🛠️ Công cụ

Bài 6: Hệ thức lượng trong tam giác

Định lí côsin, định lí sin, công thức tính diện tích tam giác và giải tam giác

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

1. Định lí Côsin

Trong tam giác ABCABCBC=a,CA=b,AB=cBC = a, CA = b, AB = c: a2=b2+c22bccosAa^2 = b^2 + c^2 - 2bc \cos A b2=a2+c22accosBb^2 = a^2 + c^2 - 2ac \cos B c2=a2+b22abcosCc^2 = a^2 + b^2 - 2ab \cos C Hệ quả: cosA=b2+c2a22bc\cos A = \frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}.

2. Định lí Sin

asinA=bsinB=csinC=2R\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C} = 2R (Trong đó RR là bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác).

3. Các công thức tính diện tích tam giác

  • S=12aha=12bhb=12chcS = \frac{1}{2} a \cdot h_a = \frac{1}{2} b \cdot h_b = \frac{1}{2} c \cdot h_c
  • S=12absinC=12bcsinA=12acsinBS = \frac{1}{2} ab \sin C = \frac{1}{2} bc \sin A = \frac{1}{2} ac \sin B
  • S=abc4RS = \frac{abc}{4R}
  • S=prS = pr (pp là nửa chu vi, rr là bán kính đường tròn nội tiếp)
  • Công thức Heron: S=p(pa)(pb)(pc)S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}

🔷 Dạng toán: Hệ thức lượng trong tam giác

📌 Dạng 1: Giải tam giác

Sử dụng định lí Sin và Côsin để tìm các cạnh và các góc còn lại của tam giác khi biết một số yếu tố cho trước (ví dụ biết 2 cạnh và góc xen giữa, hoặc biết 3 cạnh).

📌 Dạng 2: Tính diện tích tam giác

Tùy vào dữ kiện đề bài (độ dài cạnh, góc, bán kính đường tròn) để chọn công thức phù hợp nhất trong 5 công thức nêu trên.


📝 Bài tập trắc nghiệm

Trong tam giác ABC, định lí Côsin đối với cạnh a là:
Công thức Heron tính diện tích tam giác là:
Cho tam giác ABC có a=8, b=10 và góc C=60°. Diện tích tam giác là:
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục