🛠️ Công cụ

CĐ3 - Bài 12: Bản vẽ kĩ thuật

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải CĐ3 - Bài 12: Bản vẽ kĩ thuật — SGK Chuyên đề Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Khái niệm bản vẽ kĩ thuật

📌 Khái niệm Bản vẽ kĩ thuật

Bản vẽ kĩ thuật là tài liệu trình bày thông tin kĩ thuật của sản phẩm dưới dạng hình vẽ và các kí hiệu theo quy tắc thống nhất.

Các loại bản vẽ phổ biến:

  • Bản vẽ chi tiết: Biểu diễn hình dạng, kích thước và yêu cầu kĩ thuật của một chi tiết máy.
  • Bản vẽ lắp: Biểu diễn vị trí tương quan và quan hệ lắp ghép giữa các chi tiết trong một bộ phận máy.
  • Bản vẽ nhà: Biểu diễn hình dạng, kích thước của một ngôi nhà (mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt).

II. Tỉ lệ và ghi kích thước

⚡ Tỉ lệ bản vẽ

Tỉ lệ là tỉ số giữa kích thước đo được trên hình biểu diễn của bản vẽ và kích thước thực tương ứng trên vật thể.

  • Tỉ lệ nguyên hình: $1 : 1$
  • Tỉ lệ thu nhỏ: $1 : 2, 1 : 5, 1 : 10, 1 : 100...$
  • Tỉ lệ phóng to: $2 : 1, 5 : 1, 10 : 1...$

Lưu ý: Con số ghi kích thước trên bản vẽ luôn là kích thước thực của vật thể (đơn vị mm), không phụ thuộc vào tỉ lệ vẽ.


III. Mặt cắt và hình cắt

📌 Phân biệt Mặt cắt và Hình cắt

Dùng một mặt phẳng tưởng tượng cắt qua vật thể để bộc lộ hình dạng bên trong:

  • Mặt cắt: Chỉ biểu diễn phần đường nét nằm trên mặt phẳng cắt (được gạch gạch chéo).
  • Hình cắt: Biểu diễn phần mặt cắt và cả các đường nét phía sau mặt phẳng cắt.

🔷 Dạng 1: Tỉ lệ bản vẽ & Tính kích thước thực

📌 Phương pháp giải

• $Tỉ\ lệ = \dfrac{Kích\ thước\ trên\ bản\ vẽ}{Kích\ thước\ thực}$.

• Số ghi kích thước trên bản vẽ là kích thước thực của vật thể.

🔍 Ví dụ 1

Một trục máy có đường kính thực $d = 40$ mm. Nếu vẽ theo tỉ lệ $1:2$ thì đường kính hình vẽ trên bản vẽ có kích thước bao nhiêu mm? Con số ghi trên đường kích thước là bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

• Kích thước hình vẽ trên bản vẽ $= 40 \times \dfrac{1}{2} = 20$ mm.

• Con số ghi trên đường kích thước vẫn là **40** (kích thước thực).

🔍 Ví dụ 2

Trên bản vẽ tỉ lệ $5:1$, kích thước đo được bằng thước kẻ trên giấy là $25$ mm. Kích thước thực của chi tiết đó là bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

• Kích thước thực $= 25 / 5 = 5$ mm.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Một ngôi nhà rộng 8 m được vẽ trên bản vẽ với chiều rộng 80 mm. Tỉ lệ của bản vẽ nhà đó là bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

$8 \text{ m} = 8000 \text{ mm} \Rightarrow Tỉ\ lệ = \dfrac{80}{8000} = \dfrac{1}{100} \to 1 : 100$.

✏️ Bài tập 1.2

Đơn vị đo chiều dài mặc định trên bản vẽ kĩ thuật cơ khí (khi không ghi đơn vị) là gì?

💡 Xem lời giải

Mili-mét (mm).


🔷 Dạng 2: Quy tắc ghi kích thước & Bố trí bản vẽ

📌 Quy tắc ghi kích thước tiêu chuẩn

• Đường dóng kích thước vượt quá đường kích thước $2 - 3$ mm.

• Con số kích thước ghi phía trên đường kích thước nằm ngang, hoặc bên trái đường kích thước thẳng đứng.

• Kí hiệu $\varnothing$ cho đường kính hình tròn, $R$ cho bán kính cung tròn.

🔍 Ví dụ 1

Kí hiệu $\varnothing 20$ trên bản vẽ có ý nghĩa gì?

💡 Xem lời giải

Có nghĩa là đường tròn hoặc hình trụ đó có **đường kính bằng 20 mm**.

🔍 Ví dụ 2

Khung tên trên bản vẽ kĩ thuật chứa những thông tin chủ yếu nào?

💡 Xem lời giải

Tên sản phẩm, vật liệu, tỉ lệ vẽ, người vẽ, người kiểm tra, tên cơ sở thiết kế...

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Kí hiệu $R 15$ trên bản vẽ nghĩa là gì?

💡 Xem lời giải

Bán kính của cung tròn bằng 15 mm.

✏️ Bài tập 2.2

Đường dóng và đường kích thước được vẽ bằng nét gì?

💡 Xem lời giải

Vẽ bằng nét liền mảnh.


🔷 Dạng 3: Nhận biết Mặt cắt & Hình cắt

📌 Phương pháp giải

• Mặt cắt: Chỉ thấy phần tiếp xúc trực tiếp với mặt phẳng cắt.

• Hình cắt: Thấy cả phần mặt cắt và các chi tiết nằm phía sau mặt cắt đó.

🔍 Ví dụ 1

Khi nào sử dụng hình cắt thay vì dùng nét đứt mảnh để vẽ cấu trúc bên trong?

💡 Xem lời giải

Khi vật thể có cấu trúc bên trong phức tạp, nếu vẽ nhiều nét đứt sẽ gây rối mắt và khó đọc bản vẽ.

🔍 Ví dụ 2

Các đường gạch gạch chéo trên mặt cắt được vẽ bằng loại nét gì?

💡 Xem lời giải

Được vẽ bằng **nét liền mảnh**, nghiêng $45^\circ$ so với đường mép bản vẽ.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Phân biệt mặt cắt rời và mặt cắt chập.

💡 Xem lời giải

Mặt cắt chập được vẽ ngay trên hình chiếu; mặt cắt rời được vẽ ngoài hình chiếu.

✏️ Bài tập 3.2

Hình cắt một nửa (hình cắt bán phần) thích hợp áp dụng cho vật thể có đặc điểm gì?

💡 Xem lời giải

Áp dụng cho các vật thể có tính chất đối xứng.


🔷 Dạng 4: Đọc bản vẽ chi tiết & Bản vẽ lắp

📌 Các bước đọc bản vẽ chi tiết
  1. Đọc khung tên: Tên chi tiết, tỉ lệ, vật liệu...
  2. Phân tích hình chiếu: Xác định các hướng chiếu, hình cắt.
  3. Phân tích kích thước: Kích thước chung, kích thước từng phần.
  4. Yêu cầu kĩ thuật: Độ nhám bề mặt, xử lý nhiệt...
  5. Tổng hợp: Hình dung hình dạng hoàn chỉnh của chi tiết.
🔍 Ví dụ 1

Bản vẽ lắp khác bản vẽ chi tiết ở những mục chính nào trong bảng nội dung?

💡 Xem lời giải

Bản vẽ lắp có thêm **bảng kê** danh mục các chi tiết và vị trí lắp ghép của chúng.

🔍 Ví dụ 2

Trình tự tháo lắp chi tiết máy được xác định dựa vào loại bản vẽ nào?

💡 Xem lời giải

Dựa vào **Bản vẽ lắp**.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Nêu bước đầu tiên khi đọc bất kì bản vẽ kĩ thuật nào.

💡 Xem lời giải

Đọc khung tên của bản vẽ.

✏️ Bài tập 4.2

Bản vẽ nhà gồm những hình biểu diễn chính nào?

💡 Xem lời giải

Mặt bằng, mặt đứng và mặt cắt.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận tổng hợp Bản vẽ kĩ thuật (10 bài)

Bài 1. Thế nào là bản vẽ kĩ thuật?

💡 Xem lời giải

Là tài liệu trình bày thông tin kĩ thuật của sản phẩm dưới dạng hình vẽ và kí hiệu tiêu chuẩn.

Bài 2. Tỉ lệ $1:1$ được gọi là tỉ lệ gì?

💡 Xem lời giải

Tỉ lệ nguyên hình.

Bài 3. Kích thước ghi trên bản vẽ có thay đổi khi ta thay đổi tỉ lệ vẽ không?

💡 Xem lời giải

Không, luôn ghi con số kích thước thực.

Bài 4. Khung tên bản vẽ kĩ thuật được đặt ở đâu?

💡 Xem lời giải

Góc dưới bên phải bản vẽ.

Bài 5. Kí hiệu $\varnothing$ có ý nghĩa gì?

💡 Xem lời giải

Đường kính của hình tròn hoặc hình trụ.

Bài 6. Kí hiệu $R$ có ý nghĩa gì?

💡 Xem lời giải

Bán kính của cung tròn.

Bài 7. Phân biệt sự khác nhau giữa mặt cắt và hình cắt.

💡 Xem lời giải

Mặt cắt chỉ thể hiện phần nằm trên mặt phẳng cắt; hình cắt thể hiện cả mặt cắt và phần phía sau mặt phẳng cắt.

Bài 8. Đường gạch gạch chéo trên mặt cắt thể hiện điều gì?

💡 Xem lời giải

Thể hiện phần vật liệu bị mặt phẳng cắt đi qua.

Bài 9. Bản vẽ lắp có phần nội dung nào mà bản vẽ chi tiết không có?

💡 Xem lời giải

Bảng kê các chi tiết.

Bài 10. Hình biểu diễn quan trọng nhất trong bản vẽ nhà là gì?

💡 Xem lời giải

Mặt bằng (thể hiện vị trí, diện tích các phòng, cửa...).


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Bản vẽ kĩ thuật. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:Bản vẽ kĩ thuật là phương tiện truyền thông tin kĩ thuật giữa người thiết kế và:
Câu 2:Tỉ lệ bản vẽ $1:2$ thuộc loại tỉ lệ nào?
Câu 3:Tỉ lệ bản vẽ $5:1$ thuộc loại tỉ lệ nào?
Câu 4:Khung tên của bản vẽ kĩ thuật thường được đặt ở vị trí nào trên bản vẽ?
Câu 5:Mặt cắt và hình cắt trong bản vẽ kĩ thuật dùng để biểu diễn:
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Bản vẽ kĩ thuật

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới