🛠️ Công cụ

Bài 12: Tích phân

Lý thuyết chi tiết chuẩn SGK Toán 12, công thức Newton-Leibniz, tính chất tích phân, phương pháp đổi biến số & từng phần, đồ thị JSXGraph, bài tập trắc nghiệm và tự luận có lời giải.

📖 Lý thuyết chuẩn SGK✍️ 8 Dạng ví dụ đủ loại🎯 Trắc nghiệm (10 MCQ)📝 5 Bài tự luận lớn

I. Khái niệm Tích phân

1. Định nghĩa Tích phân & Công thức Newton - Leibniz

Cho hàm số $f(x)$ liên tục trên đoạn $[a; b]$. Giả sử $F(x)$ là một nguyên hàm của $f(x)$ trên đoạn $[a; b]$.

⚡ Định nghĩa Tích phân & Công thức Newton - Leibniz

Hiệu số $F(b) - F(a)$ được gọi là tích phân của hàm số $f(x)$ từ $a$ đến $b$, ký hiệu là $\int_a^b f(x) dx$:

$$\int_a^b f(x) dx = F(x) \Big|_a^b = F(b) - F(a)$$

Trong đó:

  • $a$: Cận dưới của tích phân; $b$: Cận trên của tích phân ($a < b$).
  • $f(x)dx$: Biểu thức dưới dấu tích phân; $x$: Biến lấy tích phân.
  • Chú ý quan trọng: Tích phân chỉ phụ thuộc vào hàm $f$ và các cận $a, b$, hoàn toàn không phụ thuộc vào biến số:

$$\int_a^b f(x) dx = \int_a^b f(t) dt = \int_a^b f(u) du$$

2. Ý nghĩa hình học của Tích phân (Hình thang cong)

📌 Diện tích hình thang cong

Nếu hàm số $y = f(x)$ liên tục và **không âm** ($f(x) \ge 0$) trên đoạn $[a; b]$ thì tích phân $\int_a^b f(x) dx$ chính là **diện tích $S$** của hình thang cong giới hạn bởi đồ thị $y = f(x)$, trục hoành $Ox$ và hai đường thẳng $x = a, x = b$:

$$S = \int_a^b f(x) dx$$


II. Tính chất của Tích phân

⚡ 6 Tính chất cốt lõi của Tích phân xác định
  1. 1. Cận bằng nhau: $\int_a^a f(x) dx = 0$.
  2. 2. Đổi cận: $\int_a^b f(x) dx = - \int_b^a f(x) dx$.
  3. 3. Tương thích với phép nhân hằng số: $\int_a^b k f(x) dx = k \int_a^b f(x) dx$ ($k \in \mathbb{R}$).
  4. 4. Tương thích với phép cộng/trừ: $\int_a^b [f(x) \pm g(x)] dx = \int_a^b f(x) dx \pm \int_a^b g(x) dx$.
  5. 5. Tính chất chèn điểm (cận nối tiếp): Với mọi $c \in [a; b]$:

    $$\int_a^b f(x) dx = \int_a^c f(x) dx + \int_c^b f(x) dx$$

  6. 6. Tính chất so sánh: Nếu $f(x) \le g(x)$ với mọi $x \in [a; b]$ thì $\int_a^b f(x) dx \le \int_a^b g(x) dx$. Đặc biệt $\left| \int_a^b f(x) dx \right| \le \int_a^b |f(x)| dx$.

III. Các phương pháp tính Tích phân

1. Phương pháp Đổi biến số cận $a \to b$

📌 Quy trình 4 bước Đổi biến số trong tích phân
  1. Bước 1: Đặt $u = u(x)$ và tính vi phân $du = u'(x)dx$.
  2. Bước 2: ĐỔI CẬN (BẮT BUỘC): Khi $x = a \Rightarrow u = u(a) = \alpha$; khi $x = b \Rightarrow u = u(b) = \beta$.
  3. Bước 3: Biến đổi tích phân ban đầu $\int_a^b f(u(x)) u'(x) dx$ thành $\int_{\alpha}^{\beta} f(u) du$.
  4. Bước 4: Tính nguyên hàm theo $u$ và thay cận $\alpha, \beta$ để ra kết quả số cụ thể (không cần đổi trả lại biến $x$).

2. Phương pháp Tích phân từng phần xác định

⚡ Công thức Tích phân từng phần có cận

Cho hai hàm số $u(x)$ và $v(x)$ có đạo hàm liên tục trên $[a; b]$:

$$\int_a^b u dv = (u \cdot v) \Big|_a^b - \int_a^b v du$$


IV. Minh họa trực quan & Đồ thị tương tác (JSXGraph)

Đồ thị dưới đây thể hiện hình thang cong giới hạn bởi đường cong $y = x^2 + 1$, trục hoành $Ox$, $x = 0$ và $x = 2$, cùng các hình chữ nhật tổng Riemann xấp xỉ diện tích tích phân $\int_0^2 (x^2+1)dx = \frac{14}{3} \approx 4,67$.

💡 Mô phỏng 1: Diện tích hình thang cong S = ∫₀² (x² + 1) dx = 14/3.


V. Ví dụ mẫu chọn lọc (Đủ 8 dạng bài chi tiết)

🔍 Ví dụ 1 (Dạng 1: Tính tích phân dùng công thức Newton - Leibniz)

Tính tích phân $I = \int_1^2 \left( 3x^2 - 2x + \frac{1}{x} \right) dx$.

💡Xem lời giải chi tiết

• Nguyên hàm $F(x) = x^3 - x^2 + \ln|x|$.

• Áp dụng công thức Newton-Leibniz:

$$I = (x^3 - x^2 + \ln|x|) \Big|_1^2 = (2^3 - 2^2 + \ln 2) - (1^3 - 1^2 + \ln 1)$$

$$= (8 - 4 + \ln 2) - (1 - 1 + 0) = 4 + \ln 2$$

🔍 Ví dụ 2 (Dạng 2: Tích phân chứa giá trị tuyệt đối |f(x)|)

Tính tích phân $I = \int_0^3 |x^2 - 2x| dx$.

💡Xem lời giải chi tiết

• Cho $x^2 - 2x = 0 \Leftrightarrow x = 0$ hoặc $x = 2$. Nối điểm $x = 2 \in (0; 3)$.

• Dùng tính chất chèn điểm $x = 2$ để phá dấu giá trị tuyệt đối:

  • Trên $[0; 2]$: $x^2 - 2x \le 0 \Rightarrow |x^2 - 2x| = -(x^2 - 2x) = 2x - x^2$.
  • Trên $[2; 3]$: $x^2 - 2x \ge 0 \Rightarrow |x^2 - 2x| = x^2 - 2x$.

$$I = \int_0^2 (2x - x^2) dx + \int_2^3 (x^2 - 2x) dx$$

$$= \left( x^2 - \frac{x^3}{3} \right) \Big|_0^2 + \left( \frac{x^3}{3} - x^2 \right) \Big|_2^3$$

$$= \left( 4 - \frac{8}{3} \right) + \left[ (9 - 9) - \left( \frac{8}{3} - 4 \right) \right] = \frac{4}{3} + \frac{4}{3} = \frac{8}{3}$$

🔍 Ví dụ 3 (Dạng 3: Tích phân hàm chắp vá / nhiều công thức)

Cho hàm số $f(x) = \begin{cases} 3x^2 & \text{khi } x \ge 1 \\ 2x + 1 & \text{khi } x < 1 \end{cases}$. Tính tích phân $I = \int_{-1}^2 f(x) dx$.

💡Xem lời giải chi tiết

• Dùng tính chất chèn điểm $x = 1$ chia khoảng tích phân làm hai đoạn $[-1; 1]$ và $[1; 2]$:

$$I = \int_{-1}^1 (2x + 1) dx + \int_1^2 3x^2 dx$$

$$= (x^2 + x) \Big|_{-1}^1 + (x^3) \Big|_1^2 = [(1+1) - (1-1)] + (8 - 1) = 2 + 7 = 9$$

🔍 Ví dụ 4 (Dạng 4: Tích phân Đổi biến số - Hàm căn thức)

Tính tích phân $I = \int_0^{\sqrt{3}} x \sqrt{x^2 + 1} dx$.

💡Xem lời giải chi tiết

• Đặt $t = \sqrt{x^2 + 1} \Rightarrow t^2 = x^2 + 1 \Rightarrow t dt = x dx$.

Đổi cận: Khi $x = 0 \Rightarrow t = 1$; khi $x = \sqrt{3} \Rightarrow t = \sqrt{3+1} = 2$.

• Chuyển tích phân theo biến $t$:

$$I = \int_1^2 t \cdot t dt = \int_1^2 t^2 dt = \frac{t^3}{3} \Big|_1^2 = \frac{8}{3} - \frac{1}{3} = \frac{7}{3}$$

🔍 Ví dụ 5 (Dạng 5: Tích phân Đổi biến số - Lượng giác & Mũ)

Tính tích phân $I = \int_0^{\pi/2} \frac{\cos x}{1 + \sin x} dx$.

💡Xem lời giải chi tiết

• Đặt $u = 1 + \sin x \Rightarrow du = \cos x dx$.

• Đổi cận: $x = 0 \Rightarrow u = 1$; $x = \pi/2 \Rightarrow u = 2$.

$$I = \int_1^2 \frac{du}{u} = \ln|u| \Big|_1^2 = \ln 2 - \ln 1 = \ln 2$$

🔍 Ví dụ 6 (Dạng 6: Tích phân từng phần)

Tính tích phân $I = \int_0^1 x e^x dx$.

💡Xem lời giải chi tiết

• Đặt $\begin{cases} u = x \\ dv = e^x dx \end{cases} \Rightarrow \begin{cases} du = dx \\ v = e^x \end{cases}$.

• Áp dụng công thức từng phần cận $[0; 1]$:

$$I = (x e^x) \Big|_0^1 - \int_0^1 e^x dx = (1 \cdot e^1 - 0) - (e^x) \Big|_0^1 = e - (e - 1) = 1$$

🔍 Ví dụ 7 (Dạng 7: Tích phân hàm ẩn / Tính chất đối xứng)

Cho hàm số $f(x)$ liên tục trên đoạn $[-1; 1]$ và thỏa mãn $f(x) + f(-x) = x^2 + 1$ với mọi $x \in [-1; 1]$. Tính tích phân $I = \int_{-1}^1 f(x) dx$.

💡Xem lời giải chi tiết

• Đổi biến $t = -x \Rightarrow dx = -dt$. Khi $x = -1 \Rightarrow t = 1$; khi $x = 1 \Rightarrow t = -1$.

$$I = \int_1^{-1} f(-t) (-dt) = \int_{-1}^1 f(-t) dt = \int_{-1}^1 f(-x) dx$$

• Cộng hai tích phân lại:

$$2I = I + I = \int_{-1}^1 f(x) dx + \int_{-1}^1 f(-x) dx = \int_{-1}^1 [f(x) + f(-x)] dx = \int_{-1}^1 (x^2 + 1) dx$$

$$2I = \left( \frac{x^3}{3} + x \right) \Big|_{-1}^1 = \left( \frac{1}{3} + 1 \right) - \left( -\frac{1}{3} - 1 \right) = \frac{4}{3} + \frac{4}{3} = \frac{8}{3}$$

• Suy ra $I = \frac{4}{3}$.

🔍 Ví dụ 8 (Dạng 8: Bài toán thực tế Ứng dụng Quãng đường & Thể tích nước)

Một ô tô đang chạy với vận tốc $v_0 = 20$ m/s thì người lái xe đạp phanh. Từ thời điểm đó, ô tô chuyển động chậm dần đều với vận tốc $v(t) = -4t + 20$ (m/s), trong đó $t$ là thời gian tính bằng giây kể từ lúc đạp phanh.

a) Sau bao lâu kể từ lúc đạp phanh thì ô tô dừng hẳn?

b) Tính quãng đường ô tô đi được từ lúc đạp phanh cho đến khi dừng lại.

💡Xem lời giải chi tiết

a) Ô tô dừng hẳn khi $v(t) = 0 \Leftrightarrow -4t + 20 = 0 \Leftrightarrow t = 5$ giây.

b) Quãng đường ô tô đi được chính là tích phân của vận tốc từ $t = 0$ đến $t = 5$:

$$S = \int_0^5 v(t) dt = \int_0^5 (-4t + 20) dt = (-2t^2 + 20t) \Big|_0^5 = (-2 \cdot 25 + 20 \cdot 5) - 0 = -50 + 100 = 50 \text{ (m)}$$


🎯 VI. Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Dưới đây là 10 câu hỏi trắc nghiệm khách quan giúp bạn củng cố toàn bộ kiến thức bài học.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Tính tích phân $I = \int_0^2 (3x + 1) dx$. Giá trị $I$ bằng:
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Cho $\int_1^3 f(x) dx = 10$ và $\int_3^5 f(x) dx = 3$. Giá trị của tích phân $\int_1^5 f(x) dx$ bằng:
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Cho $\int_0^2 f(x) dx = 6$. Giá trị của $I = \int_0^2 [2 f(x) - 1] dx$ bằng:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Tính tích phân $I = \int_0^1 e^{3x} dx$.
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Tính tích phân $I = \int_1^e \frac{4}{x} dx$.
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Nếu $\int_a^b f(x) dx = 3$ thì $\int_b^a f(x) dx$ bằng:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Khi đổi biến $u = x^2 + 1$ để tính $I = \int_0^1 2x(x^2+1)^3 dx$, cận tích phân theo biến $u$ biến đổi như thế nào?
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Tính tích phân $I = \int_0^{\pi/2} \cos x dx$. Giá trị $I$ bằng:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Một xe máy chuyển động chậm dần đều với vận tốc $v(t) = -2t + 19$ (m/s). Xe máy dừng lại tại thời điểm $t = 9.5$ s. Quãng đường xe đi được từ $t=0$ đến khi dừng lại là:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Khẳng định nào sau đây **đúng** với mọi hàm số $f(x)$ liên tục trên $[a; b]$?

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Tích phân

Rèn luyện trắc nghiệm với giải thích chi tiết — mở ngay giao diện thi thử trực tuyến!

🚀 Làm bài trắc nghiệm ngay →
Miễn phí · Giao diện mượt mà · Tự động chấm điểm

📝 Bài tập tự luận tổng hợp (Bài tập về nhà)

📝 Bài tập tự luận Tích phân (5 Bài lớn phân loại)

Bài 1 (Cơ bản). Tính các tích phân sau:

a) $I_1 = \int_0^1 (4x^3 - 3x^2 + 2) dx$.

b) $I_2 = \int_0^{\pi/4} \frac{1}{\cos^2 x} dx$.

💡Xem lời giải Bài 1

a) $I_1 = (x^4 - x^3 + 2x) \Big|_0^1 = 1 - 1 + 2 = 2$.

b) $I_2 = \tan x \Big|_0^{\pi/4} = \tan(\pi/4) - \tan 0 = 1 - 0 = 1$.


Bài 2 (Thông hiểu — Đổi biến số). Tính các tích phân:

a) $J_1 = \int_0^1 2x e^{x^2} dx$.

b) $J_2 = \int_1^e \frac{\sqrt{1 + 3\ln x}}{x} dx$.

💡Xem lời giải Bài 2

a) Đặt $u = x^2 \Rightarrow du = 2x dx$. Cận: $x=0 \to u=0; x=1 \to u=1 \Rightarrow J_1 = \int_0^1 e^u du = e^u \Big|_0^1 = e - 1$.

b) Đặt $t = \sqrt{1 + 3\ln x} \Rightarrow t^2 = 1 + 3\ln x \Rightarrow 2t dt = \frac{3}{x} dx$. Cận: $x=1 \to t=1; x=e \to t=2$.

$$J_2 = \int_1^2 t \cdot \frac{2t dt}{3} = \frac{2}{3} \int_1^2 t^2 dt = \frac{2}{3} \cdot \frac{t^3}{3} \Big|_1^2 = \frac{2}{9} (8 - 1) = \frac{14}{9}$$


Bài 3 (Vận dụng — Tích phân từng phần). Tính các tích phân:

a) $K_1 = \int_1^e x \ln x dx$.

b) $K_2 = \int_0^{\pi/2} x \cos x dx$.

💡Xem lời giải Bài 3

a) $u = \ln x, dv = x dx \Rightarrow K_1 = \left( \frac{x^2}{2}\ln x \right) \Big|_1^e - \int_1^e \frac{x}{2} dx = \frac{e^2}{2} - \frac{e^2-1}{4} = \frac{e^2+1}{4}$.

b) $u = x, dv = \cos x dx \Rightarrow K_2 = (x \sin x) \Big|_0^{\pi/2} - \int_0^{\pi/2} \sin x dx = \frac{\pi}{2} + \cos x \Big|_0^{\pi/2} = \frac{\pi}{2} - 1$.


Bài 4 (Vận dụng cao — Tích phân chèn điểm & Giá trị tuyệt đối). Tính tích phân $L = \int_{-1}^3 |x^2 - 1| dx$.

💡Xem lời giải Bài 4

• Các nghiệm của $x^2 - 1 = 0$ trên $[-1; 3]$ là $x = 1$. Chèn điểm $x = 1$:

• Trên $[-1; 1]$: $x^2 - 1 \le 0 \Rightarrow |x^2-1| = 1 - x^2$. Trên $[1; 3]$: $|x^2-1| = x^2 - 1$.

$$L = \int_{-1}^1 (1 - x^2) dx + \int_1^3 (x^2 - 1) dx = \left( x - \frac{x^3}{3} \right) \Big|_{-1}^1 + \left( \frac{x^3}{3} - x \right) \Big|_1^3$$

$$= \frac{4}{3} + \left[ (9-3) - \left( \frac{1}{3}-1 \right) \right] = \frac{4}{3} + 6 + \frac{2}{3} = 8$$


Bài 5 (Thực tế Vật lí — Điện lượng dịch chuyển). Cường độ dòng điện chạy qua một mạch điện thay đổi theo thời gian $i(t) = 4 \sin(100\pi t)$ (A). Tính điện lượng $q$ dịch chuyển qua tiết diện thẳng của dây dẫn từ thời điểm $t = 0$ đến $t = \frac{1}{200}$ giây.

💡Xem lời giải Bài 5

• Điện lượng $q = \int_0^{1/200} i(t) dt = \int_0^{1/200} 4 \sin(100\pi t) dt$.

$$q = \left( -\frac{4}{100\pi} \cos(100\pi t) \right) \Big|_0^{1/200} = -\frac{1}{25\pi} \left( \cos \frac{\pi}{2} - \cos 0 \right) = -\frac{1}{25\pi} (0 - 1) = \frac{1}{25\pi} \text{ (C)}$$

• Giá trị điện lượng $q \approx \frac{1}{78,54} \approx 0,0127$ Coulomb.