🛠️ Công cụ

Bài 31: Định nghĩa và ý nghĩa của đạo hàm

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 31: Định nghĩa và ý nghĩa của đạo hàm — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Định nghĩa đạo hàm tại một điểm

📌 Định nghĩa Đạo hàm

Cho hàm số $y = f(x)$ xác định trên khoảng $(a; b)$ và $x_0 \in (a; b)$. Giới hạn hữu hạn (nếu có) của tỉ số $\dfrac{f(x) - f(x_0)}{x - x_0}$ khi $x \to x_0$ được gọi là đạo hàm của hàm số $y = f(x)$ tại $x_0$, kí hiệu là $f'(x_0)$ hoặc $y'(x_0)$.

$$f'(x_0) = \lim_{x \to x_0} \dfrac{f(x) - f(x_0)}{x - x_0} = \lim_{\Delta x \to 0} \dfrac{\Delta y}{\Delta x}$$

Trong đó $\Delta x = x - x_0$ là số gia của đối số, $\Delta y = f(x_0 + \Delta x) - f(x_0)$ là số gia của hàm số.


II. Ý nghĩa hình học của đạo hàm

⚡ Tiếp tuyến & Hệ số góc

Hệ số góc của tiếp tuyến: Đạo hàm $f'(x_0)$ là hệ số góc của tiếp tuyến $M_0T$ với đồ thị $(C)$ tại điểm $M_0(x_0; f(x_0))$.

$$k = f'(x_0)$$

Phương trình tiếp tuyến: Phương trình tiếp tuyến của đồ thị hàm số $y = f(x)$ tại điểm $M_0(x_0; y_0)$ là:

$$y - y_0 = f'(x_0)(x - x_0) \Leftrightarrow y = f'(x_0)(x - x_0) + y_0$$

III. Ý nghĩa vật lí của đạo hàm

📌 Vận tốc tức thời & Cường độ dòng điện
  • Vận tốc tức thời: Cho chuyển động thẳng với phương trình quãng đường $s = s(t)$. Vận tốc tức thời tại thời điểm $t_0$ là $v(t_0) = s'(t_0)$.
  • Cường độ dòng điện tức thời: Cho điện lượng $Q = Q(t)$. Cường độ dòng điện tức thời là $I(t_0) = Q'(t_0)$.

🔷 Dạng 1: Tính đạo hàm bằng định nghĩa

📌 Quy trình 3 bước
  1. Giả sử $\Delta x$ là số gia của đối số tại $x_0$. Tính $\Delta y = f(x_0 + \Delta x) - f(x_0)$.
  2. Lập tỉ số $\dfrac{\Delta y}{\Delta x}$.
  3. Tính giới hạn $f'(x_0) = \lim_{\Delta x \to 0} \dfrac{\Delta y}{\Delta x}$.
🔍 Ví dụ 1

Tính đạo hàm của hàm số $f(x) = x^2 + 2x$ tại $x_0 = 1$ bằng định nghĩa.

💡 Xem lời giải

• $f(1) = 1^2 + 2(1) = 3$.

• $\Delta y = f(1 + \Delta x) - f(1) = (1 + \Delta x)^2 + 2(1 + \Delta x) - 3 = (\Delta x)^2 + 4\Delta x$.

• $\dfrac{\Delta y}{\Delta x} = \Delta x + 4$.

• $f'(1) = \lim_{\Delta x \to 0} (\Delta x + 4) = 4$.

🔍 Ví dụ 2

Tính đạo hàm của $f(x) = \sqrt{x}$ tại $x_0 = 4$.

💡 Xem lời giải

$$f'(4) = \lim_{x \to 4} \dfrac{\sqrt{x} - 2}{x - 4} = \lim_{x \to 4} \dfrac{\sqrt{x} - 2}{(\sqrt{x}-2)(\sqrt{x}+2)} = \lim_{x \to 4} \dfrac{1}{\sqrt{x} + 2} = \dfrac{1}{4}$$

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Tính đạo hàm bằng định nghĩa của $f(x) = 3x - 1$ tại $x_0 = 2$.

💡 Xem lời giải

$\Delta y = 3(2+\Delta x)-1 - 5 = 3\Delta x \Rightarrow \Delta y/\Delta x = 3 \Rightarrow f'(2) = 3$.

✏️ Bài tập 1.2

Tính đạo hàm của $f(x) = \dfrac{1}{x}$ tại $x_0 = 2$.

💡 Xem lời giải

$\lim_{x \to 2} \dfrac{1/x - 1/2}{x - 2} = \lim_{x \to 2} \dfrac{-(x-2)}{2x(x-2)} = -1/4$.


🔷 Dạng 2: Viết phương trình tiếp tuyến tại M0

📌 Phương pháp giải
  1. Tính $y_0 = f(x_0)$.
  2. Tính đạo hàm $y' = f'(x)$ rồi suy ra $k = f'(x_0)$.
  3. Viết PTTT: $y = k(x - x_0) + y_0$.
🔍 Ví dụ 1

Viết phương trình tiếp tuyến của đồ thị hàm số $y = x^2 - 3x + 1$ tại điểm $M_0(2; -1)$.

💡 Xem lời giải

• $x_0 = 2, y_0 = -1$.

• $y' = 2x - 3 \Rightarrow k = y'(2) = 2(2) - 3 = 1$.

• PTTT: $y = 1(x - 2) - 1 \Leftrightarrow y = x - 3$.

🔍 Ví dụ 2

Viết PTTT của đồ thị $y = x^3 - 3x + 2$ tại hoành độ $x_0 = 1$.

💡 Xem lời giải

• $y(1) = 1 - 3 + 2 = 0 \Rightarrow M_0(1; 0)$.

• $y' = 3x^2 - 3 \Rightarrow k = y'(1) = 0$.

• PTTT: $y = 0(x - 1) + 0 \Leftrightarrow y = 0$ (tiếp tuyến nằm ngang trùng trục $Ox$).

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Viết PTTT của $y = 2x^2 + 1$ tại $x_0 = 1$.

💡 Xem lời giải

$y_0 = 3, y' = 4x \Rightarrow k = 4 \Rightarrow y = 4(x-1)+3 = 4x - 1$.

✏️ Bài tập 2.2

Tìm hệ số góc của tiếp tuyến với đồ thị $y = x^4 - 2x^2$ tại điểm có tung độ $y_0 = 0$ và hoành độ dương.

💡 Xem lời giải

$x^4 - 2x^2 = 0, x > 0 \Rightarrow x_0 = \sqrt{2}$. $y' = 4x^3 - 4x \Rightarrow k = y'(\sqrt{2}) = 4(2\sqrt{2}) - 4\sqrt{2} = 4\sqrt{2}$.


🔷 Dạng 3: Bài toán vận tốc tức thời

📌 Phương pháp giải

Tính đạo hàm $v(t) = s'(t)$. Thay giá trị $t_0$ vào để tính vận tốc tức thời.

🔍 Ví dụ 1

Một vật chuyển động có quãng đường $s(t) = t^3 - 3t^2 + 5t$ (m), $t$ tính bằng giây (s). Tính vận tốc của vật tại thời điểm $t = 2$ s.

💡 Xem lời giải

• Hàm vận tốc $v(t) = s'(t) = 3t^2 - 6t + 5$.

• Vận tốc tại $t = 2$ s: $v(2) = 3(2)^2 - 6(2) + 5 = 12 - 12 + 5 = 5$ m/s.

🔍 Ví dụ 2

Điện lượng truyền qua dây dẫn $Q(t) = 2t^2 + 3t$ (C). Tính cường độ dòng điện tức thời tại $t = 3$ s.

💡 Xem lời giải

$I(t) = Q'(t) = 4t + 3 \Rightarrow I(3) = 4(3) + 3 = 15$ A.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Một vật rơi tự do có phương trình $s(t) = \dfrac{1}{2} g t^2$ với $g = 9.8 \text{ m/s}^2$. Tính vận tốc tại $t = 4$ s.

💡 Xem lời giải

$v(t) = s'(t) = gt \Rightarrow v(4) = 9.8 \times 4 = 39.2$ m/s.

✏️ Bài tập 3.2

Quãng đường $s(t) = -t^2 + 10t$. Vật dừng lại ($v = 0$) tại thời điểm nào?

💡 Xem lời giải

$v(t) = -2t + 10 = 0 \Leftrightarrow t = 5$ s.


🔷 Dạng 4: Tiếp tuyến khi biết hệ số góc k

📌 Phương pháp giải
  1. Giải phương trình $f'(x_0) = k$ để tìm hoành độ tiếp điểm $x_0$.
  2. Tính tung độ $y_0 = f(x_0)$.
  3. Viết PTTT: $y = k(x - x_0) + y_0$.
🔍 Ví dụ 1

Viết PTTT của đồ thị hàm số $y = x^2 - 4x + 3$ biết tiếp tuyến song song với đường thẳng $y = 2x + 5$.

💡 Xem lời giải

• Do song song với $y = 2x + 5$ nên hệ số góc tiếp tuyến là $k = 2$.

• $y' = 2x - 4 \Rightarrow 2x_0 - 4 = 2 \Leftrightarrow 2x_0 = 6 \Leftrightarrow x_0 = 3$.

• $y_0 = 3^2 - 4(3) + 3 = 0$.

• PTTT: $y = 2(x - 3) + 0 \Leftrightarrow y = 2x - 6$.

🔍 Ví dụ 2

Viết PTTT của $y = \dfrac{x+1}{x-1}$ biết tiếp tuyến vuông góc với đường thẳng $y = 2x - 1$.

💡 Xem lời giải

• Tiếp tuyến vuông góc với $y = 2x - 1 \Rightarrow k \cdot 2 = -1 \Rightarrow k = -1/2$.

• $y' = \dfrac{-2}{(x-1)^2} = -\dfrac{1}{2} \Leftrightarrow (x-1)^2 = 4 \Leftrightarrow x - 1 = 2$ hoặc $x - 1 = -2$.

• $x_0 = 3 \Rightarrow y_0 = 2 \Rightarrow y = -\dfrac{1}{2}(x - 3) + 2 = -\dfrac{1}{2}x + \dfrac{7}{2}$.

• $x_0 = -1 \Rightarrow y_0 = 0 \Rightarrow y = -\dfrac{1}{2}(x + 1) = -\dfrac{1}{2}x - \dfrac{1}{2}$.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Viết PTTT của $y = x^3 - 3x$ biết hệ số góc $k = 9$.

💡 Xem lời giải

$3x^2 - 3 = 9 \Leftrightarrow x^2 = 4 \Leftrightarrow x = \pm 2$. TH1: $(2; 2) \Rightarrow y = 9x - 16$. TH2: $(-2; -2) \Rightarrow y = 9x + 16$.

✏️ Bài tập 4.2

Tiếp tuyến nằm ngang của đồ thị $y = x^2 - 4x + 5$ có phương trình là gì?

💡 Xem lời giải

Nằm ngang $\Rightarrow k = 0 \Rightarrow 2x - 4 = 0 \Rightarrow x_0 = 2, y_0 = 1 \Rightarrow y = 1$.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận tổng hợp Định nghĩa & Ý nghĩa đạo hàm (10 bài)

Bài 1. Phát biểu định nghĩa đạo hàm của $f(x)$ tại $x_0$.

💡 Xem lời giải

$f'(x_0) = \lim_{x \to x_0} \dfrac{f(x) - f(x_0)}{x - x_0}$.

Bài 2. Nêu ý nghĩa hình học của đạo hàm.

💡 Xem lời giải

Đạo hàm $f'(x_0)$ là hệ số góc tiếp tuyến tại $M_0(x_0; y_0)$.

Bài 3. Nêu ý nghĩa vật lí của đạo hàm.

💡 Xem lời giải

$v(t) = s'(t)$ (vận tốc tức thời) và $I(t) = Q'(t)$ (cường độ dòng điện tức thời).

Bài 4. Viết công thức phương trình tiếp tuyến tại $M_0(x_0; y_0)$.

💡 Xem lời giải

$y = f'(x_0)(x - x_0) + y_0$.

Bài 5. Tính đạo hàm bằng định nghĩa của $f(x) = 5x$ tại $x_0 = 3$.

💡 Xem lời giải

$f'(3) = 5$.

Bài 6. Viết PTTT của $y = x^2$ tại điểm $M(1; 1)$.

💡 Xem lời giải

$y' = 2x \Rightarrow k = 2 \Rightarrow y = 2(x - 1) + 1 = 2x - 1$.

Bài 7. Cho $s(t) = t^2 + 4t$. Tính vận tốc tại $t = 3$.

💡 Xem lời giải

$v(t) = 2t + 4 \Rightarrow v(3) = 10$.

Bài 8. Tìm hệ số góc tiếp tuyến của $y = x^3$ tại $x_0 = -1$.

💡 Xem lời giải

$y' = 3x^2 \Rightarrow k = 3(-1)^2 = 3$.

Bài 9. Tiếp tuyến của đồ thị hàm số tại điểm có đạo hàm bằng 0 có đặc điểm gì?

💡 Xem lời giải

Song song hoặc trùng với trục hoành $Ox$ (tiếp tuyến nằm ngang).

Bài 10. Hai đường thẳng song song thì hệ số góc của tiếp tuyến có mối quan hệ gì?

💡 Xem lời giải

Hệ số góc bằng nhau ($k_1 = k_2$).


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Định nghĩa và ý nghĩa của đạo hàm. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Định nghĩa đạo hàm của hàm số $y = f(x)$ tại điểm $x_0$ là giới hạn nào sau đây?
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Ý nghĩa hình học của đạo hàm $f'(x_0)$ là:
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Phương trình tiếp tuyến của đồ thị hàm số $y = f(x)$ tại điểm $M_0(x_0; y_0)$ là:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Ý nghĩa vật lý của đạo hàm: Cho chuyển động thẳng có phương trình quãng đường $s = s(t)$. Vận tốc tức thời $v(t_0)$ tại thời điểm $t_0$ là:
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Tính đạo hàm bằng định nghĩa của hàm số $f(x) = x^2$ tại $x_0 = 2$.
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Tính đạo hàm của $f(x) = 3x - 5$ tại $x_0 = 1$.
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Hệ số góc $k$ của tiếp tuyến của parabola $y = x^2 - 4x + 3$ tại điểm $M(3; 0)$ là:
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Phương trình tiếp tuyến của đường cong $y = x^3$ tại điểm $M(1; 1)$ là:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Một vật rơi tự do có phương trình chuyển động $s(t) = \frac{1}{2} g t^2$ với $g = 9.8\text{ m/s}^2$. Vận tốc tức thời của vật tại thời điểm $t = 3\text{ s}$ là:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Mối quan hệ giữa tính có đạo hàm và tính liên tục của hàm số tại $x_0$ là:
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Định nghĩa và ý nghĩa đạo hàm

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới