Bài 21: PT, BPT mũ và lôgarit
Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 21: PT, BPT mũ và lôgarit — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.
I. Phương trình mũ cơ bản
- Nếu $b \le 0$: Phương trình vô nghiệm.
- Nếu $b > 0$: Phương trình có nghiệm duy nhất $x = \log_a b$.
Đưa về cùng cơ số: $a^{f(x)} = a^{g(x)} \Leftrightarrow f(x) = g(x)$.
II. Phương trình lôgarit cơ bản
Phương trình luôn có nghiệm duy nhất $x = a^b$.
Đưa về cùng cơ số: $\log_a f(x) = \log_a g(x) \Leftrightarrow \begin{cases} f(x) > 0 \text{ (hoặc } g(x) > 0 \text{)} \\ f(x) = g(x) \end{cases}$.
III. Bất phương trình mũ cơ bản
- Nếu $a > 1$: $a^{f(x)} > a^{g(x)} \Leftrightarrow f(x) > g(x)$ (giữ nguyên chiều).
- Nếu $0 < a < 1$: $a^{f(x)} > a^{g(x)} \Leftrightarrow f(x) < g(x)$ (đổi chiều).
IV. Bất phương trình lôgarit cơ bản
- Nếu $a > 1$: $\log_a f(x) > \log_a g(x) \Leftrightarrow \begin{cases} g(x) > 0 \\ f(x) > g(x) \end{cases}$
- Nếu $0 < a < 1$: $\log_a f(x) > \log_a g(x) \Leftrightarrow \begin{cases} f(x) > 0 \\ f(x) < g(x) \end{cases}$
🔷 Dạng 1: Đưa về cùng cơ số
Biến đổi các vế về cùng cơ số $a$ rồi cho các số mũ (hoặc các biểu thức dưới dấu lôgarit) bằng nhau.
Giải phương trình $2^{x^2 - 3x} = 16$.
Xem lời giải
Ta có $16 = 2^4$:
$$2^{x^2 - 3x} = 2^4 \Leftrightarrow x^2 - 3x = 4 \Leftrightarrow x^2 - 3x - 4 = 0$$ $$\Leftrightarrow \begin{bmatrix} x = -1 \\ x = 4 \end{bmatrix}$$Tập nghiệm $S = \{-1; 4\}$.
Giải phương trình $\log_2 (x - 1) + \log_2 (x + 1) = 3$.
Xem lời giải
ĐK: $\begin{cases} x - 1 > 0 \\ x + 1 > 0 \end{cases} \Leftrightarrow x > 1$.
$$\log_2 [(x-1)(x+1)] = 3 \Leftrightarrow (x-1)(x+1) = 2^3 = 8$$ $$x^2 - 1 = 8 \Leftrightarrow x^2 = 9 \Leftrightarrow x = 3 \text{ (do } x > 1\text{)}.$$Nghiệm $x = 3$.
📝 Thực hành — Dạng 1
Giải phương trình $3^{2x - 1} = 27$.
Xem lời giải
$3^{2x-1} = 3^3 \Leftrightarrow 2x - 1 = 3 \Leftrightarrow 2x = 4 \Leftrightarrow x = 2$.
Giải phương trình $\log_3 (2x + 1) = 2$.
Xem lời giải
ĐK $x > -1/2$. $2x + 1 = 3^2 = 9 \Leftrightarrow 2x = 8 \Leftrightarrow x = 4$.
🔷 Dạng 2: Đặt ẩn phụ
- Đối với PT mũ: Đặt $t = a^x$ ($t > 0$).
- Đối với PT lôgarit: Đặt $t = \log_a x$.
Giải phương trình $4^x - 5 \cdot 2^x + 4 = 0$.
Xem lời giải
Đặt $t = 2^x$ ($t > 0$), phương trình trở thành:
$$t^2 - 5t + 4 = 0 \Leftrightarrow \begin{bmatrix} t = 1 \\ t = 4 \end{bmatrix}$$• Với $t = 1 \Rightarrow 2^x = 1 \Leftrightarrow x = 0$.
• Với $t = 4 \Rightarrow 2^x = 4 \Leftrightarrow x = 2$.
Tập nghiệm $S = \{0; 2\}$.
Giải phương trình $\log_2^2 x - 3 \log_2 x + 2 = 0$.
Xem lời giải
ĐK: $x > 0$. Đặt $t = \log_2 x$:
$$t^2 - 3t + 2 = 0 \Leftrightarrow \begin{bmatrix} t = 1 \\ t = 2 \end{bmatrix}$$• $t = 1 \Rightarrow \log_2 x = 1 \Leftrightarrow x = 2$.
• $t = 2 \Rightarrow \log_2 x = 2 \Leftrightarrow x = 4$.
Tập nghiệm $S = \{2; 4\}$.
📝 Thực hành — Dạng 2
Giải phương trình $9^x - 3^{x+1} + 2 = 0$.
Xem lời giải
Đặt $t = 3^x > 0 \Rightarrow t^2 - 3t + 2 = 0 \Leftrightarrow t = 1$ hoặc $t = 2$. Nghiệm $x = 0$ hoặc $x = \log_3 2$.
Giải phương trình $\lg^2 x - 4 \lg x + 3 = 0$.
Xem lời giải
Đặt $t = \lg x \Rightarrow t^2 - 4t + 3 = 0 \Leftrightarrow t = 1 \text{ hoặc } t = 3 \Rightarrow x = 10 \text{ hoặc } x = 1000$.
🔷 Dạng 3: Bất phương trình mũ & lôgarit
- Luôn chú ý cơ số $a > 1$ (giữ chiều) hay $0 < a < 1$ (đổi chiều).
- Với BPT lôgarit phải đặt điều kiện biểu thức trong lôgarit dương.
Giải bất phương trình $\left(\dfrac{1}{2}\right)^{2x - 1} \ge \dfrac{1}{8}$.
Xem lời giải
Ta có $\dfrac{1}{8} = \left(\dfrac{1}{2}\right)^3$. Cơ số $a = \dfrac{1}{2} < 1$ nên đổi chiều BPT:
$$2x - 1 \le 3 \Leftrightarrow 2x \le 4 \Leftrightarrow x \le 2$$Tập nghiệm $S = (-\infty; 2]$.
Giải bất phương trình $\log_2 (3x - 1) < 3$.
Xem lời giải
Cơ số $2 > 1$:
$$0 < 3x - 1 < 2^3 = 8 \Leftrightarrow 1 < 3x < 9 \Leftrightarrow \dfrac{1}{3} < x < 3$$Tập nghiệm $S = \left(\dfrac{1}{3}; 3\right)$.
📝 Thực hành — Dạng 3
Giải bất phương trình $5^{3x - 2} > 25$.
Xem lời giải
$5^{3x-2} > 5^2 \Leftrightarrow 3x - 2 > 2 \Leftrightarrow 3x > 4 \Leftrightarrow x > 4/3$.
Giải bất phương trình $\log_{\frac{1}{3}} (x + 2) \ge -1$.
Xem lời giải
Cơ số $1/3 < 1 \Rightarrow 0 < x + 2 \le (1/3)^{-1} = 3 \Leftrightarrow -2 < x \le 1$. Tập nghiệm $S = (-2; 1]$.
🔷 Dạng 4: Bài toán PT, BPT chứa tham số m
- Đặt ẩn phụ đưa về phương trình/bất phương trình bậc hai theo $t$.
- Dùng tam thức bậc hai hoặc cô lập tham số $m$ để khảo sát hàm số.
Tìm $m$ để phương trình $4^x - 2^{x+1} + m = 0$ có nghiệm.
Xem lời giải
Đặt $t = 2^x > 0$. PT thành: $t^2 - 2t + m = 0 \Leftrightarrow m = -t^2 + 2t = f(t)$.
Lập bảng biến thiên $f(t) = -t^2 + 2t$ trên $(0; +\infty)$:
Đỉnh parabal tại $t = 1 \Rightarrow f(1) = 1$. Giá trị $f(t)$ thuộc $(-\infty; 1]$. Vì $t > 0$ nên $f(t)$ có tập giá trị là $(0; 1]$.
Để PT có nghiệm $t > 0$ thì $m \le 1$.
Tìm $m$ để phương trình $\log_3^2 x - m \log_3 x + 1 = 0$ có 2 nghiệm phân biệt.
Xem lời giải
Đặt $t = \log_3 x$ ($t \in \mathbb{R}$). PT thành: $t^2 - mt + 1 = 0$.
Để PT ban đầu có 2 nghiệm phân biệt $x > 0 \Leftrightarrow$ PT theo $t$ có 2 nghiệm phân biệt:
$$\Delta = m^2 - 4 > 0 \Leftrightarrow m < -2 \text{ hoặc } m > 2$$📝 Thực hành — Dạng 4
Tìm $m$ để $9^x - 2 \cdot 3^x + m = 0$ có 2 nghiệm phân biệt.
Xem lời giải
Đặt $t = 3^x > 0 \Rightarrow t^2 - 2t + m = 0$ phải có 2 nghiệm dương phân biệt. Điều kiện: $\begin{cases} \Delta' = 1 - m > 0 \\ S = 2 > 0 \\ P = m > 0 \end{cases} \Leftrightarrow 0 < m < 1$.
Tìm $m$ để $2^x = m$ có nghiệm.
Xem lời giải
$m > 0$.
📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp
Bài 1. Giải phương trình $3^{x^2 - 4} = 1$.
Xem lời giải
$x^2 - 4 = 0 \Leftrightarrow x = \pm 2$.
Bài 2. Giải phương trình $\log_2 (x^2 - 3x) = 2$.
Xem lời giải
$x^2 - 3x = 2^2 = 4 \Leftrightarrow x^2 - 3x - 4 = 0 \Leftrightarrow x = -1$ hoặc $x = 4$.
Bài 3. Giải phương trình $4^x - 3 \cdot 2^x + 2 = 0$.
Xem lời giải
Đặt $t = 2^x \Rightarrow t^2 - 3t + 2 = 0 \Leftrightarrow t = 1$ hoặc $t = 2 \Rightarrow x = 0$ hoặc $x = 1$.
Bài 4. Giải bất phương trình $2^{x + 1} > 16$.
Xem lời giải
$x + 1 > 4 \Leftrightarrow x > 3$.
Bài 5. Giải bất phương trình $\log_{0.2} (x - 1) \le 0$.
Xem lời giải
Cơ số $0.2 < 1 \Rightarrow x - 1 \ge (0.2)^0 = 1 \Leftrightarrow x \ge 2$.
Bài 6. Giải phương trình $\log_2 x + \log_4 x = 3$.
Xem lời giải
$\log_2 x + \dfrac{1}{2}\log_2 x = 3 \Leftrightarrow \dfrac{3}{2}\log_2 x = 3 \Leftrightarrow \log_2 x = 2 \Leftrightarrow x = 4$.
Bài 7. Giải phương trình $5^{2x-1} = 125$.
Xem lời giải
$2x - 1 = 3 \Leftrightarrow x = 2$.
Bài 8. Tìm $m$ để phương trình $3^x = m + 2$ có nghiệm.
Xem lời giải
$m + 2 > 0 \Leftrightarrow m > -2$.
Bài 9. Giải bất phương trình $\left(\dfrac{1}{3}\right)^x < 9$.
Xem lời giải
$3^{-x} < 3^2 \Leftrightarrow -x < 2 \Leftrightarrow x > -2$.
Bài 10. Tích các nghiệm của phương trình $\log_2^2 x - 4\log_2 x + 3 = 0$ bằng bao nhiêu?
Xem lời giải
$t_1 + t_2 = 4 \Rightarrow \log_2 x_1 + \log_2 x_2 = 4 \Rightarrow \log_2 (x_1 x_2) = 4 \Rightarrow x_1 x_2 = 2^4 = 16$.
🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện
Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Phương trình, bất phương trình mũ và lôgarit. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm PT, BPT mũ và lôgarit
Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!
🚀 Làm bài trắc nghiệm →