🛠️ Công cụ

Bài 26: Khoảng cách

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 26: Khoảng cách — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Khoảng cách từ một điểm đến đường thẳng & mặt phẳng

📌 Định nghĩa Khoảng cách từ điểm đến MP

Cho mặt phẳng $(P)$ và điểm $M$. Gọi $H$ là hình chiếu vuông góc của $M$ trên $(P)$. Độ dài đoạn thẳng $MH$ được gọi là khoảng cách từ điểm $M$ đến mặt phẳng $(P)$, kí hiệu $d(M, (P))$.

$$d(M, (P)) = MH$$

II. Khoảng cách giữa các đối tượng song song

📌 Khoảng cách ĐT song song MP & 2 MP song song
  • Cho $a // (P)$: $d(a, (P)) = d(M, (P))$ với $M$ là một điểm bất kì thuộc $a$.
  • Cho $(P) // (Q)$: $d((P), (Q)) = d(M, (Q))$ với $M$ là một điểm bất kì thuộc $(P)$.

III. Khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau

⚡ Định nghĩa & Phương pháp tính

Khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau $a$ và $b$ là độ dài đoạn vuông góc chung $HK$ của $a$ và $b$ ($H \in a, K \in b$). Kí hiệu $d(a, b) = HK$.

Phương pháp dựng MP song song: Dựng mặt phẳng $(P)$ chứa $b$ và song song với $a$. Khi đó:

$$d(a, b) = d(a, (P)) = d(A, (P)) \quad (A \in a)$$

🔷 Dạng 1: Khoảng cách từ chân đường cao đến mặt bên

📌 Phương pháp 2 nét vẽ huyền thoại

Giả sử $A$ là chân đường cao ($SA \perp (ABCD)$). Để tính $d(A, (SBC))$ với $BC$ là cạnh đáy:

  1. Nét 1: Từ $A$ kẻ $AI \perp BC$ tại $I$.
  2. Nét 2: Từ $A$ kẻ $AH \perp SI$ tại $H$. Khi đó $AH \perp (SBC) \Rightarrow d(A, (SBC)) = AH$.
$$\dfrac{1}{AH^2} = \dfrac{1}{SA^2} + \dfrac{1}{AI^2}$$
🔍 Ví dụ 1

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $SA = a$, tam giác $ABC$ vuông cân tại $B$ với $AB = a$. Tính $d(A, (SBC))$.

💡 Xem lời giải

• Do $\triangle ABC$ vuông tại $B \Rightarrow AB \perp BC$ (Nét 1 có sẵn điểm $I \equiv B$).

• Kẻ $AH \perp SB$ tại $H$ (Nét 2). Vì $BC \perp (SAB) \Rightarrow BC \perp AH \Rightarrow AH \perp (SBC)$.

• Trong tam giác vuông $SAB$ ($SA = a, AB = a$):

$$\dfrac{1}{AH^2} = \dfrac{1}{SA^2} + \dfrac{1}{AB^2} = \dfrac{1}{a^2} + \dfrac{1}{a^2} = \dfrac{2}{a^2} \Rightarrow AH = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$$
🔍 Ví dụ 2

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD), SA = a\sqrt{3}$. Tính $d(A, (SCD))$.

💡 Xem lời giải

• Nét 1: $AD \perp CD$ tại $D$. Nét 2: Kẻ $AH \perp SD$ tại $H \Rightarrow d(A, (SCD)) = AH$.

• $\dfrac{1}{AH^2} = \dfrac{1}{SA^2} + \dfrac{1}{AD^2} = \dfrac{1}{3a^2} + \dfrac{1}{a^2} = \dfrac{4}{3a^2} \Rightarrow AH = \dfrac{a\sqrt{3}}{2}$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $SA = a$, $\triangle ABC$ đều cạnh $a$. Tính $d(A, (SBC))$.

💡 Xem lời giải

Đường cao $AI = a\sqrt{3}/2$. $1/AH^2 = 1/a^2 + 4/(3a^2) = 7/(3a^2) \Rightarrow AH = a\sqrt{21}/7$.

✏️ Bài tập 1.2

Cho $S.ABCD$ đáy hình chữ nhật $AB=a, AD=2a, SA=a\sqrt{2}, SA \perp (ABCD)$. Tính $d(A, (SBC))$.

💡 Xem lời giải

$1/AH^2 = 1/(2a^2) + 1/a^2 = 3/(2a^2) \Rightarrow AH = a\sqrt{6}/3$.


🔷 Dạng 2: Khoảng cách từ điểm bất kì (Đổi điểm)

📌 Quy tắc tỉ số khoảng cách

Cho đường thẳng $MN$ cắt $(P)$ tại $I$:

$$\dfrac{d(M, (P))}{d(N, (P))} = \dfrac{MI}{NI}$$

Nếu $MN // (P)$ thì $d(M, (P)) = d(N, (P))$.

🔍 Ví dụ 1

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD)$, $SA = a$. Gọi $M$ là trung điểm $AB$. Tính $d(M, (SCD))$.

💡 Xem lời giải

• Do $AB // CD \Rightarrow AB // (SCD) \Rightarrow d(M, (SCD)) = d(A, (SCD))$.

• Tính $d(A, (SCD)) = \dfrac{a\sqrt{2}}{2} \Rightarrow d(M, (SCD)) = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

🔍 Ví dụ 2

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$. Gọi $C'$ là trung điểm $SC$. Tìm tỉ số $\dfrac{d(C', (SAB))}{d(C, (SAB))}$.

💡 Xem lời giải

Đường thẳng $CC'$ cắt $(SAB)$ tại $S$. Ta có $\dfrac{d(C', (SAB))}{d(C, (SAB))} = \dfrac{SC'}{SC} = \dfrac{1}{2}$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Cho $S.ABCD$ có $O = AC \cap BD$. Đáy hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD), SA = a$. Tính $d(O, (SCD))$.

💡 Xem lời giải

$AO$ cắt $(SCD)$ tại $C$, $CO/CA = 1/2 \Rightarrow d(O, (SCD)) = \dfrac{1}{2} d(A, (SCD)) = \dfrac{a\sqrt{2}}{4}$.

✏️ Bài tập 2.2

Nếu $M$ là trọng tâm $\triangle ABC$, $SA \perp (ABC)$ thì $\dfrac{d(M, (SBC))}{d(A, (SBC))}$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

Bằng $\dfrac{1}{3}$.


🔷 Dạng 3: Khoảng cách giữa ĐT và MP song song

📌 Phương pháp giải

Chuyển về khoảng cách từ một điểm thuộc đường thẳng đến mặt phẳng.

🔍 Ví dụ 1

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD), SA = a$. Tính $d(AB, (SCD))$.

💡 Xem lời giải

Do $AB // CD \Rightarrow AB // (SCD) \Rightarrow d(AB, (SCD)) = d(A, (SCD)) = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

🔍 Ví dụ 2

Tính khoảng cách giữa 2 đáy $(ABC)$ và $(A'B'C')$ của lăng trụ đứng chiều cao $h = 5$.

💡 Xem lời giải

$d((ABC), (A'B'C')) = AA' = 5$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Cho $S.ABCD$ có $SA \perp (ABCD)$, đáy là hình bình hành. $d(AB, (SCD))$ bằng khoảng cách nào?

💡 Xem lời giải

Bằng $d(A, (SCD))$.

✏️ Bài tập 3.2

Cho hình lập phương cạnh $a$. Khoảng cách giữa 2 mặt phẳng đáy là bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

Bằng $a$.


🔷 Dạng 4: Khoảng cách giữa 2 đường thẳng chéo nhau

📌 Phương pháp giải
  1. Nếu $a \perp b$: Dựng đoạn vuông góc chung trực tiếp.
  2. Nếu $a$ không vuông góc $b$: Dựng $(P)$ chứa $b$ và $(P) // a \Rightarrow d(a, b) = d(a, (P)) = d(A, (P))$ với $A \in a$.
🔍 Ví dụ 1

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD), SA = a$. Tính $d(SA, BD)$.

💡 Xem lời giải

• Gọi $O = AC \cap BD$. Ta có $AO \perp BD$ và $AO \perp SA$ (do $SA \perp (ABCD)$).

• Vậy $AO$ là đoạn vuông góc chung của $SA$ và $BD \Rightarrow d(SA, BD) = AO = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

🔍 Ví dụ 2

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD), SA = a$. Tính $d(SB, CD)$.

💡 Xem lời giải

• Vì $CD // AB \Rightarrow CD // (SAB)$.

• Do đó $d(SB, CD) = d(CD, (SAB)) = d(D, (SAB)) = AD = a$.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Cho hình lập phương $ABCD.A'B'C'D'$ cạnh $a$. Tính $d(AA', BD)$.

💡 Xem lời giải

Đoạn vuông góc chung $AO = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

✏️ Bài tập 4.2

Cho hình lập phương cạnh $a$. Khoảng cách giữa $AA'$ và $CC'$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

Bằng $AC = a\sqrt{2}$.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận tổng hợp Khoảng cách (10 bài)

Bài 1. Nêu định nghĩa đường vuông góc chung của 2 đường thẳng chéo nhau.

💡 Xem lời giải

Đường thẳng cắt cả 2 đường và vuông góc với cả 2 đường đó.

Bài 2. Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC), SA = a, AB = a$. Tính $d(S, (ABC))$.

💡 Xem lời giải

$SA = a$.

Bài 3. Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC), SA = a$, $\triangle ABC$ vuông tại $B, AB = a$. Tính $d(A, (SBC))$.

💡 Xem lời giải

$AH = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

Bài 4. Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD), SA = a$. Tính $d(A, (SBD))$.

💡 Xem lời giải

$1/AH^2 = 1/SA^2 + 1/AO^2 = 1/a^2 + 2/a^2 = 3/a^2 \Rightarrow AH = a\sqrt{3}/3$.

Bài 5. Cho hình lập phương cạnh $a$. Tính $d(A, (A'BD))$.

💡 Xem lời giải

$AH = \dfrac{a\sqrt{3}}{3}$.

Bài 6. Trong hình lập phương $ABCD.A'B'C'D'$ cạnh $a$, khoảng cách từ $A'$ đến $(ABCD)$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

Bằng $A'A = a$.

Bài 7. Cho $S.ABCD$ đáy hình chữ nhật $AB = a, AD = 2a$. Tính $d(AB, CD)$.

💡 Xem lời giải

$AD = 2a$.

Bài 8. Nếu $M$ là trung điểm $SA$ ($SA \perp (ABC)$) thì $d(M, (ABC))$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

$\dfrac{1}{2} SA$.

Bài 9. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $AB$ và $C'D'$ trong hình lập phương cạnh $a$.

💡 Xem lời giải

$BC' = a\sqrt{2}$.

Bài 10. Công thức đường cao $AH$ trong tam giác vuông $SAI$ là gì?

💡 Xem lời giải

$AH = \dfrac{SA \cdot AI}{\sqrt{SA^2 + AI^2}}$.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Khoảng cách trong không gian. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Khoảng cách từ điểm $M$ đến mặt phẳng $(P)$ là độ dài đoạn thẳng $MH$ với $H$ là:
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Khoảng cách giữa hai đường thẳng chéo nhau $a$ và $b$ là độ dài đoạn thẳng $AB$ thỏa mãn:
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Khoảng cách giữa hai mặt phẳng song song $(P) \parallel (Q)$ bằng khoảng cách từ:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Cho hình chóp $S.ABCD$ có $SA \perp (ABCD)$ và $SA = a$. Khoảng cách từ $S$ đến mặt phẳng $(ABCD)$ bằng:
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Cho hình lập phương $ABCD.A'B'C'D'$ cạnh $a$. Khoảng cách giữa hai mặt phẳng $(ABCD)$ và $(A'B'C'D')$ bằng:
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $AB = 3, AC = 4$. $SA \perp (ABC)$ với $SA = 5$. Khoảng cách từ $A$ đến mặt phẳng $(SBC)$ bằng:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Khoảng cách giữa đường thẳng $d$ và mặt phẳng $(P)$ song song với $d$ bằng:
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Cho hình lập phương cạnh $a$. Khoảng cách giữa hai đường thẳng $AB$ và $C'D'$ bằng:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Khoảng cách giữa hai đường thẳng song song là độ dài:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Cho hình chóp $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, tam giác $ABC$ vuông tại $B$. Khoảng cách từ $A$ đến $(SBC)$ là độ dài đoạn thẳng $AH$ vuông góc với:
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Khoảng cách

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới