🛠️ Công cụ

Ôn chương 5 - Toán 11

Lý thuyết tổng hợp và bài tập có lời giải Ôn chương 5 - Toán 11 — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương V

📌 Nội dung cốt lõi của Chương V
  • Giới hạn dãy số: $\lim_{n \to +\infty} u_n = L$, giới hạn dãy phân thức, dãy chứa mũ $q^n$ và tổng cấp số nhân lùi vô hạn $S = \dfrac{u_1}{1-q}$.
  • Giới hạn hàm số: Giới hạn tại $x_0$, giới hạn 1 bên ($x_0^+, x_0^-$), giới hạn tại vô cực ($+\infty, -\infty$).
  • Hàm số liên tục: $f(x)$ liên tục tại $x_0 \Leftrightarrow \lim_{x \to x_0} f(x) = f(x_0)$. Định lí giá trị trung gian: $f(a)f(b) < 0 \Rightarrow f(x)=0$ có nghiệm trong $(a; b)$.

II. Tổng hợp các dạng vô định thường gặp

📋 Bảng phương pháp khử 4 dạng vô định
Dạng vô định Biểu thức Phương pháp khử
$\dfrac{0}{0}$ $\lim_{x \to x_0} \dfrac{f(x)}{g(x)}$ Phân tích nhân tử $(x-x_0)$ hoặc nhân liên hợp.
$\dfrac{\infty}{\infty}$ $\lim \dfrac{P(n)}{Q(n)}$ hoặc $\lim_{x \to \infty} \dfrac{f(x)}{g(x)}$ Chia cả tử và mẫu cho $x^k$ hay $n^k$ có bậc cao nhất ở mẫu.
$\infty - \infty$ $\lim (\sqrt{A} - \sqrt{B})$ Nhân liên hợp hoặc rút luỹ thừa bậc cao nhất ra ngoài.
$0 \cdot \infty$ $\lim [f(x) \cdot g(x)]$ Đưa về dạng $\dfrac{0}{0}$ hoặc $\dfrac{\infty}{\infty}$.

🔷 Dạng 1: Tính giới hạn của dãy số

📌 Phương pháp giải
  • Chia bậc cao nhất ở mẫu.
  • Cấp số nhân lùi vô hạn: $S = \dfrac{u_1}{1 - q}$.
🔍 Ví dụ 1

Tính $L = \lim \dfrac{4n^2 - n + 2}{3n^2 + 5}$.

💡 Xem lời giải

Chia cả tử và mẫu cho $n^2$: $L = \dfrac{4}{3}$.

🔍 Ví dụ 2

Tính tổng $S = 3 + 1 + \dfrac{1}{3} + \dfrac{1}{9} + \dots + \dfrac{3}{3^n} + \dots$

💡 Xem lời giải

$u_1 = 3, q = 1/3 \Rightarrow S = \dfrac{3}{1 - 1/3} = \dfrac{9}{2}$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Tính $L = \lim \dfrac{2^n + 5^n}{3 \cdot 5^n - 4^n}$.

💡 Xem lời giải

Chia cho $5^n$: $L = \dfrac{1}{3}$.

✏️ Bài tập 1.2

Tính $L = \lim \left(\sqrt{n^2 + 5n} - n\right)$.

💡 Xem lời giải

$L = \dfrac{5}{2}$.


🔷 Dạng 2: Khử dạng vô định $0/0$ và $\infty/\infty$

📌 Phương pháp giải
  • Dạng $0/0$: Phân tích nhân tử $(x-x_0)$ hoặc nhân liên hợp.
  • Dạng $\infty/\infty$: Chia cho bậc cao nhất.
🔍 Ví dụ 1

Tính $L = \lim_{x \to 4} \dfrac{x^2 - 16}{\sqrt{x} - 2}$.

💡 Xem lời giải

$$L = \lim_{x \to 4} \dfrac{(x-4)(x+4)(\sqrt{x}+2)}{x-4} = \lim_{x \to 4} (x+4)(\sqrt{x}+2) = (8)(4) = 32$$

🔍 Ví dụ 2

Tính $L = \lim_{x \to -\infty} \dfrac{\sqrt{4x^2 + 5}}{x - 1}$.

💡 Xem lời giải

Do $x \to -\infty$ nên $\sqrt{x^2} = -x$. $L = \lim_{x \to -\infty} \dfrac{-x\sqrt{4 + 5/x^2}}{x(1 - 1/x)} = -2$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Tính $L = \lim_{x \to 2} \dfrac{x^3 - 8}{x - 2}$.

💡 Xem lời giải

$\lim_{x \to 2} (x^2 + 2x + 4) = 12$.

✏️ Bài tập 2.2

Tính $L = \lim_{x \to +\infty} \left(\sqrt{x^2 + x} - x\right)$.

💡 Xem lời giải

$L = \dfrac{1}{2}$.


🔷 Dạng 3: Xét tính liên tục tại điểm & trên tập

📌 Phương pháp giải
  • Kiểm tra điều kiện $\lim_{x \to x_0} f(x) = f(x_0)$.
  • Hoặc $\lim_{x \to x_0^+} f(x) = \lim_{x \to x_0^-} f(x) = f(x_0)$.
🔍 Ví dụ 1

Tìm $a$ để hàm số $f(x) = \begin{cases} \dfrac{x^2 - 4}{x - 2} & \text{khi } x \ne 2 \\ a + 1 & \text{khi } x = 2 \end{cases}$ liên tục tại $x_0 = 2$.

💡 Xem lời giải

$\lim_{x \to 2} f(x) = 4$. $f(2) = a + 1 \Rightarrow a + 1 = 4 \Rightarrow a = 3$.

🔍 Ví dụ 2

Hàm số $y = \sqrt{x - 1}$ liên tục trên tập hợp nào?

💡 Xem lời giải

Liên tục trên nửa khoảng $[1; +\infty)$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Hàm số $y = \dfrac{x}{x^2 + 1}$ có liên tục trên $\mathbb{R}$ không?

💡 Xem lời giải

Có, vì mẫu $x^2 + 1 > 0$ với mọi $x \in \mathbb{R}$.

✏️ Bài tập 3.2

Tìm $m$ để $f(x) = \begin{cases} m x & \text{khi } x \le 1 \\ 3 & \text{khi } x > 1 \end{cases}$ liên tục tại $x_0 = 1$.

💡 Xem lời giải

$m(1) = 3 \Rightarrow m = 3$.


🔷 Dạng 4: Chứng minh phương trình có nghiệm

📌 Phương pháp giải
  • Chứng minh $f(x)$ liên tục trên $[a; b]$ và $f(a) \cdot f(b) < 0$.
🔍 Ví dụ 1

Chứng minh phương trình $2x^3 - 6x + 1 = 0$ có ít nhất một nghiệm thuộc $(-2; 0)$.

💡 Xem lời giải

$f(-2) = -3, f(0) = 1 \Rightarrow f(-2)f(0) = -3 < 0$. $f(x)$ liên tục trên $[-2; 0] \Rightarrow$ ĐPCM.

🔍 Ví dụ 2

Chứng minh phương trình $x^4 - 3x - 1 = 0$ có nghiệm thuộc khoảng $(1; 2)$.

💡 Xem lời giải

$f(1) = -3$, $f(2) = 16 - 6 - 1 = 9 \Rightarrow f(1)f(2) = -27 < 0 \Rightarrow$ ĐPCM.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Phương trình $x^3 + 3x - 1 = 0$ có bao nhiêu nghiệm thực trên $(0; 1)$?

💡 Xem lời giải

$f(0) = -1, f(1) = 3$. Đồ thị đồng biến nên có đúng 1 nghiệm duy nhất.

✏️ Bài tập 4.2

Nếu $f(a) \cdot f(b) > 0$ thì phương trình $f(x) = 0$ chắc chắn vô nghiệm trên $(a; b)$ đúng hay sai?

💡 Xem lời giải

Sai, nó vẫn có thể có nghiệm (ví dụ 2 nghiệm hoặc số chẵn nghiệm).


📝 Bài tập tự luận — Ôn tập tổng hợp

📝 Bài tập tự luận ôn tập tổng hợp Chương V (10 bài)

Bài 1. Tính $L = \lim \dfrac{3n^2 + 2n}{n^2 - 1}$.

💡 Xem lời giải

$L = 3$.

Bài 2. Tính $L = \lim_{x \to 1} \dfrac{x^2 - 3x + 2}{x - 1}$.

💡 Xem lời giải

$\lim_{x \to 1} (x - 2) = -1$.

Bài 3. Tính $L = \lim_{x \to 0} \dfrac{\sqrt{1+3x} - 1}{x}$.

💡 Xem lời giải

$\lim_{x \to 0} \dfrac{3}{\sqrt{1+3x} + 1} = \dfrac{3}{2}$.

Bài 4. Tính $L = \lim_{x \to 2^+} \dfrac{x + 1}{x - 2}$.

💡 Xem lời giải

$+\infty$.

Bài 5. Tìm $m$ để $f(x) = \begin{cases} \dfrac{x^2 - 4}{x - 2} & \text{khi } x \ne 2 \\ m & \text{khi } x = 2 \end{cases}$ liên tục tại $x_0 = 2$.

💡 Xem lời giải

$m = 4$.

Bài 6. Tính tổng $S = 1 + \dfrac{1}{3} + \dfrac{1}{9} + \dots + \dfrac{1}{3^n} + \dots$

💡 Xem lời giải

$S = \dfrac{1}{1 - 1/3} = \dfrac{3}{2}$.

Bài 7. Chứng minh phương trình $x^3 - 3x + 1 = 0$ có 3 nghiệm phân biệt.

💡 Xem lời giải

Xét $f(-2)=-1, f(0)=1, f(1)=-1, f(2)=3$. Sử dụng định lý giá trị trung gian trên 3 khoảng.

Bài 8. Tính $\lim_{x \to +\infty} \dfrac{2x + 1}{3x - 5}$.

💡 Xem lời giải

$\dfrac{2}{3}$.

Bài 9. Hàm số $y = \sqrt{x^2 - 9}$ liên tục trên những khoảng nào?

💡 Xem lời giải

$(-\infty; -3]$ và $[3; +\infty)$.

Bài 10. Tính $\lim_{n \to +\infty} \left(\sqrt{n^2 + 2n} - n\right)$.

💡 Xem lời giải

$1$.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Chương V. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Tính giới hạn $\lim \frac{6 n^2 + 1}{6 n^2 - 5}$.
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Tính giới hạn $\lim_{x \to 5} (x^2 - 2 x + 3)$.
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Tính giới hạn dạng $\frac{0}{0}$: $\lim_{x \to 3} \frac{x^2 - 9}{x - 3}$.
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Tính tổng của cấp số nhân lùi vô hạn $S = 1 - \frac{1}{2} + \frac{1}{4} - \frac{1}{8} + \dots$.
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Tính giới hạn vô cực $\lim_{x \to +\infty} \frac{5 x^2 + x}{3 x^2 - 3}$.
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Cho hàm số $f(x) = \begin{cases} x + 1 & \text{khi } x \ge 1 \\ m & \text{khi } x < 1 \end{cases}$. Hàm số liên tục tại $x = 1$ khi $m$ bằng:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Tính giới hạn $\lim_{x \to +\infty} (\sqrt{x^2 + 6 x} - x)$.
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Dãy số $u_n = \frac{(-1)^n}{n}$ có giới hạn $\lim u_n$ bằng bao nhiêu?
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Chứng minh phương trình $x^5 - 3x - 1 = 0$ có ít nhất 1 nghiệm trong khoảng nào?
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Điểm gián đoạn của hàm số $y = \frac{2x - 1}{x + 5}$ là:
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Ôn tập Chương V

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới