🛠️ Công cụ

Bài 2: Tập hợp và các phép toán trên tập hợp

Khái niệm tập hợp, cách xác định tập hợp, tập con, hai tập hợp bằng nhau và các phép toán giao, hợp, hiệu

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

1. Các khái niệm cơ bản

  • Tập hợp: Có hai cách xác định tập hợp là liệt kê các phần tử hoặc chỉ ra tính chất đặc trưng.
  • Tập rỗng: Tập hợp không chứa phần tử nào, kí hiệu \emptyset.
  • Tập con: ABA \subset B nếu mọi phần tử của AA đều thuộc BB.
  • Hai tập hợp bằng nhau: A=BA = B khi ABA \subset BBAB \subset A.

2. Các tập hợp số thường gặp

  • N\mathbb{N}: Tập số tự nhiên {0,1,2,}\{0, 1, 2, \dots\}.
  • Z\mathbb{Z}: Tập số nguyên.
  • Q\mathbb{Q}: Tập số hữu tỉ.
  • R\mathbb{R}: Tập số thực.

3. Các phép toán trên tập hợp

  • Giao (A ∩ B): Các phần tử thuộc cả AABB.
  • Hợp (A ∪ B): Các phần tử thuộc AA hoặc thuộc BB.
  • Hiệu (A \ B): Các phần tử thuộc AA nhưng không thuộc BB.
  • Phần bù (CEAC_E A): Hiệu EAE \setminus A khi AEA \subset E.

4. Các tập con của tập số thực

  • Khoảng: (a;b),(;a),(b;+)(a; b), (-\infty; a), (b; +\infty).
  • Đoạn: [a;b][a; b].
  • Nửa khoảng: [a;b),(a;b],(;a],[b;+)[a; b), (a; b], (-\infty; a], [b; +\infty).

🔷 Dạng toán: Các dạng bài tập về tập hợp

📌 Dạng 1: Viết tập hợp và xác định phần tử

Thường chuyển đổi giữa cách liệt kê và cách nêu tính chất đặc trưng. Chú ý điều kiện của biến (số tự nhiên, số nguyên hay số thực).

📌 Dạng 2: Thực hiện phép toán trên các tập hợp số (trên trục số)

Sử dụng trục số để biểu diễn các khoảng, đoạn. Sau đó thực hiện lấy giao, hợp bằng cách quan sát phần gạch chéo hoặc phần được lấy.


📝 Bài tập trắc nghiệm

Tập hợp A = {x ∈ N | x < 5} viết dưới dạng liệt kê tập hợp là:
Cho A = {1, 2, 3} và B = {2, 3, 4}. Tập hợp A ∩ B là:
Tập hợp (-∞; 3] ∪ (1; 5) bằng:
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục