Bài 1: Giá trị lượng giác của góc lượng giác
Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 1: Giá trị lượng giác của góc lượng giác — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.
I. Góc lượng giác và đơn vị đo góc
1. Khái niệm góc lượng giác
Trong mặt phẳng, cho hai tia $OU$ và $OV$. Nếu tia $OU$ quay quanh gốc $O$ đến trùng với tia $OV$ theo một chiều xác định thì ta nói tia $OU$ tạo nên một góc lượng giác có tia đầu là $OU$, tia cuối là $OV$.
Kí hiệu góc lượng giác tia đầu $OU$, tia cuối $OV$ là $(OU, OV)$.
- Chiều dương (+): Chiều ngược chiều quay của kim đồng hồ.
- Chiều âm (-): Chiều cùng chiều quay của kim đồng hồ.
- Khi tia $OU$ quay quanh $O$ tạo thành góc lượng giác $(OU, OV)$, số đo của nó có dạng tổng quát: $$\text{sđ}(OU, OV) = \alpha + k \cdot 360^\circ \quad (k \in \mathbb{Z})$$ hoặc theo đơn vị radian: $$\text{sđ}(OU, OV) = \alpha + k \cdot 2\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$
2. Đơn vị đo góc: Độ và Radian
Cung tròn có độ dài bằng đúng bán kính $R$ của đường tròn đó được gọi là cung có số đo 1 radian (viết tắt là $\text{rad}$).
Góc ở tâm chắn cung có số đo $1\text{ rad}$ được gọi là góc có số đo $1\text{ rad}$.
Vì góc bẹt $180^\circ$ tương ứng với $\pi\text{ rad}$, ta có công thức chuyển đổi qua lại:
- Đổi từ độ sang radian: $\alpha\text{ (rad)} = a^\circ \cdot \dfrac{\pi}{180^\circ}$
- Đổi từ radian sang độ: $a^\circ = \alpha\text{ (rad)} \cdot \dfrac{180^\circ}{\pi}$
a) Đổi góc $150^\circ$ sang đơn vị radian.
b) Đổi góc $\dfrac{3\pi}{4}\text{ rad}$ sang đơn vị độ.
Xem lời giải
a) $\alpha = 150^\circ \cdot \dfrac{\pi}{180^\circ} = \dfrac{5\pi}{6}\text{ rad}$.
b) $a^\circ = \dfrac{3\pi}{4} \cdot \dfrac{180^\circ}{\pi} = 135^\circ$.
3. Độ dài cung tròn
Một cung tròn của đường tròn bán kính $R$ có số đo $\alpha\text{ (rad)}$ thì có độ dài $l$ được tính theo công thức:
$$l = R \cdot \alpha$$Chú ý: Số đo góc $\alpha$ bắt buộc phải tính theo đơn vị radian khi áp dụng công thức này.
Một bánh xe có bán kính $R = 25\text{ cm}$. Hỏi khi bánh xe quay được một góc $120^\circ$ thì điểm trên vành bánh xe vạch nên một cung có độ dài bằng bao nhiêu?
Xem lời giải
Đổi số đo góc sang radian: $\alpha = 120^\circ \cdot \dfrac{\pi}{180^\circ} = \dfrac{2\pi}{3}\text{ rad}$.
Độ dài cung tròn vạch được là:
$$l = R \cdot \alpha = 25 \cdot \dfrac{2\pi}{3} = \dfrac{50\pi}{3} \approx 52{,}36\text{ cm}$$II. Đường tròn lượng giác
Trong mặt phẳng tọa độ $Oxy$, đường tròn lượng giác là đường tròn tâm $O(0;0)$, bán kính $R = 1$, trên đó chọn:
- Điểm $A(1;0)$ làm điểm gốc.
- Chiều ngược chiều kim đồng hồ làm chiều dương, chiều cùng chiều kim đồng hồ làm chiều âm.
Với mỗi góc lượng giác $\alpha$, tồn tại duy nhất một điểm $M$ trên đường tròn lượng giác sao cho $\text{sđ}(OA, OM) = \alpha$. Điểm $M$ được gọi là điểm biểu diễn của góc $\alpha$ trên đường tròn lượng giác.
III. Giá trị lượng giác của góc lượng giác
1. Định nghĩa 4 giá trị lượng giác
Giả sử điểm $M(x_M; y_M)$ là điểm biểu diễn của góc lượng giác $\alpha$ trên đường tròn lượng giác.
