🛠️ Công cụ

Bài 29: Công thức cộng xác suất

Quy tắc cộng xác suất cho hai biến cố xung khắc và công thức cộng tổng quát cho hai biến cố bất kì. Mở rộng tính toán với biến cố đối.

📖 Lý thuyết ✍️ Dạng toán & bài tập 🎯 Trắc nghiệm

I. Công thức cộng xác suất cho hai biến cố xung khắc

1. Kiến thức cần nhớ

⚡ Biến cố xung khắc

Hai biến cố AABB được gọi là xung khắc nếu chúng không thể cùng xảy ra (Sự xuất hiện của biến cố này sẽ loại trừ sự xuất hiện của biến cố kia).

  • Về mặt tập hợp: Giao của chúng bằng rỗng AB=A \cap B = \emptyset.
⚡ Công thức cộng xác suất (Xung khắc)

Nếu AABB là hai biến cố xung khắc thì xác suất để AA hoặc BB xảy ra bằng tổng các xác suất của chúng: P(AB)=P(A)+P(B)P(A \cup B) = P(A) + P(B)

  • Mở rộng cho kk biến cố: Nếu A1,A2,...,AkA_1, A_2, ..., A_k đôi một xung khắc thì: P(A1A2...Ak)=P(A1)+P(A2)+...+P(Ak)P(A_1 \cup A_2 \cup ... \cup A_k) = P(A_1) + P(A_2) + ... + P(A_k).
AB

Xung khắc (Tách rời P(A)+P(B)P(A) + P(B))

AB

Bất kì (Giao nhau trùng lặp)


2. Công thức cộng tổng quát và Biến cố đối

⚡ Công thức cộng tổng quát

Với hai biến cố AABB bất kì (có thể xung khắc hoặc giao nhau), xác suất của biến cố hợp được tính theo công thức: P(AB)=P(A)+P(B)P(AB)P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(AB)

  • Giải thích: Khi cộng P(A)P(A)P(B)P(B), phần giao nhau P(AB)P(AB) đã bị cộng dư 2 lần. Do đó, ta phải trừ đi một lần xác suất của phần giao.
⚡ Xác suất của biến cố đối

Cho AA là một biến cố. Gọi A\overline{A} là biến cố đối của AA (nghĩa là ”AA không xảy ra”). Vì AAA\overline{A} xung khắc và hợp của chúng là toàn bộ không gian mẫu (xác suất bằng 11), nên: P(A)+P(A)=1    P(A)=1P(A)P(A) + P(\overline{A}) = 1 \implies P(\overline{A}) = 1 - P(A)


III. Các dạng toán trọng tâm

📌 Dạng 1: Áp dụng công thức cộng cho hai biến cố xung khắc

Phương pháp giải:

  • Dấu hiệu nhận biết: Các hành động diễn ra ở các phân vùng tách biệt hoàn toàn; không thể có phần tử nào thỏa mãn cả 2 điều kiện cùng một lúc.
  • Bài toán thường yêu cầu “Tính xác suất để có A HOẶC B”, hoặc bài toán giải theo chia Trường hợp 1, Trường hợp 2.
  • Tính P(A)P(A), tính P(B)P(B), sau đó cộng tổng lại: P(X)=P(A)+P(B)P(X) = P(A) + P(B).
🔍 Ví dụ 1 — (Mức độ 1) Rút thẻ từ hộp kín

Một hộp đựng 55 thẻ màu xanh, 44 thẻ màu đỏ và 33 thẻ màu vàng. Chọn ngẫu nhiên 11 tấm thẻ. Tính xác suất để rút được thẻ màu Xanh hoặc thẻ màu Đỏ.

💡 Xem lời giải
  • Không gian mẫu: Có tất cả 5+4+3=125+4+3=12 thẻ     n(Ω)=12\implies n(\Omega) = 12.
  • Gọi AA là biến cố “Rút được thẻ màu xanh”     P(A)=512\implies P(A) = \dfrac{5}{12}.
  • Gọi BB là biến cố “Rút được thẻ màu đỏ”     P(B)=412\implies P(B) = \dfrac{4}{12}.
  • Vì chỉ rút 1 thẻ nên biến cố rút được màu xanh và màu đỏ không thể xảy ra đồng thời. Do đó, AABB là hai biến cố xung khắc.
  • Áp dụng quy tắc cộng đối với hai biến cố xung khắc, ta có xác suất cần tìm là: P(AB)=P(A)+P(B)=512+412=912=34P(A \cup B) = P(A) + P(B) = \dfrac{5}{12} + \dfrac{4}{12} = \dfrac{9}{12} = \dfrac{3}{4}
🔍 Ví dụ 2 — (Mức độ 2) Chọn học sinh tham gia trực nhật

Một lớp học có 4 tổ. Sĩ số Tổ 1 là 10 học sinh, Tổ 2 là 9 học sinh, Tổ 3 là 11 học sinh, Tổ 4 là 10 học sinh. Chọn ngẫu nhiên 1 học sinh đi trực nhật vệ sinh. Tính xác suất để học sinh được chọn thuộc Tổ 1 hoặc Tổ 2.

💡 Xem lời giải
  • Tổng sĩ số cả lớp là: n(Ω)=10+9+11+10=40n(\Omega) = 10 + 9 + 11 + 10 = 40 học sinh.
  • Xác suất để học sinh được chọn ở Tổ 1: P(T1)=1040P(T_1) = \dfrac{10}{40}.
  • Xác suất để học sinh được chọn ở Tổ 2: P(T2)=940P(T_2) = \dfrac{9}{40}.
  • Vì mỗi học sinh chỉ thuộc một tổ duy nhất, việc thuộc Tổ 1 và việc thuộc Tổ 2 là hai biến cố xung khắc.
  • Xác suất chọn được học sinh thuộc Tổ 1 hoặc Tổ 2 là: P(T1T2)=P(T1)+P(T2)=1040+940=1940P(T_1 \cup T_2) = P(T_1) + P(T_2) = \dfrac{10}{40} + \dfrac{9}{40} = \dfrac{19}{40}
🔍 Ví dụ 3 — (Mức độ 2) Bài toán ghi điểm tập bắn

Một người lính bắn một mũi tên vào bia. Xác suất trúng vòng 10 điểm là 0,20,2; vòng 9 điểm là 0,350,35; vòng 8 điểm là 0,30,3. Tính xác suất để người lính bắn trúng từ vòng 9 điểm trở lên.

💡 Xem lời giải

Biến cố “đạt vòng 9\ge 9 điểm” có nghĩa là mũi tên ngắm trúng vào vòng 9 điểm hoặc vào vòng 10 điểm. Vì một lần ghi điểm chỉ được tính ở một khu vực, các biến cố trúng vòng 9 điểm (gọi là AA) và vòng 10 điểm (gọi là BB) là hai biến cố xung khắc với nhau. Xác suất thỏa mãn yêu cầu bằng tổng hai biến cố cấu thành: P=P(A)+P(B)=0,35+0,2=0,55P = P(A) + P(B) = 0,35 + 0,2 = 0,55

🔍 Ví dụ 4 — (Mức độ 3) Lấy được thẻ nguyên tố hoặc bội của 5

Thùng kín gồm 15 tấm thẻ được đánh số từ 11 đến 1515. Chọn ngẫu nhiên một thẻ. Tính xác suất để thẻ rút được mang chữ số nguyên tố hoặc mang chữ số chia hết cho 5.

💡 Xem lời giải
  • Không gian mẫu gồm tập các số đánh Ω={1,2,...,15}\Omega = \{1, 2, ..., 15\}. Có n(Ω)=15n(\Omega)=15.
  • Gọi AA là biến cố “Thẻ mang số nguyên tố”     A={2,3,5,7,11,13}\implies A = \{2, 3, 5, 7, 11, 13\}     P(A)=615\implies P(A) = \dfrac{6}{15}.
  • Gọi BB là biến cố “Thẻ có ghi số chia hết cho 5”     B={5,10,15}\implies B = \{5, 10, 15\}     P(B)=315\implies P(B) = \dfrac{3}{15}. Nhận thấy tính tính chất của tập số, giao của lôgic không hoàn toàn bằng rỗng vì chứa phần tử số 55 xuất hiện ở đồng thời hai tập hợp. Do đó, AABB không xung khắc. Sử dụng công thức cộng xác suất mở rộng: AB={5}    P(AB)=115A \cap B = \{5\} \implies P(AB) = \dfrac{1}{15}. P(AB)=P(A)+P(B)P(AB)=615+315115=815P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(AB) = \dfrac{6}{15} + \dfrac{3}{15} - \dfrac{1}{15} = \dfrac{8}{15}
🔍 Ví dụ 5 — (Mức độ 3) Phân loại nhóm cấu trúc chẵn lẻ

Từ tập các số gồm 55 chữ số nguyên từ 11 tới 55. Chọn ngẫu nhiên 22 chữ số phân biệt. Tính xác suất để phép tính tổng của hai kết quả là một số chẵn hoặc tổng hai số bằng định mức 55.

💡 Xem lời giải
  • Không gian mẫu khi chọn ra ngẫu nhiên 22 thẻ từ tập 55 thẻ: n(Ω)=C52=10n(\Omega) = C_5^2 = 10.
  • Gọi XX là biến cố “Tổng hai số là một số lượng trạng thái chẵn”. Phép tính tạo tổng tính chẵn yêu cầu phải chọn 2 số cùng mang dấu lẻ hoặc cùng mang mác chẵn. Trong tập số Ω\Omega33 số lẻ là tập {1,3,5}\{1,3,5\}22 số chẵn là tập {2,4}\{2,4\}. Lượng quy luật số cách thỏa mãn biến XX: C32+C22=3+1=4C_3^2 + C_2^2 = 3 + 1 = 4 cách.     n(X)=4    P(X)=410\implies n(X) = 4 \implies P(X) = \dfrac{4}{10}.
  • Gọi YY là biến cố “Tổng số của cặp lựa chọn bằng 5”. Các cặp phần tử cấu rãnh thỏa mãn gồm (1,4)(1,4)(2,3)(2,3).     n(Y)=2    P(Y)=210\implies n(Y) = 2 \implies P(Y) = \dfrac{2}{10}.
  • Tính chất cơ bản: “Tổng biểu hiện chẵn” và “Tổng là 5 (số lẻ)” là hai không gian sự kiện đào thải trái ngược toàn phần và tách bạch, nên XXYY được xét xung khắc. Xác suất biến cố định hình quy tắc cộng: P(XY)=P(X)+P(Y)=410+210=610=35P(X \cup Y) = P(X) + P(Y) = \dfrac{4}{10} + \dfrac{2}{10} = \dfrac{6}{10} = \dfrac{3}{5}
🔍 Ví dụ 6 — (Mức độ 1) Thống kê chứng chỉ học sinh

Một lớp học có 40 học sinh, trong đó có 25 học sinh đạt chứng chỉ Tiếng Anh, 15 học sinh đạt chứng chỉ Tiếng Pháp, và 5 học sinh đạt cả hai loại chứng chỉ. Chọn ngẫu nhiên 1 học sinh. Tính xác suất để học sinh đó có ít nhất một trong hai loại chứng chỉ.

💡 Xem lời giải

Sĩ số lớp học là n(Ω)=40n(\Omega) = 40.

  • Xét biến cố AA: “Học sinh có chứng chỉ Tiếng Anh” P(A)=2540\Rightarrow P(A) = \dfrac{25}{40}.
  • Xét biến cố BB: “Học sinh có chứng chỉ Tiếng Pháp” P(B)=1540\Rightarrow P(B) = \dfrac{15}{40}.
  • Cả hai biến cố diễn ra đồng thời: ABA \cap B: “Học sinh đạt cả hai chứng chỉ” P(AB)=540\Rightarrow P(AB) = \dfrac{5}{40}.
  • Biến cố “ít nhất một trong hai môn” chính là xác suất hợp của AABB. Áp dụng công thức cộng xác suất mở rộng: P(AB)=P(A)+P(B)P(AB)=2540+1540540=3540=78P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(AB) = \dfrac{25}{40} + \dfrac{15}{40} - \dfrac{5}{40} = \dfrac{35}{40} = \dfrac{7}{8}
🔍 Ví dụ 7 — (Mức độ 2) Tính xác suất Rút lá bài

Rút ngẫu nhiên một lá bài từ bộ tú lơ khơ 52 lá tiêu chuẩn. Gọi EE là biến cố rút được lá bài K (quân Già), FF là biến cố rút được một quân bài mang chất Nhép (chuồn). Tính xác suất để lá bài rút được là quân K hoặc mang chất Nhép.

💡 Xem lời giải
  • Không gian mẫu khi lấy 11 quân bài: n(Ω)=52n(\Omega) = 52.
  • Biến cố rút quân K, do bộ bài có 44 lá quân K nên: P(E)=452P(E) = \dfrac{4}{52}.
  • Biến cố rút quân Nhép (Chuồn), do có 1313 lá cùng chất nên: P(F)=1352P(F) = \dfrac{13}{52}.
  • Giao của EEFF là lá bài vừa là quân K vừa mang hình chất Nhép, trong bộ bài chỉ có duy nhất 1 quân “K Nhép”:     P(EF)=152\implies P(EF) = \dfrac{1}{52}.
  • Xác suất của biến cố hợp xảy ra là: P(EF)=P(E)+P(F)P(EF)=452+1352152=1652=413P(E \cup F) = P(E) + P(F) - P(EF) = \dfrac{4}{52} + \dfrac{13}{52} - \dfrac{1}{52} = \dfrac{16}{52} = \dfrac{4}{13}
🔍 Ví dụ 8 — (Mức độ 2) Thống kê kết quả thi sinh viên

Khảo sát kết quả thi của 100 sinh viên tại trường Đại học: có 30 sinh viên trượt môn Đại số, 40 sinh viên trượt môn Vi tích phân, và 10 sinh viên phải thi lại cả hai môn học này. Chọn ngẫu nhiên một sinh viên, tính xác suất sinh viên đó thi rớt ở môn Đại số hoặc môn Vi tích phân.

💡 Xem lời giải

Mô hình toán học cho thấy hai tập này giao nhau P(AB)0P(AB) \neq 0.

  • Xác suất trượt môn Đại số: P(Đại soˆˊ)=30100=0,3P(\text{Đại số}) = \dfrac{30}{100} = 0,3.
  • Xác suất trượt môn Vi tích phân: P(Vi tıˊch Phaˆn)=40100=0,4P(\text{Vi tích Phân}) = \dfrac{40}{100} = 0,4.
  • Xác suất trượt cả hai môn: P(Giao)=10100=0,1P(\text{Giao}) = \dfrac{10}{100} = 0,1. Xác suất để sinh viên đó bị rớt ở ít nhất một trong hai môn theo quy tắc tính bù là: P=0,3+0,40,1=0,6 (Tương ứng 60%)P = 0,3 + 0,4 - 0,1 = 0,6 \text{ (Tương ứng } 60\%)
🔍 Ví dụ 9 — (Mức độ 3) Xác suất các bóng số chia hết

Một hộp đựng các tấm thẻ ghi các số nguyên dương từ 11 tới 5050. Rút ngẫu nhiên một thẻ. Tính xác suất để thẻ rút được thể hiện số chia hết cho 22 hoặc chia hết cho 33.

💡 Xem lời giải

Tổng số thẻ trong không gian mẫu n(Ω)=50n(\Omega) = 50.

  • Gọi AA là biến cố: “Lấy được số chia hết cho 2”. Số lượng các bội số của 22 không vượt quá 505050÷2=2550 \div 2 = 25 lượng     P(A)=2550\implies P(A)=\dfrac{25}{50}.
  • Gọi BB là biến cố: “Lấy được số chia hết cho 3”. Số lượng các số là 1616 số     P(B)=1650\implies P(B)=\dfrac{16}{50}.
  • Giao của biến cố ABAB: “Số thẻ rút được phân chia hết cho cả 2 và 3”, tức là bộ chia hết cho 66. Dãy chia hết cho 6 từ 6,12,,486, 12, \dots, 48. Có tất cả 48÷6=848 \div 6 = 8 số     P(AB)=850\implies P(AB) = \dfrac{8}{50}.
  • Xác suất áp dụng công thức hợp phần: P=P(A)+P(B)P(AB)=2550+1650850=3350P = P(A) + P(B) - P(AB) = \dfrac{25}{50} + \dfrac{16}{50} - \dfrac{8}{50} = \dfrac{33}{50}
🔍 Ví dụ 10 — (Mức độ 3) Nhận diện sự kiện xung khắc

Cho hai biến cố XXYY phân tách với P(X)=0,7P(X) = 0,7P(Y)=0,6P(Y) = 0,6. Giả sử hai biến cố X,YX, Y có thể ở trạng thái hoàn toàn biến cố xung khắc, hãy phân tích logic khả năng của giả thiết trên.

💡 Xem lời giải

Giả sử XXYY là hai biến cố xung khắc với nhau (không thể cùng diễn ra). Xác suất theo quy tắc cộng sẽ là: P(XY)=P(X)+P(Y)=0,7+0,6=1,3P(X \cup Y) = P(X) + P(Y) = 0,7 + 0,6 = 1,3 Tuy nhiên, điều luật tiên đề của Xác suất chỉ rõ không có bất kì xác suất biến cố nào có thể vượt quá định mức tối đa bằng 11. Lượng 1,3>11,3 > 1 gây mâu thuẫn trực tiếp với định lý cơ bản. Nghĩa là bắt buộc XXYY phải tồn tại điểm giao (P(XY)>0P(XY) > 0), qua đó trừ đi giao điểm làm giảm định mức tổng thể xuống dưới 11. Do đó thể kết luận: XXYY không thể là hai biến cố xung khắc.

📌 Dạng 3: Phương pháp giải bằng Biến cố đối

Phương pháp:

  • Dấu hiệu nhận biết: Đề bài yêu cầu tính xác suất của các từ khóa như “có ít nhất một…”, “tối thiểu…”, hoặc khi liệt kê trường hợp trực tiếp (chiều xuôi) gặp quá nhiều chặng dài dòng.
  • Bước 1: Gọi AA là biến cố cần tính. Phát biểu biến cố đối A\overline{A} (phủ định lại AA).
  • Bước 2: Tính số phần tử thuận lợi cho A\overline{A}, suy ra P(A)P(\overline{A}).
  • Bước 3: Lấy 1 trừ đi phần đó: P(A)=1P(A)P(A) = 1 - P(\overline{A}).
🔍 Ví dụ 11 — (Mức độ 1) Ít nhất một học sinh nam

Một tổ học tập gồm 5 bạn nam và 6 bạn nữ. Cử ngẫu nhiên 3 bạn tham gia trực nhật. Tính xác suất để trong 3 bạn được chọn có ít nhất 1 bạn nam.

💡 Xem lời giải
  • Không gian mẫu: Có tất cả 1111 học sinh, chọn 3     n(Ω)=C113=165\implies n(\Omega) = C_{11}^3 = 165.
  • Gọi AA là biến cố: “Trong 3 bạn được chọn có ít nhất 1 bạn nam”.
  • Phương pháp trực tiếp phải chia 3 trường hợp (1 nam, 2 nam, 3 nam). Ta sử dụng phương pháp biến cố đối sẽ nhanh hơn:
  • Biến cố đối A\overline{A}: “Trong 3 bạn được chọn không có bạn nam nào” (tức là cả 3 bạn toàn là nữ).
  • Số cách chọn cả 3 bạn nữ từ 6 bạn nữ: n(A)=C63=20n(\overline{A}) = C_6^3 = 20.
  • Xác suất của biến cố đối: P(A)=20165=433P(\overline{A}) = \dfrac{20}{165} = \dfrac{4}{33}.
  • Áp dụng công thức biến cố đối: P(A)=1P(A)=1433=2933P(A) = 1 - P(\overline{A}) = 1 - \dfrac{4}{33} = \dfrac{29}{33}
🔍 Ví dụ 12 — (Mức độ 2) Xóc xúc xắc nhiều lần

Gieo một con xúc xắc cân đối và đồng chất 4 lần liên tiếp. Tính xác suất để có ít nhất một lần xuất hiện mặt 6 chấm.

💡 Xem lời giải
  • Không gian mẫu khi gieo 4 lần liên tiếp: n(Ω)=64=1296n(\Omega) = 6^4 = 1296.
  • Gọi AA là biến cố: “Có ít nhất một lần gieo xuất hiện mặt 6 chấm”.
  • Biến cố đối A\overline{A}: “Không có bất cứ lần nào ra mặt 6 chấm” (Tức là cả 4 lần đều gieo vào các mặt 1,2,3,4,51, 2, 3, 4, 5).
  • Số cách mà cả 4 lần gieo không ra mặt 6 chấm là: 5×5×5×5=54=6255 \times 5 \times 5 \times 5 = 5^4 = 625.
  • Xác suất của biến cố đối A\overline{A}: P(A)=6251296P(\overline{A}) = \dfrac{625}{1296}.
  • Xác suất của biến cố AA: P(A)=16251296=671129651,77%P(A) = 1 - \dfrac{625}{1296} = \dfrac{671}{1296} \approx 51,77\%
🔍 Ví dụ 13 — (Mức độ 2) Không trúng thưởng xổ số

Một hộp chứa 100100 tờ vé số, trong đó có đúng 44 vé trúng thưởng. Bạn Minh mua ngẫu nhiên 3 vé. Tính xác suất để Minh có ít nhất một vé trúng thưởng.

💡 Xem lời giải
  • Chọn ngẫu nhiên 3 vé từ 100 vé     n(Ω)=C1003=161700\implies n(\Omega) = C_{100}^3 = 161700.
  • Gọi AA là biến cố: “Minh có ít nhất 1 vé trúng thưởng”.
  • Biến đối A\overline{A}: “Minh không trúng thưởng tấm vé nào”. Tức là Minh chọn đúng 3 vé từ tập 9696 vé không trúng.
  • Số trường hợp xảy biến cố đối: n(A)=C963=142880n(\overline{A}) = C_{96}^3 = 142880.
  • Áp dụng nguyên lí phần bù: P(A)=1P(A)=11428801617000,116P(A) = 1 - P(\overline{A}) = 1 - \dfrac{142880}{161700} \approx 0,116
🔍 Ví dụ 14 — (Mức độ 3) Lấy bi không cùng màu

Trong hộp có chứa 4 bi màu Đỏ, 5 bi màu Xanh và 6 bi màu Vàng. Lấy ngẫu nhiên 3 viên bi. Tính xác suất để trong 3 viên bi lấy ra có ít nhất một viên màu Xanh.

💡 Xem lời giải
  • Tổng số bi trong hộp là 1515, lấy ngẫu nhiên 3 viên: n(Ω)=C153=455n(\Omega) = C_{15}^3 = 455.
  • Gọi AA là biến cố “Có ít nhất 1 viên bi Xanh”.
  • Biến cố đối của AA là biến cố A\overline{A}: “Không lấy được bất kỳ viên bi Xanh nào”.
  • Tức là 3 viên bi rút được lấy từ nhóm bi Đỏ và Vàng (gồm tổng cộng 4+6=104 + 6 = 10 viên).
  • Lượng khả năng rút bi theo biến cố đối: C103=120C_{10}^3 = 120.     P(A)=120455=2491\implies P(\overline{A}) = \dfrac{120}{455} = \dfrac{24}{91}.
  • Vậy xác suất để biến diễn AA xảy ra: P(A)=12491=6791P(A) = 1 - \dfrac{24}{91} = \dfrac{67}{91}
🔍 Ví dụ 15 — (Mức độ 3) Hệ thống bắn chung mục tiêu

Ba khẩu pháo phòng không cùng ngắm bắn độc lập vào một máy bay ném bom. Xác suất bắn trúng mục tiêu của từng khẩu pháo tương ứng là: 0,6; 0,7; 0,8. Tính xác suất để máy bay bị bắn trúng ít nhất 1 phát.

💡 Xem lời giải

Bài toán sử dụng định lý xác suất phần phụ cho biến cố độc lập.

  • Xác suất bắn hỏng (trượt mục tiêu) lần lượt của 3 khẩu pháo là: 10.6=0.41 - 0.6 = 0.4; 10.7=0.31 - 0.7 = 0.3; 10.8=0.21 - 0.8 = 0.2.
  • Biến cố đối Q\overline{Q}: “Máy bay không bị trúng đạn, nghĩa là cả 3 khẩu pháo đều bắn trượt”. Theo tính chất độc lập thì xác suất giao bằng tích các thành phần độc lập: P(Q)=0,4×0,3×0,2=0,024P(\overline{Q}) = 0,4 \times 0,3 \times 0,2 = 0,024.
  • Xác suất để máy bay bị trúng đạn: P(Q)=1P(Q)=10,024=0,976P(Q) = 1 - P(\overline{Q}) = 1 - 0,024 = 0,976
📌 Dạng 4: Bài toán hỗn hợp - Phân chia trường hợp loại trừ

Dấu hiệu nhận biết: Những bài toán có các sự kiện phức tạp yêu cầu phải tính dựa trên việc phân rã ra nhiều trường hợp (TH). Áp dụng quy tắc tính bằng tổ hợp để tìm số lượng phần tử mỗi TH, sau đó tính Hợp các Trường Hợp này theo nguyên lý cộng (do các trường hợp là xung khắc lẫn nhau).

  • Việc phân hoạch chuẩn xác nhóm tập A1A_1, A2A_2 \dots sao cho chúng dứt khoát không có phần tử giao nhau là điều kiện để áp dụng công thức cộng xác suất.
🔍 Ví dụ 16 — (Mức độ 1) Rút ngẫu nhiên các bi cùng màu

Bình có chứa 3 bi màu Xanh, 4 bi màu Đỏ. Chọn ngẫu nhiên 2 viên bi. Tính xác suất để chọn được 2 viên bi có cùng màu.

💡 Xem lời giải
  • Không gian mẫu cho phép rút ngẫu nhiên 2 từ 7 viên bi: n(Ω)=C72=21n(\Omega) = C_7^2 = 21.
  • Chia bài toán thành hai trường hợp xung khắc:
    • Trường hợp 1: Chọn được 2 viên màu Xanh     n(A)=C32=3\implies n(A) = C_3^2 = 3.
    • Trường hợp 2: Chọn được 2 viên màu Đỏ     n(B)=C42=6\implies n(B) = C_4^2 = 6.
  • Hai biến cố A và B xung khắc (Không thể có nhóm bi gồm tròn bộ 2 bi Xanh và tròn bộ 2 bi Đỏ khi mà ta chỉ rút 2 viên).
  • Xác suất cấu hợp quy tắc cộng tính: P(AB)=P(A)+P(B)=321+621=921=37P(A \cup B) = P(A) + P(B) = \dfrac{3}{21} + \dfrac{6}{21} = \dfrac{9}{21} = \dfrac{3}{7}
🔍 Ví dụ 17 — (Mức độ 2) Chọn đại diện cho hai Tổ

Tổ 1 có 5 Nam, 2 Nữ. Tổ 2 có 3 Nam, 4 Nữ. Giáo viên gọi ngẫu nhiên mỗi Tổ 1 học sinh. Xác suất để chọn được gọi đại diện bao gồm đúng 1 bạn Nam và 1 bạn Nữ là bao nhiêu?

💡 Xem lời giải
  • Phép chọn không gian mẫu: Rút 1 bạn từ Tổ một (có 7 cách) và rút 1 bạn từ Tổ hai (có 7 cách)     n(Ω)=7×7=49\implies n(\Omega) = 7 \times 7 = 49.
  • Chia các khối sự kiện trường hợp xung khắc:
    • Nhóm biểu hiện XX: “Chọn bạn Nam từ Tổ 1 VÀ bạn Nữ từ Tổ 2”     5×4=20\implies 5 \times 4 = 20 kết quả.
    • Nhóm biểu hiện YY: “Chọn bạn Nữ từ Tổ 1 VÀ bạn Nam từ Tổ 2”     2×3=6\implies 2 \times 3 = 6 kết quả.
  • Nhóm XXYY là xung khắc toàn phần không thể giao hợp: Tính tổng khả năng thuận lợi n(XY)=20+6=26n(X \cup Y) = 20 + 6 = 26 trường hợp diễn ra hợp.
  • Tỉ lệ xác suất thu được cấu thành = 2649\dfrac{26}{49}.
🔍 Ví dụ 18 — (Mức độ 2) Tính tính chẵn lẻ của tích số thẻ

Một bộ gồm các thẻ mang giá trị phần tử {1,2,3,4,5,6}\{1,2,3,4,5,6\}. Chọn ngẫu nhiên 2 thẻ. Tính xác suất để tích hai số thẻ rút được mang giá trị của một số chẵn.

💡 Xem lời giải
  • Không gian mẫu chọn ngẫu nhiên tổ hợp thẻ: C62=15C_6^2 = 15. Cách 1: Sử dụng biến cố đối. Biến cố đối của “Tích của 2 số mang giá trị chẵn” là biến cố đối “Tích của 2 số rút được là số lẻ”. Hai số nhân nhau cho kết quả số lẻ chỉ khi và chỉ khi cả 2 chữ số đó đều mang giá trị Lẻ. Tập mang số thẻ Lẻ gồm 3 phần tử {1,3,5}\{1, 3, 5\}. Khả năng số cách rút 2 lẻ từ 3 lẻ là C32=3C_3^2=3. Suy ra xác suất P(Cha˘˜n)=1P(Lẻ)=1315=1215=45P(\text{Chẵn}) = 1 - P(\text{Lẻ}) = 1 - \dfrac{3}{15} = \dfrac{12}{15} = \dfrac{4}{5}. Cách 2: Tính xác suất cơ bản chia dãy xung khắc. Tích cặp số là chẵn qua hai trường hợp độc lập loại trừ sau:
    • AA: Trường hợp 2 số là Chẵn và Chẵn (C32=3C_3^2 = 3).
    • BB: Trường hợp cấu tạo số Chẵn và số Lẻ (C31×C31=9C_3^1 \times C_3^1 = 9). Tổng cách n(Hợp)=3+9=12    Xaˊc suaˆˊt laˋ P=1215=45n(\text{Hợp}) = 3 + 9 = 12 \implies \text{Xác suất là } P = \dfrac{12}{15} = \dfrac{4}{5}.
🔍 Ví dụ 19 — (Mức độ 3) Xác suất biểu diễn biến cố số lượng trội hơn

Một cơ quan làm việc có 7 nhân viên Nam và 8 nhân viên Nữ. Chọn ngẫu nhiên một đội công tác gồm 44 nhân sự. Tính xác suất để đội công tác lập ra có số lượng nhân viên Nữ lớn hơn số nhân viên Nam.

💡 Xem lời giải

Không gian mẫu khi rút ra chọn 4 người ngẫu nhiên: n(Ω)=C154=1365n(\Omega) = C_{15}^4 = 1365. Cấu trúc số lượng để Nữ trội hơn Nam trong một nhóm 4 người xảy ra thông qua tập hợp hai cấu trúc sau:

  • Mức độ kiện E1E_1: Đội gồm 3 Nữ, 1 Nam     C83×C71=56×7=392\implies C_8^3 \times C_7^1 = 56 \times 7 = 392.
  • Mức độ kiện E2E_2: Đội gồm 4 Nữ, 0 Nam     C84=70\implies C_8^4 = 70. Hai cấp trúc độ kiện E1,E2E_1, E_2 này không thể có kết quả nhóm giao tử chung \Rightarrow là các biến cố độc lập xung khắc tuyệt đối theo khái niệm tổng luận hợp. Suy diễn tổng hợp số lượng cho biến cố thuận lợi n(S)=n(E1)+n(E2)=392+70=462n(S) = n(E_1) + n(E_2) = 392 + 70 = 462. Trích dẫn xác suất P(S)=4621365=2265P(S) = \dfrac{462}{1365} = \dfrac{22}{65}.
🔍 Ví dụ 20 — (Mức độ 3) Phân bố xác suất đồng dạng biến khối

Trong một không gian biến lập có chứa bóng, giới hạn nhận 2 loại vật thể màu Xanh và màu Đỏ. Biết xác suất lấy ngẫu nhiên 1 không gian bóng trả bóng màu Xanh là aa, bong bóng Đỏ là bb. Vì hệ lập không gian nên theo lý thuyết xác suất a+b=1a+b=1. Chọn ngẫu nhiên 3 vật thể trong mô hình lấy có hoàn lại độc lập. Xác lập phương trình xác suất xuất hiện biến cố 3 không gian bóng hiện giống màu nhau.

💡 Xem lời giải
  • Theo giả thiết mô trường học chọn có hoàn lại đồng nghĩa các lần lấy bóng hoàn toàn là biến cố độc lập.
  • Trường hợp 1: Nhận diện cả 3 lần lấy đều rút quả bóng màu Xanh: Tích nhánh nhân =a×a×a=a3= a \times a \times a = a^3.
  • Trường hợp 2: Xét cả 3 lần lấy đều rút ra quả bóng màu Đỏ: Tích nhánh phân =b×b×b=b3= b \times b \times b = b^3. Hai trường hợp lấy bóng là hai sự kiện xung khắc toàn phần \Rightarrow Xác suất hợp cấu thành nên tổng thức hợp lại: P(S)=P(TH1)+P(TH2)=a3+b3P(S) = P(\text{TH1}) + P(\text{TH2}) = a^3 + b^3

IV. Bài tập Trắc nghiệm

Câu 1:Nếu $A$ và $B$ là hai biến cố xung khắc thì $P(AB)$ bằng:
Câu 2:Cho $P(A) = 0.6$. Xác suất của biến cố đối $\overline{A}$ là:
Câu 3:Một sự kiện $X$ được tính bằng cách hợp hai biến cố $A$ và $B$. Nếu biết $P(A) = 0.4 ; P(B) = 0.5$ và $P(AB) = 0.1$. Giá trị $P(X)$ là:
Câu 4:Điều kiện nào sau đây thể hiện định lý KHÔNG áp dụng được công thức phân rã cơ bản $P(A \\cup B) = P(A) + P(B)$?
Câu 5:Có 15 thẻ màu Đỏ và 10 thẻ màu Xanh. Rút ngẫu nhiên 1 thẻ. Xác suất để thẻ đó mang màu Đỏ hoặc màu Xanh là bao nhiêu?
Câu 6:Hai bạn An và Bình dự kỳ thi đánh giá năng lực. Xác suất An đỗ là 0.7, Bình đỗ là 0.6. Xác suất để cả 2 bạn cùng trượt là 0.1. Xác suất để có ít nhất 1 bạn thi đỗ là:
Câu 7:Phương pháp tính tối ưu nhất khi bài toán yêu cầu tìm xác suất của biến cố 'có ít nhất một' là gì?
Câu 8:Giá trị của một xác suất $P(A)$ luôn nhận miền nằm trong khoảng biến thiên nào?
Đúng / Sai
Câu 9Đánh giá tính đúng/sai của các mệnh đề sau liên quan tới quy tắc cộng mở rộng của xác suất học:
a)Trong mọi trường hợp kể cả khi A và B có thể diễn ra đồng thời, ta luôn có P(A ∪ B) = P(A) + P(B).
b)Xác suất hợp của các sự kiện ngẫu nhiên P(A ∪ B) không bao giờ nhận giá trị lớn hơn 1.
c)Việc sử dụng phương pháp biến cố đối lập luôn dựa trên cơ sở P(Biến cố bù) = 1 - P(Biến cố ban đầu).
d)Nếu P(A) = 0.6 và P(B) = 0.5, thì một cách dứt khoát hai biến cố sẽ diễn ra không phải xung khắc.
Đúng / Sai
Câu 10Một nhóm thực hiện phép thử gieo 3 con xúc xắc ngẫu nhiên. Nhận xét các tính chất biến kết cấu theo nguyên lý xác suất:
a)Biến cố 'Có ít nhất 1 lần gieo nhận số chẵn' là biến cố đối của sự kiện 'Tất cả ba con xúc xắc đều ra mặt số lẻ'.
b)Xác suất để tung xuất hiện mặt 6 chấm không ít hơn 1 lần được dùng bằng công thức 1 - (5/6)^3.
c)Sự kiện 2 mặt ra chẵn là sự kiện xung khắc tuyệt đối với sự kiện 2 mặt ra lẻ dựa trên tung 3 xúc xắc.
d)Nếu A, B, C độc lập và không thể giao không gian phần thì luôn được tính bằng P(A)+P(B)+P(C).
Câu 11:Đo đếm xác suất: Có $P(A) = 0.35$; $P(B) = 0.45$. Hai khối biến cố này xung khắc nhau. Giá trị $P(A \\cup B)$ bằng số thập phân nào?
Câu 12:Hộp có 10 thẻ đỏ, 5 thẻ xanh. Lấy ngẫu nhiên ra 2 thẻ phân biệt. Tỉ lệ xác định hai thẻ rút được hiện có cùng màu dạng $a/b$ (phân số dòng tối giản) là?

V. Bài tập tự luận tổng hợp

📝 Bài tập tự luận tổng hợp

Bài 1. Một hộp chứa 44 viên bi màu Đỏ và 66 viên bi màu Xanh. Nhận lấy ngẫu nhiên liên tiếp 22 viên. a) Thiết lập sự phân tách quy tắc hai không gian để lấy được cặp bi có cùng màu.

b) Tính toán xác suất để trong hai viên bi nhận được có ít nhất phương thức bốc trúng một bi đỏ.

Bài 2. Từ các chữ số dãy tập {0,1,2,3,4,5}\{0,1,2,3,4,5\}, hãy thiết lập số lượng cách bố trí 3 chữ số phân biệt tạo thành một số. a) Tính không gian mẫu tạo dãy số hợp lệ?

b) Tính xác suất để rút được ngẫu nhiên là cấu tạo của một số chẵn.

Bài 3. Cơ sở xác suất ngẫu nhiên đánh giá biến số có P(A)=0.6P(A) = 0.6, P(B)=0.5P(B) = 0.5. Xác suất của giao biến điểm định dạng là P(AB)=0.2P(AB) = 0.2. a) Đo đếm toán học giá trị tổng số hợp mở rộng suất P(AcupB)P(A \\cup B).

b) Áp dụng phần bù xác định biến đối không xảy ra bất kì sự kiện nào thuộc A và B.

Bài 4. Ở trường Mầm non có tập danh 40 em. Biết rằng có 20 em học yêu thích đặc thù món kem, 15 em thiên hướng thích món bánh, và có 5 em tham gia học cả 2 tính cách thích thú ăn uống. Tiến hành gọi ngẫu nhiên 1 em. a) Xác nhận mô hình bài tập trên là kết cấu xung khắc hay giao biến đồng thời?

b) Tính xác suất để em học sinh ngẫu nhiên thích kem hoặc thích bánh.

Bài 5. Trải qua phép gieo đồng thời hai con xúc xắc ngẫu nhiên cân bằng và đồng chất liên tiếp. a) Liệt kê không gian cho sự kiện điểm số rơi có dạng tổng cấu hạt bằng 5.

b) Xét tỷ lệ xác suất: “Tổng hai xúc xắc bằng 5 HOẶC con số xúc xắc thứ nhất định danh mặt 2 chấm”?

Bài 6. Thực hiện một bộ cấu trúc điểm bắn liên tiếp 1010 viên đạn bắn độc lập điểm pháo. Biết độ ngắm sai xác suất trượt mục tiêu là 0.150.15. a) Mô tả phép biến tính nghịch độ trượt toàn mục tiêu không trúng ngắm.

b) Tính tỷ lệ xác suất để viên đạn bắn vào bia trúng đích ở ít nhất một vị trí bắn trên thành bia điểm pháo.

Bài 7. Một bộ bài 52 lá tiêu chuẩn có quy tắc xuất cờ học thuật. a) Phân tích sự kiện biến dòng lai khi thực hiện: rút 1 lá Cơ hoặc rút 1 lá phương Tây tạo hình chữ cái (J, Q, K).

b) Đánh giá và xác nhận tỷ lệ rơi của phép cấu trúc Rút liên giao biến.

Bài 8. Thực hiện chạy marathon của hệ thi sinh đại biểu A (xác suất đỗ = 0.40.4) và thi sinh B (xác suất đỗ = 0.50.5). Việc lập điểm đạt giải là phép phân li độc lập. a) Lập phương thức tính điểm tỷ số xác suất để có một thành tích thi đỗ qua môn đạt chuẩn của sự kiện hợp.

b) Tính xác suất để đội bóng đó bị loại hoàn toàn.

Bài 9. Có 2 điểm nổ mìn độc lập song tuyến phòng thủ. Quả thứ nhất có xác suất nổ P1=0.8P_1 = 0.8. Quả thứ hai có xác suất nổ P2=pP_2 = p. a) Biết nếu tính theo việc ngàm nổ, xác nhận xác suất sự kiện để có xuất hiện rúng đạn vụ nổ toàn cục là 0.940.94. Truy ra tỷ lệ của biến pp?

b) Phục dựng lập trình diễn để mô tả cơ cấu liên kết nổ mìn hai hướng đồng quy.

Bài 10. Khảo định cho 55 vật thể quả cầu hình chữ thuộc nhóm Xanh, 77 quả cầu thuộc trạng thái nhóm vi hạt Đỏ. Lấy hệ tạo hình ngẫu nhiên đồng loạt ở 33 quả. a) Đánh giá tỷ lệ lượng quả cầu Đỏ chiếm số lượng cao hơn đại diện quả Cầu Xanh.

b) So sánh sự cấu kết của việc lấy hoàn toàn hạt màu Xanh qua phần bù giao đối nghịch.

💡 Đóng/Mở Đáp án chi tiết

Bài 1: a) Số cách chọn 22 viên bi từ tổng 10: C102=45C_{10}^2 = 45. Sự kiện bi cùng màu là Hợp của Bi Đỏ và Bi Xanh. b) Lấy 0 viên bi đỏ (tức là lấy 2 xanh) có C62=15C_6^2 = 15 trường hợp. Xác suất = 115/45=11/3=2/31 - 15/45 = 1 - 1/3 = 2/3.

Bài 2: a) Số có 3 chữ số khác nhau: Vị trí đầu không được nhận số 0     554=100\implies 5 \cdot 5 \cdot 4 = 100 số. b) Phân chẽ tổ hợp chẵn khi số tận cùng có đuôi kết là {0}\{0\} hoặc {2,4}\{2,4\}. Các trường hợp này xung khắc dứt khoát. Tính kết suất tỉ lệ phân mảnh nhận giá trị 52/100=13/2552/100 = 13/25.

Bài 3: a) P(AB)=0.6+0.50.2=0.9P(A \cup B) = 0.6 + 0.5 - 0.2 = 0.9. b) Đối nghịch phủ định 1 cách hoàn toàn biến AB\overline{A}\overline{B}: P=10.9=0.1P = 1 - 0.9 = 0.1.

Bài 4: a) Mô hình có 5 em thích cả kem và bánh, là bài toán có sự kiện giao chéo đồng thời. b) Công thức mở rộng nhóm tính (20+155)/40=30/40=3/4(20 + 15 - 5) / 40 = 30 / 40 = 3/4.

Bài 5: a) Tổng điểm 5 gồm bốn kết quả: (1,4),(4,1),(2,3),(3,2)(1,4), (4,1), (2,3), (3,2). b) Xúc xắc thứ nhất ra mặt 2 gồm 6 khả năng. Giao của hai biến cố là khi xúc xắc 1 ra 2 và xúc xắc 2 ra 3, kết cục là (2,3)(2,3). Xác suất quy luật: 4+6136=936=14\dfrac{4 + 6 - 1}{36} = \dfrac{9}{36} = \dfrac{1}{4}.

Bài 6: a) Tính chất cả 10 viên đều trượt trật bia mục tiêu     (0.15)10\implies (0.15)^{10}. b) Dùng công thức nghịch bảo tính đối ngược để lấy phần bổ. Tỷ suất trúng ít nhất: P=1(0.15)10P = 1 - (0.15)^{10}.

Bài 7: a) Có 13 lá mang chất Cơ và 12 lá thuộc hình Tây. Phần giao chéo điểm hai tập phân nhánh trên là các quân “Tây ở màu Cơ” bao gồm (J, Q, K màu số cơ) = 3 lá tương đối. b) Phép lai giao xác suất chung. Tính chuẩn P=13+12352=2252=1126P = \dfrac{13+12-3}{52} = \dfrac{22}{52} = \dfrac{11}{26}.

Bài 8: a) Xác suất giao phần tử biến độc lập hoàn thiện chéo P(AB)=0.4×0.5=0.2P(A \cap B) = 0.4 \times 0.5 = 0.2. Xác suất hợp liên phần là P=0.4+0.50.2=0.7P = 0.4+0.5-0.2 = 0.7. b) Sự kiện rơi rớt bị loại hoàn toàn bằng biến đối toàn thể nghịch quy: 10.7=0.31 - 0.7 = 0.3.

Bài 9: a) Phương trình độc lập tính khả năng cả 2 mìn đều tịt ngòi, không phát động nổ     (1P1)(1P2)=0.2×(1p)\implies (1-P_1)(1-P_2) = 0.2 \times (1-p). Theo tính nghịch tính đối là 10.94=0.061 - 0.94 = 0.06. Giải tìm 0.2×(1p)=0.06    p=0.70.2 \times (1-p) = 0.06 \implies p=0.7. b) Cấu trúc được áp dụng chuẩn với tích tính toán cho hai biến độc lập tính phân tử chéo.

Bài 10: a) Sự kiện đỏ ưu thế lớn khi lấy được 2 Đỏ, 1 Xanh hoặc rút đủ 3 Đỏ. Tổng không gian là n=220n = 220. Tổng số cách phù hợp trường hợp có 140140. Tỷ suất đếm: 140/220=7/11140 / 220 = 7/11. b) Tính đảo nghịch lấy mù ba quả vi hạt Xanh là C53=10C_5^3 = 10. Tính đối biến lại trừ quy hồi tỷ lệ P=210220=2122P = \dfrac{210}{220} = \dfrac{21}{22}.

💬 Tham gia Group Facebook thảo luận bài tập →
🎯

Luyện tập trắc nghiệm

Câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra kiến thức ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Không giới hạn lần làm
📑 Mục lục