CĐ1 - Bài 6: Phép vị tự
Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải CĐ1 - Bài 6: Phép vị tự — SGK Chuyên đề Toán 11 Kết nối tri thức.
I. Định nghĩa phép vị tự
Cho điểm $O$ cố định và số thực $k \ne 0$. Phép biến hình biến mỗi điểm $M$ thành điểm $M'$ sao cho $\vec{OM'} = k \vec{OM}$ được gọi là phép vị tự tâm $O$ tỉ số $k$, kí hiệu $V_{(O, k)}$.
$$V_{(O, k)}(M) = M' \Leftrightarrow \vec{OM'} = k \vec{OM}$$- $O$ là tâm vị tự, $k$ là tỉ số vị tự.
- $V_{(O, 1)}$ là phép đồng nhất; $V_{(O, -1)}$ là phép đối xứng tâm $O$.
II. Tính chất của phép vị tự
- Nếu $V_{(O, k)}(M) = M'$ và $V_{(O, k)}(N) = N'$ thì $\vec{M'N'} = k \vec{MN}$ và $M'N' = |k| MN$.
- Biến 3 điểm thẳng hàng thành 3 điểm thẳng hàng và bảo toàn thứ tự giữa chúng.
- Biến một đường thẳng thành đường thẳng song song hoặc trùng với nó.
- Biến một góc thành góc bằng nó.
- Biến tam giác thành tam giác đồng dạng với tỉ số đồng dạng là $|k|$.
- Biến đường tròn bán kính $R$ thành đường tròn bán kính $R' = |k| R$.
III. Tâm vị tự của hai đường tròn
Trong mặt phẳng $Oxy$, cho điểm $I(x_0; y_0)$ và điểm $M(x; y)$. Ảnh $M'(x'; y') = V_{(I, k)}(M)$ thỏa mãn:
$$\begin{cases} x' - x_0 = k(x - x_0) \\ y' - y_0 = k(y - y_0) \end{cases} \Leftrightarrow \begin{cases} x' = kx + (1-k)x_0 \\ y' = ky + (1-k)y_0 \end{cases}$$Đặc biệt với tâm $O(0; 0)$: $\begin{cases} x' = kx \\ y' = ky \end{cases}$.
🔷 Dạng 1: Tìm tọa độ ảnh của điểm
Dùng công thức $\vec{IM'} = k \vec{IM} \Rightarrow x' - x_I = k(x - x_I)$ và $y' - y_I = k(y - y_I)$.
Cho $A(2; -4)$. Tìm tọa độ $A' = V_{(O, -2)}(A)$ với $O(0; 0)$.
Xem lời giải
• $x' = -2(2) = -4$.
• $y' = -2(-4) = 8$.
• Vậy $A'(-4; 8)$.
Cho $I(1; 2)$ và $B(3; 5)$. Tìm $B' = V_{(I, 3)}(B)$.
Xem lời giải
• $x' - 1 = 3(3 - 1) = 6 \Rightarrow x' = 7$.
• $y' - 2 = 3(5 - 2) = 9 \Rightarrow y' = 11$.
• Vậy $B'(7; 11)$.
📝 Thực hành — Dạng 1
Cho $M(-3; 6)$. Tìm $M' = V_{(O, 1/3)}(M)$.
Xem lời giải
$M'(-1; 2)$.
Tìm $N$ biết $V_{(I, -2)}(N) = N'(5; 1)$ với $I(1; 3)$.
Xem lời giải
$5 - 1 = -2(x_N - 1) \Rightarrow x_N = -1$; $1 - 3 = -2(y_N - 3) \Rightarrow y_N = 4 \Rightarrow N(-1; 4)$.
🔷 Dạng 2: Tìm phương trình ảnh của đường thẳng
• Đường thẳng $d'$ song song hoặc trùng với $d \Rightarrow$ có dạng $Ax + By + C' = 0$.
• Lấy 1 điểm $A \in d \Rightarrow A' = V_{(I, k)}(A) \in d'$ để tìm $C'$.
Tìm phương trình đường thẳng $d'$ là ảnh của $d: 2x - y + 3 = 0$ qua $V_{(O, 2)}$ với $O(0; 0)$.
Xem lời giải
• $x' = 2x \Rightarrow x = x'/2; y' = 2y \Rightarrow y = y'/2$.
• Thế vào $d$: $2(x'/2) - (y'/2) + 3 = 0 \Leftrightarrow x' - y'/2 + 3 = 0 \Leftrightarrow 2x' - y' + 6 = 0$.
• Vậy $d': 2x - y + 6 = 0$.
Tìm phương trình ảnh của $d: 3x + 4y - 1 = 0$ qua $V_{(I, -3)}$ với $I(1; -1)$.
Xem lời giải
• $d' // d \Rightarrow d': 3x + 4y + C' = 0$.
• Lấy $A(-1; 1) \in d$. $A' = V_{(I, -3)}(A) \Rightarrow x' - 1 = -3(-1 - 1) = 6 \Rightarrow x' = 7$. $y' + 1 = -3(1 + 1) = -6 \Rightarrow y' = -7 \Rightarrow A'(7; -7)$.
• Thế $A'$ vào $d'$: $3(7) + 4(-7) + C' = 0 \Leftrightarrow 21 - 28 + C' = 0 \Rightarrow C' = 7$.
• Vậy $d': 3x + 4y + 7 = 0$.
📝 Thực hành — Dạng 2
Tìm ảnh của $d: x - 2y + 4 = 0$ qua $V_{(O, -1/2)}$.
Xem lời giải
$x = -2x', y = -2y' \Rightarrow -2x' + 4y' + 4 = 0 \Leftrightarrow x' - 2y' - 2 = 0$.
Khi nào ảnh của đường thẳng $d$ qua phép vị tự $V_{(O, k)}$ trùng với $d$?
Xem lời giải
Khi đường thẳng $d$ đi qua tâm vị tự $O$.
🔷 Dạng 3: Tìm phương trình ảnh của đường tròn
- Đường tròn $(C)$ có tâm $J(a; b)$, bán kính $R$.
- Tâm ảnh $J' = V_{(O, k)}(J)$. Bán kính ảnh $R' = |k| R$.
- Viết phương trình $(C'): (x - x_{J'})^2 + (y - y_{J'})^2 = (R')^2$.
Cho đường tròn $(C): (x - 2)^2 + (y + 1)^2 = 4$. Tìm ảnh $(C')$ qua $V_{(O, 3)}$ với $O(0; 0)$.
Xem lời giải
• Tâm $J(2; -1)$, bán kính $R = 2$.
• $J' = V_{(O, 3)}(J) = (6; -3)$. Bán kính $R' = |3| \times 2 = 6$.
• Phương trình $(C'): (x - 6)^2 + (y + 3)^2 = 36$.
Tìm $(C')$ là ảnh của $(C): x^2 + y^2 - 4x + 2y - 4 = 0$ qua $V_{(I, -2)}$ với $I(1; 1)$.
Xem lời giải
• $J(2; -1), R = 3$.
• $x_{J'} - 1 = -2(2 - 1) = -2 \Rightarrow x_{J'} = -1$. $y_{J'} - 1 = -2(-1 - 1) = 4 \Rightarrow y_{J'} = 5 \Rightarrow J'(-1; 5)$.
• $R' = |-2| \times 3 = 6$.
• $(C'): (x + 1)^2 + (y - 5)^2 = 36$.
📝 Thực hành — Dạng 3
Tìm ảnh của $(x-1)^2 + (y-2)^2 = 9$ qua $V_{(O, -3)}$.
Xem lời giải
$J'( -3; -6), R' = 9 \Rightarrow (x+3)^2 + (y+6)^2 = 81$.
Diện tích đường tròn biến đổi thế nào qua $V_{(O, k)}$?
Xem lời giải
Diện tích tăng lên $k^2$ lần ($S' = k^2 S$).
🔷 Dạng 4: Tìm tâm vị tự & Bài toán tập hợp điểm
Hai đường tròn bất kì luôn có 2 tâm vị tự (tâm vị tự trong và tâm vị tự ngoài) trừ trường hợp đồng tâm.
Tìm tâm vị tự ngoài của hai đường tròn $(C_1): (x - 1)^2 + y^2 = 4$ và $(C_2): (x - 4)^2 + y^2 = 16$.
Xem lời giải
• $I_1(1; 0), R_1 = 2; I_2(4; 0), R_2 = 4$.
• Tỉ số vị tự ngoài $k = \dfrac{R_2}{R_1} = 2$.
• Tâm vị tự $K$ thỏa mãn $\vec{KI_2} = 2 \vec{KI_1} \Leftrightarrow (4 - x_K) = 2(1 - x_K) \Leftrightarrow x_K = -2$.
• Vậy tâm vị tự ngoài là $K(-2; 0)$.
Ở Ví dụ 1, tìm tâm vị tự trong của hai đường tròn.
Xem lời giải
• Tỉ số vị tự trong $k = -\dfrac{R_2}{R_1} = -2$.
• $\vec{K'I_2} = -2 \vec{K'I_1} \Leftrightarrow (4 - x) = -2(1 - x) \Leftrightarrow 3x = 6 \Leftrightarrow x = 2$.
• Tâm vị tự trong là $K'(2; 0)$.
📝 Thực hành — Dạng 4
Cho tam giác $ABC$ cố định, $M$ là trung điểm $BC$, $G$ là trọng tâm $\triangle ABC$. Phép vị tự nào biến $A$ thành $M$?
Xem lời giải
Phép vị tự tâm $G$ tỉ số $k = -1/2$ (vì $\vec{GM} = -1/2 \vec{GA}$).
Nếu $V_{(O, k)}$ biến $(C)$ thành $(C')$ thì hai đường tròn này có bao nhiêu tiếp tuyến chung đi qua tâm vị tự $O$?
Xem lời giải
Các tiếp tuyến chung của hai đường tròn đều đi qua các tâm vị tự của chúng.
📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp
Bài 1. Định nghĩa phép vị tự tâm $O$ tỉ số $k$.
Xem lời giải
$\vec{OM'} = k \vec{OM}$.
Bài 2. Nêu mối liên hệ khoảng cách giữa $M'N'$ và $MN$.
Xem lời giải
$M'N' = |k| MN$.
Bài 3. Tìm ảnh của $A(2; 6)$ qua $V_{(O, 1/2)}$.
Xem lời giải
$A'(1; 3)$.
Bài 4. Tìm ảnh của $B(-1; 3)$ qua $V_{(I, 2)}$ với $I(2; 1)$.
Xem lời giải
$x' - 2 = 2(-3) = -6 \Rightarrow x' = -4$; $y' - 1 = 2(2) = 4 \Rightarrow y' = 5 \Rightarrow B'(-4; 5)$.
Bài 5. Tìm ảnh của $d: 3x - y + 2 = 0$ qua $V_{(O, -2)}$.
Xem lời giải
$3(x/-2) - (y/-2) + 2 = 0 \Leftrightarrow 3x - y - 4 = 0$.
Bài 6. Tìm ảnh của $(x-1)^2 + y^2 = 4$ qua $V_{(O, 3)}$.
Xem lời giải
$(x-3)^2 + y^2 = 36$.
Bài 7. Tỉ số diện tích của hình ảnh so với hình ban đầu qua $V_{(O, k)}$ là bao nhiêu?
Xem lời giải
Bằng $k^2$.
Bài 8. Phép vị tự có biến đường thẳng thành đường thẳng vuông góc không?
Xem lời giải
Không, luôn biến đường thẳng thành đường thẳng song song hoặc trùng với nó.
Bài 9. Hai đường tròn không đồng tâm và không bằng nhau có mấy tâm vị tự?
Xem lời giải
Có 2 tâm vị tự (tâm vị tự trong và tâm vị tự ngoài).
Bài 10. Phép vị tự có là phép dời hình khi nào?
Xem lời giải
Khi $|k| = 1$ ($k = 1$ hoặc $k = -1$).
🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện
Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Phép vị tự. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Phép vị tự
Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!
🚀 Làm bài trắc nghiệm →