I. Khái niệm Lôgarit
Cho hai số dương a,b với a=1. Số α thỏa mãn đẳng thức aα=b được gọi là lôgarit cơ số a của b, kí hiệu là logab.
α=logab⟺aα=b
Tính chất cơ bản:
- loga1=0
- logaa=1
- alogab=b
- loga(aα)=α
II. Quy tắc tính lôgarit
Cho a>0,a=1 và b1,b2>0.
- Lôgarit của một tích: loga(b1b2)=logab1+logab2.
- Lôgarit của một thương: loga(b2b1)=logab1−logab2.
- Lôgarit của một lũy thừa: logabα=αlogab.
III. Công thức đổi cơ số
Cho a,b,c>0 với a=1,c=1.
logab=logcalogcb
Hệ quả:
- logab=logba1 (b=1).
- logaαb=α1logab (α=0).
IV. Lôgarit thập phân và Lôgarit tự nhiên
- Lôgarit thập phân: Là lôgarit cơ số 10, kí hiệu là logb hoặc lgb.
- Lôgarit tự nhiên: Là lôgarit cơ số e (e≈2,71828), kí hiệu là lnb.
🔷 Dạng toán: Rút gọn biểu thức lôgarit
🔍 Ví dụ
Tính giá trị của A=log24+log28.
💡 Xem lời giải
Cách 1: A=log2(4⋅8)=log232=log225=5.
Cách 2: A=log222+log223=2+3=5.
📝 Bài tập trắc nghiệm
Giá trị của $\log_a a^2$ bằng:
Khẳng định nào sau đây ĐÚNG?
🎯
Luyện tập trắc nghiệm
Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!
🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm