🛠️ Công cụ

Bài 28: Biến cố hợp, giao, độc lập

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 28: Biến cố hợp, giao, độc lập — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Biến cố hợp

📌 Định nghĩa Biến cố hợp

Cho hai biến cố $A$ và $B$ cùng liên quan đến một phép thử. Biến cố "$A$ hoặc $B$ xảy ra" được gọi là biến cố hợp của $A$ và $B$, kí hiệu là $A \cup B$ hoặc $A + B$.

Tập hợp biểu diễn biến cố $A \cup B$ là hợp của hai tập hợp biểu diễn $A$ và $B$.


II. Biến cố giao và biến cố xung khắc

📌 Biến cố giao & Biến cố xung khắc
  • Biến cố giao: Biến cố "cả $A$ và $B$ cùng xảy ra" được gọi là biến cố giao của $A$ và $B$, kí hiệu là $A \cap B$ hoặc $AB$.
  • Biến cố xung khắc: Hai biến cố $A$ và $B$ gọi là xung khắc nếu chúng không thể đồng thời xảy ra, tức là $A \cap B = \emptyset$.

III. Biến cố độc lập

⚡ Khái niệm Biến cố độc lập

Hai biến cố $A$ và $B$ được gọi là độc lập nếu việc xảy ra hay không xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố kia.

Nếu $A$ và $B$ độc lập thì các cặp biến cố: $(A, \bar{B})$, $(\bar{A}, B)$, $(\bar{A}, \bar{B})$ cũng độc lập.


🔷 Dạng 1: Xác định biến cố hợp & biến cố giao

📌 Phương pháp giải
  1. Viết các tập hợp kết quả thuận lợi cho $A$ và $B$.
  2. Biến cố hợp $A \cup B$: lấy tất cả phần tử thuộc $A$ hoặc thuộc $B$.
  3. Biến cố giao $A \cap B$: lấy phần tử thuộc cả $A$ và $B$.
🔍 Ví dụ 1

Gieo một con súc sắc 6 mặt cân đối. Gọi $A$ là biến cố "Xuất hiện mặt có số chấm là số lẻ", $B$ là biến cố "Xuất hiện mặt có số chấm lớn hơn 3". Hãy mô tả các biến cố $A, B, A \cup B, A \cap B$.

💡 Xem lời giải

• Không gian mẫu $\Omega = \{1, 2, 3, 4, 5, 6\}$.

• Biến cố $A = \{1, 3, 5\}$. Biến cố $B = \{4, 5, 6\}$.

• Biến cố hợp $A \cup B = \{1, 3, 4, 5, 6\}$ (mặt lẻ hoặc lớn hơn 3).

• Biến cố giao $A \cap B = \{5\}$ (mặt vừa lẻ vừa lớn hơn 3).

🔍 Ví dụ 2

Rút ngẫu nhiên một lá bài từ bộ bài 52 lá. Gọi $A$ là biến cố "Lá bài rút ra màu đỏ", $B$ là biến cố "Lá bài rút ra là lá Át (A)". Biến cố $A \cap B$ phát biểu như thế nào?

💡 Xem lời giải

$A \cap B$ là biến cố "Lá bài rút ra là lá Át màu đỏ" (gồm Át cơ và Át rô - có 2 lá).

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Gieo một đồng xu 2 lần. $A$: "Lần 1 sấp", $B$: "Lần 2 ngửa". Mô tả biến cố $A \cap B$.

💡 Xem lời giải

$A \cap B = \{(S, N)\}$ (lần 1 sấp và lần 2 ngửa).

✏️ Bài tập 1.2

Ở Bài tập 1.1, mô tả biến cố hợp $A \cup B$.

💡 Xem lời giải

$A \cup B = \{(S, S), (S, N), (N, N)\}$.


🔷 Dạng 2: Xét tính xung khắc của hai biến cố

📌 Phương pháp giải

Kiểm tra xem $A \cap B = \emptyset$ hay không. Nếu không có kết quả nào làm cả $A$ và $B$ đồng thời xảy ra thì hai biến cố xung khắc.

🔍 Ví dụ 1

Gieo 1 súc sắc 6 mặt. Xét hai biến cố: $A$: "Mặt xuất hiện có số chấm chia hết cho 3", $B$: "Mặt xuất hiện có số chấm là số chấm nguyên tố". Hai biến cố này có xung khắc không?

💡 Xem lời giải

• $A = \{3, 6\}$. $B = \{2, 3, 5\}$.

• $A \cap B = \{3\} \ne \emptyset$. Do đó $A$ và $B$ **không xung khắc**.

🔍 Ví dụ 2

Chọn ngẫu nhiên một học sinh trong lớp. Gọi $A$: "Học sinh đó là nam", $B$: "Học sinh đó là nữ". Hỏi $A$ và $B$ có xung khắc không?

💡 Xem lời giải

Một học sinh không thể vừa là nam vừa là nữ $\Rightarrow A \cap B = \emptyset$. Vậy $A$ và $B$ là hai biến cố **xung khắc** (đồng thời là hai biến cố đối nhau).

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Bắn 1 viên đạn vào mục tiêu. $A$: "Trúng mục tiêu", $B$: "Trượt mục tiêu". Hai biến cố này có xung khắc không?

💡 Xem lời giải

Có, vì không thể vừa trúng vừa trượt ($A \cap B = \emptyset$).

✏️ Bài tập 2.2

Nếu $A$ và $B$ là hai biến cố đối nhau thì $A$ và $B$ có xung khắc không?

💡 Xem lời giải

Có, hai biến cố đối nhau luôn xung khắc ($A \cap B = \emptyset$ và $A \cup B = \Omega$).


🔷 Dạng 3: Xét tính độc lập của hai biến cố

📌 Phương pháp giải

Xét xem việc xảy ra của biến cố này có làm thay đổi cơ cấu khả năng xảy ra của biến cố kia hay không (thường gặp trong các phép thử lặp độc lập như gieo 2 đồng xu, rút bài có hoàn lại, 2 xạ thủ bắn độc lập...).

🔍 Ví dụ 1

Hai xạ thủ A và B độc lập cùng bắn vào một bia. Gọi $A$: "Xạ thủ A bắn trúng", $B$: "Xạ thủ B bắn trúng". Hỏi $A$ và $B$ có độc lập không?

💡 Xem lời giải

Khả năng bắn trúng của xạ thủ A không ảnh hưởng đến kĩ năng bắn của xạ thủ B $\Rightarrow A$ và $B$ là hai biến cố **độc lập**.

🔍 Ví dụ 2

Rút 2 lá bài từ bộ 52 lá không hoàn lại. $A$: "Lá thứ nhất là Át", $B$: "Lá thứ hai là Át". $A$ và $B$ có độc lập không?

💡 Xem lời giải

Vì rút **không hoàn lại** nên việc lá thứ nhất có là Át hay không sẽ làm thay đổi số lá Át và tổng số lá bài còn lại cho lần rút thứ 2 $\Rightarrow A$ và $B$ **không độc lập**.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Ở Ví dụ 2, nếu rút **có hoàn lại** thì $A$ và $B$ có độc lập không?

💡 Xem lời giải

Có, vì có hoàn lại nên trạng thái bộ bài giữ nguyên cho lần thứ 2.

✏️ Bài tập 3.2

Nếu $A$ và $B$ độc lập thì $A$ và $\bar{B}$ có độc lập không?

💡 Xem lời giải

Có, theo tính chất của biến cố độc lập.


🔷 Dạng 4: Mô tả không gian mẫu & tập biến cố

📌 Phương pháp giải

Liệt kê tất cả các phần tử của không gian mẫu $\Omega$ và các biến cố thành phần dưới dạng tập hợp.

🔍 Ví dụ 1

Gieo 2 súc sắc 6 mặt. Tính số phần tử của không gian mẫu $n(\Omega)$.

💡 Xem lời giải

$n(\Omega) = 6 \times 6 = 36$.

🔍 Ví dụ 2

Gieo 2 con súc sắc. Gọi $A$ là biến cố "Tổng số chấm xuất hiện bằng 7". Liệt kê các phần tử của $A$.

💡 Xem lời giải

$A = \{(1, 6), (2, 5), (3, 4), (4, 3), (5, 2), (6, 1)\} \Rightarrow n(A) = 6$.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Gieo 3 đồng xu cân đối. $n(\Omega)$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

$n(\Omega) = 2^3 = 8$.

✏️ Bài tập 4.2

Trong Bài tập 4.1, tìm số phần tử của biến cố "Có đúng 2 đồng xu ngửa".

💡 Xem lời giải

Tập hợp $\{(N, N, S), (N, S, N), (S, N, N)\} \Rightarrow 3$ phần tử.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận tổng hợp Biến cố hợp, giao, độc lập (10 bài)

Bài 1. Thế nào là hai biến cố hợp?

💡 Xem lời giải

Biến cố $A \cup B$ xảy ra khi ít nhất một trong hai biến cố $A$ hoặc $B$ xảy ra.

Bài 2. Thế nào là hai biến cố giao?

💡 Xem lời giải

Biến cố $A \cap B$ xảy ra khi cả $A$ và $B$ đồng thời xảy ra.

Bài 3. Nêu điều kiện để hai biến cố xung khắc.

💡 Xem lời giải

$A \cap B = \emptyset$.

Bài 4. Nêu định nghĩa hai biến cố độc lập.

💡 Xem lời giải

Sự xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố kia.

Bài 5. Gieo một con súc sắc. Gọi $A = \{2, 4, 6\}, B = \{1, 2, 3\}$. Tìm $A \cup B$ và $A \cap B$.

💡 Xem lời giải

$A \cup B = \{1, 2, 3, 4, 6\}$; $A \cap B = \{2\}$.

Bài 6. Biến cố xung khắc và biến cố độc lập có giống nhau không?

💡 Xem lời giải

Khác nhau hoàn toàn (Xung khắc là không thể cùng xảy ra, độc lập là không ảnh hưởng xác suất của nhau).

Bài 7. Cho $A$ và $B$ là hai biến cố độc lập. Biết $P(A) = 0.5, P(B) = 0.4$. Tính $P(AB)$.

💡 Xem lời giải

$P(AB) = P(A) \cdot P(B) = 0.5 \times 0.4 = 0.2$.

Bài 8. Nếu $A \cap B = \emptyset$ thì $P(A \cup B)$ bằng gì?

💡 Xem lời giải

$P(A \cup B) = P(A) + P(B)$.

Bài 9. Gieo 2 đồng xu. Đặt $A$: "Đồng thứ nhất sấp", $B$: "Đồng thứ hai sấp". $A$ và $B$ độc lập không?

💡 Xem lời giải

Có độc lập.

Bài 10. Nếu $A$ và $B$ là hai biến cố đối nhau thì $A \cup B$ bằng gì?

💡 Xem lời giải

Bằng không gian mẫu $\Omega$.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Biến cố hợp, giao, độc lập. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:Cho hai biến cố $A$ và $B$. Biến cố "$A$ hoặc $B$ xảy ra" được gọi là:
Câu 2:Cho hai biến cố $A$ và $B$. Biến cố "cả $A$ và $B$ cùng xảy ra" được gọi là:
Câu 3:Hai biến cố $A$ và $B$ được gọi là xung khắc khi và chỉ khi:
Câu 4:Hai biến cố $A$ và $B$ được gọi là độc lập nếu:
Câu 5:Gieo một con súc sắc cân đối đồng chất. Gọi $A$ là biến cố "Xuất hiện mặt chấm lẻ", $B$ là biến cố "Xuất hiện mặt chấm chẵn". Hai biến cố $A$ và $B$ có mối quan hệ gì?
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Biến cố hợp, giao, độc lập

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới