🛠️ Công cụ

Bài 27: Thể tích

Công thức tính thể tích của các khối đa diện cơ bản: hình chóp, hình lăng trụ, khối hộp.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Thể tích khối lăng trụ

Thể tích khối lăng trụ bằng diện tích đáy nhân với chiều cao: V=ShV = S \cdot h Trong đó:

  • SS: Diện tích đáy.
  • hh: Chiều cao (khoảng cách giữa hai mặt đáy).

II. Thể tích khối chóp

Thể tích khối chóp bằng một phần ba diện tích đáy nhân với chiều cao: V=13ShV = \frac{1}{3} S \cdot h Trong đó:

  • SS: Diện tích mặt đáy.
  • hh: Chiều cao (khoảng cách từ đỉnh đến mặt đáy).

III. Thể tích khối hộp chữ nhật và khối lập phương

  1. Khối hộp chữ nhật: V=abcV = a \cdot b \cdot c (với a,b,ca, b, c là ba kích thước).
  2. Khối lập phương: V=a3V = a^3 (với aa là độ dài cạnh).

🔷 Dạng toán: Tính thể tích khối chóp có cạnh bên vuông góc với đáy

🔍 Ví dụ

Cho hình chóp S.ABCS.ABCSA(ABC)SA \perp (ABC), đáy ABCABC là tam giác vuông tại BBAB=a,BC=2aAB=a, BC=2a. Biết SA=3aSA=3a. Tính thể tích khối chóp S.ABCS.ABC.

💡 Xem lời giải
  • Diện tích đáy ABCABC: SΔABC=12ABBC=12a2a=a2S_{\Delta ABC} = \frac{1}{2} AB \cdot BC = \frac{1}{2} a \cdot 2a = a^2.
  • Chiều cao của khối chóp: h=SA=3ah = SA = 3a.
  • Thể tích khối chóp: V=13SΔABCSA=13a23a=a3V = \frac{1}{3} S_{\Delta ABC} \cdot SA = \frac{1}{3} a^2 \cdot 3a = a^3.

📝 Bài tập trắc nghiệm

Công thức tính thể tích khối lăng trụ có diện tích đáy $B$ và chiều cao $h$ là:
Một khối chóp có diện tích đáy $B = 6 \text{ cm}^2$ và chiều cao $h = 2 \text{ cm}$. Thể tích của nó bằng bao nhiêu?
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục