương tính với 76,2% ca nhiễm thật và âm tính với 99,1% ca không nhiễm. Tỉ lệ nhiễm trong cộng đồng là 1%. Công thức Bayes cho thấy dù kết quả dương tính, xác suất thực sự nhiễm vẫn có thể khá thấp — điều phản trực giác nhưng rất quan trọng trong y tế.


🔷 Dạng 1: Công thức xác suất toàn phần

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Xác định hệ đầy đủ {H1,H2,,Hn}\{H_1, H_2, \dots, H_n\} (các “con đường” dẫn đến AA).
  2. Ghi rõ xác suất tiên nghiệm P(Hi)P(H_i) — kiểm tra tổng bằng 1.
  3. Xác định xác suất có điều kiện P(AHi)P(A \mid H_i) cho từng nhánh.
  4. Tính P(A)=P(Hi)P(AHi)P(A) = \sum P(H_i) \cdot P(A \mid H_i).
  5. Vẽ sơ đồ cây để tránh nhầm lẫn.
🔍 Ví dụ 1 (Dễ) — Hai hộp bi

Có hai hộp bi. Hộp I: 3 bi đỏ, 2 bi xanh. Hộp II: 1 bi đỏ, 4 bi xanh. Chọn ngẫu nhiên một hộp (với xác suất bằng nhau) rồi lấy ngẫu nhiên một bi. Tính xác suất lấy được bi đỏ.

💡 Xem lời giải

Hệ đầy đủ: H1H_1 = “Chọn hộp I”, H2H_2 = “Chọn hộp II”.

P(H1)=P(H2)=12P(H_1) = P(H_2) = \dfrac{1}{2}

Xác suất có điều kiện: Gọi AA = “lấy được bi đỏ”.

P(AH1)=35;P(AH2)=15P(A \mid H_1) = \dfrac{3}{5}; \quad P(A \mid H_2) = \dfrac{1}{5}

Áp dụng công thức xác suất toàn phần:

P(A)=1235+1215=310+110=410=25P(A) = \dfrac{1}{2} \cdot \dfrac{3}{5} + \dfrac{1}{2} \cdot \dfrac{1}{5} = \dfrac{3}{10} + \dfrac{1}{10} = \dfrac{4}{10} = \dfrac{2}{5}

🔍 Ví dụ 2 (Dễ) — Nhà máy ba phân xưởng

Một nhà máy có 3 phân xưởng A, B, C sản xuất cùng loại sản phẩm với tỉ lệ sản lượng lần lượt là 50%, 30%, 20%. Tỉ lệ phế phẩm của từng phân xưởng là 1%, 2%, 3%. Chọn ngẫu nhiên một sản phẩm từ kho tổng. Tính xác suất sản phẩm đó là phế phẩm.

💡 Xem lời giải

Hệ đầy đủ: HAH_A, HBH_B, HCH_C = “Sản phẩm từ phân xưởng A, B, C”.

P(HA)=0,5;P(HB)=0,3;P(HC)=0,2P(H_A)=0{,}5;\quad P(H_B)=0{,}3;\quad P(H_C)=0{,}2

Gọi PP = “sản phẩm là phế phẩm”.

P(PHA)=0,01;P(PHB)=0,02;P(PHC)=0,03P(P \mid H_A)=0{,}01;\quad P(P \mid H_B)=0{,}02;\quad P(P \mid H_C)=0{,}03

P(P)=0,5×0,01+0,3×0,02+0,2×0,03=0,005+0,006+0,006=0,017P(P) = 0{,}5 \times 0{,}01 + 0{,}3 \times 0{,}02 + 0{,}2 \times 0{,}03 = 0{,}005 + 0{,}006 + 0{,}006 = \mathbf{0{,}017}

Vậy tỉ lệ phế phẩm chung của nhà máy là 1,7%.

🔍 Ví dụ 3 (Trung bình) — Xét nghiệm bệnh (SGK trang 76)

Một loại xét nghiệm nhanh SARS-CoV-2 cho kết quả dương tính với 76,2% các ca thực sự nhiễm virus và âm tính với 99,1% các ca thực sự không nhiễm. Giả sử tỉ lệ người nhiễm trong cộng đồng là 1%. Tính xác suất một người được chọn ngẫu nhiên có kết quả xét nghiệm dương tính.

💡 Xem lời giải

Hệ đầy đủ: H1H_1 = “Nhiễm virus” (P(H1)=0,01P(H_1)=0{,}01), H2H_2 = “Không nhiễm” (P(H2)=0,99P(H_2)=0{,}99).

Gọi DD = “Kết quả dương tính”.

P(DH1)=0,762;P(DH2)=10,991=0,009P(D \mid H_1) = 0{,}762; \quad P(D \mid H_2) = 1 - 0{,}991 = 0{,}009

P(D)=0,01×0,762+0,99×0,009=0,00762+0,00891=0,01653P(D) = 0{,}01 \times 0{,}762 + 0{,}99 \times 0{,}009 = 0{,}00762 + 0{,}00891 = \mathbf{0{,}01653}

Vậy khoảng 1,653% dân số có kết quả dương tính.

🔍 Ví dụ 4 (Trung bình) — Thời tiết và tỉ lệ trúng

Một xạ thủ bắn trúng mục tiêu với xác suất 0,9 khi thời tiết tốt và 0,5 khi thời tiết xấu. Xác suất thời tiết tốt trong ngày thi đấu là 0,7. Tính xác suất xạ thủ bắn trúng mục tiêu.

💡 Xem lời giải

H1H_1 = “Thời tiết tốt” (P=0,7P=0{,}7), H2H_2 = “Thời tiết xấu” (P=0,3P=0{,}3).

Gọi TT = “Bắn trúng”.

P(T)=0,7×0,9+0,3×0,5=0,63+0,15=0,78P(T) = 0{,}7 \times 0{,}9 + 0{,}3 \times 0{,}5 = 0{,}63 + 0{,}15 = \mathbf{0{,}78}

🔍 Ví dụ 5 (Khó) — Chuyển bi qua hai hộp

Hộp I có 2 bi trắng và 3 bi đen. Hộp II có 4 bi trắng và 1 bi đen. Lấy ngẫu nhiên 1 bi từ Hộp I bỏ vào Hộp II, rồi lấy ngẫu nhiên 1 bi từ Hộp II. Tính xác suất bi lấy từ Hộp II là bi trắng.

💡 Xem lời giải

Hệ đầy đủ theo bi chuyển từ Hộp I:

  • HTH_T: Bi chuyển là trắngP(HT)=25P(H_T) = \dfrac{2}{5}.
  • HDH_D: Bi chuyển là đenP(HD)=35P(H_D) = \dfrac{3}{5}.

Sau khi chuyển, Hộp II có 6 bi:

  • Nếu HTH_T: Hộp II có 5 trắng + 1 đen P(WHT)=56\Rightarrow P(W \mid H_T) = \dfrac{5}{6}.
  • Nếu HDH_D: Hộp II có 4 trắng + 2 đen P(WHD)=46=23\Rightarrow P(W \mid H_D) = \dfrac{4}{6} = \dfrac{2}{3}.

Xác suất toàn phần:

P(W)=2556+3523=1030+615=13+25=5+615=1115P(W) = \dfrac{2}{5} \cdot \dfrac{5}{6} + \dfrac{3}{5} \cdot \dfrac{2}{3} = \dfrac{10}{30} + \dfrac{6}{15} = \dfrac{1}{3} + \dfrac{2}{5} = \dfrac{5+6}{15} = \dfrac{11}{15}

📝 Thực hành — Dạng 1

Dãy biến cố $\{H_1, H_2, H_3\}$ là hệ đầy đủ khi:
Có 2 hộp: Hộp I (3 đỏ, 2 xanh), Hộp II (2 đỏ, 3 xanh), chọn mỗi hộp với xác suất 0,5. Xác suất lấy được bi đỏ là:
Nhà máy: Máy A (60%, lỗi 2%), Máy B (40%, lỗi 5%). Tỉ lệ phế phẩm chung là:
Xác suất trời mưa là 0,3. Nếu mưa, xác suất tắc đường là 0,8; nếu không mưa là 0,2. Tính xác suất tắc đường.

🔷 Dạng 2: Công thức Bayes — Tính xác suất hậu nghiệm

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Đọc đề — nhận ra dạng câu hỏi: “Biết kết quả A đã xảy ra, tìm xác suất nguyên nhân HkH_k.
  2. Tính P(A)P(A) bằng công thức xác suất toàn phần (mẫu số).
  3. Áp dụng: P(HkA)=P(Hk)P(AHk)P(A)P(H_k \mid A) = \dfrac{P(H_k) \cdot P(A \mid H_k)}{P(A)}.
  4. Kiểm tra: Tổng tất cả P(HiA)=1P(H_i \mid A) = 1.
🔍 Ví dụ 1 (Dễ) — Hai hộp bi (tiếp theo Dạng 1 – VD 1)

Trong bài toán Ví dụ 1 Dạng 1 (Hộp I: 3 đỏ 2 xanh; Hộp II: 1 đỏ 4 xanh). Sau khi lấy được bi đỏ, tính xác suất bi đó lấy từ Hộp I.

💡 Xem lời giải

Từ Dạng 1 VD 1: P(A)=25P(A) = \dfrac{2}{5}.

P(H1A)=P(H1)P(AH1)P(A)=123525=31025=310×52=34P(H_1 \mid A) = \dfrac{P(H_1) \cdot P(A \mid H_1)}{P(A)} = \dfrac{\dfrac{1}{2} \cdot \dfrac{3}{5}}{\dfrac{2}{5}} = \dfrac{\dfrac{3}{10}}{\dfrac{2}{5}} = \dfrac{3}{10} \times \dfrac{5}{2} = \dfrac{3}{4}

Vậy xác suất bi đỏ lấy từ Hộp I là 34=75%\dfrac{3}{4} = 75\%.

Kiểm tra: P(H2A)=121525=14P(H_2 \mid A) = \dfrac{\frac{1}{2}\cdot\frac{1}{5}}{\frac{2}{5}} = \dfrac{1}{4}. Tổng =34+14=1= \dfrac{3}{4}+\dfrac{1}{4}=1

🔍 Ví dụ 2 (Dễ) — Phân xưởng sản xuất

Trong bài toán Ví dụ 2 Dạng 1 (Phân xưởng A: 50%, lỗi 1%; B: 30%, lỗi 2%; C: 20%, lỗi 3%). Lấy được 1 phế phẩm. Tính xác suất nó do phân xưởng C sản xuất.

💡 Xem lời giải

Từ Dạng 1 VD 2: P(P)=0,017P(P) = 0{,}017.

P(HCP)=P(HC)P(PHC)P(P)=0,2×0,030,017=0,0060,017=61735,3%P(H_C \mid P) = \dfrac{P(H_C) \cdot P(P \mid H_C)}{P(P)} = \dfrac{0{,}2 \times 0{,}03}{0{,}017} = \dfrac{0{,}006}{0{,}017} = \dfrac{6}{17} \approx 35{,}3\%

So sánh: P(HAP)=0,0050,01729,4%P(H_A \mid P) = \dfrac{0{,}005}{0{,}017} \approx 29{,}4\%; P(HBP)=0,0060,01735,3%P(H_B \mid P) = \dfrac{0{,}006}{0{,}017} \approx 35{,}3\%.

Phân xưởng B và C có khả năng gây phế phẩm cao nhất.

🔍 Ví dụ 3 (Trung bình) — Xét nghiệm COVID-19 (SGK trang 76)

Tiếp theo Ví dụ 3 Dạng 1: xét nghiệm SARS-CoV-2 (dương tính thật: 76,2%; âm tính thật: 99,1%; tỉ lệ nhiễm 1%). Một người có kết quả dương tính. Tính xác suất người đó thực sự nhiễm virus.

💡 Xem lời giải

Từ Dạng 1 VD 3: P(D)=0,01653P(D) = 0{,}01653.

P(H1D)=P(H1)P(DH1)P(D)=0,01×0,7620,01653=0,007620,0165346,1%P(H_1 \mid D) = \dfrac{P(H_1) \cdot P(D \mid H_1)}{P(D)} = \dfrac{0{,}01 \times 0{,}762}{0{,}01653} = \dfrac{0{,}00762}{0{,}01653} \approx \mathbf{46{,}1\%}

Nhận xét (quan trọng): Dù xét nghiệm có kết quả dương tính, xác suất thực sự nhiễm chỉ khoảng 46% — gần bằng xác suất tung đồng xu! Điều này xảy ra vì tỉ lệ nhiễm trong cộng đồng rất thấp (1%), khiến số dương tính giả vẫn khá lớn tuyệt đối.

🔍 Ví dụ 4 (Trung bình) — Học sinh đoán đáp án

Trong một bài thi trắc nghiệm có 4 lựa chọn (chỉ 1 đúng). Xác suất một học sinh biết chắc đáp án là 0,6; xác suất phải đoán ngẫu nhiên0,4. Biết học sinh trả lời đúng, tính xác suất em đó biết chắc đáp án (không phải đoán may).

💡 Xem lời giải

H1H_1 = “Biết chắc” (P=0,6P=0{,}6), H2H_2 = “Đoán ngẫu nhiên” (P=0,4P=0{,}4).

P(ĐuˊngH1)=1;P(ĐuˊngH2)=14=0,25P(\text{Đúng} \mid H_1) = 1; \quad P(\text{Đúng} \mid H_2) = \dfrac{1}{4} = 0{,}25

P(Đuˊng)=0,6×1+0,4×0,25=0,6+0,1=0,7P(\text{Đúng}) = 0{,}6 \times 1 + 0{,}4 \times 0{,}25 = 0{,}6 + 0{,}1 = 0{,}7

P(H1Đuˊng)=0,6×10,7=0,60,7=6785,7%P(H_1 \mid \text{Đúng}) = \dfrac{0{,}6 \times 1}{0{,}7} = \dfrac{0{,}6}{0{,}7} = \dfrac{6}{7} \approx \mathbf{85{,}7\%}

Rất có khả năng em đó biết chắc đáp án chứ không phải đoán may.

🔍 Ví dụ 5 (Khó) — Ba máy sản xuất, tìm máy lỗi

Ba máy M1,M2,M3M_1, M_2, M_3 cùng sản xuất một loại linh kiện. Máy M1M_1 chiếm 40% sản lượng, tỉ lệ lỗi 3%. Máy M2M_2 chiếm 35%, tỉ lệ lỗi 2%. Máy M3M_3 chiếm 25%, tỉ lệ lỗi 4%. Một khách hàng mua phải linh kiện lỗi. Tính xác suất linh kiện đó do từng máy sản xuất; máy nào có khả năng cao nhất?

💡 Xem lời giải

Xác suất toàn phần:

P(L)=0,40×0,03+0,35×0,02+0,25×0,04P(L) = 0{,}40 \times 0{,}03 + 0{,}35 \times 0{,}02 + 0{,}25 \times 0{,}04 =0,012+0,007+0,010=0,029= 0{,}012 + 0{,}007 + 0{,}010 = 0{,}029

Áp dụng Bayes:

P(M1L)=0,40×0,030,029=0,0120,02941,4%P(M_1 \mid L) = \dfrac{0{,}40 \times 0{,}03}{0{,}029} = \dfrac{0{,}012}{0{,}029} \approx \mathbf{41{,}4\%}

P(M2L)=0,35×0,020,029=0,0070,02924,1%P(M_2 \mid L) = \dfrac{0{,}35 \times 0{,}02}{0{,}029} = \dfrac{0{,}007}{0{,}029} \approx \mathbf{24{,}1\%}

P(M3L)=0,25×0,040,029=0,0100,02934,5%P(M_3 \mid L) = \dfrac{0{,}25 \times 0{,}04}{0{,}029} = \dfrac{0{,}010}{0{,}029} \approx \mathbf{34{,}5\%}

Kiểm tra: 41,4%+24,1%+34,5%=100%41{,}4\% + 24{,}1\% + 34{,}5\% = 100\%

Kết luận: Máy M1M_1 có khả năng gây lỗi cao nhất (41,4%) dù tỉ lệ lỗi của nó (3%) không phải cao nhất — vì M1M_1 chiếm sản lượng lớn nhất (40%).

📝 Thực hành — Dạng 2

Công thức Bayes được dùng để tính:
Mẫu số trong công thức Bayes $P(H_k|A)$ chính là:
Giả sử $P(H_1)=0{,}4$, $P(A|H_1)=0{,}6$, $P(H_2)=0{,}6$, $P(A|H_2)=0{,}2$. Khi đó $P(H_1|A)$ bằng:
Túi A: 5 đỏ, 5 xanh. Túi B: 2 đỏ, 8 xanh. Chọn mỗi túi xác suất 0,5. Lấy được bi đỏ. Tính P(Túi A | đỏ).

🧮 Máy tính Xác suất toàn phần và Công thức Bayes

Nhập số liệu vào bảng — máy tính hiển thị từng bước tính cùng sơ đồ cây, có so sánh xác suất tiên nghiệm và hậu nghiệm đầy đủ.

🧮 Máy tính Xác suất đầy đủ & BayesToán 12 · Chương VI · Bài 19
Công thức xác suất đầy đủ: P(A)=i=1nP(Hi)P(AHi)P(A) = \sum_{i=1}^{n} P(H_i)\cdot P(A\mid H_i) — dùng khi biến cố A phụ thuộc vào hệ đầy đủ giả thuyết {Hi}\{H_i\}.
Tên giả thuyếtP(Hi)P(H_i) (tổng = 1)P(AHi)P(A\mid H_i)P(Hi)P(AHi)P(H_i)\cdot P(A\mid H_i)
0.004
0.007
0.0075
Tổng1.00000.0185
Ω0.4H1P(A|H1)=0.010.0040.35H2P(A|H2)=0.020.0070.25H3P(A|H3)=0.030.0075P(A) = Σ P(Hi)·P(A|Hi)= 0.0185
P(A)=0.4×0.01+0.35×0.02+0.25×0.03=0.0185P(A) = 0.4\times0.01+0.35\times0.02+0.25\times0.03 = 0.0185
1Kiểm tra hệ đầy đủ: P(Hi)=1.0000=1\sum P(H_i) = 1.0000 = 1
2Khai triển: P(H1)P(AH1)=0.4×0.01=0.004,  P(H2)P(AH2)=0.35×0.02=0.007,  P(H3)P(AH3)=0.25×0.03=0.0075P(H_{1})\cdot P(A\mid H_{1}) = 0.4\times0.01 = 0.004,\;P(H_{2})\cdot P(A\mid H_{2}) = 0.35\times0.02 = 0.007,\;P(H_{3})\cdot P(A\mid H_{3}) = 0.25\times0.03 = 0.0075
3Tổng: P(A)=0.004+0.007+0.0075=0.0185P(A) = 0.004+0.007+0.0075 = 0.01851.85%
💡Tiếp theo: Dùng P(A) này làm mẫu số trong công thức Bayes để tính P(Hₖ|A).
1.85%

📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

Câu 1. Có 3 hộp đựng bi. Hộp I: 4 bi đỏ, 6 bi xanh. Hộp II: 7 bi đỏ, 3 bi xanh. Hộp III: 5 bi đỏ, 5 bi xanh. Chọn ngẫu nhiên một hộp (xác suất đều nhau) rồi lấy ngẫu nhiên một bi.

a) Tính xác suất lấy được bi đỏ.

b) Biết bi lấy ra là bi đỏ, tính xác suất bi đó lấy từ Hộp II.

c) Biết bi lấy ra là bi xanh, tính xác suất bi đó lấy từ Hộp I.

Câu 2. Một nhà máy có 3 máy sản xuất cùng loại sản phẩm. Máy I chiếm 50% sản lượng với tỉ lệ phế phẩm 2%; Máy II chiếm 30% với tỉ lệ phế phẩm 3%; Máy III chiếm 20% với tỉ lệ phế phẩm 4%.

a) Tính xác suất lấy ngẫu nhiên được một phế phẩm từ kho tổng.

b) Lấy được một phế phẩm. Tính xác suất nó do Máy I, Máy II, Máy III sản xuất.

c) Máy nào có “trách nhiệm” cao nhất khi xuất hiện phế phẩm?

Câu 3. Tỉ lệ người mắc bệnh hiếm XX trong dân số là 0,5%. Một xét nghiệm có:

  • Độ nhạy: P(dương tıˊnhcoˊ bệnh)=98%P(\text{dương tính} \mid \text{có bệnh}) = 98\%
  • Độ đặc hiệu: P(aˆm tıˊnhkhoˆng bệnh)=95%P(\text{âm tính} \mid \text{không bệnh}) = 95\%

a) Tính xác suất một người xét nghiệm dương tính.

b) Một người có kết quả dương tính. Tính xác suất người đó thực sự mắc bệnh XX.

c) Nếu người đó xét nghiệm lần hai và vẫn dương tính (các lần xét nghiệm độc lập), tính xác suất người đó mắc bệnh. So sánh với câu b.

Câu 4. Học sinh A đến trường bằng xe đạp với xác suất 0,5, bằng xe buýt với xác suất 0,3, đi bộ với xác suất 0,2. Xác suất đến trường đúng giờ theo từng phương tiện lần lượt là 0,9; 0,7; 0,6.

a) Tính xác suất học sinh A đến trường đúng giờ trong một ngày.

b) Hôm đó học sinh A đến đúng giờ. Tính xác suất em đó đi bằng xe buýt.

c) Hôm đó học sinh A đến muộn. Tính xác suất em đó đi bộ.

Câu 5. Hộp I có 3 bi trắng, 2 bi đen. Hộp II có 2 bi trắng, 3 bi đen. Lấy ngẫu nhiên 1 bi từ Hộp I chuyển sang Hộp II. Sau đó lấy ngẫu nhiên 1 bi từ Hộp II.

a) Tính xác suất bi lấy từ Hộp II là bi trắng.

b) Bi lấy từ Hộp II là bi trắng. Tính xác suất bi chuyển từ Hộp I sang Hộp II là bi trắng.

c) Bi lấy từ Hộp II là bi đen. Tính xác suất bi chuyển từ Hộp I sang Hộp II là bi đen.

Câu 6. Trong một cuộc thi, đội A thắng đội B với xác suất 0,6 nếu A thi đấu sân nhà, và xác suất 0,4 nếu A thi đấu sân khách. Trong mùa giải, A có 60% trận đấu sân nhà.

a) Tính xác suất A thắng một trận tùy chọn ngẫu nhiên.

b) A vừa thắng một trận. Tính xác suất đó là trận sân nhà.

c) A vừa thua một trận. Tính xác suất đó là trận sân khách.

Câu 7. Một lô 200 sản phẩm gồm: 100 sp loại I (lỗi 1%), 60 sp loại II (lỗi 3%), 40 sp loại III (lỗi 6%).

a) Tính số phế phẩm kỳ vọng trong lô hàng.

b) Lấy ngẫu nhiên một sản phẩm và thấy là phế phẩm. Tính xác suất đó là sản phẩm loại III.

c) Tính xác suất lấy được một sản phẩm không phải phế phẩm.

Câu 8. Hai xạ thủ A và B cùng bắn vào một mục tiêu. Xác suất A bắn trúng là 0,8, xác suất B bắn trúng là 0,7. Mỗi xạ thủ bắn một phát độc lập nhau.

a) Tính xác suất mục tiêu bị bắn trúng (bởi ít nhất một người).

b) Mục tiêu bị trúng đúng một phát. Dùng công thức Bayes tính xác suất phát đó của xạ thủ A.

c) Mục tiêu bị trúng. Tính xác suất cả hai cùng bắn trúng.

Câu 9. Một ô tô đi qua 3 đèn giao thông độc lập nhau. Xác suất gặp đèn đỏ tại ngã tư thứ nhất, hai, ba lần lượt là 0,4; 0,5; 0,3.

a) Tính xác suất ô tô không gặp đèn đỏ nào.

b) Tính xác suất ô tô gặp đúng một đèn đỏ.

c) Biết ô tô gặp đúng một đèn đỏ, tính xác suất đó là ngã tư thứ hai.

Câu 10. Trong một hội thi, mỗi thí sinh làm một bài kiểm tra và kết quả có thể là Giỏi (G), Khá (K) hoặc Trung bình (TB). Thống kê cho thấy: 30% thí sinh đạt Giỏi, 50% đạt Khá, 20% đạt Trung bình. Xác suất được vào vòng chung kết nếu đạt Giỏi là 0,9; nếu đạt Khá là 0,5; nếu đạt Trung bình là 0,1.

a) Tính xác suất một thí sinh ngẫu nhiên vào được vòng chung kết.

b) Một thí sinh vào được chung kết. Tính xác suất thí sinh đó đạt loại Giỏi.

c) Một thí sinh không vào được chung kết. Tính xác suất thí sinh đó đạt loại Trung bình.

📌Xem đáp án ngắn gọn(bấm để mở / đóng)
CâuÝĐáp án
1aP(đỏ)=13410+13710+13510=1630=815P(\text{đỏ}) = \frac{1}{3}\cdot\frac{4}{10}+\frac{1}{3}\cdot\frac{7}{10}+\frac{1}{3}\cdot\frac{5}{10} = \frac{16}{30} = \frac{8}{15}
1bP(HIIđỏ)=13710815=716P(H_{II}\|\text{đỏ}) = \dfrac{\frac{1}{3}\cdot\frac{7}{10}}{\frac{8}{15}} = \dfrac{7}{16}
1cP(xanh)=1815=715P(\text{xanh})=1-\frac{8}{15}=\frac{7}{15}; P(HIxanh)=13610715=37P(H_I\|\text{xanh})=\dfrac{\frac{1}{3}\cdot\frac{6}{10}}{\frac{7}{15}}=\dfrac{3}{7}
2aP(PP)=0,5×0,02+0,3×0,03+0,2×0,04=0,01+0,009+0,008=0,027P(PP)=0{,}5\times0{,}02+0{,}3\times0{,}03+0{,}2\times0{,}04=0{,}01+0{,}009+0{,}008=0{,}027
2bP(M1PP)37,0%P(M_1\|PP)\approx37{,}0\%; P(M2PP)33,3%P(M_2\|PP)\approx33{,}3\%; P(M3PP)29,6%P(M_3\|PP)\approx29{,}6\%
2cMáy I
3aP(D)=0,005×0,98+0,995×0,05=0,0049+0,04975=0,05465P(D)=0{,}005\times0{,}98+0{,}995\times0{,}05=0{,}0049+0{,}04975=0{,}05465
3bP(BD)=0,0049/0,054658,97%P(B\|D)=0{,}0049/0{,}05465\approx8{,}97\%
3c63,7%\approx63{,}7\% — tăng mạnh so với câu b
4aP(đuˊng giờ)=0,5×0,9+0,3×0,7+0,2×0,6=0,45+0,21+0,12=0,78P(\text{đúng giờ})=0{,}5\times0{,}9+0{,}3\times0{,}7+0{,}2\times0{,}6=0{,}45+0{,}21+0{,}12=0{,}78
4bP(xe buyˊtđuˊng giờ)=0,21/0,7826,9%P(\text{xe buýt}\|\text{đúng giờ})=0{,}21/0{,}78\approx26{,}9\%
4cP(muộn)=0,22P(\text{muộn})=0{,}22; P(đi bộmuộn)=0,08/0,2236,4%P(\text{đi bộ}\|\text{muộn})=0{,}08/0{,}22\approx36{,}4\%
5aP(T)=3536+2526=930+430=1330P(T)=\frac{3}{5}\cdot\frac{3}{6}+\frac{2}{5}\cdot\frac{2}{6}=\frac{9}{30}+\frac{4}{30}=\frac{13}{30}
5bP(HTTII)=35361330=913P(H_T\|T_{II})=\dfrac{\frac{3}{5}\cdot\frac{3}{6}}{\frac{13}{30}}=\dfrac{9}{13}
5cP(đen)=1730P(\text{đen})=\frac{17}{30}; P(HDđenII)=25461730=817P(H_D\|\text{đen}_{II})=\dfrac{\frac{2}{5}\cdot\frac{4}{6}}{\frac{17}{30}}=\dfrac{8}{17}
6aP(tha˘ˊng)=0,6×0,6+0,4×0,4=0,36+0,16=0,52P(\text{thắng})=0{,}6\times0{,}6+0{,}4\times0{,}4=0{,}36+0{,}16=0{,}52
6bP(nhaˋtha˘ˊng)=0,36/0,52=91369,2%P(\text{nhà}\|\text{thắng})=0{,}36/0{,}52=\frac{9}{13}\approx69{,}2\%
6cP(thua)=0,48P(\text{thua})=0{,}48; P(khaˊchthua)=0,4×0,60,48=0,5=50%P(\text{khách}\|\text{thua})=\dfrac{0{,}4\times0{,}6}{0{,}48}=0{,}5=50\%
7a200×(0,5×0,01+0,3×0,03+0,2×0,06)=200×0,023=4,6200\times(0{,}5\times0{,}01+0{,}3\times0{,}03+0{,}2\times0{,}06)=200\times0{,}023=4{,}6 sp
7bP(PP)=0,023P(PP)=0{,}023; P(IIIPP)=0,2×0,060,02352,2%P(III\|PP)=\dfrac{0{,}2\times0{,}06}{0{,}023}\approx52{,}2\%
7c10,023=0,977=97,7%1-0{,}023=0{,}977=97{,}7\%
8aP=1(10,8)(10,7)=10,06=0,94P=1-(1-0{,}8)(1-0{,}7)=1-0{,}06=0{,}94
8bP(đuˊng 1)=0,8×0,3+0,2×0,7=0,24+0,14=0,38P(\text{đúng 1})=0{,}8\times0{,}3+0{,}2\times0{,}7=0{,}24+0{,}14=0{,}38; P(Ađuˊng 1)=0,24/0,3863,2%P(A\|\text{đúng 1})=0{,}24/0{,}38\approx63{,}2\%
8cP(cả 2 truˊng)=0,56P(\text{cả 2 trúng})=0{,}56; P(cả 2truˊng)=0,56/0,9459,6%P(\text{cả 2}\|\text{trúng})=0{,}56/0{,}94\approx59{,}6\%
9a(10,4)(10,5)(10,3)=0,6×0,5×0,7=0,21(1-0{,}4)(1-0{,}5)(1-0{,}3)=0{,}6\times0{,}5\times0{,}7=0{,}21
9bP=0,4×0,5×0,7+0,6×0,5×0,7+0,6×0,5×0,3=0,14+0,21+0,09=0,44P=0{,}4\times0{,}5\times0{,}7+0{,}6\times0{,}5\times0{,}7+0{,}6\times0{,}5\times0{,}3=0{,}14+0{,}21+0{,}09=0{,}44
9cP(nga˜ tư 2đuˊng 1 đeˋn đỏ)=0,6×0,5×0,70,4447,7%P(\text{ngã tư 2}\|\text{đúng 1 đèn đỏ})=\dfrac{0{,}6\times0{,}5\times0{,}7}{0{,}44}\approx47{,}7\%
10aP=0,3×0,9+0,5×0,5+0,2×0,1=0,27+0,25+0,02=0,54P=0{,}3\times0{,}9+0{,}5\times0{,}5+0{,}2\times0{,}1=0{,}27+0{,}25+0{,}02=0{,}54
10bP(Gvaˋo)=0,27/0,54=0,5=50%P(G\|\text{vào})=0{,}27/0{,}54=0{,}5=50\%
10cP(khoˆng vaˋo)=0,46P(\text{không vào})=0{,}46; P(TBkhoˆng vaˋo)=0,2×0,90,4639,1%P(TB\|\text{không vào})=\dfrac{0{,}2\times0{,}9}{0{,}46}\approx39{,}1\%
✏️ Luyện tập trắc nghiệm →
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục