Bài 7: Cấp số nhân
Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 7: Cấp số nhân — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.
I. Định nghĩa cấp số nhân
Cấp số nhân là một dãy số (hữu hạn hoặc vô hạn), trong đó kể từ số hạng thứ hai, mỗi số hạng đều bằng tích của số hạng đứng ngay trước nó với một số không đổi $q$.
$$u_{n+1} = u_n \cdot q \quad (n \in \mathbb{N}^*)$$Số $q$ được gọi là công bội của cấp số nhân.
- Khi $u_1 = 0$ thì với mọi $q$, CSN là dãy số $0, 0, 0, \dots$.
- Khi $q = 0$ thì từ số hạng thứ hai trở đi dãy số bằng $0$ ($u_1, 0, 0, \dots$).
- Khi $q = 1$ thì CSN là dãy số không đổi ($u_1, u_1, u_1, \dots$).
- Khi $q = -1$ thì CSN là dãy đan dấu ($u_1, -u_1, u_1, -u_1, \dots$).
II. Số hạng tổng quát
Nếu cấp số nhân $(u_n)$ có số hạng đầu $u_1$ và công bội $q$ thì số hạng tổng quát $u_n$ được tính theo công thức:
$$u_n = u_1 \cdot q^{n-1} \quad (n \ge 2)$$III. Tính chất các số hạng của cấp số nhân
Trong một cấp số nhân, bình phương của mỗi số hạng (trừ số hạng đầu và số hạng cuối đối với dãy hữu hạn) bằng tích của hai số hạng đứng kề nó:
$$u_k^2 = u_{k-1} \cdot u_{k+1} \ \Leftrightarrow \ |u_k| = \sqrt{u_{k-1} \cdot u_{k+1}} \quad (k \ge 2)$$IV. Tổng $n$ số hạng đầu tiên
Cho cấp số nhân $(u_n)$ với số hạng đầu $u_1$ và công bội $q \ne 1$. Đặt $S_n = u_1 + u_2 + \dots + u_n$. Ta có công thức:
$$S_n = u_1 \cdot \dfrac{1 - q^n}{1 - q} = u_1 \cdot \dfrac{q^n - 1}{q - 1}$$Lưu ý: Nếu $q = 1$ thì $S_n = n \cdot u_1$.
🔷 Dạng 1: Nhận biết CSN & Tìm công bội $q$
- Tính tỉ số $\dfrac{u_{n+1}}{u_n}$. Nếu tỉ số này là số không đổi $q$ với mọi $n \ge 1$, thì $(u_n)$ là cấp số nhân có công bội $q$.
Chứng minh dãy số $(u_n)$ với $u_n = 3 \cdot 2^n$ là một cấp số nhân. Tìm số hạng đầu $u_1$ và công bội $q$.
Xem lời giải
Xét tỉ số $\dfrac{u_{n+1}}{u_n}$:
$$\dfrac{u_{n+1}}{u_n} = \dfrac{3 \cdot 2^{n+1}}{3 \cdot 2^n} = 2$$Vì tỉ số là số không đổi $q = 2$ với mọi $n \ge 1$, nên $(u_n)$ là cấp số nhân.
Số hạng đầu $u_1 = 3 \cdot 2^1 = 6$, công bội $q = 2$.
Tìm $x$ để 3 số $x; x + 2; 3x$ theo thứ tự lập thành một cấp số nhân.
Xem lời giải
Theo tính chất trung bình nhân:
$$(x + 2)^2 = x \cdot (3x) \Leftrightarrow x^2 + 4x + 4 = 3x^2 \Leftrightarrow 2x^2 - 4x - 4 = 0 \Leftrightarrow x^2 - 2x - 2 = 0$$ $$\Leftrightarrow x = 1 \pm \sqrt{3}$$Vậy có 2 giá trị $x = 1 + \sqrt{3}$ hoặc $x = 1 - \sqrt{3}$.
📝 Thực hành — Dạng 1
Dãy số $u_n = 5n$ có phải là cấp số nhân không?
Xem lời giải
$\dfrac{u_{n+1}}{u_n} = \dfrac{5(n+1)}{5n} = \dfrac{n+1}{n} = 1 + \dfrac{1}{n}$ phụ thuộc vào $n$.
Do đó dãy số $u_n = 5n$ không phải là cấp số nhân (đây là cấp số cộng).
Tìm $x > 0$ để 3 số $2, x, 18$ lập thành một cấp số nhân.
Xem lời giải
$x^2 = 2 \times 18 = 36 \Rightarrow x = 6$ (do $x > 0$).
🔷 Dạng 2: Tìm số hạng $u_1$ và công bội $q$
- Đưa các phương trình giả thiết về $u_1$ và $q$ bằng cách dùng công thức $u_n = u_1 \cdot q^{n-1}$.
- Chia các phương trình cho nhau để triệt tiêu $u_1$, tìm $q$. Từ đó suy ra $u_1$.
Cho cấp số nhân $(u_n)$ thỏa mãn: $\begin{cases} u_4 - u_2 = 72 \\ u_5 - u_3 = 144 \end{cases}$. Tìm $u_1$ và $q$.
Xem lời giải
Biến đổi hệ theo $u_1, q$:
$$\begin{cases} u_1 q^3 - u_1 q = 72 \\ u_1 q^4 - u_1 q^2 = 144 \end{cases} \Leftrightarrow \begin{cases} u_1 q (q^2 - 1) = 72 \quad (1) \\ u_1 q^2 (q^2 - 1) = 144 \quad (2) \end{cases}$$Chia (2) cho (1) vế theo vế:
$$\dfrac{u_1 q^2 (q^2 - 1)}{u_1 q (q^2 - 1)} = \dfrac{144}{72} \Leftrightarrow q = 2$$Thay $q = 2$ vào (1): $u_1 (2)(4 - 1) = 72 \Leftrightarrow 6 u_1 = 72 \Leftrightarrow u_1 = 12$.
Vậy $u_1 = 12$ và $q = 2$.
Cho cấp số nhân $(u_n)$ có $u_3 = 12$ và $u_6 = 96$. Tìm số hạng thứ 10 $u_{10}$.
Xem lời giải
Ta có $\dfrac{u_6}{u_3} = q^3 \Leftrightarrow \dfrac{96}{12} = q^3 \Leftrightarrow q^3 = 8 \Leftrightarrow q = 2$.
Suy ra $u_1 = \dfrac{u_3}{q^2} = \dfrac{12}{4} = 3$.
Số hạng $u_{10} = u_1 \cdot q^9 = 3 \cdot 2^9 = 3 \cdot 512 = 1536$.
📝 Thực hành — Dạng 2
Cho cấp số nhân $(u_n)$ có $u_1 = 3, q = -2$. Tìm $u_7$.
Xem lời giải
$u_7 = u_1 \cdot q^6 = 3 \cdot (-2)^6 = 3 \cdot 64 = 192$.
Cho CSN $(u_n)$ có $\begin{cases} u_1 + u_2 + u_3 = 13 \\ u_4 + u_5 + u_6 = 351 \end{cases}$. Tìm $u_1$ và $q$.
Xem lời giải
$\begin{cases} u_1(1 + q + q^2) = 13 \\ u_1 q^3(1 + q + q^2) = 351 \end{cases} \Rightarrow q^3 = \dfrac{351}{13} = 27 \Rightarrow q = 3$.
Thay vào pt đầu: $u_1(1 + 3 + 9) = 13 \Rightarrow 13u_1 = 13 \Rightarrow u_1 = 1$.
🔷 Dạng 3: Tính tổng $n$ số hạng đầu tiên $S_n$
- Áp dụng công thức $S_n = u_1 \cdot \dfrac{1 - q^n}{1 - q}$ (với $q \ne 1$).
- Đối với dãy cấp số nhân lùi vô hạn ($|q| < 1$), tổng vô hạn $S = \dfrac{u_1}{1 - q}$.
Tính tổng $10$ số hạng đầu tiên của cấp số nhân $(u_n)$ có $u_1 = 1$ và $q = 2$.
Xem lời giải
$$S_{10} = 1 \cdot \dfrac{1 - 2^{10}}{1 - 2} = \dfrac{1 - 1024}{-1} = 1023$$
Tính tổng vô hạn $S = 1 + \dfrac{1}{2} + \dfrac{1}{4} + \dfrac{1}{8} + \dots + \dfrac{1}{2^n} + \dots$.
Xem lời giải
Đây là tổng của cấp số nhân lùi vô hạn với $u_1 = 1$ và công bội $q = \dfrac{1}{2}$ (thỏa mãn $|q| < 1$).
Tổng vô hạn:
$$S = \dfrac{u_1}{1 - q} = \dfrac{1}{1 - 1/2} = \dfrac{1}{1/2} = 2$$📝 Thực hành — Dạng 3
Tính tổng $S = 3 + 6 + 12 + 24 + \dots + 384$.
Xem lời giải
CSN có $u_1 = 3, q = 2$. $u_n = 3 \cdot 2^{n-1} = 384 \Rightarrow 2^{n-1} = 128 = 2^7 \Rightarrow n-1 = 7 \Rightarrow n = 8$.
$S_8 = 3 \cdot \dfrac{1 - 2^8}{1 - 2} = 3 \cdot 255 = 765$.
Tính tổng vô hạn $S = 1 - \dfrac{1}{3} + \dfrac{1}{9} - \dfrac{1}{27} + \dots$.
Xem lời giải
$u_1 = 1, q = -\dfrac{1}{3}$ ($|q| < 1$).
$S = \dfrac{1}{1 - (-1/3)} = \dfrac{1}{4/3} = \dfrac{3}{4}$.
🔷 Dạng 4: Bài toán thực tế và Lãi kép
- Công thức lãi kép: Gửi số tiền $A$ với lãi suất $r$ mỗi kỳ. Sau $n$ kỳ hạn, tổng số tiền cả vốn lẫn lãi nhận được là: $$T_n = A(1 + r)^n$$
- Các bài toán tăng trưởng dân số, phân rã chất phóng xạ, nhân bản vi khuẩn đều tuân theo mô hình Cấp số nhân.
Ông An gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng theo hình thức lãi kép với lãi suất 6%/năm. Hỏi sau 5 năm ông An nhận được tổng cộng bao nhiêu tiền cả vốn lẫn lãi?
Xem lời giải
Áp dụng công thức lãi kép $T_n = A(1 + r)^n$ với $A = 100$ triệu, $r = 6\% = 0.06$, $n = 5$:
$$T_5 = 100 \times (1 + 0.06)^5 = 100 \times (1.06)^5 \approx 133.82 \text{ triệu đồng}$$Ban đầu có 1000 con vi khuẩn. Cứ sau mỗi giờ, số lượng vi khuẩn tăng gấp đôi. Hỏi sau 10 giờ có bao nhiêu con vi khuẩn?
Xem lời giải
Số vi khuẩn sau mỗi giờ lập thành cấp số nhân có $u_0 = 1000$, công bội $q = 2$.
Sau 10 giờ, số vi khuẩn là:
$$u_{10} = 1000 \times 2^{10} = 1000 \times 1024 = 1.024.000 \text{ con}$$📝 Thực hành — Dạng 4
Một lá tháp gấp đôi độ dày sau mỗi lần gấp. Biết lá thép ban đầu dày 0.1 mm. Hỏi sau 10 lần gấp liên tiếp, lá thép dày bao nhiêu mm?
Xem lời giải
Độ dày sau 10 lần gấp: $d = 0.1 \times 2^{10} = 0.1 \times 1024 = 102.4\text{ mm} = 10.24\text{ cm}$.
Dân số một thành phố hiện nay là 1 triệu người. Tỉ lệ tăng dân số là 1.2%/năm. Hỏi sau 3 năm dân số thành phố đó xấp xỉ bao nhiêu người?
Xem lời giải
$N_3 = 1.000.000 \times (1 + 0.012)^3 \approx 1.036.433$ người.
📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp
Bài 1. Cho cấp số nhân $(u_n)$ có $u_1 = 2, q = 3$. Tìm $u_6$ và $S_6$.
Xem lời giải
$u_6 = 2 \cdot 3^5 = 486$. $S_6 = 2 \cdot \dfrac{3^6 - 1}{3 - 1} = 3^6 - 1 = 728$.
Bài 2. Tìm $u_1$ và $q$ của CSN biết $\begin{cases} u_2 = 6 \\ u_5 = 48 \end{cases}$.
Xem lời giải
$q^3 = \dfrac{u_5}{u_2} = \dfrac{48}{6} = 8 \Rightarrow q = 2$. $u_1 = \dfrac{u_2}{q} = 3$.
Bài 3. Hỏi số $192$ là số hạng thứ mấy của CSN có $u_1 = 3, q = 2$?
Xem lời giải
$3 \cdot 2^{n-1} = 192 \Rightarrow 2^{n-1} = 64 = 2^6 \Rightarrow n-1 = 6 \Rightarrow n = 7$. Số hạng thứ 7.
Bài 4. Tìm $x$ để 3 số $x, 2x+2, 3x+3$ theo thứ tự lập thành một cấp số nhân.
Xem lời giải
$(2x+2)^2 = x(3x+3) \Leftrightarrow 4x^2 + 8x + 4 = 3x^2 + 3x \Leftrightarrow x^2 + 5x + 4 = 0 \Leftrightarrow x = -1$ hoặc $x = -4$.
Bài 5. Tính tổng $S = 1 - 2 + 4 - 8 + \dots + (-2)^{11}$.
Xem lời giải
CSN có $u_1 = 1, q = -2, n = 12$. $S_{12} = 1 \cdot \dfrac{1 - (-2)^{12}}{1 - (-2)} = \dfrac{1 - 4096}{3} = -1365$.
Bài 6. Cho CSN có $u_1 = 4$ và $S_3 = 28$. Tìm công bội $q$.
Xem lời giải
$S_3 = 4(1 + q + q^2) = 28 \Rightarrow 1 + q + q^2 = 7 \Rightarrow q^2 + q - 6 = 0 \Rightarrow q = 2$ hoặc $q = -3$.
Bài 7. Chứng minh rằng nếu $a, b, c$ lập thành một CSN thì $(a+b+c)(a-b+c) = a^2 + b^2 + c^2$.
Xem lời giải
Biến đổi VT: $[(a+c)+b][(a+c)-b] = (a+c)^2 - b^2 = a^2 + 2ac + c^2 - b^2$. Vì $ac = b^2 \Rightarrow 2ac = 2b^2$.
VT $= a^2 + 2b^2 + c^2 - b^2 = a^2 + b^2 + c^2 = \text{VP}$ (ĐPCM).
Bài 8. Tìm 3 số hạng liên tiếp của một cấp số nhân biết tổng của chúng bằng 21 và tích của chúng bằng 216.
Xem lời giải
Đặt 3 số là $\dfrac{a}{q}, a, aq$. Tích $= a^3 = 216 \Rightarrow a = 6$.
Tổng $= 6\left(\dfrac{1}{q} + 1 + q\right) = 21 \Rightarrow \dfrac{1}{q} + q = \dfrac{5}{2} \Rightarrow 2q^2 - 5q + 2 = 0 \Rightarrow q = 2$ hoặc $q = 1/2$.
Vậy 3 số là $3, 6, 12$.
Bài 9. Tính giá trị của biểu thức $S = 9 + 99 + 999 + \dots + \underbrace{99\dots 9}_{n\text{ số 9}}$.
Xem lời giải
$S = (10-1) + (10^2-1) + \dots + (10^n-1) = (10 + 10^2 + \dots + 10^n) - n$.
$= 10 \cdot \dfrac{10^n - 1}{9} - n = \dfrac{10^{n+1} - 10}{9} - n$.
Bài 10. Một người gửi 200 triệu đồng tiết kiệm với lãi suất 0.5%/tháng. Sau 2 năm (24 tháng) người đó rút toàn bộ cả gốc lẫn lãi được bao nhiêu tiền (làm tròn đến hàng nghìn)?
Xem lời giải
$T_{24} = 200.000.000 \times (1 + 0.005)^{24} \approx 225.432.000$ đồng.
🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện
Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Cấp số nhân. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Cấp số nhân
Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!
🚀 Làm bài trắc nghiệm →