🛠️ Công cụ

Ôn chương 1 - Toán 11

Lý thuyết tổng hợp và bài tập có lời giải Ôn chương 1 - Toán 11 — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Tóm tắt lý thuyết trọng tâm Chương I

📌 1. Góc lượng giác & Giá trị lượng giác (Bài 1)
  • Đơn vị đo: $180^\circ = \pi\text{ rad} \Rightarrow 1^\circ = \dfrac{\pi}{180}\text{ rad}, \quad 1\text{ rad} = \left(\dfrac{180}{\pi}\right)^\circ$.
  • Độ dài cung tròn: $l = R \cdot \alpha$ (với $\alpha$ tính bằng radian, bán kính $R$).
  • Định nghĩa trên đường tròn lượng giác: Điểm biểu diễn $M(x_M; y_M)$ cho góc lượng giác $\alpha$: $$\cos\alpha = x_M, \quad \sin\alpha = y_M, \quad \tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha} \ (\cos\alpha \ne 0), \quad \cot\alpha = \dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha} \ (\sin\alpha \ne 0)$$
  • Dấu của giá trị lượng giác theo góc phần tư:
    • Góc phần tư I: $\sin > 0, \cos > 0, \tan > 0, \cot > 0$.
    • Góc phần tư II: $\sin > 0, \cos < 0, \tan < 0, \cot < 0$.
    • Góc phần tư III: $\sin < 0, \cos < 0, \tan > 0, \cot > 0$.
    • Góc phần tư IV: $\sin < 0, \cos > 0, \tan < 0, \cot < 0$.
⚡ 2. Hàm số lượng giác (Bài 3)
  • $y = \sin x$: Tập xác định $D = \mathbb{R}$, tập giá trị $T = [-1; 1]$, hàm số lẻ, tuần hoàn với chu kì $T = 2\pi$.
  • $y = \cos x$: Tập xác định $D = \mathbb{R}$, tập giá trị $T = [-1; 1]$, hàm số chẵn, tuần hoàn với chu kì $T = 2\pi$.
  • $y = \tan x$: $D = \mathbb{R} \setminus \left\{\dfrac{\pi}{2} + k\pi, k \in \mathbb{Z}\right\}$, $T = \mathbb{R}$, hàm số lẻ, tuần hoàn với chu kì $T = \pi$.
  • $y = \cot x$: $D = \mathbb{R} \setminus \{k\pi, k \in \mathbb{Z}\}$, $T = \mathbb{R}$, hàm số lẻ, tuần hoàn với chu kì $T = \pi$.
⚡ 3. Phương trình lượng giác cơ bản (Bài 4)
  • $\sin x = m$: Có nghiệm $\Leftrightarrow |m| \le 1$. Đặt $m = \sin\alpha$, nghiệm là: $$\left[\begin{array}{l} x = \alpha + k2\pi \\ x = \pi - \alpha + k2\pi \end{array}\right. \quad (k \in \mathbb{Z})$$
  • $\cos x = m$: Có nghiệm $\Leftrightarrow |m| \le 1$. Đặt $m = \cos\alpha$, nghiệm là: $$x = \pm \alpha + k2\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$
  • $\tan x = m$: Luôn có nghiệm với mọi $m \in \mathbb{R}$. Đặt $m = \tan\alpha$, nghiệm là: $$x = \alpha + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$
  • $\cot x = m$: Luôn có nghiệm với mọi $m \in \mathbb{R}$. Đặt $m = \cot\alpha$, nghiệm là: $$x = \alpha + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

II. Bảng công thức lượng giác cần nhớ

📋 Bảng tổng hợp công thức biến đổi lượng giác (Bài 1 & Bài 2)
  1. Hệ thức cơ bản: $$\sin^2 x + \cos^2 x = 1, \quad \tan x \cdot \cot x = 1, \quad 1 + \tan^2 x = \dfrac{1}{\cos^2 x}, \quad 1 + \cot^2 x = \dfrac{1}{\sin^2 x}$$
  2. Góc liên quan đặc biệt:
    • Cos đối: $\cos(-x) = \cos x, \quad \sin(-x) = -\sin x, \quad \tan(-x) = -\tan x$.
    • Sin bù: $\sin(\pi - x) = \sin x, \quad \cos(\pi - x) = -\cos x, \quad \tan(\pi - x) = -\tan x$.
    • Phụ chéo: $\sin\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) = \cos x, \quad \cos\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) = \sin x, \quad \tan\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) = \cot x$.
    • Hơn kém $\pi$: $\tan(x + \pi) = \tan x, \quad \cot(x + \pi) = \cot x, \quad \sin(x + \pi) = -\sin x, \quad \cos(x + \pi) = -\cos x$.
  3. Công thức cộng: $$\cos(a \pm b) = \cos a \cos b \mp \sin a \sin b, \quad \sin(a \pm b) = \sin a \cos b \pm \cos a \sin b$$ $$\tan(a \pm b) = \dfrac{\tan a \pm \tan b}{1 \mp \tan a \tan b}$$
  4. Công thức nhân đôi & hạ bậc: $$\sin 2a = 2\sin a \cos a, \quad \cos 2a = \cos^2 a - \sin^2 a = 2\cos^2 a - 1 = 1 - 2\sin^2 a$$ $$\cos^2 a = \dfrac{1 + \cos 2a}{2}, \quad \sin^2 a = \dfrac{1 - \cos 2a}{2}$$
  5. Biến đổi tích thành tổng & tổng thành tích: $$\cos a \cos b = \dfrac{1}{2}[\cos(a-b) + \cos(a+b)], \quad \sin a \sin b = \dfrac{1}{2}[\cos(a-b) - \cos(a+b)]$$ $$\sin a \cos b = \dfrac{1}{2}[\sin(a+b) + \sin(a-b)]$$ $$\cos u + \cos v = 2\cos\dfrac{u+v}{2}\cos\dfrac{u-v}{2}, \quad \cos u - \cos v = -2\sin\dfrac{u+v}{2}\sin\dfrac{u-v}{2}$$ $$\sin u + \sin v = 2\sin\dfrac{u+v}{2}\cos\dfrac{u-v}{2}, \quad \sin u - \sin v = 2\cos\dfrac{u+v}{2}\sin\dfrac{u-v}{2}$$

🔷 Bài 1: Giá trị lượng giác của góc lượng giác (5 bài ví dụ từ dễ đến khó)

📌 Phương pháp trọng tâm Bài 1
  • Sử dụng công thức đổi đơn vị $\alpha\text{ rad} = a^\circ \cdot \dfrac{\pi}{180^\circ}$ và độ dài cung $l = R\alpha$.
  • Dùng hệ thức $\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1$ kết hợp góc phần tư để chọn đúng dấu ($+$ hoặc $-$).
  • Với biểu thức đối xứng hoặc phân thức đẳng cấp theo $\sin\alpha, \cos\alpha$, biến đổi qua tổng - tích hoặc chia cho $\cos^k\alpha$ để đưa về $\tan\alpha$.
🔍 Ví dụ 1.1 Mức 1: Nhận biết

Thực hiện các yêu cầu sau:

a) Đổi góc $150^\circ$ và $-225^\circ$ sang đơn vị radian.

b) Đổi góc $\dfrac{5\pi}{6}\text{ rad}$ và $-\dfrac{3\pi}{4}\text{ rad}$ sang số đo độ.

c) Cho đường tròn có bán kính $R = 12\text{ cm}$. Tính độ dài cung tròn có số đo góc ở tâm $\alpha = \dfrac{2\pi}{3}\text{ rad}$.

💡 Xem lời giải

a) Đổi sang radian:

• $150^\circ = 150 \cdot \dfrac{\pi}{180} = \dfrac{5\pi}{6}\text{ rad}$.

• $-225^\circ = -225 \cdot \dfrac{\pi}{180} = -\dfrac{5\pi}{4}\text{ rad}$.

b) Đổi sang độ:

• $\dfrac{5\pi}{6}\text{ rad} = \dfrac{5}{6} \cdot 180^\circ = 150^\circ$.

• $-\dfrac{3\pi}{4}\text{ rad} = -\dfrac{3}{4} \cdot 180^\circ = -135^\circ$.

c) Độ dài cung tròn:

$$l = R \cdot \alpha = 12 \cdot \dfrac{2\pi}{3} = 8\pi\text{ cm} \approx 25{,}13\text{ cm}.$$
🔍 Ví dụ 1.2 Mức 2: Thông hiểu

Cho $\cos\alpha = -\dfrac{4}{5}$ với $\pi < \alpha < \dfrac{3\pi}{2}$.

Tính giá trị của các biểu thức lượng giác: $\sin\alpha$, $\tan\alpha$, $\cot\alpha$ và $M = 2\sin\alpha - 3\tan\alpha$.

💡 Xem lời giải

Ta có $\sin^2\alpha = 1 - \cos^2\alpha = 1 - \left(-\dfrac{4}{5}\right)^2 = \dfrac{9}{25}$.

Vì $\pi < \alpha < \dfrac{3\pi}{2}$ (góc phần tư thứ III), nên $\sin\alpha < 0$. Do đó:

$$\sin\alpha = -\sqrt{\dfrac{9}{25}} = -\dfrac{3}{5}$$

Từ đó tính được:

$$\tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha} = \dfrac{-3/5}{-4/5} = \dfrac{3}{4}$$ $$\cot\alpha = \dfrac{1}{\tan\alpha} = \dfrac{4}{3}$$

Giá trị biểu thức $M$:

$$M = 2\left(-\dfrac{3}{5}\right) - 3\left(\dfrac{3}{4}\right) = -\dfrac{6}{5} - \dfrac{9}{4} = -\dfrac{69}{20}$$
🔍 Ví dụ 1.3 Mức 3: Vận dụng

Cho $\tan\alpha = 3$. Tính giá trị của các biểu thức sau:

a) $P = \dfrac{3\sin\alpha - 2\cos\alpha}{\sin\alpha + 5\cos\alpha}$.

b) $Q = \dfrac{2\sin^2\alpha - 3\sin\alpha\cos\alpha + 4\cos^2\alpha}{\sin^2\alpha + 2\cos^2\alpha}$.

💡 Xem lời giải

a) Vì $\tan\alpha = 3$ tồn tại nên $\cos\alpha \ne 0$. Chia cả tử và mẫu của $P$ cho $\cos\alpha$:

$$P = \dfrac{3\dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha} - 2}{\dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha} + 5} = \dfrac{3\tan\alpha - 2}{\tan\alpha + 5} = \dfrac{3(3) - 2}{3 + 5} = \dfrac{7}{8}$$

b) Chia cả tử và mẫu của $Q$ cho $\cos^2\alpha \ne 0$:

$$Q = \dfrac{2\tan^2\alpha - 3\tan\alpha + 4}{\tan^2\alpha + 2} = \dfrac{2(3^2) - 3(3) + 4}{3^2 + 2} = \dfrac{18 - 9 + 4}{9 + 2} = \dfrac{13}{11}$$
🔍 Ví dụ 1.4 Mức 4: Vận dụng cao

Chứng minh rằng các biểu thức sau không phụ thuộc vào giá trị của biến $x$:

a) $A = 2(\sin^6 x + \cos^6 x) - 3(\sin^4 x + \cos^4 x) + 5$.

b) $B = \dfrac{\sin(\pi - x) \cdot \cos\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) + \cos(2026\pi - x) \cdot \sin\left(x + \dfrac{3\pi}{2}\right)}{\tan(\pi + x) \cdot \cot\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) + 1}$.

💡 Xem lời giải

a) Ta có các hằng đẳng thức biến đổi:

• $\sin^4 x + \cos^4 x = (\sin^2 x + \cos^2 x)^2 - 2\sin^2 x\cos^2 x = 1 - 2\sin^2 x\cos^2 x$.

• $\sin^6 x + \cos^6 x = (\sin^2 x + \cos^2 x)^3 - 3\sin^2 x\cos^2 x(\sin^2 x + \cos^2 x) = 1 - 3\sin^2 x\cos^2 x$.

Thay vào biểu thức $A$:

$$A = 2(1 - 3\sin^2 x\cos^2 x) - 3(1 - 2\sin^2 x\cos^2 x) + 5 = 2 - 6\sin^2 x\cos^2 x - 3 + 6\sin^2 x\cos^2 x + 5 = 4$$

Vậy $A = 4$ luôn là hằng số, không phụ thuộc vào $x$.

b) Rút gọn từng thành phần theo công thức góc liên quan đặc biệt:

• $\sin(\pi - x) = \sin x$.

• $\cos\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) = \sin x$.

• $\cos(2026\pi - x) = \cos(-x) = \cos x$.

• $\sin\left(x + \dfrac{3\pi}{2}\right) = \sin\left(x + 2\pi - \dfrac{\pi}{2}\right) = \sin\left(x - \dfrac{\pi}{2}\right) = -\cos x$.

• $\tan(\pi + x) = \tan x, \quad \cot\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) = \tan x$.

Thay vào biểu thức $B$:

$$B = \dfrac{\sin x \cdot \sin x + \cos x \cdot (-\cos x)}{\tan x \cdot \tan x + 1} = \dfrac{\sin^2 x - \cos^2 x}{\tan^2 x + 1} = (\sin^2 x - \cos^2 x) \cdot \cos^2 x$$

Với $x$ thỏa mãn biểu thức có nghĩa, khi xét $B_0 = \dfrac{\sin^2 x + \cos^2 x}{\tan^2 x + 1} = \cos^2 x$. Ở bài toán này tử số là $\sin^2 x - \cos^2 x = -\cos 2x$.

🔍 Ví dụ 1.5 Mức 5: Thực tế & Nâng cao

Một bánh xe của xe đạp địa hình có đường kính $700\text{ mm}$ quay đều với tần số $150$ vòng/phút.

a) Tính tốc độ góc $\omega$ của bánh xe theo đơn vị radian/giây (rad/s).

b) Trong 10 phút, bánh xe đã quay được một góc lượng giác có số đo bằng bao nhiêu radian?

c) Tính quãng đường $s$ (theo kilômét) mà người đi xe đạp đi được sau 10 phút đó (giả thiết bánh xe lăn không trượt trên đường thẳng, lấy $\pi \approx 3{,}1416$).

💡 Xem lời giải

a) Một vòng tương ứng với góc quay $2\pi\text{ rad}$.

Số vòng bánh xe quay trong 1 giây là: $f = \dfrac{150}{60} = 2{,}5$ vòng/s.

Tốc độ góc $\omega$ của bánh xe:

$$\omega = 2{,}5 \cdot 2\pi = 5\pi\text{ rad/s} \approx 15{,}71\text{ rad/s}$$

b) Thời gian chuyển động $t = 10\text{ phút} = 600\text{ giây}$.

Góc lượng giác bánh xe quay được sau 10 phút:

$$\alpha = \omega \cdot t = 5\pi \cdot 600 = 3000\pi\text{ rad} \approx 9424{,}78\text{ rad}$$

c) Bán kính của bánh xe $R = \dfrac{700}{2} = 350\text{ mm} = 0{,}35\text{ m}$.

Quãng đường người đi xe đạp đi được chính là độ dài cung lăn trên đường:

$$s = R \cdot \alpha = 0{,}35 \cdot 3000\pi = 1050\pi\text{ m} \approx 1050 \cdot 3{,}1416 = 3298{,}68\text{ m} \approx 3{,}3\text{ km}$$

🔷 Bài 2: Công thức lượng giác (5 bài ví dụ từ dễ đến khó)

📌 Phương pháp trọng tâm Bài 2
  • Công thức cộng: Dùng để tính giá trị các góc lạ bằng cách tách thành tổng/hiệu của các góc đặc biệt ($30^\circ, 45^\circ, 60^\circ$).
  • Công thức nhân đôi & hạ bậc: Dùng khi gặp góc gấp đôi $2a$ và $a$, hoặc bậc 2 cần chuyển về bậc 1.
  • Biến đổi tích ↔ tổng: Dùng để rút gọn các tích liên tiếp của cos, hoặc triệt tiêu các hạng tử dao động trong phân thức.
🔍 Ví dụ 2.1 Mức 1: Nhận biết

Không dùng máy tính cầm tay, áp dụng công thức cộng để tính giá trị chính xác của:

a) $\sin 15^\circ$.

b) $\cos 75^\circ$.

c) $\tan 105^\circ$.

💡 Xem lời giải

a) Tách $15^\circ = 45^\circ - 30^\circ$:

$$\sin 15^\circ = \sin(45^\circ - 30^\circ) = \sin 45^\circ\cos 30^\circ - \cos 45^\circ\sin 30^\circ = \dfrac{\sqrt{2}}{2}\dfrac{\sqrt{3}}{2} - \dfrac{\sqrt{2}}{2}\dfrac{1}{2} = \dfrac{\sqrt{6} - \sqrt{2}}{4}$$

b) Tách $75^\circ = 45^\circ + 30^\circ$:

$$\cos 75^\circ = \cos(45^\circ + 30^\circ) = \cos 45^\circ\cos 30^\circ - \sin 45^\circ\sin 30^\circ = \dfrac{\sqrt{2}}{2}\dfrac{\sqrt{3}}{2} - \dfrac{\sqrt{2}}{2}\dfrac{1}{2} = \dfrac{\sqrt{6} - \sqrt{2}}{4}$$

c) Tách $105^\circ = 60^\circ + 45^\circ$:

$$\tan 105^\circ = \dfrac{\tan 60^\circ + \tan 45^\circ}{1 - \tan 60^\circ\tan 45^\circ} = \dfrac{\sqrt{3} + 1}{1 - \sqrt{3}} = \dfrac{(\sqrt{3}+1)^2}{(1-\sqrt{3})(1+\sqrt{3})} = \dfrac{4 + 2\sqrt{3}}{-2} = -2 - \sqrt{3}$$
🔍 Ví dụ 2.2 Mức 2: Thông hiểu

Cho hai góc nhọn $a$ và $b$ thỏa mãn $\sin a = \dfrac{3}{5}$ và $\cos b = \dfrac{12}{13}$.

a) Tính $\cos a$ và $\sin b$.

b) Tính giá trị của $\sin(a + b)$ và $\cos(a - b)$.

c) Tính $\sin 2a$ và $\cos 2a$.

💡 Xem lời giải

a) Vì $a, b$ là các góc nhọn ($0 < a, b < \dfrac{\pi}{2}$) nên $\cos a > 0, \sin b > 0$:

$$\cos a = \sqrt{1 - \sin^2 a} = \sqrt{1 - \dfrac{9}{25}} = \dfrac{4}{5}$$ $$\sin b = \sqrt{1 - \cos^2 b} = \sqrt{1 - \dfrac{144}{169}} = \dfrac{5}{13}$$

b) Áp dụng công thức cộng:

$$\sin(a + b) = \sin a\cos b + \cos a\sin b = \dfrac{3}{5} \cdot \dfrac{12}{13} + \dfrac{4}{5} \cdot \dfrac{5}{13} = \dfrac{36 + 20}{65} = \dfrac{56}{65}$$ $$\cos(a - b) = \cos a\cos b + \sin a\sin b = \dfrac{4}{5} \cdot \dfrac{12}{13} + \dfrac{3}{5} \cdot \dfrac{5}{13} = \dfrac{48 + 15}{65} = \dfrac{63}{65}$$

c) Áp dụng công thức nhân đôi:

$$\sin 2a = 2\sin a\cos a = 2 \cdot \dfrac{3}{5} \cdot \dfrac{4}{5} = \dfrac{24}{25}$$ $$\cos 2a = \cos^2 a - \sin^2 a = \left(\dfrac{4}{5}\right)^2 - \left(\dfrac{3}{5}\right)^2 = \dfrac{16 - 9}{25} = \dfrac{7}{25}$$
🔍 Ví dụ 2.3 Mức 3: Vận dụng

Rút gọn các biểu thức lượng giác sau:

a) $A = \dfrac{\sin 2x + \sin x}{1 + \cos x + \cos 2x}$.

b) $B = \dfrac{\sin x + \sin 3x + \sin 5x}{\cos x + \cos 3x + \cos 5x}$.

💡 Xem lời giải

a) Sử dụng công thức nhân đôi $\sin 2x = 2\sin x\cos x$ và $1 + \cos 2x = 2\cos^2 x$:

$$A = \dfrac{2\sin x\cos x + \sin x}{\cos x + (1 + \cos 2x)} = \dfrac{\sin x(2\cos x + 1)}{\cos x + 2\cos^2 x} = \dfrac{\sin x(2\cos x + 1)}{\cos x(1 + 2\cos x)} = \dfrac{\sin x}{\cos x} = \tan x$$

b) Nhóm số hạng thứ nhất và thứ ba rồi dùng công thức tổng thành tích:

• Tử số: $(\sin 5x + \sin x) + \sin 3x = 2\sin 3x\cos 2x + \sin 3x = \sin 3x(2\cos 2x + 1)$.

• Mẫu số: $(\cos 5x + \cos x) + \cos 3x = 2\cos 3x\cos 2x + \cos 3x = \cos 3x(2\cos 2x + 1)$.

Do đó:

$$B = \dfrac{\sin 3x(2\cos 2x + 1)}{\cos 3x(2\cos 2x + 1)} = \dfrac{\sin 3x}{\cos 3x} = \tan 3x$$
🔍 Ví dụ 2.4 Mức 4: Vận dụng cao

Tính giá trị không dùng máy tính của các biểu thức tích sau:

a) $P = \cos 20^\circ \cdot \cos 40^\circ \cdot \cos 80^\circ$.

b) $Q = \cos\dfrac{\pi}{7} \cdot \cos\dfrac{2\pi}{7} \cdot \cos\dfrac{4\pi}{7}$.

💡 Xem lời giải

a) Nhận xét các góc nhân đôi: $20^\circ \rightarrow 40^\circ \rightarrow 80^\circ$. Ta nhân hai vế với $\sin 20^\circ \ne 0$:

$$P \cdot \sin 20^\circ = (\sin 20^\circ \cos 20^\circ) \cos 40^\circ \cos 80^\circ = \dfrac{1}{2}\sin 40^\circ \cos 40^\circ \cos 80^\circ$$ $$= \dfrac{1}{4}\sin 80^\circ \cos 80^\circ = \dfrac{1}{8}\sin 160^\circ$$

Vì $\sin 160^\circ = \sin(180^\circ - 20^\circ) = \sin 20^\circ$, ta có:

$$P \cdot \sin 20^\circ = \dfrac{1}{8}\sin 20^\circ \Rightarrow P = \dfrac{1}{8}$$

b) Nhân hai vế của $Q$ với $8\sin\dfrac{\pi}{7} \ne 0$:

$$8Q \cdot \sin\dfrac{\pi}{7} = 4\left(2\sin\dfrac{\pi}{7}\cos\dfrac{\pi}{7}\right)\cos\dfrac{2\pi}{7}\cos\dfrac{4\pi}{7} = 4\sin\dfrac{2\pi}{7}\cos\dfrac{2\pi}{7}\cos\dfrac{4\pi}{7}$$ $$= 2\sin\dfrac{4\pi}{7}\cos\dfrac{4\pi}{7} = \sin\dfrac{8\pi}{7} = \sin\left(\pi + \dfrac{\pi}{7}\right) = -\sin\dfrac{\pi}{7}$$

Chia cả hai vế cho $8\sin\dfrac{\pi}{7}$:

$$Q = -\dfrac{1}{8}$$
🔍 Ví dụ 2.5 Mức 5: Thực tế & Đẳng thức tam giác

Cho tam giác $ABC$.

a) Chứng minh rằng: $\sin A + \sin B + \sin C = 4\cos\dfrac{A}{2}\cos\dfrac{B}{2}\cos\dfrac{C}{2}$.

b) Chứng minh rằng nếu $\sin C = \dfrac{\sin A + \sin B}{\cos A + \cos B}$ thì tam giác $ABC$ là một tam giác vuông.

💡 Xem lời giải

a) Trong tam giác $ABC$, $A + B + C = \pi \Rightarrow \dfrac{A+B}{2} = \dfrac{\pi}{2} - \dfrac{C}{2}$. Do đó:

• $\sin\dfrac{A+B}{2} = \cos\dfrac{C}{2}, \quad \cos\dfrac{A+B}{2} = \sin\dfrac{C}{2}$.

Biến đổi vế trái:

$$\sin A + \sin B + \sin C = 2\sin\dfrac{A+B}{2}\cos\dfrac{A-B}{2} + 2\sin\dfrac{C}{2}\cos\dfrac{C}{2}$$ $$= 2\cos\dfrac{C}{2}\cos\dfrac{A-B}{2} + 2\sin\dfrac{C}{2}\cos\dfrac{C}{2} = 2\cos\dfrac{C}{2}\left(\cos\dfrac{A-B}{2} + \sin\dfrac{C}{2}\right)$$ $$= 2\cos\dfrac{C}{2}\left(\cos\dfrac{A-B}{2} + \cos\dfrac{A+B}{2}\right) = 2\cos\dfrac{C}{2} \cdot 2\cos\dfrac{A}{2}\cos\dfrac{B}{2} = 4\cos\dfrac{A}{2}\cos\dfrac{B}{2}\cos\dfrac{C}{2}$$

Đẳng thức được chứng minh.

b) Biến đổi vế phải của giả thiết bằng công thức tổng thành tích:

$$\dfrac{\sin A + \sin B}{\cos A + \cos B} = \dfrac{2\sin\dfrac{A+B}{2}\cos\dfrac{A-B}{2}}{2\cos\dfrac{A+B}{2}\cos\dfrac{A-B}{2}} = \tan\dfrac{A+B}{2} = \tan\left(\dfrac{\pi}{2} - \dfrac{C}{2}\right) = \cot\dfrac{C}{2}$$

Phương trình trở thành: $\sin C = \cot\dfrac{C}{2}$. Dùng $\sin C = 2\sin\dfrac{C}{2}\cos\dfrac{C}{2}$ và $\cot\dfrac{C}{2} = \dfrac{\cos\frac{C}{2}}{\sin\frac{C}{2}}$:

$$2\sin\dfrac{C}{2}\cos\dfrac{C}{2} = \dfrac{\cos\frac{C}{2}}{\sin\frac{C}{2}}$$

Vì $0 < \dfrac{C}{2} < \dfrac{\pi}{2}$ nên $\cos\dfrac{C}{2} > 0$. Rút gọn hai vế cho $\cos\dfrac{C}{2}$:

$$2\sin^2\dfrac{C}{2} = 1 \Leftrightarrow 1 - \cos C = 1 \Leftrightarrow \cos C = 0 \Leftrightarrow C = 90^\circ$$

Vậy tam giác $ABC$ vuông tại $C$.


🔷 Bài 3: Hàm số lượng giác (5 bài ví dụ từ dễ đến khó)

📌 Phương pháp trọng tâm Bài 3
  • Tập xác định: Biểu thức $\dfrac{A}{B}$ cần $B \ne 0$; $\sqrt{A}$ cần $A \ge 0$; $\tan u$ cần $u \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi$; $\cot u$ cần $u \ne k\pi$.
  • Tính chẵn lẻ & Chu kì: Hàm chẵn thỏa $f(-x) = f(x)$, hàm lẻ thỏa $f(-x) = -f(x)$. Chu kì cơ bản của $\sin(\omega x), \cos(\omega x)$ là $T = \dfrac{2\pi}{|\omega|}$, của $\tan(\omega x), \cot(\omega x)$ là $T = \dfrac{\pi}{|\omega|}$.
  • GTLN & GTNN: Đánh giá cơ bản $-1 \le \sin u, \cos u \le 1$, dạng $a\sin x + b\cos x$, hoặc đặt ẩn phụ $t = \cos x$ (hoặc $\sin x$) với $t \in [-1; 1]$.
🔍 Ví dụ 3.1 Mức 1: Nhận biết

Tìm tập xác định $D$ của các hàm số sau:

a) $y = \dfrac{1}{\cos x}$.

b) $y = \tan\left(2x - \dfrac{\pi}{3}\right)$.

c) $y = \cot\left(x + \dfrac{\pi}{4}\right)$.

💡 Xem lời giải

a) Điều kiện xác định: $\cos x \ne 0 \Leftrightarrow x \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi \ (k \in \mathbb{Z})$.

Tập xác định: $D = \mathbb{R} \setminus \left\{\dfrac{\pi}{2} + k\pi, k \in \mathbb{Z}\right\}$.

b) Hàm số xác định khi:

$$2x - \dfrac{\pi}{3} \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi \Leftrightarrow 2x \ne \dfrac{5\pi}{6} + k\pi \Leftrightarrow x \ne \dfrac{5\pi}{12} + k\dfrac{\pi}{2} \quad (k \in \mathbb{Z})$$

Tập xác định: $D = \mathbb{R} \setminus \left\{\dfrac{5\pi}{12} + k\dfrac{\pi}{2}, k \in \mathbb{Z}\right\}$.

c) Hàm số xác định khi:

$$x + \dfrac{\pi}{4} \ne k\pi \Leftrightarrow x \ne -\dfrac{\pi}{4} + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

Tập xác định: $D = \mathbb{R} \setminus \left\{-\dfrac{\pi}{4} + k\pi, k \in \mathbb{Z}\right\}$.

🔍 Ví dụ 3.2 Mức 2: Thông hiểu

a) Xét tính chẵn, tính lẻ của các hàm số sau: $f(x) = x^3\sin 2x$, $g(x) = \dfrac{\cos 3x}{x^2 + 1}$, $h(x) = \sin x + \cos x$.

b) Xác định chu kì tuần hoàn của các hàm số: $y = 3\sin\left(4x - \dfrac{\pi}{5}\right)$ và $y = \tan\left(\dfrac{x}{3} + \dfrac{\pi}{4}\right)$.

💡 Xem lời giải

a) Xét tính chẵn lẻ:

• Hàm số $f(x) = x^3\sin 2x$ có $D = \mathbb{R}$. Với mọi $x \in D \Rightarrow -x \in D$:

$$f(-x) = (-x)^3\sin(-2x) = (-x^3)(-\sin 2x) = x^3\sin 2x = f(x)$$

Do đó $f(x)$ là hàm số chẵn.

• Hàm số $g(x) = \dfrac{\cos 3x}{x^2+1}$ có $D = \mathbb{R}$. Ta có:

$$g(-x) = \dfrac{\cos(-3x)}{(-x)^2 + 1} = \dfrac{\cos 3x}{x^2 + 1} = g(x) \Rightarrow g(x) \text{ là } \textbf{hàm số chẵn}.$$

• Hàm số $h(x) = \sin x + \cos x$ có $h(-x) = -\sin x + \cos x \ne \pm h(x)$. Do đó $h(x)$ là hàm số không chẵn không lẻ.

b) Xác định chu kì:

• Với $y = 3\sin\left(4x - \dfrac{\pi}{5}\right)$, hệ số $\omega = 4$. Chu kì là $T = \dfrac{2\pi}{|\omega|} = \dfrac{2\pi}{4} = \dfrac{\pi}{2}$.

• Với $y = \tan\left(\dfrac{x}{3} + \dfrac{\pi}{4}\right)$, hệ số $\omega = \dfrac{1}{3}$. Chu kì là $T = \dfrac{\pi}{|\omega|} = \dfrac{\pi}{1/3} = 3\pi$.

🔍 Ví dụ 3.3 Mức 3: Vận dụng

Tìm giá trị lớn nhất (GTLN) và giá trị nhỏ nhất (GTNN) của các hàm số sau:

a) $y = 4\cos\left(3x - \dfrac{\pi}{6}\right) - 3$.

b) $y = 5 - 2\sin^2 x$.

c) $y = 3\sin x - 4\cos x + 1$.

💡 Xem lời giải

a) Vì $-1 \le \cos\left(3x - \dfrac{\pi}{6}\right) \le 1$ với mọi $x \in \mathbb{R}$, nhân với $4$ và trừ $3$:

$$-4 - 3 \le y \le 4 - 3 \Leftrightarrow -7 \le y \le 1$$

Vậy $\max y = 1$ (khi $\cos = 1$) và $\min y = -7$ (khi $\cos = -1$).

b) Vì $0 \le \sin^2 x \le 1 \Rightarrow -2 \le -2\sin^2 x \le 0 \Rightarrow 3 \le 5 - 2\sin^2 x \le 5$.

Vậy $\max y = 5$ (khi $\sin x = 0$) và $\min y = 3$ (khi $\sin^2 x = 1$).

c) Áp dụng bất đẳng thức Bunhiacopxki hoặc đưa về dạng $A\sin(x - \varphi)$:

$$3\sin x - 4\cos x = 5\left(\dfrac{3}{5}\sin x - \dfrac{4}{5}\cos x\right) = 5\sin(x - \varphi) \quad \text{với } \cos\varphi = \dfrac{3}{5}, \sin\varphi = \dfrac{4}{5}$$

Do $-1 \le \sin(x - \varphi) \le 1$ nên $-5 \le 3\sin x - 4\cos x \le 5$.

Cộng thêm $1$ vào các vế: $-4 \le y \le 6$.

Vậy $\max y = 6$, $\min y = -4$.

🔍 Ví dụ 3.4 Mức 4: Vận dụng cao

a) Tìm GTLN và GTNN của hàm số $y = \cos 2x + 4\cos x - 1$.

b) Tìm tất cả các giá trị của tham số thực $m$ để hàm số sau xác định trên toàn bộ trục số $\mathbb{R}$:

$$y = \dfrac{2\sin x + 3}{\cos x - m}$$
💡 Xem lời giải

a) Sử dụng công thức nhân đôi $\cos 2x = 2\cos^2 x - 1$:

$$y = (2\cos^2 x - 1) + 4\cos x - 1 = 2\cos^2 x + 4\cos x - 2$$

Đặt $t = \cos x$ với điều kiện $t \in [-1; 1]$. Xét hàm số bậc hai $f(t) = 2t^2 + 4t - 2$ trên đoạn $[-1; 1]$.

Hoành độ đỉnh parabol: $t_0 = -\dfrac{b}{2a} = -\dfrac{4}{2 \cdot 2} = -1 \in [-1; 1]$.

Tính các giá trị tại biên và đỉnh:

• $f(-1) = 2(-1)^2 + 4(-1) - 2 = -4$.

• $f(1) = 2(1)^2 + 4(1) - 2 = 4$.

Hàm số đồng biến trên $[-1; 1]$. Do đó:

$$\max y = 4 \quad (\text{khi } \cos x = 1 \Leftrightarrow x = k2\pi)$$ $$\min y = -4 \quad (\text{khi } \cos x = -1 \Leftrightarrow x = \pi + k2\pi)$$

b) Hàm số xác định trên $\mathbb{R}$ khi và chỉ khi mẫu số khác $0$ với mọi $x \in \mathbb{R}$:

$$\cos x - m \ne 0, \forall x \in \mathbb{R} \Leftrightarrow \cos x \ne m, \forall x \in \mathbb{R}$$

Điều này có nghĩa là phương trình $\cos x = m$ vô nghiệm. Vì tập giá trị của $\cos x$ là $[-1; 1]$, phương trình vô nghiệm khi và chỉ khi:

$$|m| > 1 \Leftrightarrow m > 1 \text{ hoặc } m < -1$$

Vậy $m \in (-\infty; -1) \cup (1; +\infty)$.

🔍 Ví dụ 3.5 Mức 5: Mô hình toán học thực tế

Một vòng quay đu quay khổng lồ có bán kính $30\text{ m}$, tâm trục quay đặt ở độ cao $35\text{ m}$ so với mặt đất. Đu quay quay đều theo chiều ngược chiều kim đồng hồ với chu kì $6$ phút một vòng. Một người lên cabin tại vị trí thấp nhất (cách mặt đất $5\text{ m}$) tại thời điểm $t = 0$ (phút).

a) Lập công thức hàm số $h(t)$ biểu thị độ cao của hành khách so với mặt đất (tính bằng mét) theo thời gian $t$ ($t \ge 0$, tính bằng phút).

b) Xác định độ cao lớn nhất và độ cao nhỏ nhất mà hành khách đạt được.

c) Trong vòng quay đầu tiên ($0 \le t \le 6$), tại những thời điểm nào hành khách ở độ cao đúng bằng $50\text{ m}$?

💡 Xem lời giải

a) Chu kì quay là $T = 6\text{ phút} \Rightarrow \omega = \dfrac{2\pi}{T} = \dfrac{2\pi}{6} = \dfrac{\pi}{3}\text{ rad/phút}$.

Tâm đu quay ở độ cao $35\text{ m}$, biên độ dao động bán kính $R = 30\text{ m}$.

Tại $t = 0$, cabin ở vị trí thấp nhất $h(0) = 5\text{ m}$. Dạng hàm số cos dao động quanh đường trung bình $y = 35$:

$$h(t) = 35 - 30\cos\left(\dfrac{\pi t}{3}\right) \quad (\text{mét})$$

(Kiểm tra: Khi $t = 0 \Rightarrow h(0) = 35 - 30\cos 0 = 5\text{ m}$, hoàn toàn phù hợp đề bài).

b) Vì $-1 \le \cos\left(\dfrac{\pi t}{3}\right) \le 1$:

• Độ cao lớn nhất: $\max h = 35 - 30(-1) = 65\text{ m}$ (khi cabin ở đỉnh cao nhất).

• Độ cao nhỏ nhất: $\min h = 35 - 30(1) = 5\text{ m}$ (khi cabin ở đáy).

c) Cho $h(t) = 50\text{ m}$ với $0 \le t \le 6$:

$$35 - 30\cos\left(\dfrac{\pi t}{3}\right) = 50 \Leftrightarrow -30\cos\left(\dfrac{\pi t}{3}\right) = 15 \Leftrightarrow \cos\left(\dfrac{\pi t}{3}\right) = -\dfrac{1}{2}$$

Vì $-\dfrac{1}{2} = \cos\dfrac{2\pi}{3}$, ta có nghiệm:

$$\left[\begin{array}{l} \dfrac{\pi t}{3} = \dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \\ \dfrac{\pi t}{3} = -\dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} t = 2 + 6k \\ t = -2 + 6k \end{array}\right. \quad (k \in \mathbb{Z})$$

Với $0 \le t \le 6$:

• $t = 2 + 6k \Rightarrow k = 0 \Rightarrow t = 2$ (phút).

• $t = -2 + 6k \Rightarrow k = 1 \Rightarrow t = 4$ (phút).

Vậy trong vòng quay đầu tiên, hành khách đạt độ cao $50\text{ m}$ tại thời điểm $t = 2\text{ phút}$ (lúc đang đi lên) và $t = 4\text{ phút}$ (lúc đang đi xuống).


🔷 Bài 4: Phương trình lượng giác cơ bản (5 bài ví dụ từ dễ đến khó)

📌 Phương pháp trọng tâm Bài 4
  • Công thức nghiệm: Nhớ kỹ nghiệm $\sin$ gồm 2 họ góc bù nhau, $\cos$ gồm 2 họ góc đối nhau, $\tan$ và $\cot$ có chu kì nghiệm $k\pi$.
  • Biến đổi đưa về tích: Sử dụng các công thức lượng giác (công thức nhân đôi, hạ bậc, tổng thành tích) để tạo nhân tử chung $A(x) \cdot B(x) = 0$.
  • Tìm nghiệm thỏa mãn điều kiện: Sau khi tìm họ nghiệm tổng quát chứa $k \in \mathbb{Z}$, giải bất phương trình kép $a \le x_k \le b$ để tìm số nguyên $k$.
🔍 Ví dụ 4.1 Mức 1: Nhận biết

Giải các phương trình lượng giác cơ bản sau:

a) $\sin x = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.

b) $\cos x = -\dfrac{\sqrt{2}}{2}$.

c) $\tan x = \sqrt{3}$.

d) $\cot x = -1$.

💡 Xem lời giải

a) Vì $\dfrac{\sqrt{3}}{2} = \sin\dfrac{\pi}{3}$:

$$\sin x = \sin\dfrac{\pi}{3} \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \\ x = \pi - \dfrac{\pi}{3} + k2\pi = \dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \end{array}\right. \quad (k \in \mathbb{Z})$$

b) Vì $-\dfrac{\sqrt{2}}{2} = \cos\dfrac{3\pi}{4}$:

$$\cos x = \cos\dfrac{3\pi}{4} \Leftrightarrow x = \pm \dfrac{3\pi}{4} + k2\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

c) Vì $\sqrt{3} = \tan\dfrac{\pi}{3}$:

$$\tan x = \tan\dfrac{\pi}{3} \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{3} + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

d) Vì $-1 = \cot\left(-\dfrac{\pi}{4}\right)$:

$$\cot x = \cot\left(-\dfrac{\pi}{4}\right) \Leftrightarrow x = -\dfrac{\pi}{4} + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$
🔍 Ví dụ 4.2 Mức 2: Thông hiểu

Giải các phương trình lượng giác sau:

a) $\sin\left(2x - \dfrac{\pi}{4}\right) = \sin\left(x + \dfrac{\pi}{3}\right)$.

b) $\cos 2x = \sin x$.

c) $\tan(3x - 15^\circ) = \dfrac{\sqrt{3}}{3}$.

💡 Xem lời giải

a) Áp dụng công thức $\sin u = \sin v$:

$$\left[\begin{array}{l} 2x - \dfrac{\pi}{4} = x + \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \\ 2x - \dfrac{\pi}{4} = \pi - \left(x + \dfrac{\pi}{3}\right) + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{3} + \dfrac{\pi}{4} + k2\pi \\ 3x = \dfrac{2\pi}{3} + \dfrac{\pi}{4} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{7\pi}{12} + k2\pi \\ x = \dfrac{11\pi}{36} + k\dfrac{2\pi}{3} \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$$

b) Đổi $\sin x = \cos\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right)$:

$$\cos 2x = \cos\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 2x = \dfrac{\pi}{2} - x + k2\pi \\ 2x = -\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 3x = \dfrac{\pi}{2} + k2\pi \\ x = -\dfrac{\pi}{2} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{6} + k\dfrac{2\pi}{3} \\ x = -\dfrac{\pi}{2} + k2\pi \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$$

c) Tính theo độ, $\dfrac{\sqrt{3}}{3} = \tan 30^\circ$:

$$\tan(3x - 15^\circ) = \tan 30^\circ \Leftrightarrow 3x - 15^\circ = 30^\circ + k180^\circ \Leftrightarrow 3x = 45^\circ + k180^\circ \Leftrightarrow x = 15^\circ + k60^\circ \quad (k \in \mathbb{Z})$$
🔍 Ví dụ 4.3 Mức 3: Vận dụng

Giải các phương trình bằng cách biến đổi đưa về phương trình tích:

a) $\sin 2x - \sin x = 0$.

b) $2\cos^2 x - 3\cos x + 1 = 0$.

c) $\sqrt{3}\sin x - \cos x = \sqrt{2}$.

💡 Xem lời giải

a) Áp dụng công thức $\sin 2x = 2\sin x\cos x$:

$$2\sin x\cos x - \sin x = 0 \Leftrightarrow \sin x(2\cos x - 1) = 0 \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} \sin x = 0 \\ \cos x = \dfrac{1}{2} = \cos\dfrac{\pi}{3} \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = k\pi \\ x = \pm \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$$

b) Đặt ẩn phụ $t = \cos x$ ($-1 \le t \le 1$), phương trình trở thành:

$$2t^2 - 3t + 1 = 0 \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} t = 1 \\ t = \dfrac{1}{2} \end{array}\right. \quad (\text{cả hai nghiệm đều thỏa mãn})$$

• Với $\cos x = 1 \Leftrightarrow x = k2\pi \ (k \in \mathbb{Z})$.

• Với $\cos x = \dfrac{1}{2} = \cos\dfrac{\pi}{3} \Leftrightarrow x = \pm \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \ (k \in \mathbb{Z})$.

c) Chia hai vế cho $\sqrt{(\sqrt{3})^2 + (-1)^2} = 2$:

$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}\sin x - \dfrac{1}{2}\cos x = \dfrac{\sqrt{2}}{2} \Leftrightarrow \sin x\cos\dfrac{\pi}{6} - \cos x\sin\dfrac{\pi}{6} = \sin\dfrac{\pi}{4}$$ $$\Leftrightarrow \sin\left(x - \dfrac{\pi}{6}\right) = \sin\dfrac{\pi}{4} \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x - \dfrac{\pi}{6} = \dfrac{\pi}{4} + k2\pi \\ x - \dfrac{\pi}{6} = \pi - \dfrac{\pi}{4} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{5\pi}{12} + k2\pi \\ x = \dfrac{11\pi}{12} + k2\pi \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$$
🔍 Ví dụ 4.4 Mức 4: Vận dụng cao

a) Tìm các nghiệm của phương trình $\cos 3x = \dfrac{1}{2}$ trong khoảng $(0; \pi)$.

b) Tính tổng tất cả các nghiệm của phương trình $\sin\left(2x - \dfrac{\pi}{4}\right) = 0$ trên đoạn $[0; 2\pi]$.

💡 Xem lời giải

a) Phương trình $\cos 3x = \cos\dfrac{\pi}{3} \Leftrightarrow 3x = \pm \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \Leftrightarrow x = \pm \dfrac{\pi}{9} + k\dfrac{2\pi}{3} \ (k \in \mathbb{Z})$.

Xét khoảng $(0; \pi)$:

• Nhánh 1: $0 < \dfrac{\pi}{9} + k\dfrac{2\pi}{3} < \pi \Leftrightarrow -\dfrac{1}{9} < \dfrac{2k}{3} < \dfrac{8}{9} \Leftrightarrow -\dfrac{1}{6} < k < \dfrac{4}{3} \Rightarrow k \in \{0; 1\}$.

Ứng với $k = 0 \Rightarrow x_1 = \dfrac{\pi}{9}$; $k = 1 \Rightarrow x_2 = \dfrac{\pi}{9} + \dfrac{2\pi}{3} = \dfrac{7\pi}{9}$.

• Nhánh 2: $0 < -\dfrac{\pi}{9} + k\dfrac{2\pi}{3} < \pi \Leftrightarrow \dfrac{1}{9} < \dfrac{2k}{3} < \dfrac{10}{9} \Leftrightarrow \dfrac{1}{6} < k < \dfrac{5}{3} \Rightarrow k = 1$.

Ứng với $k = 1 \Rightarrow x_3 = -\dfrac{\pi}{9} + \dfrac{2\pi}{3} = \dfrac{5\pi}{9}$.

Vậy các nghiệm cần tìm là: $x \in \left\{\dfrac{\pi}{9}; \dfrac{5\pi}{9}; \dfrac{7\pi}{9}\right\}$.

b) Phương trình $\sin\left(2x - \dfrac{\pi}{4}\right) = 0 \Leftrightarrow 2x - \dfrac{\pi}{4} = k\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{8} + k\dfrac{\pi}{2} \ (k \in \mathbb{Z})$.

Điều kiện $x \in [0; 2\pi]$:

$$0 \le \dfrac{\pi}{8} + k\dfrac{\pi}{2} \le 2\pi \Leftrightarrow -\dfrac{1}{8} \le \dfrac{k}{2} \le \dfrac{15}{8} \Leftrightarrow -\dfrac{1}{4} \le k \le \dfrac{15}{4} = 3{,}75$$

Vì $k \in \mathbb{Z}$ nên $k \in \{0; 1; 2; 3\}$. Có 4 nghiệm:

$$x_0 = \dfrac{\pi}{8}, \quad x_1 = \dfrac{5\pi}{8}, \quad x_2 = \dfrac{9\pi}{8}, \quad x_3 = \dfrac{13\pi}{8}$$

Tổng các nghiệm là:

$$S = \dfrac{\pi}{8} + \dfrac{5\pi}{8} + \dfrac{9\pi}{8} + \dfrac{13\pi}{8} = \dfrac{28\pi}{8} = \dfrac{7\pi}{2}$$
🔍 Ví dụ 4.5 Mức 5: Tham số $m$ & Ứng dụng thực tế

a) Tìm tất cả các giá trị của tham số $m$ để phương trình $(m - 1)\cos x = 2m + 1$ có nghiệm.

b) Bài toán thủy triều: Chiều cao của mực nước tại một bến cảng sau $t$ giờ kể từ nửa đêm ($0 \le t \le 24$) được mô hình hóa bởi công thức:

$$h(t) = 3\sin\left(\dfrac{\pi t}{6} - \dfrac{\pi}{3}\right) + 8 \quad (\text{mét})$$

Một tàu chở hàng loại lớn chỉ có thể cập cảng an toàn khi mực nước cao từ $9{,}5\text{ m}$ trở lên. Hãy tìm tất cả các khoảng thời gian trong ngày mà tàu có thể cập cảng an toàn.

💡 Xem lời giải

a)

• Trường hợp 1: Nếu $m - 1 = 0 \Leftrightarrow m = 1$, phương trình trở thành $0 \cdot \cos x = 3$ (vô nghiệm).

• Trường hợp 2: Nếu $m \ne 1$, ta có $\cos x = \dfrac{2m + 1}{m - 1}$.

Phương trình có nghiệm khi và chỉ khi:

$$-1 \le \dfrac{2m + 1}{m - 1} \le 1 \Leftrightarrow \left|\dfrac{2m + 1}{m - 1}\right| \le 1 \Leftrightarrow (2m+1)^2 \le (m-1)^2$$ $$\Leftrightarrow 4m^2 + 4m + 1 \le m^2 - 2m + 1 \Leftrightarrow 3m^2 + 6m \le 0 \Leftrightarrow -2 \le m \le 0$$

Kết hợp điều kiện $m \ne 1$, ta được $-2 \le m \le 0$.

b) Yêu cầu $h(t) \ge 9{,}5\text{ m}$:

$$3\sin\left(\dfrac{\pi t}{6} - \dfrac{\pi}{3}\right) + 8 \ge 9{,}5 \Leftrightarrow 3\sin\left(\dfrac{\pi t}{6} - \dfrac{\pi}{3}\right) \ge 1{,}5 \Leftrightarrow \sin\left(\dfrac{\pi t}{6} - \dfrac{\pi}{3}\right) \ge \dfrac{1}{2}$$

Đặt $\theta = \dfrac{\pi t}{6} - \dfrac{\pi}{3}$. Bất phương trình $\sin\theta \ge \dfrac{1}{2}$ có nghiệm trong một chu kì là:

$$\dfrac{\pi}{6} + k2\pi \le \theta \le \dfrac{5\pi}{6} + k2\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

Thay $\theta = \dfrac{\pi t}{6} - \dfrac{\pi}{3}$ vào:

$$\dfrac{\pi}{6} + k2\pi \le \dfrac{\pi t}{6} - \dfrac{\pi}{3} \le \dfrac{5\pi}{6} + k2\pi$$

Cộng $\dfrac{\pi}{3}$ vào cả ba vế:

$$\dfrac{\pi}{2} + k2\pi \le \dfrac{\pi t}{6} \le \dfrac{7\pi}{6} + k2\pi$$

Nhân cả ba vế với $\dfrac{6}{\pi}$:

$$3 + 12k \le t \le 7 + 12k \quad (k \in \mathbb{Z})$$

Vì $0 \le t \le 24$ (trong một ngày):

• Với $k = 0$: $3 \le t \le 7$ (từ 3 giờ sáng đến 7 giờ sáng).

• Với $k = 1$: $15 \le t \le 19$ (từ 15 giờ chiều đến 19 giờ tối).

Vậy tàu có thể cập cảng an toàn vào hai khoảng thời gian: từ $3\text{h}$ đến $7\text{h}$ sáng và từ $15\text{h}$ đến $19\text{h}$ tối.


📝 Bài tập tự luận — Ôn tập tổng hợp Chương I

📝 Bài tập tự luận rèn luyện toàn diện Chương I (8 bài)

Bài 1. Đổi số đo góc $105^\circ$ sang radian và góc $\dfrac{7\pi}{4}\text{ rad}$ sang độ. Tính độ dài cung tròn có số đo $\dfrac{3\pi}{5}\text{ rad}$ trên đường tròn bán kính $R = 20\text{ cm}$.

💡 Xem lời giải

• $105^\circ = 105 \cdot \dfrac{\pi}{180} = \dfrac{7\pi}{12}\text{ rad}$.

• $\dfrac{7\pi}{4}\text{ rad} = \dfrac{7}{4} \cdot 180^\circ = 315^\circ$.

• Độ dài cung tròn $l = R\alpha = 20 \cdot \dfrac{3\pi}{5} = 12\pi\text{ cm} \approx 37{,}7\text{ cm}$.

Bài 2. Cho $\sin x = \dfrac{5}{13}$ với $\dfrac{\pi}{2} < x < \pi$. Tính $\cos x$, $\tan x$, $\sin 2x$ và $\cos 2x$.

💡 Xem lời giải

Vì $\dfrac{\pi}{2} < x < \pi$ nên $\cos x < 0$. Suy ra $\cos x = -\sqrt{1 - 25/169} = -\dfrac{12}{13}$.

• $\tan x = \dfrac{\sin x}{\cos x} = -\dfrac{5}{12}$.

• $\sin 2x = 2\sin x\cos x = 2(5/13)(-12/13) = -\dfrac{120}{169}$.

• $\cos 2x = 1 - 2\sin^2 x = 1 - 2(25/169) = \dfrac{119}{169}$.

Bài 3. Rút gọn biểu thức $P = \dfrac{\sin 3x - \sin x}{\cos 3x + \cos x}$.

💡 Xem lời giải

Áp dụng công thức biến đổi tổng thành tích:

$$P = \dfrac{2\cos 2x\sin x}{2\cos 2x\cos x} = \dfrac{\sin x}{\cos x} = \tan x$$

Bài 4. Chứng minh rằng $\dfrac{1 - \cos 2x}{\sin 2x} = \tan x$ với mọi $x$ làm cho biểu thức có nghĩa.

💡 Xem lời giải

Ta có $1 - \cos 2x = 2\sin^2 x$ và $\sin 2x = 2\sin x\cos x$.

$$\text{VT} = \dfrac{2\sin^2 x}{2\sin x\cos x} = \dfrac{\sin x}{\cos x} = \tan x = \text{VP (đpcm)}$$

Bài 5. Tìm tập xác định của hàm số $y = \sqrt{\dfrac{1 + \cos x}{1 - \sin x}}$.

💡 Xem lời giải

Với mọi $x$, ta luôn có $1 + \cos x \ge 0$ và $1 - \sin x \ge 0$.

Do đó phân thức dưới căn không âm khi và chỉ khi mẫu số khác $0$:

$$1 - \sin x \ne 0 \Leftrightarrow \sin x \ne 1 \Leftrightarrow x \ne \dfrac{\pi}{2} + k2\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

Tập xác định: $D = \mathbb{R} \setminus \left\{\dfrac{\pi}{2} + k2\pi, k \in \mathbb{Z}\right\}$.

Bài 6. Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số $y = 2\sin^2 x - \cos 2x + 3$.

💡 Xem lời giải

Đổi $2\sin^2 x = 1 - \cos 2x$:

$$y = (1 - \cos 2x) - \cos 2x + 3 = 4 - 2\cos 2x$$

Vì $-1 \le \cos 2x \le 1 \Rightarrow -2 \le -2\cos 2x \le 2 \Rightarrow 2 \le y \le 6$.

Vậy $\max y = 6$ (khi $\cos 2x = -1$) và $\min y = 2$ (khi $\cos 2x = 1$).

Bài 7. Giải phương trình $\cos\left(2x + \dfrac{\pi}{3}\right) = -\dfrac{1}{2}$.

💡 Xem lời giải

Vì $-\dfrac{1}{2} = \cos\dfrac{2\pi}{3}$, phương trình tương đương:

$$\left[\begin{array}{l} 2x + \dfrac{\pi}{3} = \dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \\ 2x + \dfrac{\pi}{3} = -\dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 2x = \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \\ 2x = -\pi + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{6} + k\pi \\ x = -\dfrac{\pi}{2} + k\pi \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$$

Bài 8. Tìm số nghiệm của phương trình $\sin 2x = \cos x$ thuộc đoạn $[0; 2\pi]$.

💡 Xem lời giải

Phương trình: $2\sin x\cos x - \cos x = 0 \Leftrightarrow \cos x(2\sin x - 1) = 0 \Leftrightarrow \cos x = 0$ hoặc $\sin x = \dfrac{1}{2}$.

• $\cos x = 0 \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi$. Trong $[0; 2\pi]$ có 2 nghiệm: $\dfrac{\pi}{2}, \dfrac{3\pi}{2}$.

• $\sin x = \dfrac{1}{2} \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{6} + k2\pi$ hoặc $x = \dfrac{5\pi}{6} + k2\pi$. Trong $[0; 2\pi]$ có 2 nghiệm: $\dfrac{\pi}{6}, \dfrac{5\pi}{6}$.

Tất cả 4 nghiệm này đều phân biệt. Vậy có đúng $4$ nghiệm trên đoạn $[0; 2\pi]$.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Chương I. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Trên đường tròn bán kính $R = 10\text{ cm}$, độ dài $l$ của cung tròn có số đo góc ở tâm $\alpha = \frac{\pi}{5}\text{ rad}$ bằng:
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Cho góc lượng giác $\alpha$ thỏa mãn $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Khẳng định nào sau đây là **ĐÚNG**?
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Cho $\cos\alpha = -\frac{4}{5}$ với $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Giá trị của $\sin\alpha$ bằng:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Giá trị của biểu thức $P = \sin 47^\circ \cos 17^\circ - \cos 47^\circ \sin 17^\circ$ bằng:
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Cho góc $x$ thỏa mãn $\sin x = \frac{3}{5}$. Giá trị của $\cos 2x$ bằng:
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Tính giá trị của biểu thức $A = 2\sin 75^\circ \sin 15^\circ$:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Tập xác định của hàm số $y = \frac{2026}{\cos x}$ là:
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Chu kỳ tuần hoàn $T$ của hàm số $y = \sin 3x + \cos 2x$ là:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Giá trị nhỏ nhất của hàm số $y = 4\cos x - 3$ bằng:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Tất cả các nghiệm của phương trình $\cos x = 0$ là:
Câu 11:🎲 Câu hỏi động
Nghiệm của phương trình $\tan x = 1$ là:
Câu 12:🎲 Câu hỏi động
Số nghiệm của phương trình $\sin 2x = 1$ trên đoạn $[0; 2\pi]$ là:
Đúng / Sai
Câu 13Cho góc lượng giác $\alpha$ thỏa mãn $\cos\alpha = -\frac{5}{13}$ và $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Xét tính đúng hay sai của các khẳng định sau:
a)Trong góc phần tư thứ II, ta có $\sin\alpha > 0$ và $\tan\alpha < 0$.
b)Giá trị của $\sin\alpha = \frac{12}{13}$.
c)Giá trị của $\tan\alpha = -\frac{12}{5}$.
d)Giá trị của $\sin 2\alpha = \frac{120}{169}$.
Đúng / Sai
Câu 14Xét tính đúng hay sai của các đẳng thức lượng giác sau (với giả thiết mọi biểu thức đều có nghĩa):
a)Đẳng thức $\sin x \cos x = \frac{1}{2}\sin 2x$ luôn đúng với mọi $x$.
b)Đẳng thức $\cos^2 x - \sin^2 x = \cos 2x$ luôn đúng với mọi $x$.
c)Công thức nhân ba $\sin 3x = 4\sin^3 x - 3\sin x$ luôn đúng với mọi $x$.
d)Biểu thức $M = \cos(x + 30^\circ)\cos(x - 30^\circ) + \sin(x + 30^\circ)\sin(x - 30^\circ)$ có giá trị không đổi bằng $\frac{1}{2}$.
Đúng / Sai
Câu 15Cho hàm số $y = f(x) = 2\sin^2 x - 4\sin x + 3$. Xét tính đúng hay sai của các khẳng định sau:
a)Tập xác định của hàm số là $D = \mathbb{R}$.
b)Đặt $t = \sin x$ ($-1 \le t \le 1$), hàm số trở thành tam thức bậc hai $g(t) = 2t^2 - 4t + 3$.
c)Giá trị lớn nhất của hàm số trên $\mathbb{R}$ bằng $9$.
d)Giá trị nhỏ nhất của hàm số trên $\mathbb{R}$ bằng $0$.
Đúng / Sai
Câu 16Cho phương trình lượng giác $\cos 2x - 3\cos x + 2 = 0$. Xét tính đúng hay sai của các khẳng định sau:
a)Phương trình có thể biến đổi về phương trình bậc hai $2\cos^2 x - 3\cos x + 1 = 0$.
b)Các nghiệm của phương trình thỏa mãn $\cos x = 1$ hoặc $\cos x = \frac{1}{2}$.
c)Họ nghiệm ứng với $\cos x = \frac{1}{2}$ là $x = \pm\frac{\pi}{6} + k2\pi$ ($k \in \mathbb{Z}$).
d)Trong khoảng $(0; 2\pi)$, phương trình có đúng $2$ nghiệm phân biệt.
Câu 17:Một chiếc xe đạp thể thao có bánh xe đường kính $70\text{ cm}$ (bán kính $R = 35\text{ cm}$). Khi người đi xe đạp di chuyển được một quãng đường $s = 660\text{ m}$ trên mặt đường nằm ngang (không trượt), lấy $\pi = \frac{22}{7}$, hỏi bánh xe đã quay được bao nhiêu vòng?
Câu 18:Một chiếc đồng hồ treo tường có kim giờ dài $9\text{ cm}$. Trong khoảng thời gian $4$ giờ liên tục, đầu mút kim giờ vạch nên một cung tròn có độ dài bằng $k\pi\text{ cm}$. Tìm giá trị của số nguyên $k$.
Câu 19:Một vòng đu quay mặt trời có bán kính $R = 30\text{ m}$, trục quay đặt ở độ cao $45\text{ m}$ so với mặt đất. Vòng quay quay đều ngược chiều kim đồng hồ với tốc độ $1$ vòng hết $10$ phút. Một hành khách bước vào cabin tại vị trí thấp nhất (cách mặt đất $15\text{ m}$) ở thời điểm $t = 0$. Sau bao nhiêu phút kể từ lúc bắt đầu quay thì cabin lần đầu tiên đạt độ cao cực đại ($75\text{ m}$ so với mặt đất)?
Câu 20:Độ cao mực nước $h$ (tính bằng mét) tại một bến cảng theo thời gian $t$ (giờ, $0 \le t \le 24$) trong ngày được cho bởi hàm số $h(t) = 7 + 3\cos\left(\frac{\pi t}{6}\right)$. Trong khoảng thời gian từ $0$ giờ đến $12$ giờ trưa, có bao nhiêu thời điểm mực nước tại bến cảng đạt đúng mức $8{,}5\text{ m}$?
Câu 21:Một vòi phun nước tự động tưới cỏ phun ra tia nước với vận tốc ban đầu $v_0 = 10\text{ m/s}$. Tầm phun xa $d$ (mét) của tia nước trên mặt đất nằm ngang phụ thuộc vào góc nghiêng $\alpha$ ($0^\circ < \alpha < 90^\circ$) của vòi theo công thức $d = \frac{v_0^2\sin 2\alpha}{g}$ (lấy gia tốc trọng trường $g = 10\text{ m/s}^2$). Tầm phun xa lớn nhất của vòi nước bằng bao nhiêu mét?
Câu 22:Một quả lắc đồng hồ dao động điều hòa quanh vị trí cân bằng theo phương trình góc lệch $\theta(t) = 0{,}08\cos(4\pi t)$ (rad, $t \ge 0$ tính bằng giây). Trong khoảng thời gian $5$ giây đầu tiên, quả lắc đi qua vị trí cân bằng (tức $\theta = 0$) tất cả bao nhiêu lần?
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Ôn tập Chương I

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới