🛠️ Công cụ

Ôn chương 9 - Toán 11

Lý thuyết tổng hợp và bài tập có lời giải Ôn chương 9 - Toán 11 — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương IX

📌 Các nội dung cốt lõi của Chương IX
  • Định nghĩa: $f'(x_0) = \lim_{x \to x_0} \dfrac{f(x) - f(x_0)}{x - x_0}$.
  • Ý nghĩa hình học: $k = f'(x_0)$ là hệ số góc tiếp tuyến. PTTT: $y = f'(x_0)(x - x_0) + y_0$.
  • Ý nghĩa vật lí: $v(t) = s'(t)$ (vận tốc tức thời), $a(t) = v'(t) = s''(t)$ (gia tốc tức thời).
  • Các quy tắc: $(u \pm v)' = u' \pm v'$, $(uv)' = u'v + uv'$, $(u/v)' = \dfrac{u'v - uv'}{v^2}$.
  • Hàm hợp: $y'_x = y'_u \cdot u'_x$.

II. Tổng hợp công thức đạo hàm

📋 Bảng tổng hợp đạo hàm các hàm số cơ bản & hàm hợp
Hàm sơ cấp Đạo hàm Hàm hợp $u(x)$ Đạo hàm hàm hợp
$x^n$ $n x^{n-1}$ $u^n$ $n u^{n-1} \cdot u'$
$\sqrt{x}$ $\dfrac{1}{2\sqrt{x}}$ $\sqrt{u}$ $\dfrac{u'}{2\sqrt{u}}$
$\sin x$ $\cos x$ $\sin u$ $u' \cos u$
$\cos x$ $-\sin x$ $\cos u$ $-u' \sin u$
$\tan x$ $\dfrac{1}{\cos^2 x}$ $\tan u$ $\dfrac{u'}{\cos^2 u}$

🔷 Dạng 1: Tính đạo hàm các hàm số

📌 Phương pháp giải

Áp dụng linh hoạt các quy tắc tổng, hiệu, tích, thương và quy tắc đạo hàm hàm hợp.

🔍 Ví dụ 1

Tính đạo hàm của $y = (x^2 + 1)^3$.

💡 Xem lời giải

$y' = 3(x^2 + 1)^2 (2x) = 6x(x^2 + 1)^2$.

🔍 Ví dụ 2

Tính đạo hàm của $y = \dfrac{x^2 - x + 1}{x + 1}$.

💡 Xem lời giải

$y' = \dfrac{(2x-1)(x+1) - (x^2-x+1)(1)}{(x+1)^2} = \dfrac{2x^2 + x - 1 - x^2 + x - 1}{(x+1)^2} = \dfrac{x^2 + 2x - 2}{(x+1)^2}$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Tính đạo hàm của $y = \sqrt{2x^2 + 3}$.

💡 Xem lời giải

$y' = \dfrac{4x}{2\sqrt{2x^2+3}} = \dfrac{2x}{\sqrt{2x^2+3}}$.

✏️ Bài tập 1.2

Tính đạo hàm của $y = \sin^2(3x)$.

💡 Xem lời giải

$y' = 2 \sin(3x) \cdot 3\cos(3x) = 3 \sin(6x)$.


🔷 Dạng 2: Viết phương trình tiếp tuyến

📌 Phương pháp giải

Dùng $y = f'(x_0)(x - x_0) + y_0$.

🔍 Ví dụ 1

Viết PTTT của đồ thị $y = x^3 - 3x^2 + 2$ tại điểm có hoành độ $x_0 = 1$.

💡 Xem lời giải

• $y(1) = 0 \Rightarrow M_0(1; 0)$.

• $y' = 3x^2 - 6x \Rightarrow k = y'(1) = -3$.

• PTTT: $y = -3(x - 1) + 0 \Leftrightarrow y = -3x + 3$.

🔍 Ví dụ 2

Viết PTTT của $y = x^2 - 4x + 1$ biết tiếp tuyến vuông góc với $y = -\dfrac{1}{2}x + 3$.

💡 Xem lời giải

• Vuông góc $\Rightarrow k = 2$.

• $2x_0 - 4 = 2 \Leftrightarrow x_0 = 3 \Rightarrow y_0 = -2$.

• PTTT: $y = 2(x - 3) - 2 \Leftrightarrow y = 2x - 8$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Viết PTTT của $y = \dfrac{x+2}{x-1}$ tại điểm có tung độ $y_0 = 4$.

💡 Xem lời giải

$\dfrac{x+2}{x-1} = 4 \Leftrightarrow x+2 = 4x-4 \Leftrightarrow x_0 = 2$. $y' = \dfrac{-3}{(x-1)^2} \Rightarrow k = -3 \Rightarrow y = -3(x-2)+4 = -3x + 10$.

✏️ Bài tập 2.2

Tìm hệ số góc tiếp tuyến nhỏ nhất của đồ thị $y = x^3 - 3x^2 + 5x - 1$.

💡 Xem lời giải

$k = y' = 3x^2 - 6x + 5 = 3(x-1)^2 + 2 \ge 2 \Rightarrow k_{\min} = 2$ tại $x_0 = 1$.


🔷 Dạng 3: Giải PT, BPT liên quan đến đạo hàm

📌 Phương pháp giải

Tính $y'$ hoặc $y''$ rồi giải phương trình hoặc bất phương trình đại số.

🔍 Ví dụ 1

Giải bất phương trình $y' + y'' \ge 0$ với $y = x^3 - 3x^2 + 1$.

💡 Xem lời giải

• $y' = 3x^2 - 6x$. $y'' = 6x - 6$.

• $y' + y'' = 3x^2 - 6 \ge 0 \Leftrightarrow x^2 \ge 2 \Leftrightarrow x \le -\sqrt{2}$ hoặc $x \ge \sqrt{2}$.

🔍 Ví dụ 2

Giải phương trình $y' = 0$ với $y = \sin 2x - 2\sin x$.

💡 Xem lời giải

• $y' = 2\cos 2x - 2\cos x = 0 \Leftrightarrow \cos 2x = \cos x \Leftrightarrow 2x = \pm x + k2\pi$.

• $x = k2\pi$ hoặc $x = \dfrac{k2\pi}{3}$ ($k \in \mathbb{Z}$).

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Giải bất phương trình $y' > 0$ với $y = \dfrac{1}{3}x^3 - x^2 - 3x + 2$.

💡 Xem lời giải

$y' = x^2 - 2x - 3 > 0 \Leftrightarrow x < -1$ hoặc $x > 3$.

✏️ Bài tập 3.2

Tìm $m$ để $f'(x) \ge 0, \forall x \in \mathbb{R}$ biết $f(x) = \dfrac{1}{3}x^3 - mx^2 + 4x - 1$.

💡 Xem lời giải

$f'(x) = x^2 - 2mx + 4 \ge 0 \Leftrightarrow \Delta' = m^2 - 4 \le 0 \Leftrightarrow -2 \le m \le 2$.


🔷 Dạng 4: Bài toán vận tốc & gia tốc tức thời

📌 Phương pháp giải

$v(t) = s'(t)$ và $a(t) = s''(t)$.

🔍 Ví dụ 1

Một chuyển động có $s(t) = 2t^3 - 9t^2 + 12t$ (m). Tìm vận tốc lớn nhất trong khoảng thời gian $t \in [0; 3]$.

💡 Xem lời giải

• $v(t) = 6t^2 - 18t + 12$.

• Trên $[0; 3]$: $v(0) = 12, v(1.5) = -1.5, v(3) = 12 \Rightarrow v_{\max} = 12$ m/s.

🔍 Ví dụ 2

Tính gia tốc tại thời điểm vật đạt vận tốc lớn nhất ở Ví dụ 1.

💡 Xem lời giải

Tại $t = 3$: $a(3) = v'(3) = 12(3) - 18 = 18 \text{ m/s}^2$.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Phương trình chuyển động $s(t) = -t^3 + 9t^2 + 1$. Vận tốc đạt cực đại tại thời điểm nào?

💡 Xem lời giải

$v(t) = -3t^2 + 18t = -3(t-3)^2 + 27 \le 27 \Rightarrow v_{\max} = 27$ m/s tại $t = 3$ s.

✏️ Bài tập 4.2

Gia tốc của vật ở Bài tập 4.1 tại thời điểm đạt vận tốc cực đại bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

$a(3) = v'(3) = -6(3) + 18 = 0 \text{ m/s}^2$.


📝 Bài tập tự luận — Ôn tập tổng hợp

📝 Bài tập tự luận ôn tập tổng hợp Chương IX (10 bài)

Bài 1. Tính đạo hàm của $y = 3x^4 - 5x^2 + 2$.

💡 Xem lời giải

$12x^3 - 10x$.

Bài 2. Tính đạo hàm của $y = \dfrac{2x-1}{x+3}$.

💡 Xem lời giải

$\dfrac{7}{(x+3)^2}$.

Bài 3. Tính đạo hàm của $y = (x^3 + 2)^4$.

💡 Xem lời giải

$12x^2(x^3+2)^3$.

Bài 4. Tính đạo hàm của $y = \sin(4x)$.

💡 Xem lời giải

$4\cos(4x)$.

Bài 5. Viết PTTT của $y = x^2 - 2x$ tại $x_0 = 3$.

💡 Xem lời giải

$y_0 = 3, y' = 2x-2 \Rightarrow k = 4 \Rightarrow y = 4x - 9$.

Bài 6. Tính đạo hàm cấp hai của $y = x^4 - 3x^2$.

💡 Xem lời giải

$12x^2 - 6$.

Bài 7. Cho $s(t) = t^3 - 3t^2 + 5t$. Tính gia tốc tại $t = 2$.

💡 Xem lời giải

$v(t) = 3t^2-6t+5 \Rightarrow a(t) = 6t-6 \Rightarrow a(2) = 6$.

Bài 8. Nêu mối liên hệ giữa $v(t), a(t)$ và $s(t)$.

💡 Xem lời giải

$v(t) = s'(t), a(t) = v'(t) = s''(t)$.

Bài 9. Giải phương trình $y' = 0$ với $y = x^3 - 12x$.

💡 Xem lời giải

$3x^2 - 12 = 0 \Leftrightarrow x = \pm 2$.

Bài 10. Nếu tiếp tuyến song song với $y = 3x - 1$ thì hệ số góc tiếp tuyến $k$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

$k = 3$.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Chương IX. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Tính đạo hàm của hàm số $y = 3x^4 - 4x^3 + 2x - 7$.
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Hệ số góc của tiếp tuyến của đồ thị hàm số $y = x^3 - 3x + 1$ tại điểm có hoành độ $x_0 = 2$ là:
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Phương trình tiếp tuyến của đồ thị $y = x^2 - 2x$ tại điểm có hoành độ $x_0 = 3$ là:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Tính đạo hàm của $y = \sqrt{2x + 3}$.
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Tính đạo hàm của $y = \sin^2 x$.
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Một vật chuyển động thẳng có $s(t) = 2t^3 - 3t^2 + 10t$ ($t$ tính bằng giây, $s$ mét). Gia tốc của vật tại thời điểm $t = 1\text{ s}$ là:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Cho hàm số $y = \frac{x - 2}{x + 1}$. Giải bất phương trình $y' > 0$.
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Đạo hàm cấp hai của $y = x \cdot \sin x$ tại $x = 0$ là:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Cho $f(x) = x^3 - 3x^2 + 1$. Số nghiệm của phương trình $f'(x) = 0$ là:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Tiếp tuyến của đường cong $y = x^3 - 3x^2 + 2$ song song với đường thẳng $y = 9x - 1$ có hệ số góc $k$ bằng bao nhiêu?
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Ôn tập Chương IX

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới