🛠️ Công cụ

Ôn chương 7 - Toán 11

Lý thuyết tổng hợp và bài tập có lời giải Ôn chương 7 - Toán 11 — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương VII

📌 Các nội dung cốt lõi của Chương VII
  • Hai đường thẳng vuông góc: $(a, b) = 90^\circ \Leftrightarrow \vec{u} \cdot \vec{v} = 0$.
  • Đường thẳng vuông góc mặt phẳng: $d \perp a, d \perp b$ ($a \cap b = \{O\}$) $\Rightarrow d \perp (P)$.
  • Hai mặt phẳng vuông góc: $(P)$ chứa $d \perp (Q) \Rightarrow (P) \perp (Q)$. Định lí ba đường vuông góc.
  • Góc: Góc giữa ĐT & MP $\in [0^\circ; 90^\circ]$, góc giữa 2 MP $\in [0^\circ; 90^\circ]$.
  • Khoảng cách & Thể tích: $d(M, (P))$, $d(a, b)$, $V_{\text{chóp}} = \dfrac{1}{3} Bh$, $V_{\text{lăng trụ}} = Bh$.

II. Tổng hợp các định lí & công thức quan trọng

📋 Bảng tổng hợp công thức khoảng cách & thể tích
Đối tượng Công thức / Phương pháp
$d(A, (SBC))$ từ chân ĐC $\dfrac{1}{AH^2} = \dfrac{1}{SA^2} + \dfrac{1}{AI^2}$ (2 nét vẽ)
Tỉ số khoảng cách $\dfrac{d(M, (P))}{d(N, (P))} = \dfrac{MI}{NI}$ (với $MN \cap (P) = I$)
Thể tích chóp $V = \dfrac{1}{3} B \cdot h$
Thể tích lăng trụ $V = B \cdot h$
Tứ diện đều cạnh $a$ $V = \dfrac{a^3 \sqrt{2}}{12}$

🔷 Dạng 1: Chứng minh quan hệ vuông góc

📌 Phương pháp giải

Áp dụng các định lí $d \perp (P) \Rightarrow d \perp a$ và $d \subset (Q) \Rightarrow (Q) \perp (P)$.

🔍 Ví dụ 1

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông, $SA \perp (ABCD)$. Chứng minh $BD \perp (SAC)$.

💡 Xem lời giải

$BD \perp AC$ và $BD \perp SA \Rightarrow BD \perp (SAC)$.

🔍 Ví dụ 2

Từ ví dụ 1 suy ra $(SBD) \perp (SAC)$.

💡 Xem lời giải

Vì $BD \subset (SBD)$ mà $BD \perp (SAC) \Rightarrow (SBD) \perp (SAC)$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $\triangle ABC$ vuông tại $B$. Chứng minh $BC \perp (SAB)$.

💡 Xem lời giải

$BC \perp AB$ và $BC \perp SA \Rightarrow BC \perp (SAB)$.

✏️ Bài tập 1.2

Cho tứ diện $OABC$ có $OA, OB, OC$ đôi một vuông góc. Chứng minh $OA \perp (OBC)$.

💡 Xem lời giải

$OA \perp OB, OA \perp OC \Rightarrow OA \perp (OBC)$.


🔷 Dạng 2: Tính góc trong không gian

📌 Phương pháp giải
  • Góc giữa Cạnh bên và Đáy: $\widehat{SAH}$ với $SH \perp \text{đáy}$.
  • Góc giữa Mặt bên và Đáy: Góc phẳng nhị diện tại giao tuyến.
🔍 Ví dụ 1

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $SA = a\sqrt{3}$, $\triangle ABC$ vuông tại $B, AB = a$. Tính góc giữa $SB$ và $(ABC)$.

💡 Xem lời giải

Góc $\widehat{SBA} = 60^\circ$ (do $\tan \widehat{SBA} = \sqrt{3}$).

🔍 Ví dụ 2

Tính góc giữa $(SBC)$ và $(ABC)$ ở Ví dụ 1.

💡 Xem lời giải

Chính là góc $\widehat{SBA} = 60^\circ$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a, SA \perp (ABCD), SA = a$. Tính góc giữa $SC$ và $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

$\tan \alpha = \dfrac{a}{a\sqrt{2}} = \dfrac{\sqrt{2}}{2} \Rightarrow \alpha \approx 35.26^\circ$.

✏️ Bài tập 2.2

Cho hình lập phương $ABCD.A'B'C'D'$. Tính góc giữa $A'C$ và $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

$\arctan(\sqrt{2}/2) \approx 35.26^\circ$.


🔷 Dạng 3: Tính khoảng cách

📌 Phương pháp giải

Dùng công thức 2 nét vẽ $AH = \dfrac{SA \cdot AI}{\sqrt{SA^2 + AI^2}}$ tính $d(A, (SBC))$.

🔍 Ví dụ 1

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC), SA = a, AB = a, \triangle ABC$ vuông tại $B$. Tính $d(A, (SBC))$.

💡 Xem lời giải

$AH = \dfrac{a \cdot a}{\sqrt{a^2 + a^2}} = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

🔍 Ví dụ 2

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a, SA \perp (ABCD), SA = a$. Tính $d(SA, BD)$.

💡 Xem lời giải

Đoạn vuông góc chung $AO = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a, SA \perp (ABCD), SA = a\sqrt{3}$. Tính $d(A, (SCD))$.

💡 Xem lời giải

$AH = \dfrac{a\sqrt{3} \cdot a}{\sqrt{3a^2 + a^2}} = \dfrac{a\sqrt{3}}{2}$.

✏️ Bài tập 3.2

Cho hình lập phương cạnh $a$. Khoảng cách từ $A$ đến $(A'BD)$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

Bằng $\dfrac{a\sqrt{3}}{3}$.


🔷 Dạng 4: Tính thể tích khối đa diện

📌 Phương pháp giải

Chóp: $V = \dfrac{1}{3} Bh$. Lăng trụ: $V = Bh$. Tứ diện đều: $V = \dfrac{a^3\sqrt{2}}{12}$.

🔍 Ví dụ 1

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC), SA = a\sqrt{3}$, $\triangle ABC$ vuông tại $B, AB = a, BC = a\sqrt{2}$. Tính $V$.

💡 Xem lời giải

$B = a^2\sqrt{2}/2, h = a\sqrt{3} \Rightarrow V = \dfrac{a^3\sqrt{6}}{6}$.

🔍 Ví dụ 2

Tính thể tích khối tứ diện đều cạnh $2a$.

💡 Xem lời giải

$V = \dfrac{(2a)^3\sqrt{2}}{12} = \dfrac{2a^3\sqrt{2}}{3}$.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Cho lăng trụ đứng $ABC.A'B'C'$ đáy $\triangle ABC$ đều cạnh $a, AA' = a\sqrt{3}$. Tính $V$.

💡 Xem lời giải

$B = a^2\sqrt{3}/4, h = a\sqrt{3} \Rightarrow V = \dfrac{3a^3}{4}$.

✏️ Bài tập 4.2

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a, SA = a\sqrt{2}, SA \perp (ABCD)$. Tính $V$.

💡 Xem lời giải

$V = \dfrac{a^3\sqrt{2}}{3}$.


📝 Bài tập tự luận — Ôn tập tổng hợp

📝 Bài tập tự luận ôn tập tổng hợp Chương VII (10 bài)

Bài 1. Nêu điều kiện để đường thẳng vuông góc với mặt phẳng.

💡 Xem lời giải

Vuông góc với 2 đường thẳng cắt nhau nằm trong mặt phẳng đó.

Bài 2. Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $\triangle ABC$ vuông tại $B$. Chứng minh $BC \perp SB$.

💡 Xem lời giải

$BC \perp AB$ và $BC \perp SA \Rightarrow BC \perp (SAB) \Rightarrow BC \perp SB$.

Bài 3. Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông, $SA \perp (ABCD)$. Chứng minh $(SAC) \perp (SBD)$.

💡 Xem lời giải

$BD \perp AC$ và $BD \perp SA \Rightarrow BD \perp (SAC) \Rightarrow (SBD) \perp (SAC)$.

Bài 4. Tính góc giữa đường chéo hình lập phương và mặt phẳng đáy.

💡 Xem lời giải

$\tan \alpha = \dfrac{a}{a\sqrt{2}} = \dfrac{\sqrt{2}}{2} \Rightarrow \alpha \approx 35.26^\circ$.

Bài 5. Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a, SA \perp (ABCD), SA = a$. Tính $d(A, (SCD))$.

💡 Xem lời giải

$AH = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

Bài 6. Tính thể tích khối tứ diện đều cạnh $a$.

💡 Xem lời giải

$V = \dfrac{a^3\sqrt{2}}{12}$.

Bài 7. Tính thể tích khối lăng trụ đứng tam giác đều có tất cả các cạnh bằng $a$.

💡 Xem lời giải

$V = \dfrac{a^3\sqrt{3}}{4}$.

Bài 8. Nêu công thức tính thể tích chóp cụt.

💡 Xem lời giải

$V = \dfrac{1}{3} h (B + B' + \sqrt{BB'})$.

Bài 9. Khoảng cách giữa 2 đường thẳng $AA'$ và $CC'$ trong hình lập phương cạnh $a$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

$a\sqrt{2}$.

Bài 10. Nếu $(P) \perp (Q)$ theo giao tuyến $c$, $a \subset (P)$ và $a \perp c$ thì $a$ có vị trí thế nào với $(Q)$?

💡 Xem lời giải

$a \perp (Q)$.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Chương VII. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Cho hai đường thẳng $a \parallel b$. Nếu $c \perp a$ thì góc giữa $c$ và $b$ bằng:
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Cho $SA \perp (ABC)$. Hình chiếu vuông góc của $S$ trên mặt phẳng $(ABC)$ là:
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Cho hình chóp $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, đáy $ABC$ là tam giác vuông tại $B$. Khẳng định nào sau đây **SAI**?
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng bằng $90^\circ$ khi đường thẳng đó:
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Hai mặt phẳng $(P)$ và $(Q)$ vuông góc với nhau. Nếu $a \subset (P)$ và $a \perp (P \cap Q)$ thì:
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau $a$ và $b$ bằng khoảng cách giữa:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Thể tích $V$ của khối lăng trụ tam giác đều có tất cả các cạnh bằng $a$ là:
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Thể tích khối chóp tứ giác đều có diện tích đáy $B = 9\text{ cm}^2$ và chiều cao $h = 4\text{ cm}$ bằng:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Cho hình lập phương $ABCD.A'B'C'D'$ cạnh $a$. Khoảng cách từ $A$ đến mặt phẳng $(A'BD)$ bằng:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Cho khối chóp $S.ABC$ có thể tích $V = 24$. Gọi $M, N, P$ lần lượt là trung điểm của $SA, SB, SC$. Thể tích $V'$ của khối chóp $S.MNP$ bằng:
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Ôn tập Chương VII

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới