🛠️ Công cụ

Ôn chương 8 - Toán 11

Lý thuyết tổng hợp và bài tập có lời giải Ôn chương 8 - Toán 11 — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương VIII

📌 Các nội dung cốt lõi của Chương VIII
  • Biến cố hợp & giao: $A \cup B$ ("$A$ hoặc $B$"), $A \cap B$ ("$A$ và $B$ cùng xảy ra").
  • Biến cố xung khắc: $A \cap B = \emptyset \Rightarrow P(A \cup B) = P(A) + P(B)$.
  • Biến cố độc lập: Sự xảy ra của $A$ không ảnh hưởng $B \Rightarrow P(AB) = P(A) \cdot P(B)$.
  • Công thức cộng tổng quát: $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(AB)$.
  • Biến cố đối: $P(\bar{A}) = 1 - P(A)$.

II. Tổng hợp công thức xác suất

📋 Bảng phân biệt Quy tắc cộng và Quy tắc nhân
Quy tắc Điều kiện áp dụng Công thức
Công thức cộng (Xung khắc) $A \cap B = \emptyset$ (Hoặc $A$ hoặc $B$) $P(A \cup B) = P(A) + P(B)$
Công thức cộng (Tổng quát) $A, B$ bất kì $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(AB)$
Công thức nhân (Độc lập) $A, B$ độc lập (Cả $A$ và $B$) $P(AB) = P(A) \cdot P(B)$
Biến cố đối $A$ và $\bar{A}$ $P(\bar{A}) = 1 - P(A)$

🔷 Dạng 1: Xét tính xung khắc & độc lập

📌 Phương pháp giải
  • Xung khắc: $A \cap B = \emptyset$.
  • Độc lập: $P(AB) = P(A) \cdot P(B)$.
🔍 Ví dụ 1

Gieo 1 súc sắc 6 mặt. $A = \{1, 2\}, B = \{3, 4, 5\}$. Hai biến cố $A$ và $B$ có xung khắc không?

💡 Xem lời giải

$A \cap B = \emptyset \Rightarrow A$ và $B$ xung khắc.

🔍 Ví dụ 2

Cho $P(A) = 0.5, P(B) = 0.4, P(AB) = 0.2$. Hỏi $A$ và $B$ có độc lập không?

💡 Xem lời giải

$P(A) \cdot P(B) = 0.5 \times 0.4 = 0.2 = P(AB) \Rightarrow A$ và $B$ độc lập.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Nếu $P(A) = 0.3, P(B) = 0.5$ và $P(AB) = 0.1$, $A$ và $B$ có độc lập không?

💡 Xem lời giải

$P(A)P(B) = 0.15 \ne 0.1 \Rightarrow$ Không độc lập.

✏️ Bài tập 1.2

Hai biến cố đối nhau có luôn xung khắc không?

💡 Xem lời giải

Có, luôn xung khắc.


🔷 Dạng 2: Tính xác suất bằng quy tắc cộng

📌 Phương pháp giải

Dùng $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(AB)$.

🔍 Ví dụ 1

Cho $P(A) = 0.4, P(B) = 0.5, P(AB) = 0.2$. Tính $P(A \cup B)$.

💡 Xem lời giải

$P(A \cup B) = 0.4 + 0.5 - 0.2 = 0.7$.

🔍 Ví dụ 2

Cho $A, B$ xung khắc có $P(A) = 0.3, P(B) = 0.4$. Tính $P(A \cup B)$.

💡 Xem lời giải

$P(A \cup B) = 0.3 + 0.4 = 0.7$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Cho $P(A) = 0.6, P(B) = 0.3, P(A \cup B) = 0.7$. Tính $P(AB)$.

💡 Xem lời giải

$P(AB) = 0.6 + 0.3 - 0.7 = 0.2$.

✏️ Bài tập 2.2

Rút 1 lá bài từ bộ 52 lá. Tính xác suất được lá bích hoặc lá Át.

💡 Xem lời giải

$P = 13/52 + 4/52 - 1/52 = 16/52 = 4/13$.


🔷 Dạng 3: Tính xác suất bằng quy tắc nhân

📌 Phương pháp giải

Khi các hành động diễn ra độc lập: $P(AB) = P(A) \cdot P(B)$.

🔍 Ví dụ 1

Hai người bắn độc lập với xác suất trúng là $0.8$ và $0.7$. Tính xác suất cả hai cùng trúng.

💡 Xem lời giải

$P = 0.8 \times 0.7 = 0.56$.

🔍 Ví dụ 2

Tính xác suất cả 2 người ở Ví dụ 1 cùng trượt.

💡 Xem lời giải

$P = (1 - 0.8)(1 - 0.7) = 0.2 \times 0.3 = 0.06$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Gieo 3 súc sắc. Tính xác suất cả 3 cùng ra mặt 1 chấm.

💡 Xem lời giải

$(1/6)^3 = 1/216$.

✏️ Bài tập 3.2

Cho $A, B$ độc lập, $P(A) = 0.5, P(B) = 0.6$. Tính $P(A \bar{B})$.

💡 Xem lời giải

$0.5 \times (1 - 0.6) = 0.2$.


🔷 Dạng 4: Bài toán tổng hợp cộng & nhân

📌 Phương pháp giải

Dùng biến cố đối hoặc chia các trường hợp xung khắc.

🔍 Ví dụ 1

Hai người bắn độc lập với xác suất trúng là $0.8$ và $0.7$. Tính xác suất có đúng 1 người bắn trúng.

💡 Xem lời giải

$P = 0.8 \times 0.3 + 0.2 \times 0.7 = 0.24 + 0.14 = 0.38$.

🔍 Ví dụ 2

Ở Ví dụ 1, tính xác suất có ít nhất 1 người bắn trúng.

💡 Xem lời giải

$P = 1 - (1-0.8)(1-0.7) = 1 - 0.06 = 0.94$.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Ba người bắn độc lập với xác suất trúng là $0.5, 0.6, 0.7$. Tính xác suất cả 3 cùng trượt.

💡 Xem lời giải

$0.5 \times 0.4 \times 0.3 = 0.06$.

✏️ Bài tập 4.2

Ở Bài tập 4.1, tính xác suất có ít nhất 1 người bắn trúng.

💡 Xem lời giải

$1 - 0.06 = 0.94$.


📝 Bài tập tự luận — Ôn tập tổng hợp

📝 Bài tập tự luận ôn tập tổng hợp Chương VIII (10 bài)

Bài 1. Phát biểu quy tắc cộng xác suất tổng quát.

💡 Xem lời giải

$P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(AB)$.

Bài 2. Phát biểu quy tắc nhân xác suất cho 2 biến cố độc lập.

💡 Xem lời giải

$P(AB) = P(A) \cdot P(B)$.

Bài 3. Cho $P(A) = 0.3, P(B) = 0.4$ xung khắc. Tính $P(A \cup B)$.

💡 Xem lời giải

$0.7$.

Bài 4. Cho $P(A) = 0.5, P(B) = 0.6$ độc lập. Tính $P(AB)$.

💡 Xem lời giải

$0.3$.

Bài 5. Nếu $P(A) = 0.75$ thì $P(\bar{A})$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

$0.25$.

Bài 6. Gieo 2 đồng xu. Tính xác suất cả 2 cùng sấp.

💡 Xem lời giải

$1/4$.

Bài 7. Gieo 2 con súc sắc. Tính xác suất tổng số chấm bằng 12.

💡 Xem lời giải

Mặt $(6,6) \Rightarrow 1/36$.

Bài 8. Cho $P(A) = 0.4, P(B) = 0.7, P(A \cup B) = 0.8$. Tính $P(AB)$.

💡 Xem lời giải

$0.4 + 0.7 - 0.8 = 0.3$.

Bài 9. Hai học sinh làm bài độc lập với xác suất giải đúng là $0.8$ và $0.9$. Tính xác suất cả 2 giải đúng.

💡 Xem lời giải

$0.8 \times 0.9 = 0.72$.

Bài 10. Nếu $A$ và $B$ độc lập thì $P(\bar{A} \bar{B})$ bằng gì?

💡 Xem lời giải

$P(\bar{A}) \cdot P(\bar{B}) = (1 - P(A))(1 - P(B))$.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Chương VIII. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Cho hai biến cố $A, B$ bất kỳ. Đẳng thức nào sau đây **ĐÚNG**?
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Hai biến cố xung khắc có xác suất biến cố giao $P(A \cap B)$ bằng bao nhiêu?
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Cho $P(A) = 0.3, P(B) = 0.6$. Nếu $A$ và $B$ là hai biến cố độc lập thì $P(A \cup B)$ bằng:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Một bài thi trắc nghiệm gồm 5 câu hỏi độc lập, mỗi câu có 4 phương án trả lời. Xác suất để một thí sinh khoanh bừa trúng **tất cả 5 câu** là:
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Rút một lá bài từ bộ 52 lá. Tính xác suất để lấy được lá bài là quân Át hoặc lá màu Đỏ.
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Hai cầu thủ độc lập sút sút penalty. Xác suất cầu thủ 1 vào lưới là $0.8$, cầu thủ 2 vào lưới là $0.7$. Xác suất để **ít nhất 1 cầu thủ sút vào** là:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Nếu hai biến cố $A$ và $B$ độc lập với $P(A) = 0.5$ và $P(B) = 0.4$ thì $P(\bar{A} B)$ bằng:
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Gieo hai con xúc xắc cân đối. Xác suất để số chấm xuất hiện trên 2 con xúc xắc **giống nhau** là:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Một chiếc hộp chứa 6 quả cầu trắng và 4 quả cầu đen. Lấy ngẫu nhiên lần lượt 2 quả cầu (không hoàn lại). Xác suất để quả thứ nhất trắng và quả thứ hai đen là:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Cho $P(A) = 0.6$. Xác suất của biến cố đối $P(\bar{A})$ bằng:
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Ôn tập Chương VIII

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới