🛠️ Công cụ

Bài 2: Biến ngẫu nhiên phân bố nhị thức và áp dụng

Phân phối nhị thức, công thức tính xác suất B(n,p), kì vọng và phương sai của biến ngẫu nhiên nhị thức — Chuyên đề Toán 12 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Phân phối nhị thức

1. Thí nghiệm Bernoulli

📋 Định nghĩa

Thí nghiệm Bernoulli là thí nghiệm chỉ có hai kết quả: “thành công” (xác suất pp) và “thất bại” (xác suất q=1pq = 1-p), với 0<p<10 < p < 1.

Ví dụ: Tung đồng xu (ngửa/sấp), kiểm tra sản phẩm (lỗi/tốt), câu hỏi trắc nghiệm (đúng/sai).

2. Biến ngẫu nhiên nhị thức

⚡ Phân phối nhị thức B(n, p)

Thực hiện nn phép thử Bernoulli độc lập nhau, mỗi phép thử xác suất thành công là pp. Gọi XX là số lần thành công. Khi đó XX tuân theo phân phối nhị thức B(n,p)B(n, p):

P(X=k)=Cnkpk(1p)nk,k=0,1,2,,nP(X = k) = C_n^k \cdot p^k \cdot (1-p)^{n-k}, \quad k = 0, 1, 2, \ldots, n

3. Kì vọng và phương sai của phân phối nhị thức

⚡ Công thức đặc trưng của B(n, p)

Nếu XB(n,p)X \sim B(n, p) thì: E(X)=npV(X)=np(1p)=npqσ(X)=npqE(X) = np \qquad V(X) = np(1-p) = npq \qquad \sigma(X) = \sqrt{npq}

Trong đó q=1pq = 1 - p.

⚠️ Điều kiện áp dụng

Phân phối nhị thức áp dụng khi:

  1. nn phép thử độc lập.
  2. Mỗi phép thử chỉ có 2 kết quả: thành công (xác suất pp) hoặc thất bại.
  3. pp không đổi qua các phép thử.

🔷 Dạng 1: Nhận dạng và tính xác suất theo phân phối nhị thức

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Xác định nn (số phép thử) và pp (xác suất thành công mỗi lần).
  2. Xác định kk (số lần thành công cần tính).
  3. Áp dụng: P(X=k)=Cnkpk(1p)nkP(X = k) = C_n^k p^k (1-p)^{n-k}.
  4. Với câu hỏi “ít nhất” hoặc “nhiều nhất” → dùng xác suất bù (PkP \geq k hoặc PkP \leq k).
🔍 Ví dụ 1 — Kiểm tra sản phẩm

Dây chuyền sản xuất ra sản phẩm lỗi với xác suất 0,10{,}1. Lấy ngẫu nhiên 55 sản phẩm. Tính xác suất có đúng 22 sản phẩm lỗi.

💡 Xem lời giải

n=5n = 5, p=0,1p = 0{,}1, k=2k = 2.

P(X=2)=C52(0,1)2(0,9)3=100,010,729=0,0729P(X = 2) = C_5^2 \cdot (0{,}1)^2 \cdot (0{,}9)^3 = 10 \cdot 0{,}01 \cdot 0{,}729 = 0{,}0729

🔍 Ví dụ 2 — Thi trắc nghiệm

Một học sinh chọn ngẫu nhiên đáp án trong bài thi 10 câu (mỗi câu 4 lựa chọn). Tính xác suất học sinh đó trả lời đúng ít nhất 33 câu.

💡 Xem lời giải

n=10n = 10, p=1/4p = 1/4, q=3/4q = 3/4.

P(X3)=1P(X=0)P(X=1)P(X=2)P(X \geq 3) = 1 - P(X = 0) - P(X = 1) - P(X = 2)

P(X=0)=(3/4)100,0563P(X=0) = (3/4)^{10} \approx 0{,}0563 P(X=1)=C101(1/4)(3/4)9100,250,0751=0,1877P(X=1) = C_{10}^1 (1/4)(3/4)^9 \approx 10 \cdot 0{,}25 \cdot 0{,}0751 = 0{,}1877 P(X=2)=C102(1/4)2(3/4)8450,06250,1001=0,2816P(X=2) = C_{10}^2 (1/4)^2 (3/4)^8 \approx 45 \cdot 0{,}0625 \cdot 0{,}1001 = 0{,}2816

P(X3)=10,05630,18770,28160,474447,44%P(X \geq 3) = 1 - 0{,}0563 - 0{,}1877 - 0{,}2816 \approx 0{,}4744 \approx 47{,}44\%

🔍 Ví dụ 3 — Xạ thủ

Một xạ thủ bắn trúng bia với xác suất 0,80{,}8 mỗi lần bắn, bắn 66 lần độc lập. Tính xác suất bắn trúng nhiều nhất 4 lần.

💡 Xem lời giải

n=6n = 6, p=0,8p = 0{,}8, q=0,2q = 0{,}2.

Cách làm: P(X4)=1P(X=5)P(X=6)P(X \leq 4) = 1 - P(X=5) - P(X=6).

P(X=6)=(0,8)6=0,2621P(X=6) = (0{,}8)^6 = 0{,}2621 P(X=5)=C65(0,8)5(0,2)=60,32770,2=0,3932P(X=5) = C_6^5 (0{,}8)^5 (0{,}2) = 6 \cdot 0{,}3277 \cdot 0{,}2 = 0{,}3932

P(X4)=10,26210,3932=0,344734,47%P(X \leq 4) = 1 - 0{,}2621 - 0{,}3932 = 0{,}3447 \approx 34{,}47\%

🔍 Ví dụ 4 — Ứng dụng thực tế

Xác suất một email ngẫu nhiên là thư rác (spam) bằng 0,30{,}3. Một hộp thư nhận được 2020 email. Tính kì vọng và phương sai số email spam.

💡 Xem lời giải

XB(20;0,3)X \sim B(20;\, 0{,}3).

E(X)=np=200,3=6 email spam (trung bıˋnh)E(X) = np = 20 \cdot 0{,}3 = 6 \text{ email spam (trung bình)} V(X)=npq=200,30,7=4,2V(X) = npq = 20 \cdot 0{,}3 \cdot 0{,}7 = 4{,}2 σ(X)=4,22,05 email\sigma(X) = \sqrt{4{,}2} \approx 2{,}05 \text{ email}

Ý nghĩa: Trung bình có khoảng 66 email spam, dao động khoảng ±2\pm 2 email.

📝 Thực hành — Dạng 1

Câu 1:$X \sim B(5; 0{,}4)$. $P(X = 2)$ bằng:
Câu 2:$X \sim B(10; 0{,}5)$. Kì vọng $E(X)$ bằng:
Câu 3:Tung đồng xu cân đối 8 lần. Xác suất xuất hiện đúng 4 mặt ngửa là:
Đúng / Sai
Câu 4$X \sim B(4; 0{,}3)$. Xét tính đúng sai:
a)$E(X) = 1{,}2$
b)$V(X) = 0{,}84$
c)$P(X=0) = (0{,}3)^4$
d)$P(X=4) = (0{,}3)^4 = 0{,}0081$
Câu 5:$X \sim B(6; 0{,}5)$. Tính $P(X \geq 5)$ (làm tròn 4 chữ số thập phân).

🔷 Dạng 2: Áp dụng phân phối nhị thức trong bài toán thực tế

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Đọc đề, xác định “thành công” là sự kiện gì.
  2. Đặt X=X = số lần xảy ra “thành công”.
  3. Xác định nnpp, kiểm tra điều kiện độc lập.
  4. Tính theo yêu cầu: dùng công thức nhị thức hoặc E(X)=npE(X) = np.
🔍 Ví dụ 1 — Y tế

Tỉ lệ người dị ứng thuốc X là 5%5\%. Cho 100100 người dùng thuốc. Tính kì vọng và xác suất không có ai bị dị ứng.

💡 Xem lời giải

XB(100;0,05)X \sim B(100; 0{,}05).

E(X)=1000,05=5E(X) = 100 \cdot 0{,}05 = \mathbf{5} người (trung bình).

P(X=0)=(0,95)1000,00590,59%P(X = 0) = (0{,}95)^{100} \approx 0{,}0059 \approx 0{,}59\%.

Nhận xét: Gần như chắc chắn sẽ có ít nhất 11 người bị dị ứng.

🔍 Ví dụ 2 — Kiểm soát chất lượng

Nhà máy kiểm tra mẫu 2020 sản phẩm. Nếu có từ 33 sản phẩm lỗi trở lên thì lô hàng bị từ chối. Biết tỉ lệ lỗi thực tế là 10%10\%, tính xác suất lô hàng bị từ chối.

💡 Xem lời giải

XB(20;0,1)X \sim B(20; 0{,}1).

P(từ choˆˊi)=P(X3)=1P(X=0)P(X=1)P(X=2)P(\text{từ chối}) = P(X \geq 3) = 1 - P(X=0) - P(X=1) - P(X=2)

P(X=0)=(0,9)200,1216P(X=0) = (0{,}9)^{20} \approx 0{,}1216 P(X=1)=20(0,1)(0,9)190,2702P(X=1) = 20(0{,}1)(0{,}9)^{19} \approx 0{,}2702 P(X=2)=C202(0,1)2(0,9)180,2852P(X=2) = C_{20}^2(0{,}1)^2(0{,}9)^{18} \approx 0{,}2852

P(X3)=10,12160,27020,2852=0,323032,3%P(X \geq 3) = 1 - 0{,}1216 - 0{,}2702 - 0{,}2852 = 0{,}3230 \approx 32{,}3\%

📝 Thực hành — Dạng 2

Câu 1:Trong $200$ hộ gia đình, mỗi hộ có xác suất $0{,}4$ sử dụng điện mặt trời. Kì vọng số hộ dùng điện mặt trời là:
Câu 2:Phân phối nhị thức $B(n, p)$ có $E(X) = 6$ và $V(X) = 4{,}2$. Tìm $p$:
Câu 3:$X \sim B(3; 2/3)$. Tính $P(X=2)$ (phân số tối giản, ghi dưới dạng thập phân 4 ch.s.).

📝 Bài tập tự luận — Phân phối nhị thức

Câu 1. Tung một đồng xu cân đối 10 lần. Gọi XX là số lần xuất hiện mặt ngửa. a) Viết công thức P(X=k)P(X = k). b) Tính P(X=5)P(X = 5), P(X8)P(X \geq 8). c) Tính E(X)E(X), V(X)V(X), σ(X)\sigma(X).

Câu 2. Xác suất một học sinh giải đúng một bài toán là 0,60{,}6. Trong bài kiểm tra có 55 bài toán độc lập nhau. a) Tính xác suất học sinh làm đúng đúng 33 bài. b) Tính xác suất học sinh làm đúng ít nhất 44 bài. c) Kì vọng số bài làm đúng là bao nhiêu?

Câu 3. Trong một nhà máy, xác suất mỗi sản phẩm đạt chuẩn là 0,950{,}95. Lô hàng 5050 sản phẩm. Tính kì vọng và phương sai số sản phẩm đạt chuẩn.

Câu 4. Biết XB(n;0,4)X \sim B(n; 0{,}4)E(X)=8E(X) = 8. Tính nn, V(X)V(X), σ(X)\sigma(X) và xác suất P(X=E(X))P(X = E(X)).

Câu 5. (Thực tế) Một cầu thủ ném phạt có tỉ lệ vào rổ 70%70\%. Trong trận đấu, anh ta được ném phạt 88 lần. Tính xác suất anh ta vào rổ ít nhất 66 lần và kì vọng số lần vào rổ.

🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục