🛠️ Công cụ

Bài 5: Giá trị lượng giác từ 0° đến 180°

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 5: Giá trị lượng giác từ 0° đến 180° — SGK Toán 10 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Giá trị lượng giác góc 0° đến 180°

📌 Định nghĩa GTLG trên nửa đường tròn đơn vị

Trên mặt phẳng $Oxy$, nửa đường tròn đơn vị là nửa đường tròn tâm $O$, bán kính $R = 1$ nằm phía trên trục hoành $Ox$.

Với mỗi góc $\alpha$ ($0^\circ \le \alpha \le 180^\circ$), ứng với một điểm $M(x_0; y_0)$ duy nhất trên nửa đường tròn đơn vị sao cho $\widehat{xOM} = \alpha$. Khái niệm các giá trị lượng giác:

  • Tung độ $y_0$ gọi là $\sin$ của góc $\alpha$, kí hiệu $\sin \alpha = y_0$.
  • Hoành độ $x_0$ gọi là $\cos$ của góc $\alpha$, kí hiệu $\cos \alpha = x_0$.
  • Tỉ số $\frac{y_0}{x_0}$ ($x_0 \ne 0$) gọi là $\tan$ của góc $\alpha$, kí hiệu $\tan \alpha = \frac{y_0}{x_0} = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha}$.
  • Tỉ số $\frac{x_0}{y_0}$ ($y_0 \ne 0$) gọi là $\cot$ của góc $\alpha$, kí hiệu $\cot \alpha = \frac{x_0}{y_0} = \frac{\cos \alpha}{\sin \alpha}$.
⚠️ Dấu của các giá trị lượng giác
  • Với $0^\circ < \alpha < 90^\circ$ (góc nhọn): $\sin \alpha > 0$, $\cos \alpha > 0$, $\tan \alpha > 0$, $\cot \alpha > 0$.
  • Với $90^\circ < \alpha < 180^\circ$ (góc tù): $\sin \alpha > 0$, $\cos \alpha < 0$, $\tan \alpha < 0$, $\cot \alpha < 0$.

2. GTLG của hai góc bù nhau

⚡ Tính chất hai góc bù nhau ($alpha$ và $180^circ - alpha$)

$\sin(180^\circ - \alpha) = \sin \alpha$
$\cos(180^\circ - \alpha) = -\cos \alpha$
$\tan(180^\circ - \alpha) = -\tan \alpha \quad (\alpha \ne 90^\circ)$
$\cot(180^\circ - \alpha) = -\cot \alpha \quad (0^\circ < \alpha < 180^\circ)$

3. Bảng GTLG của các góc đặc biệt

📋 Bảng nhớ nhanh GTLG góc đặc biệt
Góc $\alpha$ $0^\circ$ $30^\circ$ $45^\circ$ $60^\circ$ $90^\circ$ $120^\circ$ $135^\circ$ $150^\circ$ $180^\circ$
$sin alpha$ $0$ $\frac{1}{2}$ $\frac{\sqrt{2}}{2}$ $\frac{\sqrt{3}}{2}$ $1$ $\frac{\sqrt{3}}{2}$ $\frac{\sqrt{2}}{2}$ $\frac{1}{2}$ $0$
$cos alpha$ $1$ $\frac{\sqrt{3}}{2}$ $\frac{\sqrt{2}}{2}$ $\frac{1}{2}$ $0$ $-\frac{1}{2}$ $-\frac{\sqrt{2}}{2}$ $-\frac{\sqrt{3}}{2}$ $-1$
$ an alpha$ $0$ $\frac{\sqrt{3}}{3}$ $1$ $\sqrt{3}$ || $-\sqrt{3}$ $-1$ $-\frac{\sqrt{3}}{3}$ $0$

4. Các hằng đẳng thức lượng giác cơ bản

⚡ Hệ thức lượng giác cơ bản
  • $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1$
  • $\tan \alpha \cdot \cot \alpha = 1 \quad (0^\circ < \alpha < 180^\circ, \alpha \ne 90^\circ)$
  • $1 + \tan^2 \alpha = \frac{1}{\cos^2 \alpha} \quad (\alpha \ne 90^\circ)$
  • $1 + \cot^2 \alpha = \frac{1}{\sin^2 \alpha} \quad (0^\circ < \alpha < 180^\circ)$

🔷 Dạng 1: Tính GTLN dựa vào góc bù & góc đặc biệt

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 1)

Tính giá trị của biểu thức: $A = \sin 30^\circ + \cos 120^\circ - \tan 135^\circ$.

💡 Xem lời giải

• $\sin 30^\circ = \frac{1}{2}$

• $\cos 120^\circ = -\cos(180^\circ - 120^\circ) = -\cos 60^\circ = -\frac{1}{2}$

• $\tan 135^\circ = -\tan(180^\circ - 135^\circ) = -\tan 45^\circ = -1$

Thay vào biểu thức: $A = \frac{1}{2} + \left(-\frac{1}{2}\right) - (-1) = 1$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Tính giá trị biểu thức $B = \cos 20^\circ + \cos 40^\circ + \cos 140^\circ + \cos 160^\circ$.

💡 Xem lời giải

Áp dụng $\cos(180^\circ - \alpha) = -\cos \alpha$:

• $\cos 160^\circ = -\cos 20^\circ$

• $\cos 140^\circ = -\cos 40^\circ$

Do đó $B = \cos 20^\circ + \cos 40^\circ - \cos 40^\circ - \cos 20^\circ = 0$.


🔷 Dạng 2: Tính GTLG còn lại khi biết 1 GTLG

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 2)

Cho $\sin \alpha = \frac{3}{5}$ với $90^\circ < \alpha < 180^\circ$. Tính $\cos \alpha$ và $\tan \alpha$.

💡 Xem lời giải

• Sử dụng công thức $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1 \Rightarrow \cos^2 \alpha = 1 - \left(\frac{3}{5}\right)^2 = \frac{16}{25}$.

• Vì $90^\circ < \alpha < 180^\circ$ nên $\cos \alpha < 0$. Do đó $\cos \alpha = -\sqrt{\frac{16}{25}} = -\frac{4}{5}$.

• $\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{3/5}{-4/5} = -\frac{3}{4}$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Cho $\cos \alpha = -\frac{1}{3}$. Tính giá trị của biểu thức $P = \sin^2 \alpha + 3\cos^2 \alpha$.

💡 Xem lời giải

• Ta có $\cos^2 \alpha = \left(-\frac{1}{3}\right)^2 = \frac{1}{9}$.

• $\sin^2 \alpha = 1 - \cos^2 \alpha = 1 - \frac{1}{9} = \frac{8}{9}$.

• $P = \frac{8}{9} + 3\left(\frac{1}{9}\right) = \frac{11}{9}$.


🔷 Dạng 3: Rút gọn & Chứng minh đẳng thức lượng giác

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 3)

Rút gọn biểu thức $A = (1 - \sin^2 \alpha)\cot^2 \alpha + 1 - \cot^2 \alpha$.

💡 Xem lời giải

• Thấy $1 - \sin^2 \alpha = \cos^2 \alpha$.

• $A = \cos^2 \alpha \cdot \frac{\cos^2 \alpha}{\sin^2 \alpha} + 1 - \cot^2 \alpha$

Cách ngắn hơn: $A = \cot^2 \alpha - \sin^2 \alpha \cot^2 \alpha + 1 - \cot^2 \alpha = 1 - \sin^2 \alpha \cdot \frac{\cos^2 \alpha}{\sin^2 \alpha} = 1 - \cos^2 \alpha = \sin^2 \alpha$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Chứng minh rằng: $\frac{1 + \sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{\cos \alpha}{1 - \sin \alpha}$ (với $\alpha \ne 90^\circ$).

💡 Xem lời giải

Xét tích chéo: $(1 + \sin \alpha)(1 - \sin \alpha) = 1 - \sin^2 \alpha = \cos^2 \alpha = \cos \alpha \cdot \cos \alpha$.

Vì đẳng thức tích chéo đúng nên đẳng thức ban đầu được chứng minh.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận Giá trị lượng giác của một góc từ 0° đến 180°

Bài 1. Tính giá trị các biểu thức lượng giác sau:

a) $M = \sin^2 15^\circ + \sin^2 35^\circ + \sin^2 55^\circ + \sin^2 75^\circ$.

b) $N = \cos 0^\circ + \cos 20^\circ + \cos 40^\circ + ... + \cos 160^\circ + \cos 180^\circ$.

💡 Xem lời giải

a) Nhóm góc phụ nhau: $\sin 75^\circ = \cos 15^\circ, \sin 55^\circ = \cos 35^\circ$. Do đó $M = (\sin^2 15^\circ + \cos^2 15^\circ) + (\sin^2 35^\circ + \cos^2 35^\circ) = 1 + 1 = 2$.

b) Nhóm góc bù nhau: $\cos(180^\circ - x) = -\cos x$. Các cặp triệt tiêu nhau, còn lại $\cos 90^\circ = 0$. Vậy $N = 0$.

🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Giá trị lượng giác từ 0° đến 180°. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:Giá trị của sin 150° là:
Câu 2:Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG?
Câu 3:Cho góc α tù (90° < α < 180°). Khẳng định nào sau đây SAI?
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Giá trị lượng giác từ 0° đến 180°

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới