🛠️ Công cụ

Ôn chương 2 - Toán 11

Lý thuyết tổng hợp và bài tập có lời giải Ôn chương 2 - Toán 11 — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương II

📌 1. Dãy số
  • Dãy số vô hạn $(u_n) = u(n)$ với $n \in \mathbb{N}^*$.
  • Dãy tăng: $u_{n+1} > u_n \ \forall n$. Dãy giảm: $u_{n+1} < u_n \ \forall n$.
  • Dãy bị chặn: Tồn tại $m, M$ sao cho $m \le u_n \le M \ \forall n$.

II. So sánh Cấp số cộng và Cấp số nhân

📋 Bảng đối chiếu CSC và CSN
Đại lượng / Đặc điểm Cấp số cộng (CSC) Cấp số nhân (CSN)
Định nghĩa $u_{n+1} = u_n + d$ $u_{n+1} = u_n \cdot q$
Số hạng tổng quát $u_n = u_1 + (n-1)d$ $u_n = u_1 \cdot q^{n-1}$
Tính chất 3 số liên tiếp $2u_k = u_{k-1} + u_{k+1}$ $u_k^2 = u_{k-1} \cdot u_{k+1}$
Tổng $n$ số hạng đầu $S_n$ $S_n = \dfrac{n[2u_1 + (n-1)d]}{2}$ $S_n = u_1 \cdot \dfrac{1 - q^n}{1 - q} \ (q \ne 1)$

🔷 Dạng 1: Dãy số tăng, giảm & bị chặn

📌 Phương pháp giải
  • Xét hiệu $u_{n+1} - u_n$ hoặc tỉ số $\dfrac{u_{n+1}}{u_n}$.
  • Tách phân thức hoặc dùng bất đẳng thức để đánh giá miền giá trị của $u_n$.
🔍 Ví dụ 1

Xét tính đơn điệu và bị chặn của dãy số $u_n = \dfrac{n}{n+1}$.

💡 Xem lời giải

• Hiệu $u_{n+1} - u_n = \dfrac{n+1}{n+2} - \dfrac{n}{n+1} = \dfrac{(n+1)^2 - n(n+2)}{(n+2)(n+1)} = \dfrac{1}{(n+2)(n+1)} > 0 \Rightarrow$ Dãy số tăng.

• Đánh giá: $u_n = 1 - \dfrac{1}{n+1}$. Với $n \ge 1 \Rightarrow 0 < \dfrac{1}{n+1} \le \dfrac{1}{2} \Rightarrow \dfrac{1}{2} \le u_n < 1 \Rightarrow$ Dãy số bị chặn.

🔍 Ví dụ 2

Cho dãy số $u_1 = 1, u_{n+1} = u_n + 2n + 1$. Dự đoán công thức $u_n$.

💡 Xem lời giải

$u_1 = 1^2$, $u_2 = 1 + 3 = 4 = 2^2$, $u_3 = 4 + 5 = 9 = 3^2$.

Dự đoán CTTQ: $u_n = n^2$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Xét tính bị chặn của dãy số $u_n = \dfrac{3n^2 - 1}{n^2 + 1}$.

💡 Xem lời giải

$u_n = 3 - \dfrac{4}{n^2+1}$. Vì $n \ge 1 \Rightarrow 2 \le n^2+1 \Rightarrow 0 < \dfrac{4}{n^2+1} \le 2 \Rightarrow 1 \le u_n < 3$. Dãy bị chặn.

✏️ Bài tập 1.2

Xét tính đơn điệu của dãy số $u_n = \dfrac{2^n}{n!}$.

💡 Xem lời giải

$\dfrac{u_{n+1}}{u_n} = \dfrac{2}{n+1} \le 1$ với mọi $n \ge 1$. Dãy số giảm từ $n=2$.


🔷 Dạng 2: Bài tập Cấp số cộng

📌 Phương pháp giải
  • Thiết lập hệ phương trình tìm $u_1, d$.
  • Dùng công thức tổng $S_n$.
🔍 Ví dụ 1

Cho CSC $(u_n)$ biết $\begin{cases} u_1 + u_7 = 26 \\ u_3 + u_5 = 26 \end{cases}$ và $S_7 = 91$. Tìm $u_1$ và $d$.

💡 Xem lời giải

Ta có $S_7 = \dfrac{7(u_1 + u_7)}{2} = \dfrac{7(26)}{2} = 91$ (đúng).

Biến đổi $2u_1 + 6d = 26 \Leftrightarrow u_1 + 3d = 13 \Rightarrow u_4 = 13$. Với $u_1 = 1 \Rightarrow d = 4$.

🔍 Ví dụ 2

Tìm 3 số hạng liên tiếp của một CSC biết tổng của chúng bằng 15 và tích bằng 105.

💡 Xem lời giải

Gọi 3 số là $a-d, a, a+d$. Tổng $= 3a = 15 \Rightarrow a = 5$.

Tích $= 5(5-d)(5+d) = 5(25-d^2) = 105 \Rightarrow 25-d^2 = 21 \Rightarrow d^2 = 4 \Rightarrow d = \pm 2$.

Ba số là $3, 5, 7$ (hoặc $7, 5, 3$).

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Cho CSC có $u_1 = -5, d = 3$. Tìm $n$ để $S_n = 390$.

💡 Xem lời giải

$S_n = \dfrac{n[2(-5) + (n-1)3]}{2} = \dfrac{n(3n - 13)}{2} = 390 \Rightarrow 3n^2 - 13n - 780 = 0 \Rightarrow n = 20$.

✏️ Bài tập 2.2

Tìm $x$ để $1, x, 7$ là một CSC.

💡 Xem lời giải

$2x = 1 + 7 = 8 \Rightarrow x = 4$.


🔷 Dạng 3: Bài tập Cấp số nhân

📌 Phương pháp giải
  • Dùng công thức số hạng tổng quát $u_n = u_1 q^{n-1}$ và tổng $S_n = u_1 \dfrac{1-q^n}{1-q}$.
🔍 Ví dụ 1

Cho CSN $(u_n)$ có $u_2 = 4$ và $u_4 = 16$. Tìm $u_1$ và $q$.

💡 Xem lời giải

$q^2 = \dfrac{u_4}{u_2} = \dfrac{16}{4} = 4 \Rightarrow q = 2$ hoặc $q = -2$.

• TH1: $q = 2 \Rightarrow u_1 = 2$.

• TH2: $q = -2 \Rightarrow u_1 = -2$.

🔍 Ví dụ 2

Tính tổng vô hạn $S = 2 + 1 + \dfrac{1}{2} + \dfrac{1}{4} + \dots$.

💡 Xem lời giải

$u_1 = 2, q = 1/2 \Rightarrow S = \dfrac{2}{1 - 1/2} = 4$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Cho CSN có $u_1 = 5, q = 3$. Tìm $n$ để $S_n = 2020$.

💡 Xem lời giải

$S_n = 5 \cdot \dfrac{3^n - 1}{2} = 2020 \Rightarrow 3^n - 1 = 808 \Rightarrow 3^n = 809 \Rightarrow$ Không có $n \in \mathbb{N}^*$ thỏa mãn.

✏️ Bài tập 3.2

Tìm $x > 0$ để $x, 4, 16$ là một CSN.

💡 Xem lời giải

$4^2 = x \cdot 16 \Rightarrow 16 = 16x \Rightarrow x = 1$.


🔷 Dạng 4: Bài toán kết hợp CSC - CSN & Thực tế

📌 Phương pháp giải
  • Kết hợp tính chất 3 số hạng CSC ($2b = a + c$) và CSN ($b^2 = ac$).
  • Mô hình hóa bài toán tài chính, dân số bằng công thức tương ứng.
🔍 Ví dụ 1

Cho 3 số $a, b, c$ theo thứ tự lập thành một CSC. Nếu cộng thêm 1 vào số thứ nhất, cộng thêm 2 vào số thứ hai và cộng thêm 9 vào số thứ ba thì thu được 3 số mới theo thứ tự lập thành một CSN. Tìm 3 số $a, b, c$ biết tổng của chúng bằng 15.

💡 Xem lời giải

CSC có tổng $a+b+c = 15 \Rightarrow 3b = 15 \Rightarrow b = 5$.

Gọi 3 số ban đầu là $5-d, 5, 5+d$.

Ba số mới: $6-d, 7, 14+d$ lập thành CSN $\Rightarrow 7^2 = (6-d)(14+d)$.

$49 = 84 - 8d - d^2 \Leftrightarrow d^2 + 8d - 35 = 0 \Leftrightarrow d = 3$ hoặc $d = -11$.

• Nếu $d = 3 \Rightarrow 3$ số là $2, 5, 8$.

• Nếu $d = -11 \Rightarrow 3$ số là $16, 5, -6$.

🔍 Ví dụ 2

Một người gửi tiết kiệm 50 triệu đồng theo hình thức lãi kép với lãi suất 0.6%/tháng. Sau bao nhiêu tháng thì người đó thu được số tiền trên 60 triệu đồng?

💡 Xem lời giải

$50(1.006)^n > 60 \Leftrightarrow (1.006)^n > 1.2 \Leftrightarrow n > \log_{1.006}(1.2) \approx 30.47$.

Vậy sau ít nhất 31 tháng thì số tiền thu được lớn hơn 60 triệu đồng.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Tìm $x, y$ sao cho các số $1, x, y$ theo thứ tự lập thành CSC, và các số $1, x, y+2$ lập thành CSN.

💡 Xem lời giải

CSC: $2x = 1 + y \Rightarrow y = 2x - 1$.

CSN: $x^2 = 1(y+2) = 2x - 1 + 2 = 2x + 1 \Leftrightarrow x^2 - 2x - 1 = 0 \Rightarrow x = 1 \pm \sqrt{2}$.

✏️ Bài tập 4.2

Một chuỗi siêu thị tăng số lượng cửa hàng mỗi năm thêm 20%. Nếu năm đầu tiên có 10 cửa hàng thì sau 4 năm chuỗi này có bao nhiêu cửa hàng?

💡 Xem lời giải

$N_4 = 10 \times (1.2)^3 = 10 \times 1.728 = 17.28 \Rightarrow \approx 17$ cửa hàng.


📝 Bài tập tự luận — Ôn tập tổng hợp

📝 Bài tập tự luận ôn tập tổng hợp Chương II (10 bài)

Bài 1. Xét tính tăng giảm của dãy số $u_n = \dfrac{2n-3}{n+1}$.

💡 Xem lời giải

$u_{n+1} - u_n = \dfrac{5}{(n+2)(n+1)} > 0 \Rightarrow$ Dãy số tăng.

Bài 2. Tìm số hạng đầu $u_1$ và công sai $d$ của CSC biết $u_4 = 10$ và $u_9 = 25$.

💡 Xem lời giải

$5d = 25 - 10 = 15 \Rightarrow d = 3$. $u_1 = 10 - 3(3) = 1$.

Bài 3. Cho CSC có $u_1 = 3, d = 4$. Tính tổng 30 số hạng đầu $S_{30}$.

💡 Xem lời giải

$S_{30} = \dfrac{30[2(3) + 29(4)]}{2} = 15(6 + 116) = 15 \times 122 = 1830$.

Bài 4. Tìm $u_1$ và $q$ của CSN biết $u_1 + u_3 = 10$ và $u_2 + u_4 = 20$.

💡 Xem lời giải

$\dfrac{u_2+u_4}{u_1+u_3} = q = \dfrac{20}{10} = 2$. $u_1(1 + 4) = 10 \Rightarrow 5u_1 = 10 \Rightarrow u_1 = 2$.

Bài 5. Cho CSN có $u_1 = 2, q = 3$. Tìm $n$ để $u_n = 486$.

💡 Xem lời giải

$2 \cdot 3^{n-1} = 486 \Rightarrow 3^{n-1} = 243 = 3^5 \Rightarrow n-1 = 5 \Rightarrow n = 6$.

Bài 6. Tính tổng vô hạn $S = 3 + 1 + \dfrac{1}{3} + \dfrac{1}{9} + \dots$.

💡 Xem lời giải

$S = \dfrac{3}{1 - 1/3} = \dfrac{9}{2}$.

Bài 7. Tìm $x$ để 3 số $x-2, x+1, 3x-1$ lập thành CSC.

💡 Xem lời giải

$2(x+1) = (x-2) + (3x-1) \Leftrightarrow 2x + 2 = 4x - 3 \Leftrightarrow 2x = 5 \Leftrightarrow x = 2.5$.

Bài 8. Tìm $x > 0$ để 3 số $x, 6, 12x$ lập thành CSN.

💡 Xem lời giải

$6^2 = 12x^2 \Rightarrow 36 = 12x^2 \Rightarrow x^2 = 3 \Rightarrow x = \sqrt{3}$.

Bài 9. Tính tổng tất cả các số có 2 chữ số chia hết cho 5.

💡 Xem lời giải

Các số: $10, 15, 20, \dots, 95$. $u_1 = 10, d = 5, u_n = 95 \Rightarrow n = 18$.

$S_{18} = \dfrac{18(10+95)}{2} = 9 \times 105 = 945$.

Bài 10. Một người vay ngân hàng 100 triệu đồng với lãi suất 1%/tháng. Mỗi tháng người đó trả cố định 5 triệu đồng cả vốn lẫn lãi. Hỏi sau bao nhiêu tháng người đó trả hết nợ?

💡 Xem lời giải

Số tiền nợ sau $n$ tháng: $A_n = A(1+r)^n - a \cdot \dfrac{(1+r)^n - 1}{r} = 0$.

$100(1.01)^n = 5 \cdot \dfrac{(1.01)^n - 1}{0.01} = 500[(1.01)^n - 1] \Rightarrow 400(1.01)^n = 500 \Rightarrow (1.01)^n = 1.25$.

$n = \log_{1.01}(1.25) \approx 22.4$. Vậy sau 23 tháng thì trả hết nợ.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Chương II. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Cho dãy số $(u_n)$ với $u_n = 3n - 1$. Khẳng định nào sau đây là **ĐÚNG**?
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Cho cấp số cộng $(u_n)$ có $u_1 = 5, d = 2$. Tìm số hạng thứ 10.
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Cho cấp số nhân $(u_n)$ có $u_1 = 2, q = 3$. Tổng 5 số hạng đầu tiên $S_5$ là:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Cho cấp số cộng có $u_1 = 1$ và tổng $S_{20} = 400$. Công sai $d$ bằng:
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Ba số $a, b, c$ vừa lập thành cấp số cộng vừa lập thành cấp số nhân khi và chỉ khi:
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Tổng của dãy số lùi vô hạn $1 + \frac{1}{3} + \frac{1}{9} + \dots$ là:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Dãy số nào sau đây bị **chặn dưới** bởi 0?
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Cho cấp số nhân $(u_n)$ có $u_1 = -1, q = -2$. Số hạng $u_5$ bằng:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Một hội trường có 15 hàng ghế, hàng thứ nhất có 10 ghế, các hàng sau mỗi hàng nhiều hơn hàng trước 2 ghế. Tổng số ghế là:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Số hạng tổng quát $u_n$ của cấp số cộng có $u_1 = 4, d = -3$ là:
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Ôn tập Chương II

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới