🛠️ Công cụ

Bài 19: Lôgarit

Định nghĩa lôgarit, các tính chất cơ bản của lôgarit và công thức đổi cơ số. Lôgarit thập phân và lôgarit tự nhiên.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Khái niệm Lôgarit

Cho hai số dương a,ba, b với a1a \neq 1. Số α\alpha thỏa mãn đẳng thức aα=ba^\alpha = b được gọi là lôgarit cơ số aa của bb, kí hiệu là logab\log_a b. α=logab    aα=b\alpha = \log_a b \iff a^\alpha = b

Tính chất cơ bản:

  • loga1=0\log_a 1 = 0
  • logaa=1\log_a a = 1
  • alogab=ba^{\log_a b} = b
  • loga(aα)=α\log_a (a^\alpha) = \alpha

II. Quy tắc tính lôgarit

Cho a>0,a1a > 0, a \neq 1b1,b2>0b_1, b_2 > 0.

  1. Lôgarit của một tích: loga(b1b2)=logab1+logab2\log_a(b_1 b_2) = \log_a b_1 + \log_a b_2.
  2. Lôgarit của một thương: loga(b1b2)=logab1logab2\log_a\left(\frac{b_1}{b_2}\right) = \log_a b_1 - \log_a b_2.
  3. Lôgarit của một lũy thừa: logabα=αlogab\log_a b^\alpha = \alpha \log_a b.

III. Công thức đổi cơ số

Cho a,b,c>0a, b, c > 0 với a1,c1a \neq 1, c \neq 1. logab=logcblogca\log_a b = \frac{\log_c b}{\log_c a}

Hệ quả:

  • logab=1logba\log_a b = \frac{1}{\log_b a} (b1b \neq 1).
  • logaαb=1αlogab\log_{a^\alpha} b = \frac{1}{\alpha} \log_a b (α0\alpha \neq 0).

IV. Lôgarit thập phân và Lôgarit tự nhiên

  1. Lôgarit thập phân: Là lôgarit cơ số 10, kí hiệu là logb\log b hoặc lgb\lg b.
  2. Lôgarit tự nhiên: Là lôgarit cơ số ee (e2,71828e \approx 2,71828), kí hiệu là lnb\ln b.

🔷 Dạng toán: Rút gọn biểu thức lôgarit

🔍 Ví dụ

Tính giá trị của A=log24+log28A = \log_2 4 + \log_2 8.

💡 Xem lời giải

Cách 1: A=log2(48)=log232=log225=5A = \log_2 (4 \cdot 8) = \log_2 32 = \log_2 2^5 = 5. Cách 2: A=log222+log223=2+3=5A = \log_2 2^2 + \log_2 2^3 = 2 + 3 = 5.


📝 Bài tập trắc nghiệm

Giá trị của $\log_a a^2$ bằng:
Khẳng định nào sau đây ĐÚNG?
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục