Bài 5: Tiền tệ và Lãi suất
Khái niệm tiền tệ, lạm phát, lãi suất đơn và lãi suất kép — tính giá trị khoản tiết kiệm theo thời gian — Chuyên đề Toán 12 Kết nối tri thức.
I. Tiền tệ
1. Khái niệm và chức năng
Tiền tệ là phương tiện thanh toán được chấp nhận rộng rãi dùng để trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Tiền có các chức năng:
- Phương tiện trao đổi — thay thế vật đổi vật.
- Thước đo giá trị — biểu hiện giá cả hàng hóa.
- Phương tiện tích lũy — để dành cho tương lai.
- Phương tiện thanh toán — chi trả nợ, thuế, dịch vụ.
2. Lạm phát
Lạm phát là sự tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian, dẫn đến sức mua của đồng tiền giảm đi.
Nếu tỉ lệ lạm phát hàng năm là %, thì sau năm:
Hay giá trị thực tế của số tiền sau năm (tính về giá hiện tại):
II. Lãi suất đơn
Gửi số tiền gốc với lãi suất đơn mỗi kỳ (năm/tháng/quý). Sau kỳ:
Đặc điểm: Tiền lãi chỉ tính trên vốn gốc, không cộng vào gốc để tính lãi tiếp.
III. Lãi suất kép
Gửi số tiền gốc với lãi suất kép mỗi kỳ. Sau mỗi kỳ, lãi được cộng vào gốc để tính lãi kỳ tiếp. Sau kỳ:
Ghép lãi lần/năm, lãi suất năm :
- Lãi đơn: Lãi bằng nhau mỗi kỳ → Tăng tuyến tính.
- Lãi kép: Lãi tăng dần theo cấp số nhân → Tăng hàm mũ → Luôn có lợi hơn về lâu dài.
Nếu lãi suất danh nghĩa là và tỉ lệ lạm phát là , lãi suất thực xấp xỉ:
Hay chính xác hơn (công thức Fisher):
🔷 Dạng 1: Tính tiền tích lũy theo lãi suất đơn và kép
Phương pháp:
- Xác định (vốn ban đầu), (lãi suất mỗi kỳ), (số kỳ).
- Lãi đơn: .
- Lãi kép: .
- Dùng logarit để tìm nếu cần: .
Gửi triệu đồng với lãi suất đơn /năm. Sau năm, tổng số tiền nhận được là bao nhiêu?
Xem lời giải
triệu, , .
Tiền lãi = triệu đồng.
Gửi triệu đồng với lãi kép /năm. Sau năm có bao nhiêu tiền?
Xem lời giải
triệu, , .
Tiền lãi ≈ triệu — gần gấp đôi vốn ban đầu.
Gửi triệu đồng, lãi suất năm, ghép lãi hàng tháng. Sau năm có bao nhiêu tiền?
Xem lời giải
triệu, /năm, (lần/năm), năm.
Gửi tiết kiệm với lãi kép /năm. Sau bao nhiêu năm thì số tiền tăng gấp đôi? (Quy tắc “72”)
Xem lời giải
Cách chính xác: năm.
Quy tắc 72 (ước lượng nhanh): năm. ✓
📝 Thực hành — Dạng 1
🔷 Dạng 2: Lạm phát và giá trị thực của tiền
Phương pháp:
- Xác định số tiền danh nghĩa , tỉ lệ lạm phát , số năm .
- Giá trị thực: .
- Lãi suất thực: .
- So sánh lãi suất danh nghĩa với lạm phát để biết có lãi thực không.
Gửi triệu đồng, lãi kép /năm, lạm phát /năm. Sau năm: a) Số tiền danh nghĩa nhận được là bao nhiêu? b) Giá trị thực (sức mua tương đương hôm nay) là bao nhiêu?
Xem lời giải
a) triệu.
b) Giá trị thực:
Lãi suất thực: /năm.
Vẫn có lời thực nhưng ít hơn lãi suất danh nghĩa.
📝 Thực hành — Dạng 2
Câu 1. Gửi triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất đơn /năm. a) Tính số tiền sau năm. b) Sau bao nhiêu năm thì tiền lãi bằng vốn gốc?
Câu 2. Gửi triệu đồng với lãi kép /năm. a) Tính số tiền sau năm. b) Cần bao nhiêu năm để đạt triệu? (Dùng , )
Câu 3. Ngân hàng A trả lãi /năm ghép theo quý (4 lần/năm). Ngân hàng B trả lãi kép /năm. Nên gửi ngân hàng nào? (Tính lãi suất tương đương hàng năm của ngân hàng A)
Câu 4. Lạm phát trung bình /năm. Năm nay triệu đồng mua được một rổ hàng hóa nhất định. Sau năm phải cần bao nhiêu tiền để mua rổ hàng hóa tương tự?
Câu 5. (Thực tế) Năm , một học sinh gửi triệu đồng tiết kiệm cho kế hoạch mua xe sau năm. Lãi suất kép /năm, lạm phát dự báo /năm. a) Năm , học sinh có bao nhiêu tiền? b) Sức mua thực của số tiền đó (theo giá trị tiền ) là bao nhiêu? c) Nếu chiếc xe năm có giá triệu, năm giá xe khoảng bao nhiêu (giả sử tăng theo lạm phát)? Cần thêm bao nhiêu tiền?
Luyện tập trắc nghiệm
Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!
🚀 Làm bài trắc nghiệm →