Bài 17: Phương trình mặt cầu
Lý thuyết chi tiết chuẩn SGK Toán 12, phân dạng toán rõ ràng kèm phương pháp giải và 18+ ví dụ minh họa từng dạng, đồ thị JSXGraph, trắc nghiệm động và bài tập tự luận.
I. Lý thuyết trọng tâm Phương trình Mặt cầu
1. Khái niệm & Phương trình dạng chính đống
Mặt cầu $(S)$ tâm $I(a; b; c)$ và bán kính $R > 0$ có phương trình dạng chính đống:
$$(x - a)^2 + (y - b)^2 + (z - c)^2 = R^2$$
2. Phương trình dạng khai triển & Điều kiện tồn tại
Phương trình $x^2 + y^2 + z^2 - 2ax - 2by - 2cz + d = 0$ là phương trình mặt cầu khi và chỉ khi $a^2 + b^2 + c^2 - d > 0$.
Khi đó mặt cầu $(S)$ có tâm $I(a; b; c)$ và bán kính $R = \sqrt{a^2 + b^2 + c^2 - d}$.
3. Vị trí tương đối của Mặt cầu với MP & ĐT
Gọi $h = d(I, (P))$ là khoảng cách từ tâm $I$ đến mặt phẳng $(P)$:
- $h > R$: $(P)$ không cắt mặt cầu.
- $h = R$: $(P)$ tiếp xúc với mặt cầu tại $H$ (khi đó $(P)$ là mặt phẳng tiếp diện).
- $h < R$: $(P)$ cắt mặt cầu theo giao tuyến là **đường tròn** có bán kính $r = \sqrt{R^2 - h^2}$.
II. Minh họa trực quan & Đồ thị tương tác (JSXGraph)
Đồ thị dưới đây mô phỏng thiết diện đường tròn giao tuyến bán kính $r = sqrt{R^2 - h^2}$ của mặt phẳng $(P)$ với mặt cầu $(S)$.
💡 Mô phỏng 1: Thiết diện cắt mặt cầu R = 5 tại h = 3 sinh ra đường tròn r = 4.
III. Các dạng toán trọng tâm (Mỗi dạng kèm ít nhất 3 ví dụ liền)
Dạng 1: Xác định tâm I và bán kính R từ phương trình mặt cầu
- Dạng chính đống $(x-a)^2 + (y-b)^2 + (z-c)^2 = R^2$: Tâm $I(a; b; c)$, bán kính $R = \sqrt{R^2}$.
- Dạng khai triển $x^2 + y^2 + z^2 - 2ax - 2by - 2cz + d = 0$:
- Tọa độ tâm $I(a; b; c)$ với $a = \frac{\text{hệ số } x}{-2}$, $b = \frac{\text{hệ số } y}{-2}$, $c = \frac{\text{hệ số } z}{-2}$.
- Bán kính $R = \sqrt{a^2 + b^2 + c^2 - d}$ (với điều kiện $a^2+b^2+c^2-d > 0$).
Xác định tọa độ tâm $I$ và bán kính $R$ của mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 4x + 6y - 2z - 3 = 0$.
Xem lời giải chi tiết
• $a = \frac{-4}{-2} = 2$; $b = \frac{6}{-2} = -3$; $c = \frac{-2}{-2} = 1$; $d = -3$.
• Tâm mặt cầu: $I(2; -3; 1)$.
• Bán kính $R = \sqrt{2^2 + (-3)^2 + 1^2 - (-3)} = \sqrt{4 + 9 + 1 + 3} = \sqrt{17}$.
Xác định tâm $I$ và bán kính $R$ của mặt cầu $(S): 2x^2 + 2y^2 + 2z^2 - 8x + 4y + 12z - 6 = 0$.
Xem lời giải chi tiết
• Chia cả hai vế cho 2 để đưa về hệ số bậc hai bằng 1:
$$x^2 + y^2 + z^2 - 4x + 2y + 6z - 3 = 0$$
• $a = 2, b = -1, c = -3, d = -3 \Rightarrow$ Tâm $I(2; -1; -3)$.
• Bán kính $R = \sqrt{2^2 + (-1)^2 + (-3)^2 - (-3)} = \sqrt{4 + 1 + 9 + 3} = \sqrt{17}$.
Tìm $m$ để phương trình $x^2 + y^2 + z^2 - 2mx + 4y + 2z + m^2 + 2m - 3 = 0$ là phương trình mặt cầu.
Xem lời giải chi tiết
• $a = m, b = -2, c = -1, d = m^2 + 2m - 3$.
• Điều kiện mặt cầu $a^2 + b^2 + c^2 - d > 0$:
$$m^2 + 4 + 1 - (m^2 + 2m - 3) > 0 \Leftrightarrow -2m + 8 > 0 \Leftrightarrow m < 4$$
Dạng 2: Lập phương trình mặt cầu biết tâm I & điểm thuộc mặt cầu / đường kính AB
- Mặt cầu qua A: Bán kính $R = IA = \sqrt{(x_A-a)^2 + (y_A-b)^2 + (z_A-c)^2}$.
- Mặt cầu đường kính AB: Tâm $I$ là trung điểm $AB$, bán kính $R = \frac{AB}{2} = \frac{\sqrt{(x_B-x_A)^2 + (y_B-y_A)^2 + (z_B-z_A)^2}}{2}$.
Viết phương trình mặt cầu đường kính $AB$ với $A(2; 1; -1)$ và $B(4; 3; 3)$.
Xem lời giải chi tiết
• Trung điểm $I(3; 2; 1)$. $\vec{AB} = (2; 2; 4) \Rightarrow AB = \sqrt{4+4+16} = 2\sqrt{6}$.
• Bán kính $R = \sqrt{6} \Rightarrow R^2 = 6$.
• Phương trình $(S): (x - 3)^2 + (y - 2)^2 + (z - 1)^2 = 6$.
Viết phương trình mặt cầu $(S)$ tâm $I(-1; 2; 3)$ và đi qua điểm $A(2; 6; 3)$.
Xem lời giải chi tiết
• $R^2 = IA^2 = (2 - (-1))^2 + (6 - 2)^2 + (3 - 3)^2 = 3^2 + 4^2 + 0 = 9 + 16 = 25$.
• Phương trình mặt cầu $(S): (x + 1)^2 + (y - 2)^2 + (z - 3)^2 = 25$.
Viết phương trình mặt cầu $(S)$ tâm $I(3; -1; 4)$ và đi qua gốc tọa độ $O(0; 0; 0)$.
Xem lời giải chi tiết
• Bán kính $R^2 = IO^2 = 3^2 + (-1)^2 + 4^2 = 9 + 1 + 16 = 26$.
• Phương trình mặt cầu $(S): (x - 3)^2 + (y + 1)^2 + (z - 4)^2 = 26$.
Dạng 3: Mặt cầu tiếp xúc với Mặt phẳng / Mặt phẳng tọa độ
- Mặt cầu tiếp xúc với (P): Bán kính $R = d(I, (P)) = \frac{|Aa + Bb + Cc + D|}{\sqrt{A^2 + B^2 + C^2}}$.
- Tiếp xúc mặt phẳng tọa độ: Với $(Oxy) \Rightarrow R = |c|$; với $(Oyz) \Rightarrow R = |a|$; với $(Ozx) \Rightarrow R = |b|$.
Viết phương trình mặt cầu $(S)$ có tâm $I(1; -2; 3)$ và tiếp xúc với mặt phẳng $(P): 2x - y + 2z + 1 = 0$.
Xem lời giải chi tiết
• $R = d(I, (P)) = \frac{|2(1) - (-2) + 2(3) + 1|}{\sqrt{4 + 1 + 4}} = \frac{11}{3}$.
• Phương trình mặt cầu $(S): (x - 1)^2 + (y + 2)^2 + (z - 3)^2 = \frac{121}{9}$.
Viết phương trình mặt cầu $(S)$ tâm $I(2; -3; 4)$ và tiếp xúc với mặt phẳng $(Oxy)$.
Xem lời giải chi tiết
• Mặt phẳng $(Oxy)$ có phương trình $z = 0$. Khoảng cách $d(I, (Oxy)) = |z_I| = |4| = 4$.
• Vì $(S)$ tiếp xúc với $(Oxy)$ nên $R = 4 \Rightarrow R^2 = 16$.
• Phương trình $(S): (x - 2)^2 + (y + 3)^2 + (z - 4)^2 = 16$.
Viết phương trình mặt cầu $(S)$ tâm $I(1; 2; 3)$ tiếp xúc với trục $Ox$.
Xem lời giải chi tiết
• Khoảng cách từ tâm $I(1; 2; 3)$ đến trục $Ox$ là $R = d(I, Ox) = \sqrt{y_I^2 + z_I^2} = \sqrt{2^2 + 3^2} = \sqrt{13}$.
• Phương trình mặt cầu $(S): (x - 1)^2 + (y - 2)^2 + (z - 3)^2 = 13$.
Dạng 4: Phương trình Mặt phẳng Tiếp diện tại 1 điểm
- Bước 1: Xác định tọa độ tâm $I(a; b; c)$ của mặt cầu và điểm tiếp xúc $M_0(x_0; y_0; z_0) \in (S)$.
- Bước 2: Vectơ pháp tuyến của mặt phẳng tiếp diện $(\alpha)$ là $\vec{n} = \vec{IM_0} = (x_0-a; y_0-b; z_0-c)$.
- Bước 3: Viết phương trình mặt phẳng $(\alpha)$ qua $M_0$ có VPT $\vec{IM_0}$.
Cho mặt cầu $(S): (x-1)^2 + (y+1)^2 + (z-2)^2 = 9$ và điểm $M_0(2; 1; 4) \in (S)$. Viết phương trình mặt phẳng tiếp diện $(\alpha)$ của $(S)$ tại $M_0$.
Xem lời giải chi tiết
• Tâm $I(1; -1; 2)$. VPT $\vec{n} = \vec{IM_0} = (1; 2; 2)$.
• Phương trình $(\alpha): 1(x - 2) + 2(y - 1) + 2(z - 4) = 0 \Leftrightarrow x + 2y + 2z - 12 = 0$.
Cho mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 2x - 4y + 2z = 0$ và điểm $N(0; 0; 0) \in (S)$. Viết phương trình mặt phẳng tiếp diện tại $N$.
Xem lời giải chi tiết
• Tâm $I(1; 2; -1)$. $\vec{IN} = (0-1; 0-2; 0-(-1)) = (-1; -2; 1) = -(1; 2; -1)$.
• Phương trình tiếp diện qua $N(0;0;0)$: $1(x-0) + 2(y-0) - 1(z-0) = 0 \Leftrightarrow x + 2y - z = 0$.
Viết phương trình các mặt phẳng tiếp xúc với mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 = 9$ và song song với mặt phẳng $(P): x + 2y - 2z + 5 = 0$.
Xem lời giải chi tiết
• Tâm $O(0;0;0)$, $R = 3$. Mặt phẳng song song có dạng $(\alpha): x + 2y - 2z + D = 0$ ($D \ne 5$).
• $(\alpha)$ tiếp xúc với $(S) \Leftrightarrow d(O, (\alpha)) = 3 \Leftrightarrow \frac{|D|}{\sqrt{1+4+4}} = 3 \Leftrightarrow |D| = 9 \Rightarrow D = \pm 9$.
• Kết luận có 2 mặt phẳng: $x + 2y - 2z + 9 = 0$ và $x + 2y - 2z - 9 = 0$.
Dạng 5: Đường tròn giao tuyến của Mặt phẳng và Mặt cầu
- Khoảng cách $h = d(I, (P))$: Tính khoảng cách từ tâm $I$ đến mặt phẳng $(P)$.
- Bán kính đường tròn $r$: Áp dụng định lý Pythagoras: $r = \sqrt{R^2 - h^2}$.
- Diện tích & Chu vi đường tròn: $S_{\text{tròn}} = \pi r^2$, $C_{\text{tròn}} = 2\pi r$.
Cho mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 2x + 4y - 6z - 11 = 0$ và mặt phẳng $(P): 2x + 2y - z + 18 = 0$. Tính bán kính $r$ của đường tròn giao tuyến.
Xem lời giải chi tiết
• Tâm $I(1; -2; 3)$, $R = 5$. $h = d(I, (P)) = \frac{|2(1) + 2(-2) - 3 + 18|}{\sqrt{4 + 4 + 1}} = \frac{13}{3}$.
• Bán kính đường tròn $r = \sqrt{R^2 - h^2} = \sqrt{25 - \frac{169}{9}} = \frac{2\sqrt{14}}{3}$.
Tìm tọa độ tâm $H$ của đường tròn giao tuyến giữa mặt phẳng $(P): x + y + z - 3 = 0$ và mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 = 9$.
Xem lời giải chi tiết
• Tâm $H$ của đường tròn giao tuyến chính là hình chiếu vuông góc của tâm mặt cầu $O(0;0;0)$ lên $(P)$.
• Đường thẳng $OH \perp (P): \begin{cases} x = t \\ y = t \\ z = t \end{cases}$. Thay vào $(P)$: $t + t + t - 3 = 0 \Rightarrow 3t = 3 \Rightarrow t = 1$.
• Vậy tọa độ tâm đường tròn giao tuyến là $H(1; 1; 1)$.
Cho mặt cầu $(S): (x-1)^2 + y^2 + (z+2)^2 = 16$. Tính diện tích thiết diện lớn nhất tạo bởi một mặt phẳng đi qua tâm $I$ cắt mặt cầu.
Xem lời giải chi tiết
• Mặt phẳng đi qua tâm $I$ có khoảng cách $h = 0$, khi đó thiết diện là đường tròn lớn có bán kính $r_{\max} = R = 4$.
• Diện tích thiết diện lớn nhất: $S_{\max} = \pi R^2 = \pi (4^2) = 16\pi$ (đvdt).
Dạng 6: Mặt cầu đi qua 4 điểm & Bài toán ứng dụng thực tế
- Mặt cầu ngoại tiếp 4 điểm O, A, B, C: Dùng dạng khai triển $x^2+y^2+z^2-2ax-2by-2cz+d=0$. Thay lần lượt tọa độ 4 điểm để lập hệ 4 phương trình 4 ẩn $a, b, c, d$.
- Ứng dụng thực tế: Chuyển khoảng cách vệ tinh, tầm chiếu sáng thành khoảng cách $d(V, S) = OV - R$.
Viết phương trình mặt cầu đi qua 4 điểm $O(0;0;0), A(2;0;0), B(0;4;0), C(0;0;6)$.
Xem lời giải chi tiết
• Dạng tổng quát $x^2 + y^2 + z^2 - 2ax - 2by - 2cz + d = 0$.
• $O(0;0;0) \Rightarrow d = 0$. $A(2;0;0) \Rightarrow a = 1$. $B(0;4;0) \Rightarrow b = 2$. $C(0;0;6) \Rightarrow c = 3$.
• Phương trình mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 2x - 4y - 6z = 0$.
Trái Đất có dạng mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 = 6400^2$ (km). Một vệ tinh $V(0; 0; 10000)$ ở độ cao trên cực Bắc. Tính khoảng cách ngắn nhất từ vệ tinh $V$ tới bề mặt Trái Đất.
Xem lời giải chi tiết
• Khoảng cách từ vệ tinh đến tâm Trái Đất $O(0;0;0)$ là $OV = 10000$ km.
• Bán kính Trái Đất $R = 6400$ km.
• Khoảng cách ngắn nhất $h = OV - R = 10000 - 6400 = 3600$ km.
Một nguồn sáng điểm $S(0; 0; 6)$ chiếu sáng quả cầu bán kính $R = 2$ m có tâm $I(0; 0; 3)$. Tính diện tích bóng che của quả cầu trên mặt đất $(Oxy)$.
Xem lời giải chi tiết
• Ta có $SI = 6 - 3 = 3$ m và $SO = 6$ m.
• Theo hình học đồng dạng: bán kính bóng che trên sàn $r = R \cdot \frac{SO}{SI} = 2 \cdot \frac{6}{3} = 4$ m.
• Diện tích bóng che $S = \pi r^2 = 16\pi \approx 50,27 \text{ m}^2$.
🎯 IV. Bài tập trắc nghiệm tự luyện
Dưới đây là 10 câu hỏi trắc nghiệm động (tự tạo số ngẫu nhiên & chấm điểm trực tiếp) giúp bạn củng cố toàn bộ kiến thức bài học.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Phương trình mặt cầu
Rèn luyện trắc nghiệm động với giải thích chi tiết — mở ngay giao diện thi thử trực tuyến!
🚀 Làm bài trắc nghiệm ngay →📝 Bài tập tự luận tổng hợp (Bài tập về nhà)
Bài 1 (Cơ bản). Viết phương trình mặt cầu $(S)$ trong các trường hợp sau:
a) Tâm $I(-1; 2; 3)$ và bán kính $R = 4$.
b) Tâm $I(2; 0; -1)$ và đi qua điểm $A(4; 2; 1)$.
Xem lời giải Bài 1
a) $(x + 1)^2 + (y - 2)^2 + (z - 3)^2 = 16$.
b) $R^2 = IA^2 = (4-2)^2 + (2-0)^2 + (1-(-1))^2 = 12 \Rightarrow (x-2)^2 + y^2 + (z+1)^2 = 12$.
Bài 2 (Thông hiểu — Mặt cầu & Mặt phẳng). Cho mặt cầu $(S): x^2 + y^2 + z^2 - 2x - 4y + 2z - 3 = 0$ và mặt phẳng $(P): 2x - y + 2z + d = 0$.
a) Tìm $d$ để mặt phẳng $(P)$ tiếp xúc với mặt cầu $(S)$.
b) Viết phương trình mặt phẳng $(Q)$ song song với $(P)$ và cắt $(S)$ theo một đường tròn có bán kính $r = 2$.
Xem lời giải Bài 2
• Tâm $I(1; 2; -1)$, $R = 3$.
a) $d(I, (P)) = 3 \Rightarrow d = 11$ hoặc $d = -7$.
b) $r = 2 \Rightarrow h = \sqrt{9-4} = \sqrt{5} \Rightarrow |d-2| = 3\sqrt{5} \Rightarrow d = 2 \pm 3\sqrt{5}$.
Bài 3 (Vận dụng — Tiếp diện chứa đường thẳng). Viết phương trình mặt phẳng $(\alpha)$ chứa đường thẳng $d: \frac{x-1}{1} = \frac{y}{1} = \frac{z+1}{2}$ và tiếp xúc với mặt cầu $(S): (x-2)^2 + (y-1)^2 + z^2 = 1$.
Xem lời giải Bài 3
• $(\alpha)$ qua $M(1;0;-1) \in d$ có VPT $\vec{n} = (A; B; C)$. Vì $d \subset (\alpha) \Rightarrow B = -A - 2C$.
• Tiếp xúc $(S)$ tâm $I(2;1;0), R=1 \Rightarrow d(I, (\alpha)) = 1 \Rightarrow A^2 + 2AC + 2C^2 = 0$.
Bài 4 (Vận dụng cao — Cực trị khoảng cách đến mặt cầu). Trong không gian Oxyz, cho mặt cầu $(S): (x-1)^2 + (y-2)^2 + (z-3)^2 = 9$ và điểm $A(4; 6; 3)$. Tìm tọa độ điểm $M \in (S)$ sao cho độ dài $AM$ đạt giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.
Xem lời giải Bài 4
• $IA = 5 > R = 3$. $AM_{\min} = 5 - 3 = 2$; $AM_{\max} = 5 + 3 = 8$.
• $M_{\min} = (14/5; 22/5; 3)$. $M_{\max} = (-4/5; -2/5; 3)$.
Bài 5 (Thực tế Vật lí / Bóng đèn chiếu sáng). Một nguồn sáng điểm $S(0; 0; 6)$ chiếu sáng quả cầu $R = 2$ m tâm $I(0; 0; 3)$. Tính diện tích bóng che trên mặt đất $(Oxy)$.
Xem lời giải Bài 5
• Bán kính bóng che $r = R \cdot \frac{SO}{SI} = 2 \cdot \frac{6}{3} = 4$ m.
• Diện tích bóng che $S_{\text{bóng}} = 16\pi \approx 50,27 \text{ m}^2$.