I. Khái niệm lũy thừa
1. Lũy thừa với số mũ nguyên
- Với n∈Z+: an=a⋅a⋅⋯⋅a (n thừa số a).
- Với a=0: a0=1 và a−n=an1.
2. Căn bậc n
Cho số thực a và số nguyên dương n≥2. Số x được gọi là căn bậc n của số a nếu xn=a.
3. Lũy thừa với số mũ hữu tỉ
Cho số thực a>0 và số hữu tỉ r=nm (m∈Z,n∈Z,n≥2).
anm=nam
4. Lũy thừa với số mũ thực
Cho a>0 và số thực α. Lũy thừa aα được xác định thông qua giới hạn của dãy số các lũy thừa với số mũ hữu tỉ.
II. Tính chất của lũy thừa với số mũ thực
Cho a,b>0 và các số thực α,β. Ta có:
- aα⋅aβ=aα+β
- aβaα=aα−β
- (aα)β=aα⋅β
- (ab)α=aα⋅bα
- (ba)α=bαaα
III. So sánh các lũy thừa
- Nếu a>1 thì aα>aβ⟺α>β.
- Nếu 0<a<1 thì aα>aβ⟺α<β.
🔷 Dạng toán: Rút gọn biểu thức chứa lũy thừa
📌 Phương pháp
Sử dụng các tính chất của lũy thừa và chuyển các căn thức về dạng lũy thừa với số mũ hữu tỉ để tính toán.
🔍 Ví dụ
Rút gọn biểu thức P=a61a31⋅a (a>0).
💡 Xem lời giải
Ta có: a=a21.
P=a61a31⋅a21=a31+21−61=a62+3−1=a64=a32=3a2
📝 Bài tập trắc nghiệm
Giá trị của $27^{\frac{1}{3}}$ là:
Khẳng định nào sau đây SAI?
🎯
Luyện tập trắc nghiệm
Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!
🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm