🛠️ Công cụ

Bài 1: Tính đơn điệu và cực trị của hàm số

Lý thuyết đầy đủ và các dạng toán về tính đơn điệu, cực trị hàm số — Toán 12 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Tính đơn điệu của hàm số

1. Định nghĩa

Cho hàm số y=f(x)y = f(x) xác định trên khoảng (a;b)(a;\,b).

  • ff đồng biến (tăng) trên (a;b)(a;\,b) nếu với mọi x1,x2(a;b)x_1, x_2 \in (a;\,b): x1<x2f(x1)<f(x2)x_1 < x_2 \Rightarrow f(x_1) < f(x_2)
  • ff nghịch biến (giảm) trên (a;b)(a;\,b) nếu với mọi x1,x2(a;b)x_1, x_2 \in (a;\,b): x1<x2f(x1)>f(x2)x_1 < x_2 \Rightarrow f(x_1) > f(x_2)
📋 Chú ý

Hàm số có thể đồng biến trên khoảng này nhưng nghịch biến trên khoảng khác. Không được gộp nhiều khoảng lại khi kết luận tính đơn điệu.

2. Điều kiện đủ nhờ đạo hàm

⚡ Định lý — Mối liên hệ giữa đạo hàm và tính đơn điệu

Giả sử ff có đạo hàm trên khoảng (a;b)(a;\,b):

  • f(x)>0f'(x) > 0 với mọi x(a;b)x \in (a;\,b) \Rightarrow ff đồng biến trên (a;b)(a;\,b).
  • f(x)<0f'(x) < 0 với mọi x(a;b)x \in (a;\,b) \Rightarrow ff nghịch biến trên (a;b)(a;\,b).
  • f(x)=0f'(x) = 0 với mọi x(a;b)x \in (a;\,b) \Rightarrow ff không đổi (hằng số) trên (a;b)(a;\,b).
⚠️ Chú ý quan trọng

Nếu f(x)0f'(x) \geq 0 trên (a;b)(a;\,b)ff' chỉ bằng 00 tại hữu hạn điểm thì ff vẫn đồng biến trên (a;b)(a;\,b).

Ví dụ: f(x)=x3f(x) = x^3f(0)=0f'(0) = 0 nhưng vẫn đồng biến trên R\mathbb{R}.

3. Quy trình xét chiều biến thiên

📋 Các bước thực hiện

Bước 1: Tính f(x)f'(x). Xác định tập xác định của ff.

Bước 2: Tìm các điểm xix_i trong TXĐ sao cho f(xi)=0f'(x_i) = 0 hoặc f(xi)f'(x_i) không xác định.

Bước 3: Xét dấu f(x)f'(x) trên từng khoảng được chia bởi các điểm xix_i.

Bước 4: Kết luận và lập bảng biến thiên.


🔷 Dạng 1: Xét chiều biến thiên của hàm số

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Tính f(x)f'(x); xác định TXĐ.
  2. Giải f(x)=0f'(x) = 0 và tìm điểm ff' không xác định trong TXĐ.
  3. Lập bảng xét dấu f(x)f'(x).
  4. Kết luận: f>0f' > 0 → đồng biến; f<0f' < 0 → nghịch biến.
  5. Lập bảng biến thiên.
🔍 Ví dụ 1 — Hàm bậc ba

Xét chiều biến thiên của f(x)=x33x+2f(x) = x^3 - 3x + 2.

💡 Xem lời giải

f(x)=3x23=3(x1)(x+1)f'(x) = 3x^2 - 3 = 3(x-1)(x+1).

f(x)=0x=±1f'(x) = 0 \Leftrightarrow x = \pm 1.

Bảng biến thiên:

xx-\infty1-111++\infty
f(x)f'(x)++00-00++
f(x)f(x)-\infty\nearrow44\searrow00\nearrow++\infty

Kết luận:

  • ff đồng biến trên (;1)(-\infty;\,-1)(1;+)(1;\,+\infty).
  • ff nghịch biến trên (1;1)(-1;\,1).
🔍 Ví dụ 2 — Hàm bậc bốn

Xét chiều biến thiên của f(x)=x48x2+3f(x) = x^4 - 8x^2 + 3.

💡 Xem lời giải

f(x)=4x316x=4x(x2)(x+2)f'(x) = 4x^3 - 16x = 4x(x-2)(x+2).

f(x)=0x{2;0;2}f'(x) = 0 \Leftrightarrow x \in \{-2;\, 0;\, 2\}.

xx-\infty2-20022++\infty
f(x)f'(x)-00++00-00++
f(x)f(x)++\infty\searrow13-13\nearrow33\searrow13-13\nearrow++\infty

Đồng biến trên (2;0)(-2;\,0)(2;+)(2;\,+\infty); nghịch biến trên (;2)(-\infty;\,-2)(0;2)(0;\,2).

🔍 Ví dụ 3 — Hàm phân thức

Xét chiều biến thiên của f(x)=2x1x+2f(x) = \dfrac{2x - 1}{x + 2}. TXĐ: R{2}\mathbb{R} \setminus \{-2\}.

💡 Xem lời giải

f(x)=2(x+2)(2x1)(x+2)2=5(x+2)2>0f'(x) = \dfrac{2(x+2) - (2x-1)}{(x+2)^2} = \dfrac{5}{(x+2)^2} > 0 với mọi x2x \neq -2.

ff đồng biến trên (;2)(-\infty;\,-2) và trên (2;+)(-2;\,+\infty).

Lưu ý: Không nói đồng biến trên R{2}\mathbb{R} \setminus \{-2\} vì đây không phải một khoảng.

🔍 Ví dụ 4 — Hàm căn thức

Xét chiều biến thiên của f(x)=x2x1f(x) = x - 2\sqrt{x - 1}. TXĐ: [1;+)[1;\,+\infty).

💡 Xem lời giải

f(x)=11x1f'(x) = 1 - \dfrac{1}{\sqrt{x-1}} (xác định với x>1x > 1).

f(x)=0x1=1x=2f'(x) = 0 \Leftrightarrow \sqrt{x-1} = 1 \Leftrightarrow x = 2.

  • f(x)<0f'(x) < 0 khi 1<x<21 < x < 2nghịch biến trên (1;2)(1;\,2).
  • f(x)>0f'(x) > 0 khi x>2x > 2đồng biến trên (2;+)(2;\,+\infty).

📝 Thực hành — Dạng 1

Hàm số $y = 2x^3 - 6x + 1$ đồng biến trên khoảng nào?
Hàm số $y = \\dfrac{x + 3}{x - 1}$ có tính chất gì trên khoảng $(1; +\\infty)$?
Hàm $f(x) = x^4 - 2x^2$ nghịch biến trên khoảng nào?
Đúng / SaiCho hàm số $f(x) = x^3 - 3x$. Xét tính đúng sai của các mệnh đề sau:
a)$f'(x) = 3x^2 - 3$
b)$f$ đồng biến trên $(-1;\,1)$
c)$f$ nghịch biến trên $(-1;\,1)$
d)$f$ đồng biến trên $(-\infty;\,-1)$
Hàm số $y = -x^3 + 3x^2 - 3x + 5$ đồng biến trên bao nhiêu khoảng?

II. Cực trị của hàm số

1. Định nghĩa

Cho hàm số y=f(x)y = f(x) xác định và liên tục trên khoảng (a;b)(a;\,b), và x0(a;b)x_0 \in (a;\,b).

  • x0x_0điểm cực đại của ff nếu tồn tại δ>0\delta > 0 sao cho f(x)<f(x0)f(x) < f(x_0) với mọi x(x0δ;x0+δ){x0}x \in (x_0 - \delta;\, x_0 + \delta) \setminus \{x_0\}.
    • Khi đó f(x0)f(x_0) gọi là giá trị cực đại, kí hiệu fC ⁣Đf_{C\!Đ}.
  • x0x_0điểm cực tiểu của ff nếu tồn tại δ>0\delta > 0 sao cho f(x)>f(x0)f(x) > f(x_0) với mọi x(x0δ;x0+δ){x0}x \in (x_0 - \delta;\, x_0 + \delta) \setminus \{x_0\}.
    • Khi đó f(x0)f(x_0) gọi là giá trị cực tiểu, kí hiệu fCTf_{CT}.
📋 Thuật ngữ

Điểm cực đại và điểm cực tiểu gọi chung là điểm cực trị. Giá trị cực đại và giá trị cực tiểu gọi chung là giá trị cực trị hay cực trị.

2. Điều kiện cần của cực trị

⚡ Điều kiện cần

Nếu x0x_0 là điểm cực trị của ff thì f(x0)=0f'(x_0) = 0 hoặc f(x0)f'(x_0) không tồn tại.

⚠️ Điều kiện cần KHÔNG phải điều kiện đủ

f(x0)=0f'(x_0) = 0 chưa chắc là cực trị.

Ví dụ: f(x)=x3f(x) = x^3f(0)=0f'(0) = 0 nhưng x=0x = 0 không phải cực trị vì ff' không đổi dấu qua x=0x = 0.

3. Điều kiện đủ — Quy tắc 1: Xét dấu của ff'

⚡ Quy tắc 1

Giả sử ff liên tục tại x0x_0f(x0)=0f'(x_0) = 0 (hoặc ff' không xác định tại x0x_0). Nếu ff' đổi dấu khi xx đi qua x0x_0:

Dấu ff' qua x0x_0Kết luận
Từ ++ sang -x0x_0điểm cực đại, fC ⁣Đ=f(x0)f_{C\!Đ} = f(x_0)
Từ - sang ++x0x_0điểm cực tiểu, fCT=f(x0)f_{CT} = f(x_0)
Không đổi dấux0x_0 không phải cực trị

4. Điều kiện đủ — Quy tắc 2: Dùng đạo hàm cấp hai ff''

⚡ Quy tắc 2

Giả sử f(x0)=0f'(x_0) = 0f(x0)f''(x_0) tồn tại:

  • f(x0)<0x0f''(x_0) < 0 \Rightarrow x_0điểm cực đại.
  • f(x0)>0x0f''(x_0) > 0 \Rightarrow x_0điểm cực tiểu.
  • f(x0)=0f''(x_0) = 0: Không kết luận được, phải dùng Quy tắc 1.

5. Hệ quả quan trọng về hàm bậc ba

⚡ Hệ quả — Hàm bậc ba và cực trị

Hàm số f(x)=ax3+bx2+cx+df(x) = ax^3 + bx^2 + cx + d (a0a \neq 0) có cực trị khi và chỉ khi phương trình f(x)=0f'(x) = 0hai nghiệm phân biệt, tức là Δ=b23ac>0\Delta' = b^2 - 3ac > 0.

  • Hàm bậc 3 có tối đa 2 cực trị (1 cực đại, 1 cực tiểu).
  • Hàm bậc 4 có tối đa 3 cực trị.

🔷 Dạng 2: Tìm cực trị của hàm số

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Tính f(x)f'(x); tìm các nghiệm x0x_0 của f(x)=0f'(x) = 0 hoặc ff' không xác định.
  2. Xét dấu ff' qua từng x0x_0 (Quy tắc 1) hoặc dùng f(x0)f''(x_0) (Quy tắc 2).
  3. Kết luận loại cực trị và tính f(x0)f(x_0).
  4. Lập bảng biến thiên đầy đủ.
🔍 Ví dụ 1 — Hàm bậc ba

Tìm cực trị của f(x)=x33x29x+2f(x) = x^3 - 3x^2 - 9x + 2.

💡 Xem lời giải

f(x)=3x26x9=3(x3)(x+1)f'(x) = 3x^2 - 6x - 9 = 3(x-3)(x+1).

f(x)=0x=1f'(x) = 0 \Leftrightarrow x = -1 hoặc x=3x = 3.

xx-\infty1-133++\infty
f(x)f'(x)++00-00++
f(x)f(x)-\infty\nearrow77\searrow25-25\nearrow++\infty
  • x=1x = -1: ff' đổi ++-cực đại, fC ⁣Đ=f(1)=7f_{C\!Đ} = f(-1) = 7.
  • x=3x = 3: ff' đổi -++cực tiểu, fCT=f(3)=25f_{CT} = f(3) = -25.
🔍 Ví dụ 2 — Dùng Quy tắc 2 ($f''$)

Tìm cực trị của f(x)=x44x2+1f(x) = x^4 - 4x^2 + 1.

💡 Xem lời giải

f(x)=4x38x=4x(x22)=0x=0f'(x) = 4x^3 - 8x = 4x(x^2 - 2) = 0 \Rightarrow x = 0 hoặc x=±2x = \pm\sqrt{2}.

f(x)=12x28f''(x) = 12x^2 - 8.

  • f(0)=8<0f''(0) = -8 < 0cực đại, fC ⁣Đ=f(0)=1f_{C\!Đ} = f(0) = 1.
  • f(±2)=248=16>0f''(\pm\sqrt{2}) = 24 - 8 = 16 > 0cực tiểu, fCT=f(±2)=3f_{CT} = f(\pm\sqrt{2}) = -3.
🔍 Ví dụ 3 — Hàm phân thức

Tìm cực trị của f(x)=x2+x+4x3f(x) = \dfrac{x^2 + x + 4}{x - 3}. TXĐ: R{3}\mathbb{R} \setminus \{3\}.

💡 Xem lời giải

f(x)=(2x+1)(x3)(x2+x+4)(x3)2=x26x7(x3)2=(x7)(x+1)(x3)2f'(x) = \dfrac{(2x+1)(x-3) - (x^2+x+4)}{(x-3)^2} = \dfrac{x^2 - 6x - 7}{(x-3)^2} = \dfrac{(x-7)(x+1)}{(x-3)^2}.

f(x)=0x=7f'(x) = 0 \Leftrightarrow x = 7 hoặc x=1x = -1.

xx-\infty1-13377++\infty
ff'++00-kxđ-00++
  • x=1x = -1: đổi ++-cực đại, fC ⁣Đ=f(1)=1f_{C\!Đ} = f(-1) = -1.
  • x=7x = 7: đổi -++cực tiểu, fCT=f(7)=292f_{CT} = f(7) = \dfrac{29}{2}.
🔍 Ví dụ 4 — Hàm chứa nhân tử bậc chẵn

Tìm cực trị của f(x)=(x21)3f(x) = (x^2 - 1)^3.

💡 Xem lời giải

f(x)=3(x21)22x=6x(x1)2(x+1)2f'(x) = 3(x^2-1)^2 \cdot 2x = 6x(x-1)^2(x+1)^2.

f(x)=0x=0f'(x) = 0 \Leftrightarrow x = 0 hoặc x=±1x = \pm 1.

(x1)20(x-1)^2 \geq 0(x+1)20(x+1)^2 \geq 0, dấu ff' phụ thuộc vào 6x6x:

  • x<0x < 0: f(x)<0f'(x) < 0; x>0x > 0: f(x)>0f'(x) > 0 (trừ x=±1x = \pm 1).

ff' đổi -++ qua x=0x = 0cực tiểu tại x=0x = 0, fCT=1f_{CT} = -1.

Tại x=±1x = \pm 1: ff' không đổi dấukhông phải cực trị.

📝 Thực hành — Dạng 2

Hàm số $y = x^3 - 3x + 2$ đạt cực tiểu tại:
Hàm số $y = -x^3 + 3x^2 + 9x - 1$ đạt cực đại tại $x$ bằng:
Số điểm cực trị của hàm số $y = x^3 - 3x^2 + 3x - 1$ là:
Đúng / SaiCho hàm số $f(x) = x^3 - 6x^2 + 9x + 1$. Xét tính đúng sai:
a)$f'(x) = 3(x-1)(x-3)$
b)$f$ có cực đại tại $x = 3$
c)$f$ có cực đại tại $x = 1$, giá trị cực đại bằng $5$
d)$f$ có cực tiểu tại $x = 3$, giá trị cực tiểu bằng $1$
Giá trị cực tiểu của hàm số $y = x^4 - 2x^2 + 3$ bằng bao nhiêu?

III. Đọc bảng biến thiên và đồ thị f(x)f'(x)

1. Đọc thông tin từ bảng biến thiên

Bảng biến thiên là công cụ biểu diễn chiều biến thiên và cực trị của hàm số. Cấu trúc gồm 3 dòng: xx, f(x)f'(x), f(x)f(x).

  • Dòng f(x)f'(x): ghi dấu ++, -, 00 (hoặc “kxđ”) trên từng khoảng.
  • Dòng f(x)f(x): vẽ mũi tên \nearrow (đồng biến) hoặc \searrow (nghịch biến), ghi giá trị cực trị.

2. Đọc thông tin từ đồ thị f(x)f'(x)

📋 Quy tắc đọc đồ thị $f'$
  • f(x)>0f'(x) > 0 trên khoảng nào → ff đồng biến trên khoảng đó.
  • f(x)<0f'(x) < 0 trên khoảng nào → ff nghịch biến trên khoảng đó.
  • ff' đổi dấu qua x0x_0: x0x_0 là cực trị của ff.
  • ff' cắt trục OxOxkhông đổi dấu: x0x_0 không phải cực trị.

🔷 Dạng 3: Đọc BBT và đồ thị f(x)f'(x) suy ra tính chất của ff

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Từ BBT: Đọc trực tiếp chiều biến thiên và giá trị cực trị từ dòng f(x)f(x).
  2. Từ đồ thị ff': Xác định khoảng dương/âm của ff', điểm cắt trục OxOx là điểm nghi ngờ cực trị; kiểm tra có đổi dấu không.
  3. Từ f(x)f'(x) cho sẵn dạng tích: Phân tích số mũ của từng nhân tử để kết luận đổi dấu hay không.
🔍 Ví dụ 1 — Đọc bảng biến thiên

Cho BBT của ff:

xx-\infty2-211++\infty
f(x)f'(x)++00-00++
f(x)f(x)-\infty\nearrow55\searrow3-3\nearrow++\infty

Xác định cực đại, cực tiểu và khoảng đơn điệu của ff.

💡 Xem lời giải
  • Cực đại: f(2)=5f(-2) = 5.
  • Cực tiểu: f(1)=3f(1) = -3.
  • Đồng biến: (;2)(-\infty;\,-2)(1;+)(1;\,+\infty).
  • Nghịch biến: (2;1)(-2;\,1).
🔍 Ví dụ 2 — Đồ thị $f'$ là parabol

Đồ thị y=f(x)y = f'(x) là parabol mở lên, cắt trục OxOx tại x=1x = -1x=3x = 3. Suy ra tính chất của ff.

💡 Xem lời giải

Parabol mở lên: f(x)>0f'(x) > 0 khi x<1x < -1 hoặc x>3x > 3; f(x)<0f'(x) < 0 khi 1<x<3-1 < x < 3.

  • ff đồng biến trên (;1)(-\infty;\,-1)(3;+)(3;\,+\infty).
  • ff nghịch biến trên (1;3)(-1;\,3).
  • Cực đại tại x=1x = -1; cực tiểu tại x=3x = 3.
🔍 Ví dụ 3 — $f'$ cho sẵn dạng tích

Biết f(x)=(x+1)(x2)2(x4)f'(x) = (x+1)(x-2)^2(x-4). Xác định các điểm cực trị của ff.

💡 Xem lời giải

f(x)=0x=1;  2;  4f'(x) = 0 \Leftrightarrow x = -1;\; 2;\; 4.

  • x=1x = -1: (x+1)(x+1) bậc lẻ, (x2)2>0(x-2)^2 > 0, (x4)<0(x-4) < 0 tại lân cận x=1x=-1. Kết hợp: ff' đổi ++-cực đại.
  • x=2x = 2: (x2)2(x-2)^2 luôn 0\geq 0ff' không đổi dấu → không phải cực trị.
  • x=4x = 4: ff' đổi -++cực tiểu.

📝 Thực hành — Dạng 3

Đồ thị $y = f'(x)$ là đường thẳng đi qua gốc tọa độ, hệ số góc âm. Hàm $f$ có đặc điểm gì?
Từ BBT: $f'(x) < 0$ trên $(-\\infty; 2)$, $f'(2) = 0$, $f'(x) > 0$ trên $(2; +\\infty)$. Kết luận:
Cho $f'(x) = x^2(x - 1)$. Số điểm cực trị của $f$ là:
Đúng / SaiCho đồ thị $y = f'(x)$ là parabol mở lên cắt trục Ox tại $x = -2$ và $x = 4$. Xét tính đúng sai:
a)$f$ nghịch biến trên $(-2;\,4)$
b)$f$ có cực đại tại $x = -2$
c)$f$ có cực tiểu tại $x = 4$
d)$f$ có cực tiểu tại $x = -2$ và cực đại tại $x = 4$
Hàm số đồng biến trên $(-3; 1)$ và nghịch biến trên $(1; 5)$. Giá trị cực đại đạt tại $x$ bằng bao nhiêu?

IV. Ứng dụng — Bài toán tối ưu hóa

Phương pháp chung

📋 Các bước giải bài toán tối ưu hóa

Bước 1: Đọc đề — xác định đại lượng cần tối ưu (diện tích, thể tích, chi phí, doanh thu…).

Bước 2: Đặt ẩn và biểu diễn đại lượng đó theo ẩn (lập hàm số).

Bước 3: Xác định điều kiện thực tế (TXĐ hợp lý của ẩn).

Bước 4: Tìm cực trị bằng đạo hàm. Kết luận theo bài toán thực tế.


🔷 Dạng 4: Bài toán tối ưu hóa thực tế

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Đặt ẩn — chọn đại lượng phù hợp làm ẩn, ghi rõ điều kiện.
  2. Lập hàm — biểu diễn đại lượng cần tối ưu qua ẩn.
  3. Đạo hàm — xét cực trị — tìm nghiệm f=0f' = 0, xác nhận loại cực trị.
  4. Kết luận — trả lời đúng câu hỏi đề bài (tìm kích thước, giá trị, …).
🔍 Ví dụ 1 — Hộp không nắp

Từ tấm tôn vuông cạnh 1212 cm, cắt bỏ 44 hình vuông góc (cạnh xx cm) rồi gấp lên thành hộp không nắp. Tìm xx để thể tích hộp lớn nhất.

💡 Xem lời giải

Thể tích: V(x)=x(122x)2V(x) = x(12 - 2x)^2, điều kiện 0<x<60 < x < 6.

V(x)=(122x)2+x2(122x)(2)=(122x)[(122x)4x]=(122x)(126x)V'(x) = (12-2x)^2 + x \cdot 2(12-2x)(-2) = (12-2x)\big[(12-2x) - 4x\big] = (12-2x)(12-6x).

V(x)=0x=6V'(x) = 0 \Leftrightarrow x = 6 (loại) hoặc x=2x = 2 (nhận).

VV' đổi ++- tại x=2x = 2 → cực đại.

Vmax=V(2)=282=128 cm3.V_{max} = V(2) = 2 \cdot 8^2 = \mathbf{128} \text{ cm}^3.

🔍 Ví dụ 2 — Chu vi cố định, diện tích lớn nhất

Chu vi hình chữ nhật là 4040 m. Tìm kích thước để diện tích lớn nhất.

💡 Xem lời giải

Gọi chiều dài là xx (0<x<200 < x < 20), chiều rộng là 20x20 - x.

S(x)=x(20x)S(x) = x(20 - x). S(x)=202x=0x=10S'(x) = 20 - 2x = 0 \Rightarrow x = 10.

S=2<0S'' = -2 < 0 → cực đại. Diện tích lớn nhất S=10×10=100S = 10 \times 10 = \mathbf{100} m² — hình vuông cạnh 1010 m.

🔍 Ví dụ 3 — Bể chứa nước (chi phí nhỏ nhất)

Bể chứa nước hình hộp chữ nhật không nắp, đáy hình vuông cạnh xx (m), thể tích 3232 m³. Giá xây đáy 300300 nghìn/m², giá xây thành 100100 nghìn/m². Tìm xx để tổng chi phí nhỏ nhất.

💡 Xem lời giải

Chiều cao: h=32x2h = \dfrac{32}{x^2}.

Chi phí đáy: 300x2300x^2; Chi phí 44 thành: 4xh100=12800x4 \cdot x \cdot h \cdot 100 = \dfrac{12800}{x}.

Tổng chi phí: C(x)=300x2+12800xC(x) = 300x^2 + \dfrac{12800}{x}, x>0x > 0.

C(x)=600x12800x2=0x3=643x=4332,88C'(x) = 600x - \dfrac{12800}{x^2} = 0 \Rightarrow x^3 = \dfrac{64}{3} \Rightarrow x = \dfrac{4}{\sqrt[3]{3}} \approx 2{,}88 m.

C>0C'' > 0 → cực tiểu. Chi phí nhỏ nhất đạt tại x2,88x \approx 2{,}88 m.

🔍 Ví dụ 4 — Doanh thu lớn nhất

Cửa hàng bán sản phẩm giá pp nghìn đồng. Số sản phẩm bán được: q(p)=2002pq(p) = 200 - 2p, điều kiện 0<p<1000 < p < 100. Tìm giá bán để doanh thu lớn nhất.

💡 Xem lời giải

Doanh thu: R(p)=p(2002p)=200p2p2R(p) = p \cdot (200 - 2p) = 200p - 2p^2.

R(p)=2004p=0p=50R'(p) = 200 - 4p = 0 \Rightarrow p = 50 nghìn đồng.

R=4<0R'' = -4 < 0 → cực đại. Doanh thu lớn nhất: R(50)=5000R(50) = 5000 nghìn đồng.

📝 Thực hành — Dạng 4

Từ tấm tôn vuông cạnh 18 cm, cắt 4 góc cạnh $x$ gấp thành hộp không nắp. Thể tích lớn nhất khi $x$ bằng:
Hình chữ nhật có chu vi $2p$ cố định. Diện tích lớn nhất đạt được khi:
Bể hình trụ không nắp, thể tích $V = \\pi R^2 h = 8\\pi$. Chi phí làm đáy gấp đôi thành bên. Tìm $R$ để chi phí nhỏ nhất:
Đúng / SaiTừ tấm bìa $20 \\times 30$ cm, cắt 4 góc vuông cạnh $x$ để gấp thành hộp không nắp ($0 < x < 10$). Xét tính đúng sai:
a)Thể tích hộp là $V(x) = x(20-2x)(30-2x)$
b)$V'(x) = 0$ có nghiệm $x = 5$ trong $(0;\,10)$
c)$V'(x) = 4(3x^2 - 50x + 150)$
d)Thể tích lớn nhất đạt tại nghiệm của $3x^2 - 50x + 150 = 0$ thuộc $(0;10)$
Doanh thu $R(x) = -x^2 + 80x$ (triệu đồng). Doanh thu lớn nhất bằng bao nhiêu triệu đồng?

📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

Câu 1. Tìm khoảng đồng biến, nghịch biến của các hàm số sau:

a) y=x33x29x+5y = x^3 - 3x^2 - 9x + 5   b) y=x+1x2y = \dfrac{x+1}{x-2}   c) y=54xx2y = \sqrt{5 - 4x - x^2}   d) y=x48x2+3y = x^4 - 8x^2 + 3

Câu 2. Tìm cực trị của các hàm số sau và lập bảng biến thiên:

a) y=2x33x212x+1y = 2x^3 - 3x^2 - 12x + 1   b) y=x23x+4x1y = \dfrac{x^2 - 3x + 4}{x - 1}   c) y=x42x23y = x^4 - 2x^2 - 3   d) y=(x21)2y = (x^2 - 1)^2

Câu 3. Cho hàm số f(x)=x3+ax2+bx+cf(x) = x^3 + ax^2 + bx + c có cực đại tại x=1x = -1 (giá trị cực đại bằng 44) và cực tiểu tại x=1x = 1 (giá trị cực tiểu bằng 00). Tìm aa, bb, cc.

Câu 4. Đường cong y=f(x)y = f(x) có đồ thị f(x)f'(x) là đường thẳng cắt trục hoành tại A(2;0)A(2;\,0) và cắt trục tung tại B(0;4)B(0;\,-4). Biết f(0)=1f(0) = 1. Tìm hàm số f(x)f(x), xét chiều biến thiên và tìm cực trị.

Câu 5. (Ứng dụng thực tế) Một nhà kho hình hộp chữ nhật không có mái, thể tích 250250 m³, chiều dài gấp đôi chiều rộng. Chi phí làm đáy là 400400 nghìn/m², chi phí làm tường là 200200 nghìn/m². Tìm kích thước nhà kho để tổng chi phí nhỏ nhất.

✏️ Luyện tập trắc nghiệm →
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục