Bài 16: Góc trong không gian
Lý thuyết chi tiết chuẩn SGK Toán 12, phân dạng toán rõ ràng kèm phương pháp giải và 18+ ví dụ minh họa từng dạng, đồ thị JSXGraph, trắc nghiệm động và bài tập tự luận.
I. Lý thuyết trọng tâm Góc & Khoảng cách
1. Góc giữa hai Đường thẳng
Góc $\varphi$ giữa $d_1, d_2$ có VCP $\vec{u}_1 = (a_1; b_1; c_1)$ và $\vec{u}_2 = (a_2; b_2; c_2)$ ($0^\circ \le \varphi \le 90^\circ$):
$$\cos \varphi = \frac{|\vec{u}_1 \cdot \vec{u}_2|}{|\vec{u}_1| |\vec{u}_2|} = \frac{|a_1 a_2 + b_1 b_2 + c_1 c_2|}{\sqrt{a_1^2 + b_1^2 + c_1^2} \cdot \sqrt{a_2^2 + b_2^2 + c_2^2}}$$
2. Góc giữa Đường thẳng và Mặt phẳng
Góc $\alpha$ giữa đường thẳng $d$ (VCP $\vec{u} = (a; b; c)$) và mặt phẳng $(P)$ (VPT $\vec{n} = (A; B; C)$) ($0^\circ \le \alpha \le 90^\circ$):
$$\sin \alpha = \frac{|\vec{u} \cdot \vec{n}|}{|\vec{u}| |\vec{n}|} = \frac{|Aa + Bb + Cc|}{\sqrt{A^2 + B^2 + C^2} \cdot \sqrt{a^2 + b^2 + c^2}}$$
3. Góc giữa hai Mặt phẳng
Góc $\theta$ giữa hai mặt phẳng $(P)$ và $(Q)$ có VPT $\vec{n}_1, \vec{n}_2$ ($0^\circ \le \theta \le 90^\circ$):
$$\cos \theta = \frac{|\vec{n}_1 \cdot \vec{n}_2|}{|\vec{n}_1| |\vec{n}_2|}$$
4. Khoảng cách từ điểm đến ĐT & giữa 2 ĐT chéo nhau
$$d(M, d) = \frac{|[\vec{M_0 M}, \vec{u}]|}{|\vec{u}|}$$
$$d(d_1, d_2) = \frac{|[\vec{u}_1, \vec{u}_2] \cdot \vec{M_1 M_2}|}{|[\vec{u}_1, \vec{u}_2]|}$$
II. Minh họa trực quan & Đồ thị tương tác (JSXGraph)
Đồ thị dưới đây mô phỏng mối quan hệ góc $\alpha$ giữa đường thẳng $d$ và hình chiếu $d'$ trên mặt phẳng $(P)$.
💡 Mô phỏng 1: Góc α = 30° giữa đường thẳng d và mặt phẳng (P).
III. Các dạng toán trọng tâm (Mỗi dạng kèm ít nhất 3 ví dụ liền)
Dạng 1: Tính góc giữa hai đường thẳng
- Bước 1: Tìm hai vectơ chỉ phương $\vec{u}_1, \vec{u}_2$ của hai đường thẳng.
- Bước 2: Áp dụng công thức $\cos(d_1, d_2) = \frac{|\vec{u}_1 \cdot \vec{u}_2|}{|\vec{u}_1| |\vec{u}_2|}$.
- Bước 3: Suy ra số đo góc $\varphi = \arccos(\dots)$ ($0^\circ \le \varphi \le 90^\circ$).
Tính góc giữa hai đường thẳng $d_1: \frac{x-1}{1} = \frac{y-2}{1} = \frac{z}{0}$ và $d_2: \frac{x}{0} = \frac{y-1}{1} = \frac{z+1}{1}$.
Xem lời giải chi tiết
• VCP $\vec{u}_1 = (1; 1; 0)$ và $\vec{u}_2 = (0; 1; 1)$.
$$\cos(d_1, d_2) = \frac{|1(0) + 1(1) + 0(1)|}{\sqrt{1+1+0} \cdot \sqrt{0+1+1}} = \frac{1}{\sqrt{2} \cdot \sqrt{2}} = \frac{1}{2}$$
• Suy ra góc giữa hai đường thẳng bằng $\varphi = 60^\circ$.
Tính góc giữa hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = 1 + t \\ y = 2 - t \\ z = 3 + \sqrt{2}t \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = 2 - t' \\ y = 1 + t' \\ z = 5 + \sqrt{2}t' \end{cases}$.
Xem lời giải chi tiết
• VCP $\vec{u}_1 = (1; -1; \sqrt{2})$ và $\vec{u}_2 = (-1; 1; \sqrt{2})$.
$$\cos(d_1, d_2) = \frac{|1(-1) + (-1)(1) + \sqrt{2}(\sqrt{2})|}{\sqrt{1+1+2} \cdot \sqrt{1+1+2}} = \frac{|-1 - 1 + 2|}{2 \cdot 2} = 0$$
• Kết luận: Hai đường thẳng vuông góc với nhau, góc $\varphi = 90^\circ$.
Tính góc giữa đường thẳng $d: \frac{x-1}{\sqrt{3}} = \frac{y+2}{1} = \frac{z}{0}$ và trục $Ox$.
Xem lời giải chi tiết
• VCP của $d$ là $\vec{u} = (\sqrt{3}; 1; 0)$. Vectơ đơn vị trục $Ox$ là $\vec{i} = (1; 0; 0)$.
$$\cos(d, Ox) = \frac{|\sqrt{3}(1) + 1(0) + 0(0)|}{\sqrt{3 + 1 + 0} \cdot 1} = \frac{\sqrt{3}}{2 \cdot 1} = \frac{\sqrt{3}}{2}$$
• Suy ra góc giữa $d$ và trục $Ox$ bằng $30^\circ$.
Dạng 2: Tính góc giữa đường thẳng và mặt phẳng
- Bước 1: Tìm VCP $\vec{u} = (a; b; c)$ của đường thẳng $d$ và VPT $\vec{n} = (A; B; C)$ của $(P)$.
- Bước 2: Áp dụng công thức $\sin \alpha = \frac{|\vec{u} \cdot \vec{n}|}{|\vec{u}| |\vec{n}|}$.
- Bước 3: Suy ra góc $\alpha = \arcsin(\dots)$ ($0^\circ \le \alpha \le 90^\circ$).
Tính góc $\alpha$ giữa đường thẳng $d: \frac{x-1}{1} = \frac{y}{0} = \frac{z+1}{1}$ và mặt phẳng $(P): x + y + 2 = 0$.
Xem lời giải chi tiết
• VCP $\vec{u} = (1; 0; 1)$ và VPT $\vec{n} = (1; 1; 0)$.
$$\sin \alpha = \frac{|1(1) + 0(1) + 1(0)|}{\sqrt{1+0+1} \cdot \sqrt{1+1+0}} = \frac{1}{\sqrt{2} \cdot \sqrt{2}} = \frac{1}{2}$$
• Suy ra góc giữa $d$ và $(P)$ bằng $\alpha = 30^\circ$.
Tính góc giữa đường thẳng $d: \begin{cases} x = 2t \\ y = -t \\ z = 2t \end{cases}$ và mặt phẳng $(P): 2x - y + 2z - 5 = 0$.
Xem lời giải chi tiết
• VCP $\vec{u} = (2; -1; 2)$ và VPT $\vec{n} = (2; -1; 2)$. Vì $\vec{u} = \vec{n}$ nên $d \perp (P)$.
• $\sin \alpha = \frac{|4 + 1 + 4|}{3 \cdot 3} = \frac{9}{9} = 1 \Rightarrow \alpha = 90^\circ$.
Tính góc giữa đường thẳng $AB$ với $A(0;0;0), B(1;1;1)$ và mặt phẳng $(Q): \frac{x}{1} + \frac{y}{1} + \frac{z}{2} = 1$.
Xem lời giải chi tiết
• VCP $\vec{AB} = (1; 1; 1)$. Phương trình $(Q): 2x + 2y + z - 2 = 0 \Rightarrow \vec{n}_Q = (2; 2; 1)$.
$$\sin \alpha = \frac{|1(2) + 1(2) + 1(1)|}{\sqrt{1+1+1} \cdot \sqrt{4+4+1}} = \frac{5}{\sqrt{3} \cdot 3} = \frac{5\sqrt{3}}{9} \Rightarrow \alpha \approx 74,2^\circ$$
Dạng 3: Tính góc giữa hai mặt phẳng
- Bước 1: Tìm hai vectơ pháp tuyến $\vec{n}_1, \vec{n}_2$ của hai mặt phẳng.
- Bước 2: Tính $\cos \theta = \frac{|\vec{n}_1 \cdot \vec{n}_2|}{|\vec{n}_1| |\vec{n}_2|}$.
- Bước 3: Suy ra số đo góc $\theta = \arccos(\dots)$ ($0^\circ \le \theta \le 90^\circ$).
Tính góc $\theta$ giữa hai mặt phẳng $(P): x + z + 1 = 0$ và $(Q): y + z - 2 = 0$.
Xem lời giải chi tiết
• VPT $\vec{n}_1 = (1; 0; 1)$ và $\vec{n}_2 = (0; 1; 1)$.
$$\cos \theta = \frac{|1(0) + 0(1) + 1(1)|}{\sqrt{1+0+1} \cdot \sqrt{0+1+1}} = \frac{1}{\sqrt{2} \cdot \sqrt{2}} = \frac{1}{2}$$
• Suy ra góc giữa hai mặt phẳng bằng $\theta = 60^\circ$.
Tính góc giữa mặt phẳng $(\alpha): x + y + \sqrt{2}z - 5 = 0$ và mặt phẳng $(Oxy)$.
Xem lời giải chi tiết
• VPT $\vec{n}_\alpha = (1; 1; \sqrt{2})$ và VPT $\vec{k} = (0; 0; 1)$ của $(Oxy)$.
$$\cos \theta = \frac{|1(0) + 1(0) + \sqrt{2}(1)|}{\sqrt{1 + 1 + 2} \cdot 1} = \frac{\sqrt{2}}{2 \cdot 1} = \frac{\sqrt{2}}{2}$$
• Suy ra góc $\theta = 45^\circ$.
Chứng minh hai mặt phẳng $(P): 2x - y + z - 1 = 0$ và $(Q): x + 3y + z + 4 = 0$ vuông góc với nhau.
Xem lời giải chi tiết
• $\vec{n}_1 = (2; -1; 1)$ và $\vec{n}_2 = (1; 3; 1)$.
• Tích vô hướng: $\vec{n}_1 \cdot \vec{n}_2 = 2(1) + (-1)(3) + 1(1) = 2 - 3 + 1 = 0$.
• Do đó $\cos \theta = 0 \Rightarrow \theta = 90^\circ$ (Hai mặt phẳng $(P)$ và $(Q)$ vuông góc).
Dạng 4: Tính khoảng cách từ điểm đến đường thẳng
- Cách 1 (Dùng công thức tích có hướng): $d(M, d) = \frac{|[\vec{M_0 M}, \vec{u}]|}{|\vec{u}|}$ với $M_0 \in d$.
- Cách 2 (Dùng tọa độ hình chiếu H): Tìm $H \in d$ sao cho $MH \perp d$, sau đó tính $d(M, d) = MH = \sqrt{(x_H-x_M)^2 + (y_H-y_M)^2 + (z_H-z_M)^2}$.
Tính khoảng cách từ điểm $M(2; 3; 1)$ đến đường thẳng $d: \begin{cases} x = 1 + 2t \\ y = -1 + t \\ z = 2t \end{cases}$.
Xem lời giải chi tiết
• Lấy $M_0(1; -1; 0) \in d$, VCP $\vec{u} = (2; 1; 2)$. $\vec{M_0 M} = (1; 4; 1)$.
• $[\vec{M_0 M}, \vec{u}] = (7; 0; -7) \Rightarrow |[\vec{M_0 M}, \vec{u}]| = \sqrt{49 + 0 + 49} = 7\sqrt{2}$.
• $|\vec{u}| = \sqrt{4 + 1 + 4} = 3 \Rightarrow d(M, d) = \frac{7\sqrt{2}}{3}$.
Tính khoảng cách từ điểm $A(3; 4; 5)$ đến trục $Oz$.
Xem lời giải chi tiết
• Hình chiếu vuông góc của $A(3; 4; 5)$ lên trục $Oz$ là điểm $H(0; 0; 5)$.
• Khoảng cách $d(A, Oz) = AH = \sqrt{(3-0)^2 + (4-0)^2 + (5-5)^2} = \sqrt{9 + 16 + 0} = \sqrt{25} = 5$.
Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng song song $d_1: \frac{x-1}{1} = \frac{y}{2} = \frac{z}{-1}$ và $d_2: \frac{x}{1} = \frac{y-2}{2} = \frac{z-1}{-1}$.
Xem lời giải chi tiết
• Vì $d_1 \parallel d_2$ nên khoảng cách $d(d_1, d_2) = d(M_1, d_2)$ với $M_1(1; 0; 0) \in d_1$.
• Lấy $M_2(0; 2; 1) \in d_2$, VCP $\vec{u} = (1; 2; -1)$. $\vec{M_2 M_1} = (1; -2; -1)$.
• $[\vec{M_2 M_1}, \vec{u}] = (4; 0; 4) \Rightarrow |[\vec{M_2 M_1}, \vec{u}]| = \sqrt{16+0+16} = 4\sqrt{2}$.
• $|\vec{u}| = \sqrt{1+4+1} = \sqrt{6} \Rightarrow d(d_1, d_2) = \frac{4\sqrt{2}}{\sqrt{6}} = \frac{4}{\sqrt{3}} = \frac{4\sqrt{3}}{3}$.
Dạng 5: Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau
- Bước 1: Xác định $M_1 \in d_1, \vec{u}_1$ và $M_2 \in d_2, \vec{u}_2$.
- Bước 2: Tính tích có hướng $[\vec{u}_1, \vec{u}_2]$ và tích hỗn hợp $[\vec{u}_1, \vec{u}_2] \cdot \vec{M_1 M_2}$.
- Bước 3: Áp dụng công thức $d(d_1, d_2) = \frac{|[\vec{u}_1, \vec{u}_2] \cdot \vec{M_1 M_2}|}{|[\vec{u}_1, \vec{u}_2]|}$.
Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau $d_1: \begin{cases} x = 1 + t \\ y = 2 \\ z = -1 \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = 0 \\ y = t' \\ z = 1 \end{cases}$.
Xem lời giải chi tiết
• $M_1(1; 2; -1) \in d_1, \vec{u}_1 = (1; 0; 0)$ và $M_2(0; 0; 1) \in d_2, \vec{u}_2 = (0; 1; 0)$.
• $[\vec{u}_1, \vec{u}_2] = (0; 0; 1) \Rightarrow |[\vec{u}_1, \vec{u}_2]| = 1$. $\vec{M_1 M_2} = (-1; -2; 2)$.
• Tích hỗn hợp $[\vec{u}_1, \vec{u}_2] \cdot \vec{M_1 M_2} = 0(-1) + 0(-2) + 1(2) = 2$.
• $d(d_1, d_2) = \frac{|2|}{1} = 2$.
Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $d_1: \frac{x-1}{1} = \frac{y}{2} = \frac{z}{-1}$ và $d_2: \frac{x}{2} = \frac{y-1}{1} = \frac{z-2}{1}$.
Xem lời giải chi tiết
• $M_1(1; 0; 0), \vec{u}_1 = (1; 2; -1)$ và $M_2(0; 1; 2), \vec{u}_2 = (2; 1; 1)$.
• $[\vec{u}_1, \vec{u}_2] = (3; -3; -3) = 3(1; -1; -1) \Rightarrow |[\vec{u}_1, \vec{u}_2]| = 3\sqrt{3}$.
• $\vec{M_1 M_2} = (-1; 1; 2)$. Tích hỗn hợp $3(-1) - 3(1) - 3(2) = -12$.
• $d(d_1, d_2) = \frac{|-12|}{3\sqrt{3}} = \frac{4}{\sqrt{3}} = \frac{4\sqrt{3}}{3}$.
Cho $d_1 \subset (P): x + 2y - 2z + 1 = 0$ và $d_2 \subset (Q): x + 2y - 2z - 5 = 0$. Tính khoảng cách $d(d_1, d_2)$.
Xem lời giải chi tiết
• Vì $(P) \parallel (Q)$ nên khoảng cách giữa hai đường thẳng $d_1 \subset (P)$ và $d_2 \subset (Q)$ bằng khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song $(P)$ và $(Q)$:
$$d(d_1, d_2) = d((P), (Q)) = \frac{|1 - (-5)|}{\sqrt{1^2 + 2^2 + (-2)^2}} = \frac{6}{3} = 2$$
Dạng 6: Bài toán tham số m & Bài toán thực tế
- Giải phương trình chứa m: Thay các vectơ pháp tuyến/chỉ phương vào công thức góc $\cos \phi, \sin \alpha$ hoặc khoảng cách $d = k$ để lập phương trình theo $m$.
- Mô hình thực tế: Chuyển các mặt phẳng mái nhà, góc nghiêng tấm pin mặt trời thành góc giữa hai mặt phẳng Oxyz.
Tìm $m$ để hai mặt phẳng $(P): x + my - z + 1 = 0$ và $(Q): mx - y + z - 3 = 0$ tạo với nhau góc $60^\circ$.
Xem lời giải chi tiết
• $\vec{n}_1 = (1; m; -1), \vec{n}_2 = (m; -1; 1)$.
$$\cos 60^\circ = \frac{|1(m) + m(-1) + (-1)(1)|}{\sqrt{1 + m^2 + 1} \cdot \sqrt{m^2 + 1 + 1}} = \frac{|-1|}{m^2 + 2} = \frac{1}{2}$$
$$\Leftrightarrow m^2 + 2 = 2 \Leftrightarrow m^2 = 0 \Rightarrow m = 0$$
Một tấm pin mặt trời phẳng $(P): x + y + \sqrt{2}z - 10 = 0$ lắp trên mái nhà. Tính góc nghiêng $\theta$ của tấm pin so với mặt đất $(Oxy): z = 0$.
Xem lời giải chi tiết
• VPT $\vec{n}_P = (1; 1; \sqrt{2})$ và VPT $\vec{n}_{Oxy} = (0; 0; 1)$.
$$\cos \theta = \frac{|1(0) + 1(0) + \sqrt{2}(1)|}{\sqrt{1 + 1 + 2} \cdot 1} = \frac{\sqrt{2}}{2 \cdot 1} = \frac{\sqrt{2}}{2}$$
• Suy ra góc nghiêng tấm pin $\theta = 45^\circ$.
Một dây cáp treo chịu lực có VCP $\vec{u}_1 = (2; 1; 2)$ và dây cáp thứ hai có VCP $\vec{u}_2 = (1; 2; 2)$. Tính góc nghiêng $\phi$ giữa hai dây cáp.
Xem lời giải chi tiết
• $|\vec{u}_1| = \sqrt{4+1+4} = 3$ và $|\vec{u}_2| = \sqrt{1+4+4} = 3$.
$$\cos \phi = \frac{|2(1) + 1(2) + 2(2)|}{3 \cdot 3} = \frac{8}{9} \Rightarrow \phi = \arccos(8/9) \approx 27,27^\circ$$
🎯 IV. Bài tập trắc nghiệm tự luyện
Dưới đây là 10 câu hỏi trắc nghiệm động (tự tạo số ngẫu nhiên & chấm điểm trực tiếp) giúp bạn củng cố toàn bộ kiến thức bài học.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Góc & Khoảng cách
Rèn luyện trắc nghiệm động với giải thích chi tiết — mở ngay giao diện thi thử trực tuyến!
🚀 Làm bài trắc nghiệm ngay →📝 Bài tập tự luận tổng hợp (Bài tập về nhà)
Bài 1 (Cơ bản). Tính góc trong các trường hợp sau:
a) Góc giữa hai đường thẳng $d_1: \frac{x}{1} = \frac{y}{0} = \frac{z}{1}$ và $d_2: \frac{x}{0} = \frac{y}{1} = \frac{z}{1}$.
b) Góc giữa mặt phẳng $(P): x + y - 2 = 0$ và $(Q): y + z + 1 = 0$.
Xem lời giải Bài 1
a) $\cos \phi = \frac{|1(0)+0(1)+1(1)|}{\sqrt{2}\sqrt{2}} = \frac{1}{2} \Rightarrow \phi = 60^\circ$.
b) $\cos \theta = \frac{|1(0)+1(1)+0(1)|}{\sqrt{2}\sqrt{2}} = \frac{1}{2} \Rightarrow \theta = 60^\circ$.
Bài 2 (Thông hiểu — Góc giữa Đường thẳng & Mặt phẳng). Tính góc $\alpha$ giữa đường thẳng $d: \frac{x-1}{2} = \frac{y+1}{-1} = \frac{z}{2}$ và mặt phẳng $(P): x + y + 4 = 0$.
Xem lời giải Bài 2
• $\vec{u} = (2; -1; 2), \vec{n} = (1; 1; 0)$.
$$\sin \alpha = \frac{|2(1) + (-1)(1) + 2(0)|}{\sqrt{4+1+4} \sqrt{1+1+0}} = \frac{1}{3\sqrt{2}} = \frac{\sqrt{2}}{6} \Rightarrow \alpha \approx 13,63^\circ$$
Bài 3 (Vận dụng — Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng). Cho điểm $A(3; 1; 2)$ và đường thẳng $\Delta: \begin{cases} x = t \\ y = 1 + t \\ z = 2t \end{cases}$. Tính khoảng cách $d(A, \Delta)$.
Xem lời giải Bài 3
• $M_0(0; 1; 0) \in \Delta, \vec{u} = (1; 1; 2)$. $\vec{M_0 A} = (3; 0; 2)$.
• $[\vec{M_0 A}, \vec{u}] = (-2; -4; 3) \Rightarrow |[\vec{M_0 A}, \vec{u}]| = \sqrt{29}$. $|\vec{u}| = \sqrt{6} \Rightarrow d(A, \Delta) = \sqrt{\frac{29}{6}}$.
Bài 4 (Vận dụng cao — Khoảng cách giữa 2 đường chéo nhau). Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $d_1: \frac{x-1}{1} = \frac{y}{2} = \frac{z}{-1}$ và $d_2: \frac{x}{2} = \frac{y-1}{1} = \frac{z-2}{1}$.
Xem lời giải Bài 4
• $[\vec{u}_1, \vec{u}_2] = 3(1; -1; -1) \Rightarrow |[\vec{u}_1, \vec{u}_2]| = 3\sqrt{3}$. $\vec{M_1 M_2} = (-1; 1; 2)$.
• Tích hỗn hợp $[\vec{u}_1, \vec{u}_2] \cdot \vec{M_1 M_2} = -12 \Rightarrow d(d_1, d_2) = \frac{|-12|}{3\sqrt{3}} = \frac{4\sqrt{3}}{3}$.
Bài 5 (Thực tế Xây dựng / Cầu treo). Trong một thiết kế cầu treo, dây cáp thứ nhất có hướng $\vec{u}_1 = (2; 1; 2)$ và dây cáp thứ hai có hướng $\vec{u}_2 = (1; 2; 2)$. Tính góc giữa hai dây cáp.
Xem lời giải Bài 5
• $\cos \phi = \frac{|2(1) + 1(2) + 2(2)|}{3 \cdot 3} = \frac{8}{9} \Rightarrow \phi = \arccos(8/9) \approx 27,27^\circ$.