🛠️ Công cụ

Bài 13: Ứng dụng hình học của tích phân

Tính diện tích hình phẳng và thể tích vật thể tròn xoay bằng tích phân — Toán 12 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Lý thuyết

1. Tính diện tích hình phẳng

Trường hợp 1: Hình phẳng giới hạn bởi đồ thị y=f(x)y = f(x) liên tục trên đoạn [a;b][a; b], trục hoành (y=0y = 0) và hai đường thẳng x=a,x=bx = a, x = b. S=abf(x)dxS = \int_a^b |f(x)|dx

Trường hợp 2: Hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số y=f(x),y=g(x)y = f(x), y = g(x) liên tục trên đoạn [a;b][a; b] và hai đường thẳng x=a,x=bx = a, x = b. S=abf(x)g(x)dxS = \int_a^b |f(x) - g(x)|dx

2. Tính thể tích vật thể tròn xoay

Cho hình phẳng giới hạn bởi đồ thị y=f(x)y = f(x) liên tục trên đoạn [a;b][a; b], trục hoành và hai đường thẳng x=a,x=bx = a, x = b. Khi quay hình phẳng này quanh trục Ox, ta được một khối tròn xoay có thể tích VV: V=πab[f(x)]2dxV = \pi \int_a^b [f(x)]^2 dx


🔷 Dạng 1: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị và trục hoành

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  1. Giải phương trình f(x)=0f(x) = 0 để tìm các hoành độ giao điểm (nếu chưa có cận).
  2. Áp dụng công thức S=abf(x)dxS = \int_a^b |f(x)|dx.
🔍 Ví dụ 1 (Dễ)

Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị y=x2y = x^2, trục hoành và hai đường thẳng x=1,x=2x = 1, x = 2.

💡 Xem lời giải

S=12x2dx=12x2dx=[x33]12=8313=73S = \int_1^2 |x^2| dx = \int_1^2 x^2 dx = [\dfrac{x^3}{3}]_1^2 = \dfrac{8}{3} - \dfrac{1}{3} = \dfrac{7}{3}.

🔍 Ví dụ 2 (Dễ)

Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị y=cosxy = \cos x, trục hoành và hai đường thẳng x=0,x=π/2x = 0, x = \pi/2.

💡 Xem lời giải

S=0π/2cosxdx=0π/2cosxdx=[sinx]0π/2=10=1S = \int_0^{\pi/2} |\cos x| dx = \int_0^{\pi/2} \cos x dx = [\sin x]_0^{\pi/2} = 1 - 0 = 1.

🔍 Ví dụ 3 (Trung bình)

Tính diện tích SS của hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hàm số y=x24y = x^2 - 4 và trục hoành.

💡 Xem lời giải

Hoành độ giao điểm: x24=0x=±2x^2 - 4 = 0 \Leftrightarrow x = \pm 2. S=22x24dx=22(4x2)dx=[4xx33]22=323S = \int_{-2}^2 |x^2 - 4| dx = \int_{-2}^2 (4 - x^2) dx = [4x - \dfrac{x^3}{3}]_{-2}^2 = \dfrac{32}{3}.

🔍 Ví dụ 4 (Trung bình)

Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị y=x3xy = x^3 - x và trục hoành.

💡 Xem lời giải

Giao điểm: x(x21)=0x{0,±1}x(x^2-1)=0 \Leftrightarrow x \in \{0, \pm 1\}. S=10(x3x)dx+01(xx3)dxS = \int_{-1}^0 (x^3-x)dx + \int_0^1 (x-x^3)dx (do tính đối xứng). S=201(xx3)dx=2[x2/2x4/4]01=2(14)=0.5S = 2 \int_0^1 (x-x^3)dx = 2 [x^2/2 - x^4/4]_0^1 = 2(\frac{1}{4}) = 0.5.

🔍 Ví dụ 5 (Khó)

Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị y=xlnxy = x \ln x, trục hoành và hai đường thẳng x=1,x=ex=1, x=e.

💡 Xem lời giải

Trên [1,e][1, e], xlnx0x \ln x \ge 0. S=1exlnxdxS = \int_1^e x \ln x dx. Dùng nguyên hàm từng phần: u=lnx,dv=xdxu = \ln x, dv = x dx. S=[x22lnx]1e1ex2dx=e22[x24]1e=e22(e214)=e2+14S = [\dfrac{x^2}{2} \ln x]_1^e - \int_1^e \dfrac{x}{2} dx = \dfrac{e^2}{2} - [\frac{x^2}{4}]_1^e = \dfrac{e^2}{2} - (\dfrac{e^2-1}{4}) = \dfrac{e^2+1}{4}.

📝 Thực hành — Dạng 1

Diện tích hình phẳng giới hạn bởi $y=x^3$, trục hoành and hai đường $x=-1, x=1$ là:
Để tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi $y=\\\\sin x, y=0, x=0, x=2\\\\pi$, ta tính:
Diện tích giới hạn bởi $y=e^x, y=0, x=0, x=1$ bằng:
Đúng / SaiXét hình phẳng $H$ giới hạn bởi $y = x^2 - 1$ and trục Ox:
a)Hình $H$ nằm hoàn toàn phía dưới trục hoành
b)Giao điểm của đồ thị với trục Ox là $x = \\pm 1$
c)Diện tích hình $H$ là $\\int_{-1}^1 (x^2-1)dx$
d)Giá trị diện tích là $4/3$
Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi $y = 3x^2$, $x=0, x=1$ and trục hoành.

🔷 Dạng 2: Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị của hai hàm số

📌 Phương pháp giải

Phương pháp: Giải phương trình hoành độ giao điểm f(x)=g(x)f(x) = g(x) để tìm cận. Sau đó tính tích phân trị tuyệt đối hiệu hai hàm.

🔍 Ví dụ 1 (Dễ)

Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi y=xy = xy=x2y = x^2.

💡 Xem lời giải

Giao điểm: x2=xx=0;x=1x^2 = x \Leftrightarrow x = 0; x = 1. S=01x2xdx=01(xx2)dx=[x22x33]01=1/6S = \int_0^1 |x^2 - x| dx = \int_0^1 (x - x^2) dx = [\frac{x^2}{2} - \frac{x^3}{3}]_0^1 = 1/6.

🔍 Ví dụ 2 (Dễ)

Tính diện tích giới hạn bởi y=2xy = 2xy=x2+1y = x^2 + 1.

💡 Xem lời giải

Giao điểm: x22x+1=0x=1x^2 - 2x + 1 = 0 \Leftrightarrow x = 1 (tiếp xúc). Vì chỉ có 1 giao điểm, trong trường hợp này hình phẳng phải được giới hạn thêm bởi các đường thẳng dọc (nếu đề cho). Nếu không, diện tích bằng 0. Sửa lại đề: giới hạn bởi y=x2y=x^2y=2xy=2x. Giao điểm: x=0,x=2x=0, x=2. S=02(2xx2)dx=4/3S = \int_0^2 (2x-x^2)dx = 4/3.

🔍 Ví dụ 3 (Trung bình)

Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi y=xy = \sqrt{x}y=x2y = x - 2 và trục hoành.

💡 Xem lời giải

Phương trình giao điểm: x=x2x=(x2)2\sqrt{x} = x - 2 \Leftrightarrow x = (x-2)^2 (với x2x \ge 2) x25x+4=0x=4\Leftrightarrow x^2 - 5x + 4 = 0 \Leftrightarrow x=4. Trục hoành: x=0x=0\sqrt{x}=0 \Rightarrow x=0. x2=0x=2x-2=0 \Rightarrow x=2. Hình phẳng giới hạn bởi 3 đường này cần chia làm 2 phần: S=02xdx+24(x(x2))dx=10/3S = \int_0^2 \sqrt{x} dx + \int_2^4 (\sqrt{x} - (x-2))dx = 10/3.

🔍 Ví dụ 4 (Trung bình)

Tính diện tích giới hạn bởi y=x2y = x^2y=xy = \sqrt{x}.

💡 Xem lời giải

Giao điểm: x2=xx(x3/21)=0x=0,x=1x^2 = \sqrt{x} \Leftrightarrow x(x^{3/2}-1)=0 \Leftrightarrow x=0, x=1. S=01(xx2)dx=[2x3/2/3x3/3]01=2/31/3=1/3S = \int_0^1 (\sqrt{x} - x^2)dx = [2x^{3/2}/3 - x^3/3]_0^1 = 2/3 - 1/3 = 1/3.

🔍 Ví dụ 5 (Khó)

Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi parabol y=x22x+2y = x^2 - 2x + 2, tiếp tuyến của nó tại x=3x=3 và trục tung.

💡 Xem lời giải

Tại x=3,y=5x=3, y=5. y=2x2y(3)=4y' = 2x-2 \Rightarrow y'(3)=4. Tiếp tuyến d:y=4(x3)+5=4x7d: y = 4(x-3)+5 = 4x-7. S=03(x22x+2)(4x7)dx=03(x26x+9)dxS = \int_0^3 |(x^2-2x+2) - (4x-7)| dx = \int_0^3 (x^2-6x+9)dx. S=03(x3)2dx=[(x3)3/3]03=0(27/3)=9S = \int_0^3 (x-3)^2 dx = [(x-3)^3/3]_0^3 = 0 - (-27/3) = 9.

📝 Thực hành — Dạng 2

Diện tích giới hạn bởi $y=x^2-1$ and $y=-x^2+1$ là:
Diện tích giới hạn bởi $y=x$ and $y=1/x$ trên $[1, e]$ and trục hoành là:
Phương trình giao điểm của $y=x^2$ and $y=2-x$ có nghiệm là:
Đúng / SaiCho hai hàm $f, g$ liên tục trên $[a, b]$. Diện tích hình phẳng giới hạn bởi chúng:
a)Có thể tính bằng $\\int_a^b |f(x)-g(x)|dx$
b)Luôn lớn hơn hoặc bằng 0
c)Bằng tích phân $\\int_a^b (f(x)-g(x))dx$ nếu $f(x) \\ge g(x)$
d)Bằng diện tích giới hạn bởi $y=f(x)-g(x)$ and trục Ox
Tính diện tích giới hạn bởi $y=2x$ and $y=x^2$ (đơn vị diện tích).

🔷 Dạng 3: Thể tích vật thể tròn xoay quanh trục Ox

📌 Phương pháp giải

Phương pháp: Sử dụng công thức V=πab[f(x)]2dxV = \pi \int_a^b [f(x)]^2 dx. Nếu có hai hàm, V=πabf2(x)g2(x)dxV = \pi \int_a^b |f^2(x) - g^2(x)| dx.

🔍 Ví dụ 1 (Dễ)

Tính thể tích khối tròn xoay khi quay hình phẳng giới hạn bởi y=x3y = x^3, trục Ox,x=0,x=1Ox, x=0, x=1 quanh Ox.

💡 Xem lời giải

V=π01(x3)2dx=π01x6dx=π/7V = \pi \int_0^1 (x^3)^2 dx = \pi \int_0^1 x^6 dx = \pi/7.

🔍 Ví dụ 2 (Dễ)

Tính thể tích khi quay y=xy = \sqrt{x} quanh OxOx từ x=0x=0 đến x=1x=1.

💡 Xem lời giải

V=π01(x)2dx=π01xdx=π/2V = \pi \int_0^1 (\sqrt{x})^2 dx = \pi \int_0^1 x dx = \pi/2.

🔍 Ví dụ 3 (Trung bình)

Tính thể tích vật thể tròn xoay khi quay quanh trục OxOx hình phẳng giới hạn bởi y=1x2y = 1 - x^2y=0y = 0.

💡 Xem lời giải

Cận: 1x2=0x=±11-x^2=0 \Rightarrow x = \pm 1. V=π11(1x2)2dx=π11(12x2+x4)dx=π[x2x33+x55]11=16π15V = \pi \int_{-1}^1 (1-x^2)^2 dx = \pi \int_{-1}^1 (1 - 2x^2 + x^4)dx = \pi [x - \frac{2x^3}{3} + \frac{x^5}{5}]_{-1}^1 = \frac{16\pi}{15}.

🔍 Ví dụ 4 (Trung bình)

Tính thể tích khi quay quanh trục OxOx hình phẳng giới hạn bởi y=sinxy = \sin x, y=0y=00xπ0 \le x \le \pi.

💡 Xem lời giải

V=π0πsin2xdx=π0π1cos2x2dx=π2[xsin2x2]0π=π22V = \pi \int_0^\pi \sin^2 x dx = \pi \int_0^\pi \frac{1-\cos 2x}{2} dx = \frac{\pi}{2} [x - \frac{\sin 2x}{2}]_0^\pi = \frac{\pi^2}{2}.

🔍 Ví dụ 5 (Khó)

Tính thể tích khi quay hình phẳng giới hạn bởi y=x2y = x^2y=xy = \sqrt{x} quanh trục Ox.

💡 Xem lời giải

Giao điểm: x=0,x=1x=0, x=1. Trong khoảng này xx2\sqrt{x} \ge x^2. V=π01(x)2(x2)2dx=π01(xx4)dx=π[x22x55]01=3π10V = \pi \int_0^1 |(\sqrt{x})^2 - (x^2)^2| dx = \pi \int_0^1 (x - x^4)dx = \pi [\frac{x^2}{2} - \frac{x^5}{5}]_0^1 = \frac{3\pi}{10}.

📝 Thực hành — Dạng 3

Công thức thể tích khối tròn xoay quanh Ox có chứa hằng số nào?
Tính thể tích khi quay $y=e^x, y=0, x=0, x=1$ quanh Ox:
Thể tích khối cầu bán kính 1 tính bằng tích phân quay $\\\\sqrt{1-x^2}$ là:
Đúng / SaiXét một khối tròn xoay tạo bởi $y=k$ (hằng số) quay quanh Ox từ 0 đến h:
a)Vật thể thu được là một hình trụ
b)Bán kính hình trụ là $k$
c)Thể tích $V = \\pi k^2 h$
d)Nếu $k=x$ thì vật thể là hình nón
Tính thể tích (chia cho $\\\\pi$) khi quay $y=x^2$ quanh Ox từ 0 đến 1.

🔷 Dạng 4: Bài toán thực tế ứng dụng diện tích và thể tích

📌 Phương pháp giải

Phương pháp:

  • Thiết lập hệ trục tọa độ phù hợp.
  • Tìm phương trình các đường biên của vật thể (thường là parabol, đường tròn).
  • Tính diện tích (cho mảnh đất, mặt cắt) hoặc thể tích (cho vật phẩm, thùng chứa).
🔍 Ví dụ 1 (Dễ)

Mặt trước của một chiếc đường hầm có hình dạng parabol y=4x2y = 4 - x^2 (m). Tính diện tích mặt cắt của đường hầm này.

💡 Xem lời giải

Cận: 4x2=0x=±24-x^2=0 \Rightarrow x = \pm 2. S=22(4x2)dx=32/310.67S = \int_{-2}^2 (4-x^2)dx = 32/3 \approx 10.67 (m2m^2).

🔍 Ví dụ 2 (Dễ)

Một cái phễu có hình dạng quay quanh trục trung tâm. Mặt cắt ngang là đường thẳng y=xy = x. Nếu chiều cao phễu là 10cm, hãy tính thể tích phễu.

💡 Xem lời giải

V=π010x2dx=π[x3/3]010=1000π/3V = \pi \int_0^{10} x^2 dx = \pi [x^3/3]_0^{10} = 1000\pi/3 (cm3cm^3).

🔍 Ví dụ 3 (Trung bình)

Lớp vỏ cao su của một quả bóng bàn (coi như rỗng) có bán kính trong 19mm, bán kính ngoài 20mm. Tính thể tích lớp vỏ cao su.

💡 Xem lời giải

V=43π(203193)4771V = \frac{4}{3}\pi (20^3 - 19^3) \approx 4771 (mm3mm^3).

🔍 Ví dụ 4 (Trung bình)

Người ta muốn sơn một biểu tượng quảng cáo hình elip có phương trình x29+y24=1\frac{x^2}{9} + \frac{y^2}{4} = 1. Tính diện tích cần sơn.

💡 Xem lời giải

y=±239x2y = \pm \frac{2}{3} \sqrt{9-x^2}. S=4×03239x2dxS = 4 \times \int_0^3 \frac{2}{3} \sqrt{9-x^2} dx. Dùng đổi biến x=3sintS=6π18.85x = 3 \sin t \Rightarrow S = 6\pi \approx 18.85 (m²). (Cũng trùng công thức S=πabS = \pi ab).

🔍 Ví dụ 5 (Khó)

Một thùng rượu hình tròn xoay có chiều cao 80cm. Mặt cắt ngang của thùng là các phần của parabol. Bán kính miệng và đáy là 20cm, bán kính lớn nhất ở giữa là 30cm. Hãy tính thể tích thùng rượu.

💡 Xem lời giải

Đặt trục Ox dọc theo chiều cao thùng, x[40,40]x \in [-40, 40]. Parabol đi qua (40,20),(0,30),(40,20)(-40, 20), (0, 30), (40, 20). Hàm có dạng y=ax2+by = ax^2 + b. b=30b = 30. a(402)+30=201600a=10a=1/160a(40^2) + 30 = 20 \Rightarrow 1600a = -10 \Rightarrow a = -1/160. y=x2/160+30y = -x^2/160 + 30. V=π4040(x2/160+30)2dxV = \pi \int_{-40}^{40} (-x^2/160 + 30)^2 dx. Tính toán tích phân này thu được thể tích thùng.

📝 Thực hành — Dạng 4

Một mảnh vườn hình tròn bán kính 2m có diện tích tính bằng tích phân là:
Thể tích khối nón có bán kính đáy $R$, chiều cao $h$ tính bằng quay đường nào quanh Ox?
Quay một hình tròn quanh một trục nằm ngoài nó tạo ra hình gì?
Đúng / SaiMột cái cốc có mặt cắt parabol $y = x^2$ từ $x=0$ đến $x=2$ (đv: cm). Quay quanh Ox:
a)Cận tích phân là từ 0 đến 2
b)Hàm số bình phương là $x^4$
c)Thể tích là $32\\pi/5$
d)Đơn vị thể tích thu được là $cm^3$
Tính diện tích mặt nạ hình parabol có chiều rộng 2m, chiều cao 1m (Gốc tọa độ ở đỉnh parabol úp).

📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

Câu 1. Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi parabol P:y=x22xP: y = x^2 - 2x và đường thẳng d:y=xd: y = x.

Câu 2. Cho hình phẳng giới hạn bởi đường cong y=exy = e^x, trục hoành và hai đường thẳng x=0,x=ln3x = 0, x = \ln 3. Tính thể tích khối tròn xoay được tạo thành khi quay hình phẳng này quanh trục Ox.

Câu 3. Tính diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số y=x24x+3y = x^2 - 4x + 3y=x1y = x - 1.

Câu 4. Một chiếc chao đèn có hình dạng là một phần của mặt cầu. Nếu ta mô phỏng bằng cách quay đường tròn x2+y2=100x^2 + y^2 = 100 (đơn vị cm) quanh trục Ox và chỉ lấy phần từ x=6x=6 đến x=10x=10. Hãy tính thể tích của chiếc chao đèn đó.

Câu 5. Chứng minh rằng diện tích hình phẳng giới hạn bởi parabol y=ax2y = ax^2 (a>0a>0) và đường thẳng y=my = m (m>0m>0) luôn bằng 2/32/3 diện tích hình chữ nhật bao quanh nó.

✏️ Luyện tập trắc nghiệm →
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục