🛠️ Công cụ

Bài 2: Công thức lượng giác

Các nhóm công thức lượng giác nền tảng: Công thức cộng, công thức nhân đôi, và công thức biến đổi tích thành tổng, tổng thành tích.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Công thức cộng (Quan trọng nhất)

Công thức cộng cho phép tính giá trị lượng giác của một tổng hoặc một hiệu hai góc lượng giác.

⚡ Các công thức cộng cốt lõi

Đối với Cosin: (Dấu chéo: cos tổng bằng cos cos TRỪ sin sin)

  1. cos(a+b)=cosacosbsinasinb\cos(a + b) = \cos a \cos b - \sin a \sin b
  2. cos(ab)=cosacosb+sinasinb\cos(a - b) = \cos a \cos b + \sin a \sin b

Đối với Sin: (Dấu cùng: sin tổng bằng sin cos CỘNG cos sin) 3. sin(a+b)=sinacosb+cosasinb\sin(a + b) = \sin a \cos b + \cos a \sin b 4. sin(ab)=sinacosbcosasinb\sin(a - b) = \sin a \cos b - \cos a \sin b

Đối với Tang: 5. tan(a+b)=tana+tanb1tanatanb\tan(a + b) = \dfrac{\tan a + \tan b}{1 - \tan a \tan b} 6. tan(ab)=tanatanb1+tanatanb\tan(a - b) = \dfrac{\tan a - \tan b}{1 + \tan a \tan b}

(Lưu ý: Các công thức tang áp dụng khi các biểu thức đều xác định).


II. Công thức nhân đôi

Từ công thức cộng, nếu ta thay b=ab = a, ta sẽ rút ra được các công thức nhân đôi góc.

⚡ Công thức nhân đôi góc

1. Nhân đôi Sin: sin2a=2sinacosa\sin 2a = 2 \sin a \cos a

2. Nhân đôi Cosin (Có 3 dạng thường dùng): cos2a=cos2asin2a\cos 2a = \cos^2 a - \sin^2 a cos2a=2cos2a1\cos 2a = 2 \cos^2 a - 1 cos2a=12sin2a\cos 2a = 1 - 2 \sin^2 a

3. Nhân đôi Tang: tan2a=2tana1tan2a\tan 2a = \dfrac{2 \tan a}{1 - \tan^2 a}

Hệ quả (Công thức hạ bậc): Rút ra từ công thức nhân đôi Cosin, dùng để đưa số mũ chẵn về số mũ lẻ, tăng góc gấp đôi.

  • cos2a=1+cos2a2\cos^2 a = \dfrac{1 + \cos 2a}{2}
  • sin2a=1cos2a2\sin^2 a = \dfrac{1 - \cos 2a}{2}

III. Công thức biến đổi

Các phép biến đổi này giúp đơn giản hóa biểu thức lượng giác, đặc biệt khi giải bất phương trình và phương trình lượng giác.

1. Biến đổi Tích thành Tổng

📋 Công thức tích thành tổng
  • cosacosb=12[cos(ab)+cos(a+b)]\cos a \cos b = \dfrac{1}{2} [\cos(a - b) + \cos(a + b)]
  • sinasinb=12[cos(ab)cos(a+b)]\sin a \sin b = \dfrac{1}{2} [\cos(a - b) - \cos(a + b)]
  • sinacosb=12[sin(ab)+sin(a+b)]\sin a \cos b = \dfrac{1}{2} [\sin(a - b) + \sin(a + b)]

2. Biến đổi Tổng thành Tích

Thường gặp để đưa tổng/hiệu về dạng nhân tử. Mẹo nhớ: “Cos cộng cos bằng hai cos cos / Cos trừ cos bằng trừ hai sin sin / Sin cộng sin bằng hai sin cos / Sin trừ sin bằng hai cos sin”.

📋 Công thức tổng thành tích
  • cosu+cosv=2cosu+v2cosuv2\cos u + \cos v = 2 \cos \dfrac{u + v}{2} \cos \dfrac{u - v}{2}
  • cosucosv=2sinu+v2sinuv2\cos u - \cos v = -2 \sin \dfrac{u + v}{2} \sin \dfrac{u - v}{2}
  • sinu+sinv=2sinu+v2cosuv2\sin u + \sin v = 2 \sin \dfrac{u + v}{2} \cos \dfrac{u - v}{2}
  • sinusinv=2cosu+v2sinuv2\sin u - \sin v = 2 \cos \dfrac{u + v}{2} \sin \dfrac{u - v}{2}

🔷 Dạng 1: Rút gọn biểu thức lượng giác

📌 Phương pháp giải

Phân tích xem biểu thức có dạng tích hay dạng tổng để sử dụng công thức biến đổi tích/tổng phù hợp. Mục tiêu là làm xuất hiện các nhân tử chung hoặc các dải số đối nhau để triệt tiêu.

🔍 Ví dụ 1

Rút gọn biểu thức A=sin3x+sinxcos3x+cosxA = \dfrac{\sin 3x + \sin x}{\cos 3x + \cos x}.

💡 Xem lời giải

Áp dụng công thức biến đổi tổng thành tích cho cả tử số và mẫu số:

  • Tử số: sin3x+sinx=2sin(3x+x2)cos(3xx2)=2sin(2x)cos(x)\sin 3x + \sin x = 2 \sin \left(\dfrac{3x + x}{2}\right) \cos \left(\dfrac{3x - x}{2}\right) = 2 \sin(2x) \cos(x)
  • Mẫu số: cos3x+cosx=2cos(3x+x2)cos(3xx2)=2cos(2x)cos(x)\cos 3x + \cos x = 2 \cos \left(\dfrac{3x + x}{2}\right) \cos \left(\dfrac{3x - x}{2}\right) = 2 \cos(2x) \cos(x)

Thế vào biểu thức A, ta được: A=2sin(2x)cos(x)2cos(2x)cos(x)A = \dfrac{2 \sin(2x) \cos(x)}{2 \cos(2x) \cos(x)}

Rút gọn thừa số giống nhau (2cosx2 \cos x): A=sin2xcos2x=tan2xA = \dfrac{\sin 2x}{\cos 2x} = \mathbf{\tan 2x}.


🔷 Dạng 2: Tính giá trị biểu thức không dùng máy tính

📌 Phương pháp giải

Thường đề sẽ yêu cầu tính một góc “không đẹp” (VD: 15,75,π1215^\circ, 75^\circ, \frac{\pi}{12} \dots). Cách giải: Phân tích góc “xấu” đó thành Tổng hoặc Hiệu của các góc “đẹp” (đã có trong bảng GTLG cơ bản: 30,45,6030^\circ, 45^\circ, 60^\circ). Sau đó áp dụng công thức cộng.

🔍 Ví dụ 2

Không dùng máy tính cầm tay, hãy tính chính xác giá trị của cos15\cos 15^\circ.

💡 Xem lời giải

Ta để ý thấy: 15=453015^\circ = 45^\circ - 30^\circ. Áp dụng công thức cos(ab)=cosacosb+sinasinb\cos(a - b) = \cos a \cos b + \sin a \sin b, ta có: cos15=cos(4530)=cos45cos30+sin45sin30\begin{aligned} \cos 15^\circ &= \cos(45^\circ - 30^\circ) \\ &= \cos 45^\circ \cdot \cos 30^\circ + \sin 45^\circ \cdot \sin 30^\circ \end{aligned}

Thay các giá trị lượng giác cơ bản vào: cos45=sin45=22\cos 45^\circ = \sin 45^\circ = \dfrac{\sqrt{2}}{2} cos30=32,sin30=12\cos 30^\circ = \dfrac{\sqrt{3}}{2}, \quad \sin 30^\circ = \dfrac{1}{2}

Suy ra: cos15=2232+2212=64+24=6+24\cos 15^\circ = \dfrac{\sqrt{2}}{2} \cdot \dfrac{\sqrt{3}}{2} + \dfrac{\sqrt{2}}{2} \cdot \dfrac{1}{2} = \dfrac{\sqrt{6}}{4} + \dfrac{\sqrt{2}}{4} = \mathbf{\dfrac{\sqrt{6} + \sqrt{2}}{4}}.


📝 Bài tập tự luyện

Công thức cộng đối với hàm tang, công thức nào ĐÚNG?
Công thức nhân đôi của hàm $\\cos(2x)$ nào dưới đây là **SAI**?
Theo công thức biến đổi, biểu thức $\\cos u - \\cos v$ bằng định thức nào dưới đây?
Cho $\\sin x = 0.6$. Tính giá trị của biểu thức $P = \\cos 2x$. (Ghi rõ số thập phân)
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục