🛠️ Công cụ

Bài 7: Các khái niệm mở đầu

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 7: Các khái niệm mở đầu — SGK Toán 10 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Khái niệm vectơ

📌 Định nghĩa Vectơ

Vectơ là một đoạn thẳng có hướng, nghĩa là trong hai điểm đầu và cuối của đoạn thẳng đã chỉ rõ điểm nào là điểm đầu, điểm nào là điểm cuối.

• Vectơ có điểm đầu $A$ và điểm cuối $B$ được kí hiệu là $\vec{AB}$.

• Vectơ còn được kí hiệu là $\vec{a}, \vec{b}, \vec{x}, \vec{y}, ...$ khi không cần chỉ rõ điểm đầu và điểm cuối.

Độ dài của vectơ: Độ dài đoạn thẳng $AB$ gọi là độ dài của vectơ $\vec{AB}$, kí hiệu là $|\vec{AB}|$. Như vậy $|\vec{AB}| = AB$.

2. Vectơ cùng phương, cùng hướng

⚡ Giá và phương của vectơ

• Đường thẳng đi qua điểm đầu và điểm cuối của một vectơ gọi là giá của vectơ đó.

• Hai vectơ được gọi là cùng phương nếu giá của chúng song song hoặc trùng nhau.

• Hai vectơ cùng phương thì chỉ có thể cùng hướng hoặc ngược hướng.

Lưu ý: Ba điểm $A, B, C$ thẳng hàng khi và chỉ khi hai vectơ $\vec{AB}$ và $\vec{AC}$ cùng phương.

3. Hai vectơ bằng nhau & Vectơ-không

📌 Định nghĩa Hai vectơ bằng nhau

• Hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ được gọi là bằng nhau nếu chúng có cùng hướng và cùng độ dài, kí hiệu $\vec{a} = \vec{b}$.

Vectơ-không: Là vectơ có điểm đầu và điểm cuối trùng nhau, kí hiệu là $\vec{0}$ (ví dụ $\vec{AA} = \vec{0}$).

• Vectơ-không có độ dài bằng $0$ và được coi là cùng phương, cùng hướng với mọi vectơ.


🔷 Dạng 1: Xác định phương & hướng của vectơ

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 1)

Cho hình bình hành $ABCD$. Hãy chỉ ra các vectơ cùng phương với $\vec{AB}$ (khác $\vec{0}$).

💡 Xem lời giải

• Các vectơ có giá trùng với $AB$: $\vec{BA}$.

• Các vectơ có giá song song với $AB$ (giá $CD$): $\vec{CD}, \vec{DC}$.

• Vậy các vectơ cùng phương với $\vec{AB}$ là: $\vec{BA}, \vec{CD}, \vec{DC}$. Trong đó $\vec{DC}$ cùng hướng với $\vec{AB}$, còn $\vec{BA}$ và $\vec{CD}$ ngược hướng với $\vec{AB}$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Cho 3 điểm $A, B, C$ thẳng hàng theo thứ tự đó. Hãy nhận xét về hướng của hai vectơ $\vec{AB}$ và $\vec{AC}$, hai vectơ $\vec{AB}$ và $\vec{CB}$.

💡 Xem lời giải

• Vì $B$ nằm giữa $A$ và $C$ nên $\vec{AB}$ và $\vec{AC}$ cùng hướng.

• $\vec{AB}$ có hướng từ trái sang phải, $\vec{CB}$ có hướng từ phải sang trái nên $\vec{AB}$ và $\vec{CB}$ ngược hướng.


🔷 Dạng 2: Tìm vectơ bằng nhau & Tính độ dài

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 2)

Cho tam giác đều $ABC$ cạnh $a$. Gọi $H$ là trung điểm của $BC$. Tính $|\vec{AH}|$.

💡 Xem lời giải

• Ta có $|\vec{AH}| = AH$.

• Vì tam giác $ABC$ đều cạnh $a$ nên đường cao $AH = \frac{a\sqrt{3}}{2}$.

• Vậy $|\vec{AH}| = \frac{a\sqrt{3}}{2}$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Cho hình vuông $ABCD$ tâm $O$. Tìm các vectơ bằng nhau có điểm đầu và điểm cuối chọn từ các điểm $A, B, C, D, O$.

💡 Xem lời giải

• Các cặp cạnh song song và bằng nhau: $\vec{AB} = \vec{DC}, \vec{BA} = \vec{CD}, \vec{AD} = \vec{BC}, \vec{DA} = \vec{CB}$.

• Các cặp qua tâm $O$: $\vec{AO} = \vec{OC}, \vec{OA} = \vec{CO}, \vec{BO} = \vec{OD}, \vec{OB} = \vec{DO}$.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận Khái niệm vectơ

Bài 1. Cho lục giác đều $ABCDEF$ tâm $O$. Tìm các vectơ bằng với vectơ $\vec{AB}$ và các vectơ ngược hướng với $\vec{AB}$.

💡 Xem lời giải

• Vectơ bằng $\vec{AB}$: $\vec{FO}, \vec{OC}, \vec{ED}$.

• Vectơ ngược hướng với $\vec{AB}$: $\vec{BA}, \vec{OF}, \vec{CO}, \vec{DE}$.

🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Các khái niệm mở đầu về vectơ. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:Hai vectơ được gọi là bằng nhau nếu chúng:
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Khái niệm vectơ

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới