🛠️ Công cụ

Bài 7: Hệ tọa độ trong không gian

Khái niệm hệ trục tọa độ Oxyz, tọa độ điểm và vectơ trong không gian — Toán 12 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Lý thuyết

1. Hệ trục tọa độ Oxyz

  • Định nghĩa: Gồm ba trục số Ox,Oy,OzOx, Oy, Oz đôi một vuông góc tại gốc OO. Các vectơ đơn vị trên các trục lần lượt là i,j,k\vec{i}, \vec{j}, \vec{k} với i=j=k=1|\vec{i}| = |\vec{j}| = |\vec{k}| = 1.
  • Các mặt phẳng tọa độ: (Oxy),(Oyz),(Ozx)(Oxy), (Oyz), (Ozx).

2. Tọa độ của một điểm

  • Đối với mỗi điểm MM trong không gian, tồn tại duy nhất bộ số (x;y;z)(x; y; z) sao cho: OM=xi+yj+zk\vec{OM} = x\vec{i} + y\vec{j} + z\vec{k}
  • Bộ (x;y;z)(x; y; z) gọi là tọa độ của điểm MM, kí hiệu M(x;y;z)M(x; y; z).
  • Lưu ý:
    • MOxM(x;0;0)M \in Ox \Leftrightarrow M(x; 0; 0).
    • M(Oxy)M(x;y;0)M \in (Oxy) \Leftrightarrow M(x; y; 0).

3. Tọa độ của vectơ

  • Cho vectơ u\vec{u}. Nếu u=xi+yj+zk\vec{u} = x\vec{i} + y\vec{j} + z\vec{k} thì (x;y;z)(x; y; z) là tọa độ của u\vec{u}, kí hiệu u=(x;y;z)\vec{u} = (x; y; z).
  • Mối liên hệ: Tọa độ điểm MM chính là tọa độ của vectơ OM\vec{OM}.

4. Các công thức tọa độ cơ bản

Cho A(xA;yA;zA)A(x_A; y_A; z_A)B(xB;yB;zB)B(x_B; y_B; z_B):

  • Vectơ AB\vec{AB}: AB=(xBxA;yByA;zBzA)\vec{AB} = (x_B-x_A; y_B-y_A; z_B-z_A).
  • Độ dài đoạn thẳng AB: AB=(xBxA)2+(yByA)2+(zBzA)2AB = \sqrt{(x_B-x_A)^2 + (y_B-y_A)^2 + (z_B-z_A)^2}.
  • Trung điểm MM của ABAB: M(xA+xB2;yA+yB2;zA+zB2)M\left(\frac{x_A+x_B}{2}; \frac{y_A+y_B}{2}; \frac{z_A+z_B}{2}\right).
  • Trọng tâm GG của tam giác ABCABC: G(xA+xB+xC3;;)G\left(\frac{x_A+x_B+x_C}{3}; \dots; \dots\right).
  • Trọng tâm GG của tứ diện ABCDABCD: G(xA+xB+xC+xD4;;)G\left(\frac{x_A+x_B+x_C+x_D}{4}; \dots; \dots\right).

🔷 Dạng 1: Xác định tọa độ điểm và vectơ cơ bản

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Dựa vào định nghĩa u=xi+yj+zk\vec{u} = x\vec{i} + y\vec{j} + z\vec{k}.
  • Nếu điểm nằm trên các trục hoặc mặt phẳng tọa độ thì các thành phần tương ứng bằng 0.
🔍 Ví dụ 1 (Dễ)

Trong không gian OxyzOxyz, cho u=2i3k+j\vec{u} = 2\vec{i} - 3\vec{k} + \vec{j}. Tìm tọa độ của u\vec{u}.

💡 Xem lời giải

Sắp xếp lại theo thứ tự i,j,k\vec{i}, \vec{j}, \vec{k}: u=2i+1j3k\vec{u} = 2\vec{i} + 1\vec{j} - 3\vec{k}. Vậy tọa độ của u\vec{u}(2;1;3)(2; 1; -3).

🔍 Ví dụ 2 (Dễ)

Tìm tọa độ hình chiếu vuông góc của điểm A(1;2;3)A(1; 2; 3) lên mặt phẳng (Oxy)(Oxy).

💡 Xem lời giải

Hình chiếu của A(x;y;z)A(x; y; z) lên mặt phẳng (Oxy)(Oxy) có tọa độ (x;y;0)(x; y; 0). Vậy hình chiếu của A(1;2;3)A(1; 2; 3) lên (Oxy)(Oxy)H(1;2;0)H(1; 2; 0).

🔍 Ví dụ 3 (Trung bình)

Cho điểm M(a;b;c)M(a; b; c). Tìm tọa độ điểm MM' đối xứng với MM qua trục OzOz.

💡 Xem lời giải

Khi đối xứng qua trục OzOz, cao độ zz giữ nguyên, các tọa độ x,yx, y đổi dấu. Vậy M(a;b;c)M'(-a; -b; c).

🔍 Ví dụ 4 (Trung bình)

Tìm tọa độ của vectơ AB\vec{AB} biết A(2;1;5)A(2; -1; 5)B(0;3;4)B(0; 3; -4).

💡 Xem lời giải

AB=(xBxA;yByA;zBzA)=(02;3(1);45)=(2;4;9)\vec{AB} = (x_B-x_A; y_B-y_A; z_B-z_A) = (0-2; 3-(-1); -4-5) = (-2; 4; -9).

🔍 Ví dụ 5 (Khó)

Cho hình hộp chữ nhật ABCD.ABCDABCD.A'B'C'D'AA trùng với gốc tọa độ O(0;0;0)O(0;0;0), các đỉnh B(2;0;0),D(0;3;0),A(0;0;4)B(2;0;0), D(0;3;0), A'(0;0;4). Tìm tọa độ đỉnh CC'.

💡 Xem lời giải

Từ giả thiết ta có độ dài các cạnh: AB=2,AD=3,AA=4AB=2, AD=3, AA'=4. Đỉnh CC nằm trong mặt phẳng (Oxy)(Oxy) có tọa độ (2;3;0)(2; 3; 0). Đỉnh CC' có cùng hoành độ và tung độ với CC, nhưng có cao độ bằng cao độ của AA' là 4. Vậy C(2;3;4)C'(2; 3; 4).

📝 Thực hành — Dạng 1

Trong không gian $Oxyz$, cho vectơ $\vec{a} = -\vec{i} + 2\vec{j}$. Tọa độ của $\vec{a}$ là:
Điểm $M(1; -2; 0)$ nằm trên:
Cho $A(1; 1; 1)$ và $B(2; 3; 4)$. Vectơ $\vec{BA}$ có tọa độ là:
Đúng / SaiCho điểm $A(3; -4; 5)$. Xét tính đúng sai của các khẳng định sau:
a)Hình chiếu của $A$ lên trục $Ox$ là $(3; 0; 0)$
b)Khoảng cách từ $A$ đến mặt phẳng $(Oxy)$ bằng 5
c)Đối xứng của $A$ qua gốc tọa độ $O$ là $(-3; 4; -5)$
d)Điểm $A$ nằm trong mặt phẳng $(Oyz)$
Tìm cao độ $z$ của điểm $M$ sao cho $\vec{OM} = \vec{j} - 2\vec{k} + 3\vec{i}$.

🔷 Dạng 2: Tìm tọa độ điểm thỏa mãn tính chất hình học

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Trung điểm MM của ABAB: xM=(xA+xB)/2,x_M = (x_A+x_B)/2, \dots
  • Trọng tâm GG của tam giác: xG=(xA+xB+xC)/3,x_G = (x_A+x_B+x_C)/3, \dots
  • Hình bình hành ABCDAB=DCABCD \Leftrightarrow \vec{AB} = \vec{DC}.
🔍 Ví dụ 1 (Dễ)

Cho A(1;2;3)A(1; 2; 3)B(3;0;1)B(3; 0; 1). Tìm tọa độ trung điểm MM của đoạn thẳng ABAB.

💡 Xem lời giải

xM=(1+3)/2=2x_M = (1+3)/2 = 2; yM=(2+0)/2=1y_M = (2+0)/2 = 1; zM=(3+1)/2=2z_M = (3+1)/2 = 2. Vậy M(2;1;2)M(2; 1; 2).

🔍 Ví dụ 2 (Trung bình)

Cho tam giác ABCABCA(1;0;0),B(0;2;0),C(0;0;3)A(1; 0; 0), B(0; 2; 0), C(0; 0; 3). Tìm tọa độ trọng tâm GG của tam giác.

💡 Xem lời giải

xG=(1+0+0)/3=1/3x_G = (1+0+0)/3 = 1/3; yG=(0+2+0)/3=2/3y_G = (0+2+0)/3 = 2/3; zG=(0+0+3)/3=1z_G = (0+0+3)/3 = 1. Vậy G(1/3;2/3;1)G(1/3; 2/3; 1).

🔍 Ví dụ 3 (Trung bình)

Cho ba điểm A(1;1;1),B(2;3;4),C(7;7;5)A(1; 1; 1), B(2; 3; 4), C(7; 7; 5). Tìm tọa độ điểm DD để ABCDABCD là hình bình hành.

💡 Xem lời giải

ABCDABCD là hình bình hành AB=DC\Leftrightarrow \vec{AB} = \vec{DC} (Lưu ý thứ tự đỉnh). AB=(1;2;3)\vec{AB} = (1; 2; 3). Gọi D(x;y;z)DC=(7x;7y;5z)D(x; y; z) \Rightarrow \vec{DC} = (7-x; 7-y; 5-z). {7x=17y=25z=3{x=6y=5z=2\begin{cases} 7-x = 1 \\ 7-y = 2 \\ 5-z = 3 \end{cases} \Rightarrow \begin{cases} x = 6 \\ y = 5 \\ z = 2 \end{cases}. Vậy D(6;5;2)D(6; 5; 2).

🔍 Ví dụ 4 (Khó)

Cho tam giác ABCABCA(1;2;1),B(2;1;3)A(1; 2; -1), B(2; -1; 3). Tìm tọa độ điểm CC nằm trên trục OzOz sao cho tam giác ABCABC có trọng tâm nằm trên mặt phẳng (Oxy)(Oxy).

💡 Xem lời giải

COzC(0;0;z)C \in Oz \Rightarrow C(0; 0; z). Trọng tâm GG của ΔABC\Delta ABC có cao độ zG=zA+zB+zC3=1+3+z3=2+z3z_G = \frac{z_A+z_B+z_C}{3} = \frac{-1+3+z}{3} = \frac{2+z}{3}. G(Oxy)zG=02+z3=0z=2G \in (Oxy) \Leftrightarrow z_G = 0 \Leftrightarrow \frac{2+z}{3} = 0 \Leftrightarrow z = -2. Vậy C(0;0;2)C(0; 0; -2).

📝 Thực hành — Dạng 2

Cho $A(2; -3; 5)$ và $B(4; 7; -1)$. Trung điểm $I$ của $AB$ có tọa độ:
Đúng / SaiCho $\Delta ABC$ với $A(1; 2; 0), B(2; -1; 3), C(0; 2; 3)$. Xét tính đúng sai:
a)Tọa độ vectơ $ ec{AB} = (1; -3; 3)$
b)Trung điểm của $AC$ là $M(0.5; 2; 1.5)$
c)Trọng tâm tam giác $ABC$ là $G(1; 1; 2)$
d)Để $ABCE$ là hình bình hành thì $E(-1; 5; 0)$
Cho tam giác $ABC$ có $A(1; 1; 1), B(2; 3; 4)$ và trọng tâm $G(0; 0; 0)$. Tìm hoành độ $x$ của đỉnh $C$.

🔷 Dạng 3: Độ dài và khoảng cách trong không gian

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  • u=x2+y2+z2|\vec{u}| = \sqrt{x^2+y^2+z^2}.
  • d(A,B)=(xBxA)2+(yByA)2+(zBzA)2d(A, B) = \sqrt{(x_B-x_A)^2 + (y_B-y_A)^2 + (z_B-z_A)^2}.
🔍 Ví dụ 1 (Dễ)

Tính độ dài của vectơ u=(3;4;0)\vec{u} = (3; -4; 0).

💡 Xem lời giải

u=32+(4)2+02=9+16=5|\vec{u}| = \sqrt{3^2 + (-4)^2 + 0^2} = \sqrt{9+16} = 5.

🔍 Ví dụ 2 (Dễ)

Tính khoảng cách giữa hai điểm A(1;2;3)A(1; 2; 3)B(2;4;5)B(2; 4; 5).

💡 Xem lời giải

AB=(21)2+(42)2+(53)2=12+22+22=1+4+4=3AB = \sqrt{(2-1)^2 + (4-2)^2 + (5-3)^2} = \sqrt{1^2 + 2^2 + 2^2} = \sqrt{1+4+4} = 3.

🔍 Ví dụ 3 (Trung bình)

Tìm điểm MM trên trục OxOx sao cho MM cách đều hai điểm A(1;2;3)A(1; 2; 3)B(3;0;1)B(-3; 0; 1).

💡 Xem lời giải

MOxM(x;0;0)M \in Ox \Rightarrow M(x; 0; 0). MA2=(1x)2+22+32=x22x+14MA^2 = (1-x)^2 + 2^2 + 3^2 = x^2 - 2x + 14 MB2=(3x)2+02+12=x2+6x+10MB^2 = (-3-x)^2 + 0^2 + 1^2 = x^2 + 6x + 10 MA=MBMA2=MB2x22x+14=x2+6x+108x=4x=0.5MA = MB \Leftrightarrow MA^2 = MB^2 \Leftrightarrow x^2 - 2x + 14 = x^2 + 6x + 10 \Leftrightarrow 8x = 4 \Rightarrow x = 0.5. Vậy M(0.5;0;0)M(0.5; 0; 0).

📝 Thực hành — Dạng 3

Độ dài của vectơ $\vec{a} = \vec{i} + \vec{j} + \vec{k}$ là:
Tính khoảng cách từ điểm $A(3; 4; 12)$ đến gốc tọa độ $O$.

🔷 Dạng 4: Ứng dụng thực tế của hệ tọa độ Oxyz

📌 Phương pháp giải

Phương pháp: Gắn hệ trục tọa độ vào vật thể thực (chọn một góc nhà, chân cột làm gốc tọa độ), chuyển bài toán thực tế thành bài toán tọa độ.

🔍 Ví dụ 1 (Trung bình) — Vị trí bóng đèn

Trong một căn phòng hình hộp chữ nhật, người ta treo một bóng đèn tại vị trí cách sàn nhà 2m, cách hai bức tường vuông góc lần lượt là 1m và 1,5m. Hãy xác định tọa độ của bóng đèn nếu chọn gốc OO là một góc tường sát sàn nhà.

💡 Xem lời giải

Chọn hệ trục tọa độ Oxyz sao cho:

  • Gốc OO là góc phòng.
  • Trục Ox,OyOx, Oy thuộc hai cạnh tường dưới sàn.
  • Trục OzOz là cạnh tường thẳng đứng. Khoảng cách đến trần (cao độ) là z=2z = 2. Khoảng cách đến tường OyzOyzx=1x = 1. Khoảng cách đến tường OxzOxzy=1.5y = 1.5. Vậy tọa độ bóng đèn là (1;1.5;2)(1; 1.5; 2).
🔍 Ví dụ 2 (Khó) — Khoảng cách giàn khoan

Một giàn khoan trên biển được đặt tại gốc O(0;0;0)O(0;0;0). Một tàu thám hiểm đang ở vị trí có tọa độ M(3;4;0.5)M(3; 4; -0.5) (đơn vị km). Hỏi tàu đang sâu bao nhiêu so với mặt nước biển (mặt phẳng OxyOxy) và cách giàn khoan bao xa?

💡 Xem lời giải
  • Độ sâu: Chính là trị tuyệt đối cao độ zz: 0.5=0.5|-0.5| = 0.5 km = 500 m.
  • Khoảng cách đến giàn khoan: OM=32+42+(0.5)2=25+0.25=25.255.025OM = \sqrt{3^2 + 4^2 + (-0.5)^2} = \sqrt{25 + 0.25} = \sqrt{25.25} \approx 5.025 km.

📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

Câu 1. Trong không gian OxyzOxyz, cho A(1;2;1),B(2;1;3),C(3;5;1)A(1; 2; -1), B(2; -1; 3), C(-3; 5; 1). a) Tìm tọa độ các vectơ AB,BC,CA\vec{AB}, \vec{BC}, \vec{CA}. b) Tìm tọa độ trung điểm M,N,PM, N, P của các cạnh AB,BC,CAAB, BC, CA. c) Tìm tọa độ trọng tâm GG của tam giác ABCABC.

Câu 2. Cho ba điểm A(0;1;2),B(2;2;1),C(2;0;1)A(0; 1; 2), B(2; -2; 1), C(-2; 0; 1). a) Chứng minh ba điểm A,B,CA, B, C tạo thành một tam giác. (Gợi ý: Kiểm tra AB,AC\vec{AB}, \vec{AC} không cùng phương). b) Tìm tọa độ điểm DD sao cho ABCDABCD là hình bình hành.

Câu 3. Cho tứ diện ABCDABCDA(1;0;0),B(0;1;0),C(0;0;1)A(1; 0; 0), B(0; 1; 0), C(0; 0; 1)D(1;1;1)D(1; 1; 1). a) Tìm tọa độ trọng tâm GG của tứ diện. b) Tính độ dài các cạnh của tứ diện. Đây có phải tứ diện đều không?

Câu 4. Tìm điểm MM trên mặt phẳng (Oxy)(Oxy) sao cho MM cách đều ba điểm A(1;0;0),B(0;1;0),C(0;0;1)A(1; 0; 0), B(0; 1; 0), C(0; 0; 1).

Câu 5. Một thiết bị phát sóng đặt tại vị trí S(1;2;3)S(1; 2; 3) trong một nhà kho. Người ta muốn đặt một bộ thu sóng tại điểm MM trên sàn nhà (mặt phẳng OxyOxy) sao cho khoảng cách SMSM là ngắn nhất. Hãy tìm tọa độ điểm MM và tính khoảng cách đó.

✏️ Luyện tập trắc nghiệm →
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục