🛠️ Công cụ

Bài 24: Phép chiếu vuông góc. Góc

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 24: Phép chiếu vuông góc. Góc — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Phép chiếu vuông góc

📌 Định nghĩa Phép chiếu vuông góc

Phép chiếu song song lên mặt phẳng $(P)$ theo phương $l$ vuông góc với $(P)$ gọi là phép chiếu vuông góc lên $(P)$.

Điểm $H \in (P)$ sao cho $MH \perp (P)$ được gọi là hình chiếu vuông góc của $M$ trên $(P)$.


II. Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng

📌 Định nghĩa Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng
  • Nếu $d \perp (P)$ thì góc giữa $d$ và $(P)$ bằng $90^\circ$.
  • Nếu $d$ không vuông góc với $(P)$ thì góc giữa $d$ và $(P)$ là góc giữa $d$ và hình chiếu $d'$ của $d$ trên $(P)$. Kí hiệu $(d, (P))$.
$$\varphi = (d, (P)) = (d, d') \quad (0^\circ \le \varphi \le 90^\circ)$$

🔷 Dạng 1: Xác định hình chiếu vuông góc

📌 Phương pháp giải
  1. Tìm giao điểm $A = d \cap (P)$.
  2. Lấy điểm $M \in d$ ($M \ne A$), hạ $MH \perp (P)$ ($H \in (P)$).
  3. Đường thẳng $AH$ chính là hình chiếu $d'$ của $d$ trên $(P)$.
🔍 Ví dụ 1

Cho hình chóp $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$. Xác định hình chiếu vuông góc của đoạn thẳng $SB$ trên $(ABC)$.

💡 Xem lời giải

• Hình chiếu của $S$ trên $(ABC)$ là điểm $A$ (do $SA \perp (ABC)$).

• Hình chiếu của $B$ trên $(ABC)$ là điểm $B$ (do $B \in (ABC)$).

Do đó hình chiếu vuông góc của đoạn thẳng $SB$ trên $(ABC)$ là đoạn thẳng $AB$.

🔍 Ví dụ 2

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông tâm $O$, $SO \perp (ABCD)$. Tìm hình chiếu của $SA$ trên $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

Hình chiếu của $S$ là $O$, $A$ là $A \Rightarrow$ Hình chiếu của $SA$ trên $(ABCD)$ là $OA$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Cho hình lập phương $ABCD.A'B'C'D'$. Tìm hình chiếu vuông góc của $A'C$ trên mặt phẳng $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

Chính là đoạn thẳng $AC$ (vì $A'A \perp (ABCD)$ và $C \in (ABCD)$).

✏️ Bài tập 1.2

Cho $SA \perp (ABC)$. Tìm hình chiếu của tam giác $SBC$ trên mặt phẳng $(ABC)$.

💡 Xem lời giải

Chính là tam giác $ABC$.


🔷 Dạng 2: Góc giữa cạnh bên và mặt đáy

📌 Phương pháp giải
  1. Xác định chân đường cao $H$ hạ từ đỉnh $S$ xuống đáy $(P)$.
  2. Góc giữa cạnh bên $SA$ và $(P)$ chính là góc $\widehat{SAH}$.
  3. Tính $\tan \widehat{SAH} = \dfrac{SH}{AH}$.
🔍 Ví dụ 1

Cho hình chóp $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $SA = a\sqrt{3}$, tam giác $ABC$ vuông cân tại $B$ với $AB = a$. Tính góc giữa $SB$ và $(ABC)$.

💡 Xem lời giải

• Hình chiếu của $SB$ trên $(ABC)$ là $AB \Rightarrow \alpha = \widehat{(SB, (ABC))} = \widehat{SBA}$.

• Xét tam giác $SAB$ vuông tại $A$:

$$\tan \widehat{SBA} = \dfrac{SA}{AB} = \dfrac{a\sqrt{3}}{a} = \sqrt{3} \Rightarrow \widehat{SBA} = 60^\circ$$
🔍 Ví dụ 2

Cho hình chóp đều $S.ABCD$ có $SA = a\sqrt{2}$, đáy $ABCD$ hình vuông cạnh $a$. Tính góc giữa cạnh bên $SA$ và mặt đáy $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

• Gọi $O = AC \cap BD \Rightarrow SO \perp (ABCD) \Rightarrow$ Góc là $\widehat{SAO}$.

• $AO = \dfrac{1}{2} AC = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.

• $\cos \widehat{SAO} = \dfrac{AO}{SA} = \dfrac{a\sqrt{2}/2}{a\sqrt{2}} = \dfrac{1}{2} \Rightarrow \widehat{SAO} = 60^\circ$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $SA = a, AB = a$. Tính góc giữa $SB$ và $(ABC)$.

💡 Xem lời giải

$\tan \alpha = SA/AB = 1 \Rightarrow \alpha = 45^\circ$.

✏️ Bài tập 2.2

Cho $S.ABCD$ có $SA \perp (ABCD)$, $SA = a\sqrt{6}$, $AC = 2a$. Tính góc giữa $SC$ và $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

$\tan \widehat{SCA} = \dfrac{a\sqrt{6}}{2a} = \dfrac{\sqrt{6}}{2} \Rightarrow \widehat{SCA} = \arctan\left(\dfrac{\sqrt{6}}{2}\right) \approx 50.77^\circ$.


🔷 Dạng 3: Góc giữa đường thẳng và mặt bên

📌 Phương pháp giải
  1. Hạ $AH \perp (SBC)$ ($H \in (SBC)$).
  2. Góc giữa $SA$ và $(SBC)$ là góc $\widehat{ASH}$.
  3. Tính $\sin \widehat{ASH} = \dfrac{AH}{SA}$.
🔍 Ví dụ 1

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $\triangle ABC$ vuông tại $B$. Tính góc giữa $SC$ và $(SAB)$.

💡 Xem lời giải

• Do $BC \perp (SAB) \Rightarrow$ Hình chiếu của $SC$ trên $(SAB)$ là $SB$.

• Vậy góc giữa $SC$ và $(SAB)$ là $\widehat{CSB}$.

• $\tan \widehat{CSB} = \dfrac{BC}{SB}$.

🔍 Ví dụ 2

Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a$, $SA = a\sqrt{2}$, $SA \perp (ABCD)$. Tính góc giữa $SD$ và $(SAB)$.

💡 Xem lời giải

• $AD \perp (SAB) \Rightarrow$ Hình chiếu của $SD$ trên $(SAB)$ là $SA \Rightarrow$ Góc là $\widehat{DSA}$.

• $\tan \widehat{DSA} = \dfrac{AD}{SA} = \dfrac{a}{a\sqrt{2}} = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $\triangle ABC$ vuông tại $C$. Hình chiếu của $SB$ trên $(SAC)$ là đường nào?

💡 Xem lời giải

Là đường thẳng $SC$ (do $BC \perp (SAC)$).

✏️ Bài tập 3.2

Tính $\sin$ góc giữa $SD$ và $(SAB)$ ở Ví dụ 2.

💡 Xem lời giải

$SD = \sqrt{SA^2 + AD^2} = a\sqrt{3} \Rightarrow \sin \widehat{DSA} = \dfrac{AD}{SD} = \dfrac{a}{a\sqrt{3}} = \dfrac{\sqrt{3}}{3}$.


🔷 Dạng 4: Góc trong lăng trụ & hình hộp

📌 Phương pháp giải

Xác định góc giữa đường chéo lăng trụ và các mặt phẳng đáy hoặc mặt bên.

🔍 Ví dụ 1

Cho hình lập phương $ABCD.A'B'C'D'$. Tính góc giữa đường chéo $A'C$ và mặt phẳng đáy $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

• Hình chiếu của $A'C$ trên $(ABCD)$ là $AC \Rightarrow$ Góc là $\widehat{A'CA}$.

• Cạnh hình vuông bằng $a \Rightarrow AC = a\sqrt{2}, A'A = a$.

• $\tan \widehat{A'CA} = \dfrac{A'A}{AC} = \dfrac{a}{a\sqrt{2}} = \dfrac{\sqrt{2}}{2} \Rightarrow \widehat{A'CA} = \arctan\left(\dfrac{\sqrt{2}}{2}\right) \approx 35.26^\circ$.

🔍 Ví dụ 2

Cho lăng trụ đứng $ABC.A'B'C'$ có đáy $ABC$ vuông cân tại $A$, $AB = a, AA' = a\sqrt{2}$. Tính góc giữa $B'C$ và $(AA'B'B)$.

💡 Xem lời giải

• Do $CA \perp (AA'B'B) \Rightarrow$ Hình chiếu của $B'C$ trên $(AA'B'B)$ là $B'A \Rightarrow$ Góc là $\widehat{CB'A}$.

• $B'A = \sqrt{AA'^2 + AB^2} = \sqrt{2a^2 + a^2} = a\sqrt{3}$.

• $\tan \widehat{CB'A} = \dfrac{AC}{B'A} = \dfrac{a}{a\sqrt{3}} = \dfrac{\sqrt{3}}{3} \Rightarrow \widehat{CB'A} = 30^\circ$.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Cho hình hộp chữ nhật có 3 kích thước $a, a, a\sqrt{2}$. Tính góc giữa đường chéo lớn và mặt đáy.

💡 Xem lời giải

Đường chéo mặt đáy $d = a\sqrt{2}$. Chiều cao $h = a\sqrt{2} \Rightarrow \tan \alpha = \dfrac{a\sqrt{2}}{a\sqrt{2}} = 1 \Rightarrow \alpha = 45^\circ$.

✏️ Bài tập 4.2

Góc giữa đường chéo hình lập phương và một mặt bên bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

Bằng $\arcsin\left(\dfrac{\sqrt{3}}{3}\right) \approx 35.26^\circ$.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận tổng hợp Phép chiếu vuông góc & Góc (10 bài)

Bài 1. Định nghĩa góc giữa đường thẳng và mặt phẳng.

💡 Xem lời giải

Góc giữa $d$ và hình chiếu $d'$ của $d$ trên mặt phẳng đó.

Bài 2. Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC), SA = a, AB = a\sqrt{3}$. Tính góc giữa $SB$ và $(ABC)$.

💡 Xem lời giải

$\tan \alpha = \dfrac{a}{a\sqrt{3}} = \dfrac{\sqrt{3}}{3} \Rightarrow \alpha = 30^\circ$.

Bài 3. Cho $S.ABCD$ đáy hình vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD), SA = a\sqrt{2}$. Tính góc giữa $SC$ và $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

$AC = a\sqrt{2} \Rightarrow \tan \alpha = \dfrac{a\sqrt{2}}{a\sqrt{2}} = 1 \Rightarrow \alpha = 45^\circ$.

Bài 4. Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $\triangle ABC$ vuông tại $B$. Góc giữa $SC$ và $(SAB)$ là góc nào?

💡 Xem lời giải

Góc $\widehat{CSB}$.

Bài 5. Cho hình lập phương $ABCD.A'B'C'D'$. Tính góc giữa $A'B$ và $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

$\widehat{A'BA} = 45^\circ$.

Bài 6. Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng có thể âm hay tù được không?

💡 Xem lời giải

Không, góc $\varphi \in [0^\circ; 90^\circ]$.

Bài 7. Cho $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $\triangle ABC$ đều cạnh $a$, $SA = a$. Tính góc giữa $SB$ và $(ABC)$.

💡 Xem lời giải

$\tan \alpha = SA/AB = 1 \Rightarrow 45^\circ$.

Bài 8. Cho hình chóp tứ giác đều $S.ABCD$ có các cạnh bằng nhau. Tính góc giữa $SA$ và $(ABCD)$.

💡 Xem lời giải

$AO = a\sqrt{2}/2, SA = a \Rightarrow \cos \alpha = \sqrt{2}/2 \Rightarrow \alpha = 45^\circ$.

Bài 9. Tìm hình chiếu của $B'$ trên $(ABCD)$ trong lăng trụ đứng $ABC.A'B'C'$.

💡 Xem lời giải

Là điểm $B$.

Bài 10. Nếu $d // (P)$ thì góc giữa $d$ và $(P)$ bằng bao nhiêu?

💡 Xem lời giải

Bằng $0^\circ$.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Phép chiếu vuông góc & Góc giữa đường thẳng và mặt phẳng. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Góc giữa đường thẳng $d$ và mặt phẳng $(P)$ (không vuông góc) là góc giữa $d$ và:
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Nếu đường thẳng $d \perp (P)$ thì góc giữa $d$ và mặt phẳng $(P)$ bằng:
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Nếu đường thẳng $d \parallel (P)$ hoặc $d \subset (P)$ thì góc giữa $d$ và mặt phẳng $(P)$ bằng:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Cho hình chóp $S.ABCD$ có $SA \perp (ABCD)$. Góc giữa đường thẳng $SD$ và mặt phẳng $(ABCD)$ là góc nào?
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Cho hình chóp $S.ABC$ có $SA \perp (ABC)$, $SA = a\sqrt{3}$, $AB = a$. Tam giác $ABC$ vuông tại $B$. Góc giữa $SB$ và $(ABC)$ bằng:
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Cho hình lập phương $ABCD.A'B'C'D'$. Góc giữa đường chéo $A'C$ và mặt phẳng $(ABCD)$ thỏa mãn $\tan \alpha$ bằng bao nhiêu?
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Hình chiếu vuông góc của một tam giác $ABC$ trên mặt phẳng $(P)$ có diện tích $S'$. Công thức diện tích hình chiếu là:
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Cho $SA \perp (ABCD)$, $ABCD$ là hình vuông cạnh $a$, $SA = a$. Góc giữa $SC$ và $(ABCD)$ bằng:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Cho đường thẳng $d$ tạo với mặt phẳng $(P)$ một góc $45^\circ$. Vectơ chỉ phương của $d$ tạo với vectơ pháp tuyến của $(P)$ một góc bằng:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Phép chiếu vuông góc là trường hợp đặc biệt của phép chiếu song song khi phương chiếu:
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Phép chiếu vuông góc. Góc

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới