Bài 17: Hàm số liên tục
Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 17: Hàm số liên tục — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.
I. Khái niệm hàm số liên tục tại một điểm
Cho hàm số $y = f(x)$ xác định trên khoảng $K$ và $x_0 \in K$. Hàm số $y = f(x)$ gọi là liên tục tại điểm $x_0$ nếu:
$$\lim_{x \to x_0} f(x) = f(x_0)$$Hàm số không liên tục tại điểm $x_0$ được gọi là gián đoạn tại điểm $x_0$.
II. Hàm số liên tục trên một khoảng hoặc đoạn
- Hàm số $y = f(x)$ liên tục trên khoảng $(a; b)$ nếu nó liên tục tại mọi điểm thuộc khoảng đó.
- Hàm số $y = f(x)$ liên tục trên đoạn $[a; b]$ nếu nó liên tục trên khoảng $(a; b)$ và: $$\lim_{x \to a^+} f(x) = f(a) \text{ và } \lim_{x \to b^-} f(x) = f(b)$$
III. Tính chất của hàm số liên tục
- Định lí 1:
- Các hàm đa thức liên tục trên $\mathbb{R}$.
- Các hàm phân thức hữu tỉ, hàm lượng giác $\sin x, \cos x, \tan x, \cot x$, hàm căn thức liên tục trên từng khoảng xác định của chúng.
- Định lí 2: Giả sử $y = f(x)$ và $y = g(x)$ liên tục tại $x_0$. Khi đó:
- $f(x) + g(x), f(x) - g(x), f(x) \cdot g(x)$ liên tục tại $x_0$.
- $\dfrac{f(x)}{g(x)}$ liên tục tại $x_0$ nếu $g(x_0) \ne 0$.
IV. Định lí giá trị trung gian & Nghiệm của phương trình
Nếu hàm số $y = f(x)$ liên tục trên đoạn $[a; b]$ và $f(a) \cdot f(b) < 0$ thì tồn tại ít nhất một điểm $c \in (a; b)$ sao cho $f(c) = 0$.
Ý nghĩa: Phương trình $f(x) = 0$ có ít nhất một nghiệm thuộc khoảng $(a; b)$.
🔷 Dạng 1: Xét tính liên tục tại điểm $x_0$
- Tính $f(x_0)$.
- Tính $\lim_{x \to x_0} f(x)$ (hoặc $\lim_{x \to x_0^+} f(x)$ và $\lim_{x \to x_0^-} f(x)$).
- So sánh $\lim_{x \to x_0} f(x)$ với $f(x_0)$: Nếu bằng nhau thì hàm số liên tục tại $x_0$, nếu khác nhau thì gián đoạn.
Xét tính liên tục của hàm số $f(x) = \begin{cases} \dfrac{x^2 - 1}{x - 1} & \text{khi } x \ne 1 \\ 2 & \text{khi } x = 1 \end{cases}$ tại $x_0 = 1$.
Xem lời giải
• $f(1) = 2$.
• $\lim_{x \to 1} f(x) = \lim_{x \to 1} \dfrac{x^2 - 1}{x - 1} = \lim_{x \to 1} (x + 1) = 1 + 1 = 2$.
Vì $\lim_{x \to 1} f(x) = f(1) = 2 \Rightarrow$ Hàm số **liên tục** tại $x_0 = 1$.
Xét tính liên tục của hàm số $f(x) = \begin{cases} x + 1 & \text{khi } x > 2 \\ 3 & \text{khi } x \le 2 \end{cases}$ tại $x_0 = 2$.
Xem lời giải
• $f(2) = 3$.
• $\lim_{x \to 2^+} f(x) = \lim_{x \to 2^+} (x+1) = 3$.
• $\lim_{x \to 2^-} f(x) = \lim_{x \to 2^-} (3) = 3$.
Vì $\lim_{x \to 2} f(x) = f(2) = 3 \Rightarrow$ Hàm số **liên tục** tại $x_0 = 2$.
📝 Thực hành — Dạng 1
Xét tính liên tục của $f(x) = \begin{cases} \dfrac{x^2 - 4}{x - 2} & \text{khi } x \ne 2 \\ 5 & \text{khi } x = 2 \end{cases}$ tại $x_0 = 2$.
Xem lời giải
$\lim_{x \to 2} f(x) = 4 \ne f(2) = 5 \Rightarrow$ Hàm số **gián đoạn** tại $x_0 = 2$.
Xét tính liên tục của $f(x) = \sqrt{x - 3}$ tại $x_0 = 4$.
Xem lời giải
$\lim_{x \to 4} \sqrt{x-3} = 1 = f(4) \Rightarrow$ Hàm số **liên tục** tại $x_0 = 4$.
🔷 Dạng 2: Tìm tham số m để hàm liên tục tại $x_0$
- Tính $f(x_0)$ và $\lim_{x \to x_0} f(x)$ theo tham số $m$.
- Cho $\lim_{x \to x_0} f(x) = f(x_0)$ để tìm $m$.
Tìm $m$ để hàm số $f(x) = \begin{cases} \dfrac{x^2 - 9}{x - 3} & \text{khi } x \ne 3 \\ m + 1 & \text{khi } x = 3 \end{cases}$ liên tục tại $x_0 = 3$.
Xem lời giải
• $f(3) = m + 1$.
• $\lim_{x \to 3} f(x) = \lim_{x \to 3} \dfrac{(x-3)(x+3)}{x-3} = \lim_{x \to 3} (x+3) = 6$.
Để hàm số liên tục tại $x_0 = 3$ thì:
$$\lim_{x \to 3} f(x) = f(3) \Leftrightarrow m + 1 = 6 \Leftrightarrow m = 5$$Tìm $m$ để hàm số $f(x) = \begin{cases} m x + 2 & \text{khi } x \le 1 \\ 4x - 1 & \text{khi } x > 1 \end{cases}$ liên tục tại $x_0 = 1$.
Xem lời giải
• $f(1) = m(1) + 2 = m + 2$.
• $\lim_{x \to 1^-} f(x) = m + 2$.
• $\lim_{x \to 1^+} f(x) = 4(1) - 1 = 3$.
Để hàm liên tục tại $x_0 = 1 \Leftrightarrow m + 2 = 3 \Leftrightarrow m = 1$.
📝 Thực hành — Dạng 2
Tìm $m$ để $f(x) = \begin{cases} \dfrac{x^2 - 1}{x - 1} & \text{khi } x \ne 1 \\ m & \text{khi } x = 1 \end{cases}$ liên tục tại $x_0 = 1$.
Xem lời giải
$\lim_{x \to 1} f(x) = 2 \Rightarrow m = 2$.
Tìm $a$ để $f(x) = \begin{cases} a x^2 & \text{khi } x \le 2 \\ 3x - 2 & \text{khi } x > 2 \end{cases}$ liên tục tại $x_0 = 2$.
Xem lời giải
$4a = 3(2) - 2 = 4 \Rightarrow a = 1$.
🔷 Dạng 3: Xét tính liên tục trên tập xác định
- Xác định tập xác định $D$ của hàm số.
- Áp dụng các định lí liên tục của hàm đa thức, phân thức, lượng giác trên từng khoảng xác định.
- Xét riêng tính liên tục tại các điểm nối phân nhánh.
Tìm các khoảng liên tục của hàm số $f(x) = \dfrac{2x + 1}{x^2 - 4}$.
Xem lời giải
• ĐK: $x^2 - 4 \ne 0 \Leftrightarrow x \ne \pm 2$.
• Tập xác định $D = (-\infty; -2) \cup (-2; 2) \cup (2; +\infty)$.
Đây là hàm phân thức hữu tỉ nên liên tục trên từng khoảng xác định: $(-\infty; -2)$, $(-2; 2)$ và $(2; +\infty)$.
Tìm các khoảng liên tục của $f(x) = \sqrt{9 - x^2}$.
Xem lời giải
ĐK: $9 - x^2 \ge 0 \Leftrightarrow -3 \le x \le 3$.
Hàm số liên tục trên đoạn $[-3; 3]$.
📝 Thực hành — Dạng 3
Hàm số $y = \tan x$ liên tục trên tập hợp nào?
Xem lời giải
Liên tục trên các khoảng $\left(-\dfrac{\pi}{2} + k\pi; \dfrac{\pi}{2} + k\pi\right)$ với $k \in \mathbb{Z}$.
Hàm số $f(x) = \dfrac{x}{x-1}$ gián đoạn tại điểm nào?
Xem lời giải
Gián đoạn tại điểm $x = 1$.
🔷 Dạng 4: Chứng minh phương trình có nghiệm
- Biến đổi phương trình về dạng $f(x) = 0$.
- Chứng minh $f(x)$ liên tục trên đoạn $[a; b]$.
- Tính $f(a)$ và $f(b)$, chỉ ra $f(a) \cdot f(b) < 0$.
- Kết luận phương trình $f(x) = 0$ có ít nhất 1 nghiệm thuộc $(a; b)$.
Chứng minh rằng phương trình $x^3 - 3x + 1 = 0$ có ít nhất 3 nghiệm phân biệt trong khoảng $(-2; 2)$.
Xem lời giải
• Đặt $f(x) = x^3 - 3x + 1$. Hàm đa thức nên $f(x)$ liên tục trên $\mathbb{R}$.
• Tính các giá trị:
- $f(-2) = (-2)^3 - 3(-2) + 1 = -1$
- $f(0) = 1$
- $f(1) = 1 - 3 + 1 = -1$
- $f(2) = 8 - 6 + 1 = 3$
• Ta có:
- $f(-2) \cdot f(0) = -1 < 0 \Rightarrow$ có 1 nghiệm $c_1 \in (-2; 0)$.
- $f(0) \cdot f(1) = -1 < 0 \Rightarrow$ có 1 nghiệm $c_2 \in (0; 1)$.
- $f(1) \cdot f(2) = -3 < 0 \Rightarrow$ có 1 nghiệm $c_3 \in (1; 2)$.
Vậy phương trình có ít nhất 3 nghiệm phân biệt thuộc khoảng $(-2; 2)$.
Chứng minh phương trình $x^5 - 5x - 1 = 0$ có ít nhất một nghiệm âm.
Xem lời giải
Xét $f(x) = x^5 - 5x - 1$ liên tục trên $\mathbb{R}$.
$f(0) = -1$, $f(-1) = (-1)^5 - 5(-1) - 1 = 3$.
Vì $f(-1) \cdot f(0) = -3 < 0 \Rightarrow$ có ít nhất 1 nghiệm $c \in (-1; 0)$ (nghiệm âm).
📝 Thực hành — Dạng 4
Chứng minh phương trình $x^3 + 2x - 5 = 0$ có ít nhất một nghiệm thuộc $(1; 2)$.
Xem lời giải
$f(1) = -2$, $f(2) = 7 \Rightarrow f(1)f(2) = -14 < 0$. $f(x)$ liên tục trên $[1; 2] \Rightarrow$ có nghiệm thuộc $(1; 2)$.
Chứng minh phương trình $a x^2 + b x + c = 0$ luôn có nghiệm nếu $2a + 3b + 6c = 0$.
Xem lời giải
Xét hàm nguyên hàm $F(x) = \dfrac{a}{3}x^3 + \dfrac{b}{2}x^2 + cx$. $F(0) = 0, F(1) = \dfrac{a}{3} + \dfrac{b}{2} + c = \dfrac{2a+3b+6c}{6} = 0$. Dùng định lí Rolle/Giá trị trung gian.
📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp
Bài 1. Phát biểu định nghĩa hàm số liên tục tại điểm $x_0$.
Xem lời giải
$\lim_{x \to x_0} f(x) = f(x_0)$.
Bài 2. Xét tính liên tục của $f(x) = \dfrac{x^2 - 16}{x - 4}$ tại $x_0 = 4$ nếu $f(4) = 8$.
Xem lời giải
$\lim_{x \to 4} (x+4) = 8 = f(4) \Rightarrow$ Hàm số liên tục tại $x_0 = 4$.
Bài 3. Tìm $m$ để $f(x) = \begin{cases} \dfrac{x^2 - 25}{x - 5} & \text{khi } x \ne 5 \\ m & \text{khi } x = 5 \end{cases}$ liên tục tại $x_0 = 5$.
Xem lời giải
$\lim_{x \to 5} (x+5) = 10 \Rightarrow m = 10$.
Bài 4. Tìm $m$ để $f(x) = \begin{cases} 2x + m & \text{khi } x \le 1 \\ x^2 + 3 & \text{khi } x > 1 \end{cases}$ liên tục tại $x_0 = 1$.
Xem lời giải
$2(1) + m = 1^2 + 3 \Leftrightarrow 2 + m = 4 \Rightarrow m = 2$.
Bài 5. Tìm các điểm gián đoạn của $f(x) = \dfrac{x + 2}{x^2 - 3x + 2}$.
Xem lời giải
Hàm phân thức gián đoạn tại các nghiệm của mẫu: $x = 1$ và $x = 2$.
Bài 6. Chứng minh phương trình $x^3 + x - 1 = 0$ có ít nhất 1 nghiệm thuộc $(0; 1)$.
Xem lời giải
$f(0) = -1, f(1) = 1 \Rightarrow f(0)f(1) = -1 < 0$. $f(x)$ liên tục trên $[0; 1] \Rightarrow$ có nghiệm thuộc $(0; 1)$.
Bài 7. Chứng minh phương trình $x^4 - 4x^2 + 2 = 0$ có 4 nghiệm phân biệt.
Xem lời giải
Tính các giá trị $f(-2)=2, f(-1)=-1, f(0)=2, f(1)=-1, f(2)=2$. Dùng định lý giá trị trung gian trên 4 khoảng.
Bài 8. Hàm đa thức có thể gián đoạn tại một điểm nào đó được không?
Xem lời giải
Không, hàm đa thức liên tục trên toàn bộ $\mathbb{R}$.
Bài 9. Tìm khoảng liên tục của $f(x) = \sqrt{4 - x}$.
Xem lời giải
ĐK: $4 - x \ge 0 \Leftrightarrow x \le 4$. Hàm số liên tục trên nửa khoảng $(-\infty; 4]$.
Bài 10. Nếu $f(x)$ liên tục trên $[a; b]$ và $f(a) = 2, f(b) = -5$ thì phương trình $f(x) = 0$ có nghiệm không?
Xem lời giải
Có, vì $f(a)f(b) = 2(-5) = -10 < 0$.
🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện
Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Hàm số liên tục. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Hàm số liên tục
Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!
🚀 Làm bài trắc nghiệm →