Khái niệm góc lượng giác, đơn vị đo độ và radian, đường tròn lượng giác và các hệ thức lượng giác cơ bản.
📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm
I. Góc lượng giác và đơn vị đo góc
1. Đơn vị Radian
Bên cạnh đơn vị ĐỘ (∘) quen thuộc, trong Toán học ta sử dụng một đơn vị đo góc tự nhiên hơn gọi là radian (viết tắt là rad).
⚡ Định nghĩa
Cung có độ dài bằng bán kính của một đường tròn được gọi là cung có số đo 1 radian.
Góc ở tâm chắn cung có số đo 1 radian được gọi là góc có số đo 1 radian.
Quan hệ giữa độ và radian:
Góc bẹt 180∘ tương ứng với π radian. Do đó:
Đổi từ độ sang radian: α rad=a∘⋅180π
Đổi từ radian sang độ: a∘=α rad⋅π180
2. Độ dài cung tròn
Một cung của đường tròn bán kính R có số đo α (đơn vị radian) thì có độ dài l:
l=R⋅α(Lưu ý bắt buộc α phải đổi sang radian mới được dùng công thức này).
II. Đường tròn lượng giác
⚡ Định nghĩa
Trong mặt phẳng tọa độ Oxy, đường tròn lượng giác là đường tròn có tâm là gốc tọa độ O(0;0) và bán kính R=1, trên đó chọn điểm A(1;0) làm điểm gốc và định hướng:
Chiều dương là chiều ngược chiều kim đồng hồ.
Chiều âm là chiều cùng chiều kim đồng hồ.
Góc lượng giác (OA,OM) có số đo α (kí hiệu là sđ(OA,OM)=α). Do quay nhiều vòng quỹ đạo có thể lặp lại, nên số đo góc lượng giác có dạng quét vòng tròn: α+k2π (rad) hoặc α+k360∘ (với k∈Z).
III. Giá trị lượng giác của một góc lượng giác
Cho góc lượng giác α có điểm biểu diễn M(x;y) trên đường tròn lượng giác.
📋 Định nghĩa 4 giá trị lượng giác
Hoành độ xM của điểm M gọi là côsin của góc α, kí hiệu cosα=xM. (Trục Ox là trục cos).
Tung độ yM của điểm M gọi là sin của góc α, kí hiệu sinα=yM. (Trục Oy là trục sin).
Tỉ số cosαsinα (xM=0) gọi là tang của góc α, kí hiệu tanα.
Tỉ số sinαcosα (yM=0) gọi là côtang của góc α, kí hiệu cotα.
Bảng dấu của các giá trị lượng giác theo góc phần tư (GPT):
(Thường nhớ theo quy tắc: “Nhất Cả, Nhì Sin, Tam Tang, Tứ Cos”).
GPT I (0→π/2): sin+,cos+,tan+,cot+.
GPT II (π/2→π): sin+,cos−,tan−,cot−.
GPT III (π→3π/2): sin−,cos−,tan+,cot+.
GPT IV (3π/2→2π): sin−,cos+,tan−,cot−.
IV. Các hệ thức lượng giác cơ bản
Đây là 4 chiếc “chìa khóa vàng” dùng để biến đổi mọi biểu thức lượng giác:
📋 4 Hệ thức cơ bản
sin2α+cos2α=1
tanα⋅cotα=1(sinα=0,cosα=0)
1+tan2α=cos2α1(cosα=0)
1+cot2α=sin2α1(sinα=0)
🔷 Dạng 1: Đổi số đo góc và tính độ dài cung tròn
📌 Phương pháp giải
Sử dụng 2 mũi nhọn: tỉ lệ chuyển đổi đơn vị (quy tắc tam suất) và công thức cung tròn l=Rα.
180∘a∘=πα rad
🔍 Ví dụ 1
a) Đổi góc 108∘ sang đơn vị radian.
b) Một đồng hồ treo tường có kim phút dài 15 cm. Hỏi trong 20 phút, mũi kim phút vạch nên một cung tròn có độ dài bằng bao nhiêu?
💡Xem lời giải
Câu a:
Số đo radian của góc 108∘ là: α=108∘⋅180∘π=53π (rad).
Câu b:
Trong 60 phút, kim phút quay được 1 vòng tròn tương ứng 2π rad.
Trong 20 phút (tức là 1/3 giờ), kim phút quay được một góc: α=31⋅2π=32π (rad).
Độ dài cung tròn kim phút vạch nên là:
l=R⋅α=15⋅32π=10π≈31.42 (cm).
🔷 Dạng 2: Tính các giá trị lượng giác khi biết một giá trị
📌 Phương pháp giải
Các bước giải quyết:
Chọn hệ thức thích hợp liên kết GTLG đã cho và GTLG cần tìm. (VD: biết sin tìm cos thì dùng sin2α+cos2α=1).
Tìm ra GTLG bình phương.
Căn cứ vào điều kiện của góc phần tư (VD π/2<α<π) để xác định dấu âm dương trước khi khai căn (Nhất Cả, Nhì Sin, Tam Tang, Tứ Cos).
Tính 2 GTLG còn lại bằng định nghĩa tan=sin/cos và cot=cos/sin.
🔍 Ví dụ 2
Cho cosα=−54 và π<α<23π. Tính sinα và tanα.
💡Xem lời giải
Vì sin2α+cos2α=1⇒sin2α=1−cos2α⇔sin2α=1−(−54)2=1−2516=259.
Theo giả thiết, góc α thuộc góc phần tư thứ III (π<α<23π), do đó sinα<0.
Vậy ta lấy nghiệm âm: sinα=−259=−53.
Tính tanα:
tanα=cosαsinα=−54−53=43.
📝 Bài tập tự luyện
Góc $\\dfrac{5\\pi}{6}$ radian bằng bao nhiêu độ?
Điểm biểu diễn của góc $\\alpha = \\dfrac{\\pi}{2}$ trên đường tròn lượng giác là điểm nào?
Cho góc lượng giác $\\alpha$ thuộc góc phần tư thứ II. Dấu của $\\sin \\alpha$ và $\\cos \\alpha$ là:
Biết $\\sin \\alpha = 0.6$ và $\\dfrac{\\pi}{2} < \\alpha < \\pi$. Tính giá trị của biểu thức $P = \\tan \\alpha + \\cos \\alpha$. (Nhập đáp án dưới dạng số thập phân)
🎯
Luyện tập trắc nghiệm
Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!