- Côsin của $\alpha$ (kí hiệu $\cos\alpha$): là hoành độ $x_M$ của điểm $M$. Trục $Ox$ gọi là trục côsin. $$\cos\alpha = x_M \quad (-1 \le \cos\alpha \le 1)$$
- Sin của $\alpha$ (kí hiệu $\sin\alpha$): là tung độ $y_M$ của điểm $M$. Trục $Oy$ gọi là trục sin. $$\sin\alpha = y_M \quad (-1 \le \sin\alpha \le 1)$$
- Tang của $\alpha$ (kí hiệu $\tan\alpha$): là tỉ số $\dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha}$ (với $\cos\alpha \ne 0$, tức $\alpha \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi, k \in \mathbb{Z}$).
- Côtang của $\alpha$ (kí hiệu $\cot\alpha$): là tỉ số $\dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha}$ (với $\sin\alpha \ne 0$, tức $\alpha \ne k\pi, k \in \mathbb{Z}$).
2. Dấu của các giá trị lượng giác theo góc phần tư
Dấu của các giá trị lượng giác phụ thuộc vào góc phần tư (GPT) chứa điểm biểu diễn $M$ của góc $\alpha$:
| Góc phần tư | GPT I $\left(0 < \alpha < \frac{\pi}{2}\right)$ | GPT II $\left(\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi\right)$ | GPT III $\left(\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}\right)$ | GPT IV $\left(\frac{3\pi}{2} < \alpha < 2\pi\right)$ |
|---|---|---|---|---|
| $\sin\alpha$ | + | + | - | - |
| $\cos\alpha$ | + | - | - | + |
| $\tan\alpha$ | + | - | + | - |
| $\cot\alpha$ | + | - | + | - |
💡 Câu thần chú ghi nhớ nhanh: "Nhất Cả, Nhì Sin, Tam Tang, Tứ Cos" (Ở GPT I cả 4 dương; GPT II chỉ Sin dương; GPT III chỉ Tang & Cot dương; GPT IV chỉ Cos dương).
3. Giá trị lượng giác của các góc đặc biệt
| Góc $\alpha$ (độ) | $0^\circ$ | $30^\circ$ | $45^\circ$ | $60^\circ$ | $90^\circ$ | $120^\circ$ | $135^\circ$ | $180^\circ$ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Góc $\alpha$ (rad) | $0$ | $\frac{\pi}{6}$ | $\frac{\pi}{4}$ | $\frac{\pi}{3}$ | $\frac{\pi}{2}$ | $\frac{2\pi}{3}$ | $\frac{3\pi}{4}$ | $\pi$ |
| $\sin\alpha$ | $0$ | $\frac{1}{2}$ | $\frac{\sqrt{2}}{2}$ | $\frac{\sqrt{3}}{2}$ | $1$ | $\frac{\sqrt{3}}{2}$ | $\frac{\sqrt{2}}{2}$ | $0$ |
| $\cos\alpha$ | $1$ | $\frac{\sqrt{3}}{2}$ | $\frac{\sqrt{2}}{2}$ | $\frac{1}{2}$ | $0$ | $-\frac{1}{2}$ | $-\frac{\sqrt{2}}{2}$ | $-1$ |
| $\tan\alpha$ | $0$ | $\frac{\sqrt{3}}{3}$ | $1$ | $\sqrt{3}$ | || | $-\sqrt{3}$ | $-1$ | $0$ |
| $\cot\alpha$ | || | $\sqrt{3}$ | $1$ | $\frac{\sqrt{3}}{3}$ | $0$ | $-\frac{\sqrt{3}}{3}$ | $-1$ | || |
(Kí hiệu "||" nghĩa là giá trị lượng giác không xác định tại góc đó).
IV. Các hệ thức lượng giác cơ bản
Với mọi góc lượng giác $\alpha$ làm cho các biểu thức có nghĩa, ta luôn có 4 đẳng thức nền tảng:
- $$\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1$$
- $$\tan\alpha \cdot \cot\alpha = 1 \quad \left(\alpha \ne k\dfrac{\pi}{2}, k \in \mathbb{Z}\right)$$
- $$1 + \tan^2\alpha = \dfrac{1}{\cos^2\alpha} \quad \left(\alpha \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi, k \in \mathbb{Z}\right)$$
- $$1 + \cot^2\alpha = \dfrac{1}{\sin^2\alpha} \quad \left(\alpha \ne k\pi, k \in \mathbb{Z}\right)$$
V. Giá trị lượng giác của các góc có liên quan đặc biệt
- Hai góc đối nhau ($\alpha$ và $-\alpha$): "Cos đối" $$\cos(-\alpha) = \cos\alpha, \quad \sin(-\alpha) = -\sin\alpha, \quad \tan(-\alpha) = -\tan\alpha, \quad \cot(-\alpha) = -\cot\alpha$$
- Hai góc bù nhau ($\alpha$ và $\pi - \alpha$): "Sin bù" $$\sin(\pi - \alpha) = \sin\alpha, \quad \cos(\pi - \alpha) = -\cos\alpha, \quad \tan(\pi - \alpha) = -\tan\alpha, \quad \cot(\pi - \alpha) = -\cot\alpha$$
- Hai góc phụ nhau ($\alpha$ và $\dfrac{\pi}{2} - \alpha$): "Phụ chéo" $$\sin\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \cos\alpha, \quad \cos\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \sin\alpha, \quad \tan\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \cot\alpha, \quad \cot\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \tan\alpha$$
- Hai góc hơn kém nhau $\pi$ ($\alpha$ và $\pi + \alpha$): "Khác pi Tang/Cot" $$\sin(\pi + \alpha) = -\sin\alpha, \quad \cos(\pi + \alpha) = -\cos\alpha, \quad \tan(\pi + \alpha) = \tan\alpha, \quad \cot(\pi + \alpha) = \cot\alpha$$
- Hai góc hơn kém nhau $\dfrac{\pi}{2}$ ($\alpha$ và $\alpha + \dfrac{\pi}{2}$): $$\sin\left(\alpha + \dfrac{\pi}{2}\right) = \cos\alpha, \quad \cos\left(\alpha + \dfrac{\pi}{2}\right) = -\sin\alpha$$
🔷 Dạng 1: Đổi số đo góc & tính độ dài cung tròn
- Đổi đơn vị: Dùng tỉ lệ $\dfrac{a^\circ}{180^\circ} = \dfrac{\alpha\text{ (rad)}}{\pi}$.
- Độ $\to$ Radian: Nhân với $\dfrac{\pi}{180^\circ}$.
- Radian $ o$ Độ: Nhân với $\dfrac{180^\circ}{\pi}$.
- Độ dài cung tròn: Tính theo công thức $l = R \cdot \alpha$ (Lưu ý $\alpha$ phải tính theo radian).
a) Đổi các góc sau sang radian: $36^\circ$, $-225^\circ$.
b) Đổi các góc sau sang độ: $\dfrac{5\pi}{4}\text{ rad}$, $-\dfrac{\pi}{12}\text{ rad}$.
Xem lời giải
a) • $36^\circ = 36^\circ \cdot \dfrac{\pi}{180^\circ} = \dfrac{\pi}{5}\text{ rad}$.
• $-225^\circ = -225^\circ \cdot \dfrac{\pi}{180^\circ} = -\dfrac{5\pi}{4}\text{ rad}$.
b) • $\dfrac{5\pi}{4}\text{ rad} = \dfrac{5\pi}{4} \cdot \dfrac{180^\circ}{\pi} = 225^\circ$.
• $-\dfrac{\pi}{12}\text{ rad} = -\dfrac{\pi}{12} \cdot \dfrac{180^\circ}{\pi} = -15^\circ$.
Kim phút của một đồng hồ dài $15\text{ cm}$. Hỏi trong khoảng thời gian $20$ phút, mũi kim phút di chuyển được một quãng đường (độ dài cung tròn) dài bao nhiêu centimet?
Xem lời giải
Trong $60$ phút kim phút quay hết $1$ vòng tròn tương ứng góc $2\pi\text{ rad}$.
Do đó trong $20$ phút, kim phút quay được một góc lượng giác:
$$\alpha = \dfrac{20}{60} \cdot 2\pi = \dfrac{2\pi}{3}\text{ rad}$$Độ dài cung tròn mũi kim phút đi được là:
$$l = R \cdot \alpha = 15 \cdot \dfrac{2\pi}{3} = 10\pi \approx 31{,}42\text{ cm}$$📝 Thực hành — Dạng 1
Trên đường tròn bán kính $R = 20\text{ cm}$, tính độ dài của cung tròn có số đo $\alpha = 1,5\text{ rad}$ và cung tròn có số đo $54^\circ$.
Xem lời giải
• Với cung $\alpha = 1,5\text{ rad}$: $l_1 = R \cdot \alpha = 20 \cdot 1,5 = 30\text{ cm}$.
• Với cung $54^\circ$: Đổi sang rad $\alpha_2 = 54^\circ \cdot \dfrac{\pi}{180^\circ} = \dfrac{3\pi}{10}\text{ rad}$.
Độ dài cung $l_2 = 20 \cdot \dfrac{3\pi}{10} = 6\pi \approx 18{,}85\text{ cm}$.
Một xe máy di chuyển với vận tốc $40\text{ km/h}$. Bánh xe máy có đường kính $50\text{ cm}$. Hỏi trong $5$ giây, bánh xe quay được một góc có số đo bằng bao nhiêu radian?
Xem lời giải
Đổi vận tốc: $v = 40\text{ km/h} = \dfrac{40000}{3600}\text{ m/s} = \dfrac{100}{9}\text{ m/s}$.
Bán kính bánh xe $R = 25\text{ cm} = 0,25\text{ m}$.
Quãng đường xe đi được trong $5$ giây là độ dài cung tròn: $l = v \cdot t = \dfrac{100}{9} \cdot 5 = \dfrac{500}{9}\text{ m}$.
Số đo góc quay của bánh xe: $\alpha = \dfrac{l}{R} = \dfrac{500/9}{0,25} = \dfrac{2000}{9} \approx 222{,}22\text{ rad}$.
🔷 Dạng 2: Tính giá trị lượng giác khi biết một giá trị
- Bước 1: Xác định hệ thức lượng giác cơ bản chứa giá trị đã biết và giá trị cần tìm (VD: Biết $\cos\alpha$, tìm $\sin\alpha$ dùng $\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1$).
- Bước 2: Tính giá trị bình phương của giá trị cần tìm.
- Bước 3: Dựa vào khoảng cho trước của góc $\alpha$ (góc phần tư nào) để xác định dấu âm hay dương của giá trị lượng giác trước khi lấy căn bậc hai.
- Bước 4: Tính các giá trị lượng giác còn lại như $\tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha}$, $\cot\alpha = \dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha}$.
Cho $\cos\alpha = -\dfrac{3}{5}$ với $\dfrac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính $\sin\alpha$, $\tan\alpha$ và $\cot\alpha$.
Xem lời giải
Ta có: $\sin^2\alpha = 1 - \cos^2\alpha = 1 - \left(-\dfrac{3}{5}\right)^2 = 1 - \dfrac{9}{25} = \dfrac{16}{25}$.
Vì $\dfrac{\pi}{2} < \alpha < \pi$ (góc $\alpha$ thuộc góc phần tư II) nên $\sin\alpha > 0$.
Do đó: $\sin\alpha = \sqrt{\dfrac{16}{25}} = \dfrac{4}{5}$.
Từ đó tính được:
$$\tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha} = \dfrac{4/5}{-3/5} = -\dfrac{4}{3}$$ $$\cot\alpha = \dfrac{1}{\tan\alpha} = -\dfrac{3}{4}$$Cho $\tan\alpha = 2$. Tính giá trị của biểu thức $P = \dfrac{2\sin\alpha - 3\cos\alpha}{4\sin\alpha + 5\cos\alpha}$.
Xem lời giải
Vì $\tan\alpha = 2$ xác định nên $\cos\alpha \ne 0$. Chia cả tử và mẫu của biểu thức $P$ cho $\cos\alpha$, ta được:
$$P = \dfrac{2\cdot \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha} - 3}{4\cdot \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha} + 5} = \dfrac{2\tan\alpha - 3}{4\tan\alpha + 5}$$Thay $\tan\alpha = 2$ vào ta có:
$$P = \dfrac{2(2) - 3}{4(2) + 5} = \dfrac{4 - 3}{8 + 5} = \dfrac{1}{13}$$📝 Thực hành — Dạng 2
Cho $\sin\alpha = \dfrac{1}{3}$ với $0 < \alpha < \dfrac{\pi}{2}$. Tính $\cos\alpha$ và $\tan\left(\alpha + \dfrac{\pi}{2}\right)$.
Xem lời giải
• Vì $0 < \alpha < \dfrac{\pi}{2}$ (GPT I) nên $\cos\alpha > 0$.
Ta có: $\cos\alpha = \sqrt{1 - \sin^2\alpha} = \sqrt{1 - \dfrac{1}{9}} = \sqrt{\dfrac{8}{9}} = \dfrac{2\sqrt{2}}{3}$.
• Ta có $\tan\left(\alpha + \dfrac{\pi}{2}\right) = -\cot\alpha = -\dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha} = -\dfrac{2\sqrt{2}/3}{1/3} = -2\sqrt{2}$.
Cho $\cot\alpha = -3$. Tính giá trị của biểu thức $Q = \dfrac{\sin^2\alpha - 2\sin\alpha\cos\alpha}{2\sin^2\alpha + 3\cos^2\alpha}$.
Xem lời giải
Vì $\cot\alpha = -3$ xác định nên $\sin\alpha \ne 0$. Chia cả tử và mẫu của $Q$ cho $\sin^2\alpha$:
$$Q = \dfrac{1 - 2\cot\alpha}{2 + 3\cot^2\alpha}$$Thay $\cot\alpha = -3$ vào biểu thức:
$$Q = \dfrac{1 - 2(-3)}{2 + 3(-3)^2} = \dfrac{1 + 6}{2 + 27} = \dfrac{7}{29}$$🔷 Dạng 3: Rút gọn & chứng minh đẳng thức lượng giác
- Sử dụng linh hoạt 4 hệ thức cơ bản để biến đổi các biểu thức chứa $\tan\alpha, \cot\alpha$ về $\sin\alpha, \cos\alpha$.
- Sử dụng các hằng đẳng thức đáng nhớ: $a^2 - b^2$, $(a \pm b)^2$, $a^3 \pm b^3$, $\sin^4\alpha + \cos^4\alpha = 1 - 2\sin^2\alpha\cos^2\alpha$, ...
Rút gọn biểu thức $A = (1 + \tan^2 x)\cos^2 x + (1 + \cot^2 x)\sin^2 x$ (với điều kiện biểu thức có nghĩa).
Xem lời giải
Áp dụng các hệ thức cơ bản $1 + \tan^2 x = \dfrac{1}{\cos^2 x}$ và $1 + \cot^2 x = \dfrac{1}{\sin^2 x}$:
$$A = \dfrac{1}{\cos^2 x} \cdot \cos^2 x + \dfrac{1}{\sin^2 x} \cdot \sin^2 x = 1 + 1 = 2$$Chứng minh đẳng thức: $\dfrac{1 + \sin x}{\cos x} = \dfrac{\cos x}{1 - \sin x}$ (với điều kiện biểu thức có nghĩa).
Xem lời giải
Xét tích chéo của vế trái và vế phải:
Ta có: $(1 + \sin x)(1 - \sin x) = 1 - \sin^2 x = \cos^2 x = \cos x \cdot \cos x$.
Chia hai vế cho $\cos x(1 - \sin x) \ne 0$, ta thu được đẳng thức cần chứng minh:
$$\dfrac{1 + \sin x}{\cos x} = \dfrac{\cos x}{1 - \sin x} \quad (\text{ĐPCM})$$📝 Thực hành — Dạng 3
Chứng minh rằng biểu thức sau không phụ thuộc vào góc $x$:
$$B = \sin^4 x + \cos^4 x + 2\sin^2 x \cos^2 x$$Xem lời giải
Ta có $B = (\sin^2 x)^2 + (\cos^2 x)^2 + 2\sin^2 x \cos^2 x$.
Dùng hằng đẳng thức $a^2 + 2ab + b^2 = (a + b)^2$ với $a = \sin^2 x, b = \cos^2 x$:
$$B = (\sin^2 x + \cos^2 x)^2$$Vì $\sin^2 x + \cos^2 x = 1$ nên $B = 1^2 = 1$. Vậy $B$ hằng định không phụ thuộc $x$.
Chứng minh đẳng thức: $\tan^2 x - \sin^2 x = \tan^2 x \cdot \sin^2 x$.
Xem lời giải
Biến đổi vế trái:
$$\text{VT} = \tan^2 x - \sin^2 x = \dfrac{\sin^2 x}{\cos^2 x} - \sin^2 x = \sin^2 x \left(\dfrac{1}{\cos^2 x} - 1\right)$$Mà $\dfrac{1}{\cos^2 x} - 1 = (1 + \tan^2 x) - 1 = \tan^2 x$. Do đó:
$$\text{VT} = \sin^2 x \cdot \tan^2 x = \text{VP} \quad (\text{ĐPCM})$$🔷 Dạng 4: Sử dụng góc liên quan đặc biệt tính biểu thức
- Ghép các cặp góc có tổng bằng $180^\circ$ (bù nhau) hoặc $90^\circ$ (phụ nhau).
- Tách số đo góc lớn về dạng $\alpha + k \cdot 2\pi$ hoặc $\alpha + k \cdot \pi$.
- Áp dụng bảng góc liên quan đặc biệt: "Cos đối, Sin bù, Phụ chéo, Khác pi Tang/Cot".
Rút gọn biểu thức $M = \sin(\pi - x) + \cos\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) + \cos(\pi + x) + \sin\left(x + \dfrac{\pi}{2}\right)$.
Xem lời giải
Áp dụng công thức góc liên quan đặc biệt:
- $\sin(\pi - x) = \sin x$
- $\cos\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) = \sin x$
- $\cos(\pi + x) = -\cos x$
- $\sin\left(x + \dfrac{\pi}{2}\right) = \cos x$
Thay vào biểu thức $M$:
$$M = \sin x + \sin x + (-\cos x) + \cos x = 2\sin x$$Tính giá trị của biểu thức $S = \cos^2 10^\circ + \cos^2 20^\circ + \cos^2 30^\circ + \dots + \cos^2 80^\circ$.
Xem lời giải
Gộp các cặp góc phụ nhau (có tổng bằng $90^\circ$):
Vì $80^\circ = 90^\circ - 10^\circ \Rightarrow \cos 80^\circ = \sin 10^\circ \Rightarrow \cos^2 80^\circ = \sin^2 10^\circ$.
Tương tự: $\cos^2 70^\circ = \sin^2 20^\circ$, $\cos^2 60^\circ = \sin^2 30^\circ$, $\cos^2 50^\circ = \sin^2 40^\circ$.
Do đó:
$$S = (\cos^2 10^\circ + \sin^2 10^\circ) + (\cos^2 20^\circ + \sin^2 20^\circ) + (\cos^2 30^\circ + \sin^2 30^\circ) + (\cos^2 40^\circ + \sin^2 40^\circ)$$ $$S = 1 + 1 + 1 + 1 = 4$$📝 Thực hành — Dạng 4
Tính giá trị của biểu thức $K = \sin 20^\circ + \sin 40^\circ - \sin 140^\circ - \sin 160^\circ$.
Xem lời giải
Ta có $160^\circ = 180^\circ - 20^\circ \Rightarrow \sin 160^\circ = \sin 20^\circ$.
$140^\circ = 180^\circ - 40^\circ \Rightarrow \sin 140^\circ = \sin 40^\circ$.
Thay vào biểu thức $K$:
$$K = \sin 20^\circ + \sin 40^\circ - \sin 40^\circ - \sin 20^\circ = 0$$Tính giá trị của biểu thức $N = \tan 1^\circ \cdot \tan 2^\circ \cdot \tan 3^\circ \dots \tan 89^\circ$.
Xem lời giải
Ta có $89^\circ = 90^\circ - 1^\circ \Rightarrow \tan 89^\circ = \cot 1^\circ$.
Nhóm các cặp có tổng bằng $90^\circ$ lại với nhau:
$$N = (\tan 1^\circ \cdot \cot 1^\circ)(\tan 2^\circ \cdot \cot 2^\circ) \dots (\tan 44^\circ \cdot \cot 44^\circ) \cdot \tan 45^\circ$$Vì $\tan x \cdot \cot x = 1$ và $\tan 45^\circ = 1$ nên:
$$N = 1 \cdot 1 \dots 1 \cdot 1 = 1$$📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp
Bài 1. Thực hiện chuyển đổi các số đo góc sau:
a) Đổi $105^\circ$ và $-135^\circ$ sang đơn vị radian.
b) Đổi $\dfrac{7\pi}{6}\text{ rad}$ và $-dfrac{3\pi}{2}\text{ rad}$ sang đơn vị độ.
Xem lời giải
a) • $105^\circ = 105^\circ \cdot \dfrac{\pi}{180^\circ} = \dfrac{7\pi}{12}\text{ rad}$.
• $-135^\circ = -135^\circ \cdot \dfrac{\pi}{180^\circ} = -\dfrac{3\pi}{4}\text{ rad}$.
b) • $\dfrac{7\pi}{6}\text{ rad} = \dfrac{7\pi}{6} \cdot \dfrac{180^\circ}{\pi} = 210^\circ$.
• $-\dfrac{3\pi}{2}\text{ rad} = -\dfrac{3\pi}{2} \cdot \dfrac{180^\circ}{\pi} = -270^\circ$.
Bài 2. Một kim giờ của đồng hồ dài $10\text{ cm}$. Tính độ dài cung tròn mà đầu mũi kim giờ quét được trong thời gian $6$ giờ và $15$ phút.
Xem lời giải
Kim giờ quay hết $1$ vòng tròn ($12$ giờ) tương ứng góc $2\pi\text{ rad}$.
Thời gian $6$ giờ $15$ phút = $6{,}25$ giờ.
Số đo góc kim giờ quay được là: $\alpha = \dfrac{6{,}25}{12} \cdot 2\pi = \dfrac{25\pi}{24}\text{ rad}$.
Độ dài cung tròn kim giờ quét được: $l = R \cdot \alpha = 10 \cdot \dfrac{25\pi}{24} = \dfrac{125\pi}{12} \approx 32{,}72\text{ cm}$.
Bài 3. Biểu diễn các góc lượng giác có số đo sau trên đường tròn lượng giác: $M_1 = 405^\circ$, $M_2 = -\dfrac{7\pi}{4}$.
Xem lời giải
• $405^\circ = 45^\circ + 360^\circ$: Điểm biểu diễn trùng với điểm biểu diễn góc $45^\circ$ (phân giác góc phần tư I).
• $-\dfrac{7\pi}{4} = \dfrac{\pi}{4} - 2\pi$: Điểm biểu diễn trùng với điểm biểu diễn góc $\dfrac{\pi}{4}$ (phân giác góc phần tư I).
Bài 4. Cho góc lượng giác $\alpha$ thỏa mãn $\cos\alpha = \dfrac{12}{13}$ và $\dfrac{3\pi}{2} < \alpha < 2\pi$. Tính $\sin\alpha$, $\tan\alpha$, $\cot\alpha$.
Xem lời giải
Vì $\dfrac{3\pi}{2} < \alpha < 2\pi$ (GPT IV) nên $\sin\alpha < 0$.
Ta có: $\sin^2\alpha = 1 - \cos^2\alpha = 1 - \left(\dfrac{12}{13}\right)^2 = 1 - \dfrac{144}{169} = \dfrac{25}{169}$.
Suy ra: $\sin\alpha = -\sqrt{\dfrac{25}{169}} = -\dfrac{5}{13}$.
Tính các giá trị còn lại:
$$\tan\alpha = \dfrac{-5/13}{12/13} = -\dfrac{5}{12}$$ $$\cot\alpha = \dfrac{1}{\tan\alpha} = -\dfrac{12}{5}$$Bài 5. Cho góc lượng giác $\alpha$ thỏa mãn $\sin\alpha = -\dfrac{1}{3}$ với $\pi < \alpha < \dfrac{3\pi}{2}$. Tính giá trị của biểu thức $A = 2\cos\alpha + 3\tan\alpha$.
Xem lời giải
Vì $\pi < \alpha < \dfrac{3\pi}{2}$ (GPT III) nên $\cos\alpha < 0$.
Ta có: $\cos\alpha = -\sqrt{1 - \sin^2\alpha} = -\sqrt{1 - \dfrac{1}{9}} = -\dfrac{2\sqrt{2}}{3}$.
Suy ra: $\tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha} = \dfrac{-1/3}{-2\sqrt{2}/3} = \dfrac{1}{2\sqrt{2}} = \dfrac{\sqrt{2}}{4}$.
Thay vào biểu thức $A$:
$$A = 2\left(-\dfrac{2\sqrt{2}}{3}\right) + 3\left(\dfrac{\sqrt{2}}{4}\right) = -\dfrac{4\sqrt{2}}{3} + \dfrac{3\sqrt{2}}{4} = \dfrac{-16\sqrt{2} + 9\sqrt{2}}{12} = -\dfrac{7\sqrt{2}}{12}$$Bài 6. Cho $\tan x = 3$. Tính giá trị của các biểu thức sau:
a) $A = \dfrac{\sin x + \cos x}{\sin x - \cos x}$
b) $B = \sin^2 x + 2\sin x \cos x - 3\cos^2 x$
Xem lời giải
a) Chia cả tử và mẫu của $A$ cho $\cos x \ne 0$:
$$A = \dfrac{\tan x + 1}{\tan x - 1} = \dfrac{3 + 1}{3 - 1} = \dfrac{4}{2} = 2$$b) Chia cả tử và mẫu cho $\cos^2 x$ (khi đã viết $B = \dfrac{\sin^2 x + 2\sin x \cos x - 3\cos^2 x}{\sin^2 x + \cos^2 x}$):
$$B = \dfrac{\tan^2 x + 2\tan x - 3}{\tan^2 x + 1} = \dfrac{3^2 + 2(3) - 3}{3^2 + 1} = \dfrac{9 + 6 - 3}{9 + 1} = \dfrac{12}{10} = \dfrac{6}{5}$$Bài 7. Đơn giản các biểu thức chứa góc đặc biệt sau:
a) $P = \sin(90^\circ - x) + \cos(180^\circ - x) + \sin^2 x + \sin^2(90^\circ - x)$
b) $Q = \cos\left(\dfrac{\pi}{2} + x\right) + \sin(\pi + x) - \cos(-\pi - x)$
Xem lời giải
a) $\sin(90^\circ - x) = \cos x$; $\cos(180^\circ - x) = -\cos x$; $\sin^2(90^\circ - x) = \cos^2 x$.
Suy ra $P = \cos x - \cos x + \sin^2 x + \cos^2 x = 0 + 1 = 1$.
b) $\cos\left(\dfrac{\pi}{2} + x\right) = -\sin x$; $\sin(\pi + x) = -\sin x$; $\cos(-\pi - x) = \cos(\pi + x) = -\cos x$.
Suy ra $Q = -\sin x - \sin x - (-\cos x) = -2\sin x + \cos x$.
Bài 8. Chứng minh đẳng thức lượng giác: $\dfrac{\sin x + \sin x \cdot \cos x}{\cos x + \cos^2 x} = \tan x$ (với điều kiện biểu thức có nghĩa).
Xem lời giải
Biến đổi vế trái bằng cách đặt nhân tử chung:
$$\text{VT} = \dfrac{\sin x (1 + \cos x)}{\cos x (1 + \cos x)}$$Vì $\cos x \ne -1$ nên rút gọn $(1 + \cos x)$ ở cả tử và mẫu:
$$\text{VT} = \dfrac{\sin x}{\cos x} = \tan x = \text{VP} \quad (\text{ĐPCM})$$Bài 9. Chứng minh rằng biểu thức $H = \cos^4 x - \sin^4 x + 2\sin^2 x$ không phụ thuộc vào góc $x$.
Xem lời giải
Sử dụng hằng đẳng thức hiệu hai bình phương $a^2 - b^2 = (a - b)(a + b)$:
$$\cos^4 x - \sin^4 x = (\cos^2 x - \sin^2 x)(\cos^2 x + \sin^2 x) = (\cos^2 x - \sin^2 x) \cdot 1 = \cos^2 x - \sin^2 x$$Thay vào biểu thức $H$:
$$H = (\cos^2 x - \sin^2 x) + 2\sin^2 x = \cos^2 x + \sin^2 x = 1$$Vậy $H = 1$ là một hằng số, không phụ thuộc vào giá trị của góc $x$.
Bài 10. Tính giá trị của biểu thức $S = \sin^2 10^\circ + \sin^2 20^\circ + \sin^2 30^\circ + \dots + \sin^2 80^\circ$.
Xem lời giải
Nhóm các cặp góc phụ nhau có tổng bằng $90^\circ$ lại với nhau:
Vì $\sin 80^\circ = \cos 10^\circ \Rightarrow \sin^2 80^\circ = \cos^2 10^\circ$.
Tương tự: $\sin^2 70^\circ = \cos^2 20^\circ$, $\sin^2 60^\circ = \cos^2 30^\circ$, $\sin^2 50^\circ = \cos^2 40^\circ$.
Do đó:
$$S = (\sin^2 10^\circ + \cos^2 10^\circ) + (\sin^2 20^\circ + \cos^2 20^\circ) + (\sin^2 30^\circ + \cos^2 30^\circ) + (\sin^2 40^\circ + \cos^2 40^\circ)$$ $$S = 1 + 1 + 1 + 1 = 4$$🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện
Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Giá trị lượng giác. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Giá trị lượng giác
Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!
🚀 Làm bài trắc nghiệm →