🛠️ Công cụ

Bài 4: PT lượng giác cơ bản

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 4: PT lượng giác cơ bản — SGK Toán 11 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Phương trình $\sin x = m$

⚡ Công thức nghiệm $\sin x = m$
  • Nếu $|m| > 1$: Phương trình vô nghiệm.
  • Nếu $|m| \le 1$: Gọi $\alpha$ là một góc thỏa mãn $\sin\alpha = m$, phương trình có hai họ nghiệm: $$\left[\begin{array}{l} x = \alpha + k2\pi \\ x = \pi - \alpha + k2\pi \end{array}\right. \quad (k \in \mathbb{Z})$$
  • Tính theo đơn vị độ ($a^\circ$): $$\left[\begin{array}{l} x = a^\circ + k \cdot 360^\circ \\ x = 180^\circ - a^\circ + k \cdot 360^\circ \end{array}\right. \quad (k \in \mathbb{Z})$$

II. Phương trình $\cos x = m$

⚡ Công thức nghiệm $\cos x = m$
  • Nếu $|m| > 1$: Phương trình vô nghiệm.
  • Nếu $|m| \le 1$: Gọi $\alpha$ là một góc thỏa mãn $\cos\alpha = m$, phương trình có họ nghiệm đối nhau: $$x = \pm \alpha + k2\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$
  • Tính theo đơn vị độ: $$x = \pm a^\circ + k \cdot 360^\circ \quad (k \in \mathbb{Z})$$

III. Phương trình $\tan x = m$

⚡ Công thức nghiệm $\tan x = m$
  • Phương trình luôn có nghiệm với mọi $m \in \mathbb{R}$.
  • Gọi $\alpha$ là một góc thỏa mãn $\tan\alpha = m$ (điều kiện $x \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi$), phương trình có họ nghiệm: $$x = \alpha + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

IV. Phương trình $\cot x = m$

⚡ Công thức nghiệm $\cot x = m$
  • Phương trình luôn có nghiệm với mọi $m \in \mathbb{R}$.
  • Gọi $\alpha$ là một góc thỏa mãn $\cot\alpha = m$ (điều kiện $x \ne k\pi$), phương trình có họ nghiệm: $$x = \alpha + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

V. Các trường hợp đặc biệt (0, 1, -1)

📋 Bảng nghiệm thu gọn các trường hợp đặc biệt
Giá trị $m$ $\sin x = m$ $\cos x = m$
$m = 0$ $x = k\pi$ $x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi$
$m = 1$ $x = \dfrac{\pi}{2} + k2\pi$ $x = k2\pi$
$m = -1$ $x = -\dfrac{\pi}{2} + k2\pi$ $x = \pi + k2\pi$

🔷 Dạng 1: Giải PT lượng giác cơ bản (sin, cos)

📌 Phương pháp giải
  • Biến đổi vế phải về dạng $\sin\alpha$ hoặc $\cos\alpha$.
  • Áp dụng công thức nghiệm tổng quát của $\sin u = \sin v$ hoặc $\cos u = \cos v$.
🔍 Ví dụ 1 (Giải phương trình sin)

Giải phương trình $\sin\left(2x - \dfrac{\pi}{3}\right) = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.

💡 Xem lời giải

Vì $\sin\dfrac{\pi}{3} = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$, phương trình tương đương:

$$\sin\left(2x - \dfrac{\pi}{3}\right) = \sin\dfrac{\pi}{3}$$ $$\Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 2x - \dfrac{\pi}{3} = \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \\ 2x - \dfrac{\pi}{3} = \pi - \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 2x = \dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \\ 2x = \pi + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{3} + k\pi \\ x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \end{array}\right. \quad (k \in \mathbb{Z})$$
🔍 Ví dụ 2 (Giải phương trình cos)

Giải phương trình $\cos\left(3x + \dfrac{\pi}{4}\right) = -\dfrac{\sqrt{2}}{2}$.

💡 Xem lời giải

Vì $\cos\dfrac{3\pi}{4} = -\dfrac{\sqrt{2}}{2}$, phương trình tương đương:

$$\cos\left(3x + \dfrac{\pi}{4}\right) = \cos\dfrac{3\pi}{4}$$ $$\Leftrightarrow 3x + \dfrac{\pi}{4} = \pm \dfrac{3\pi}{4} + k2\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

• TH1: $3x = \dfrac{3\pi}{4} - \dfrac{\pi}{4} + k2\pi = \dfrac{\pi}{2} + k2\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{6} + k\dfrac{2\pi}{3}$.

• TH2: $3x = -\dfrac{3\pi}{4} - \dfrac{\pi}{4} + k2\pi = -\pi + k2\pi \Leftrightarrow x = -\dfrac{\pi}{3} + k\dfrac{2\pi}{3}$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Giải phương trình $\sin\left(x + 15^\circ\right) = \dfrac{1}{2}$.

💡 Xem lời giải

$\sin(x + 15^\circ) = \sin 30^\circ \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x + 15^\circ = 30^\circ + k360^\circ \\ x + 15^\circ = 180^\circ - 30^\circ + k360^\circ \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = 15^\circ + k360^\circ \\ x = 135^\circ + k360^\circ \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$.

✏️ Bài tập 1.2

Giải phương trình $\cos 2x = \cos\left(x + \dfrac{\pi}{3}\right)$.

💡 Xem lời giải

$$\Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 2x = x + \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \\ 2x = -x - \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \\ 3x = -\dfrac{\pi}{3} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{3} + k2\pi \\ x = -\dfrac{\pi}{9} + k\dfrac{2\pi}{3} \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$$


🔷 Dạng 2: Giải PT lượng giác cơ bản (tan, cot)

📌 Phương pháp giải
  • Đặt điều kiện xác định cho hàm số $\tan$ (mẫu $\cos \ne 0$) hoặc $\cot$ (mẫu $\sin \ne 0$).
  • Đưa về dạng $\tan u = \tan v \Leftrightarrow u = v + k\pi$ hoặc $\cot u = \cot v \Leftrightarrow u = v + k\pi$.
🔍 Ví dụ 1 (Giải phương trình tan)

Giải phương trình $\tan\left(x - \dfrac{\pi}{6}\right) = \sqrt{3}$.

💡 Xem lời giải

Vì $\tan\dfrac{\pi}{3} = \sqrt{3}$, phương trình tương đương:

$$\tan\left(x - \dfrac{\pi}{6}\right) = \tan\dfrac{\pi}{3} \Leftrightarrow x - \dfrac{\pi}{6} = \dfrac{\pi}{3} + k\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$
🔍 Ví dụ 2 (Giải phương trình cot)

Giải phương trình $\cot 2x = -1$.

💡 Xem lời giải

Vì $\cot\left(-\dfrac{\pi}{4}\right) = -1$, phương trình tương đương:

$$\cot 2x = \cot\left(-\dfrac{\pi}{4}\right) \Leftrightarrow 2x = -\dfrac{\pi}{4} + k\pi \Leftrightarrow x = -\dfrac{\pi}{8} + k\dfrac{\pi}{2} \quad (k \in \mathbb{Z})$$

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Giải phương trình $\sqrt{3}\tan x + 1 = 0$.

💡 Xem lời giải

$$\tan x = -\dfrac{1}{\sqrt{3}} = \tan\left(-\dfrac{\pi}{6}\right) \Leftrightarrow x = -\dfrac{\pi}{6} + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

✏️ Bài tập 2.2

Giải phương trình $\cot\left(3x + \dfrac{\pi}{4}\right) = 0$.

💡 Xem lời giải

$\cot u = 0 \Leftrightarrow u = \dfrac{\pi}{2} + k\pi$.

$$3x + \dfrac{\pi}{4} = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \Leftrightarrow 3x = \dfrac{\pi}{4} + k\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{12} + k\dfrac{\pi}{3} \quad (k \in \mathbb{Z})$$

🔷 Dạng 3: Biến đổi đưa về PT lượng giác cơ bản

📌 Phương pháp giải
  • Dùng công thức góc liên quan đặc biệt (phụ chéo): $\sin a = \cos b \Leftrightarrow \sin a = \sin\left(\dfrac{\pi}{2} - b\right)$.
  • Dùng công thức hạ bậc, nhân đôi hoặc tích thành tổng để đưa phương trình về dạng tích $A \cdot B = 0$.
🔍 Ví dụ 1 (Đưa khác loại về cùng loại sin - cos)

Giải phương trình $\sin 2x = \cos x$.

💡 Xem lời giải

Cách 1 (Dùng phụ chéo): Biến đổi $\cos x = \sin\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right)$.

$$\sin 2x = \sin\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 2x = \dfrac{\pi}{2} - x + k2\pi \\ 2x = \pi - \left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 3x = \dfrac{\pi}{2} + k2\pi \\ x = \dfrac{\pi}{2} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{6} + k\dfrac{2\pi}{3} \\ x = \dfrac{\pi}{2} + k2\pi \end{array}\right.$$
🔍 Ví dụ 2 (Đưa về phương trình tích)

Giải phương trình $\sin x + \sin 3x = 0$.

💡 Xem lời giải

Dùng công thức tổng thành tích $\sin x + \sin 3x = 2\sin 2x \cos(-x) = 2\sin 2x \cos x$.

Phương trình tương đương $2\sin 2x \cos x = 0 \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} \sin 2x = 0 \\ \cos x = 0 \end{array}\right.$.

• $\sin 2x = 0 \Leftrightarrow 2x = k\pi \Leftrightarrow x = k\dfrac{\pi}{2}$.

• $\cos x = 0 \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi$ (nghiệm này đã chứa trong $x = k\dfrac{\pi}{2}$).

Vậy nghiệm là $x = k\dfrac{\pi}{2} \ (k \in \mathbb{Z})$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Giải phương trình $\cos 3x + \cos x = 0$.

💡 Xem lời giải

$2\cos 2x \cos x = 0 \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} \cos 2x = 0 \\ \cos x = 0 \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 2x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \\ x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{4} + k\dfrac{\pi}{2} \\ x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$.

✏️ Bài tập 3.2

Giải phương trình $\sin^2 x - \cos^2 x = 0$.

💡 Xem lời giải

Ta có $\cos^2 x - \sin^2 x = 0 \Leftrightarrow \cos 2x = 0 \Leftrightarrow 2x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{4} + k\dfrac{\pi}{2} \ (k \in \mathbb{Z})$.


🔷 Dạng 4: Tìm nghiệm thỏa mãn khoảng, đoạn

📌 Phương pháp giải
  1. Bước 1: Tìm họ nghiệm tổng quát của phương trình theo $k \in \mathbb{Z}$.
  2. Bước 2: Cho họ nghiệm nằm trong khoảng $(a; b)$ hoặc đoạn $[a; b]$, giải bất phương trình tìm các giá trị nguyên $k$.
  3. Bước 3: Thay $k$ vừa tìm được trở lại họ nghiệm để có các nghiệm cụ thể.
🔍 Ví dụ 1 (Tìm nghiệm thuộc đoạn)

Tìm các nghiệm của phương trình $\sin x = \dfrac{1}{2}$ thuộc đoạn $[0; 2\pi]$.

💡 Xem lời giải

Nghiệm tổng quát: $x = \dfrac{\pi}{6} + k2\pi$ hoặc $x = \dfrac{5\pi}{6} + k2\pi \ (k \in \mathbb{Z})$.

• Với $x = \dfrac{\pi}{6} + k2\pi$: Cho $0 \le \dfrac{\pi}{6} + k2\pi \le 2\pi \Leftrightarrow -\dfrac{1}{6} \le 2k \le \dfrac{11}{6} \Leftrightarrow -\dfrac{1}{12} \le k \le \dfrac{11}{12}$. Vì $k \in \mathbb{Z} \Rightarrow k = 0 \Rightarrow x = \dfrac{\pi}{6}$.

• Với $x = \dfrac{5\pi}{6} + k2\pi$: Cho $0 \le \dfrac{5\pi}{6} + k2\pi \le 2\pi \Leftrightarrow -\dfrac{5}{12} \le k \le \dfrac{7}{12} \Rightarrow k = 0 \Rightarrow x = \dfrac{5\pi}{6}$.

Vậy có 2 nghiệm thuộc đoạn $[0; 2\pi]$ là $x = \dfrac{\pi}{6}$ và $x = \dfrac{5\pi}{6}$.

🔍 Ví dụ 2 (Đếm số nghiệm trong khoảng)

Tìm số nghiệm của phương trình $\cos 2x = 0$ trong khoảng $(-\pi; \pi)$.

💡 Xem lời giải

Nghiệm: $2x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{4} + k\dfrac{\pi}{2} \ (k \in \mathbb{Z})$.

Cho $-\pi < \dfrac{\pi}{4} + k\dfrac{\pi}{2} < \pi \Leftrightarrow -1 < \dfrac{1}{4} + \dfrac{k}{2} < 1 \Leftrightarrow -\dfrac{5}{4} < \dfrac{k}{2} < \dfrac{3}{4} \Leftrightarrow -2{,}5 < k < 1{,}5$.

Vì $k \in \mathbb{Z}$ nên $k \in \{-2; -1; 0; 1\}$ ($4$ giá trị $k$).

Vậy phương trình có đúng $4$ nghiệm trong khoảng đã cho.

📝 Thực hành — Dạng 4

✏️ Bài tập 4.1

Tính tổng các nghiệm của phương trình $\tan x = 1$ trong khoảng $(0; 2\pi)$.

💡 Xem lời giải

$x = \dfrac{\pi}{4} + k\pi$. Khoảng $(0; 2\pi)$ ứng với $k = 0 \Rightarrow x_1 = \dfrac{\pi}{4}$ và $k = 1 \Rightarrow x_2 = \dfrac{5\pi}{4}$.

Tổng các nghiệm $S = \dfrac{\pi}{4} + \dfrac{5\pi}{4} = \dfrac{6\pi}{4} = \dfrac{3\pi}{2}$.

✏️ Bài tập 4.2

Tìm nghiệm âm lớn nhất của phương trình $\sin 3x = -\dfrac{\sqrt{2}}{2}$.

💡 Xem lời giải

$\sin 3x = \sin\left(-\dfrac{\pi}{4}\right) \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 3x = -\dfrac{\pi}{4} + k2\pi \\ 3x = \dfrac{5\pi}{4} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = -\dfrac{\pi}{12} + k\dfrac{2\pi}{3} \\ x = \dfrac{5\pi}{12} + k\dfrac{2\pi}{3} \end{array}\right.$.

Nghiệm âm lớn nhất ứng với $k = 0$ ở nhánh 1: $x = -\dfrac{\pi}{12}$.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận tổng hợp PT lượng giác cơ bản (10 bài)

Bài 1. Giải các phương trình sau:

a) $\sin\left(x - \dfrac{\pi}{3}\right) = \dfrac{1}{2}$

b) $\cos\left(2x + 30^\circ\right) = -\dfrac{\sqrt{3}}{2}$

💡 Xem lời giải

a) $x - \dfrac{\pi}{3} = \dfrac{\pi}{6} + k2\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{2} + k2\pi$ hoặc $x - \dfrac{\pi}{3} = \dfrac{5\pi}{6} + k2\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{7\pi}{6} + k2\pi \ (k \in \mathbb{Z})$.

b) $2x + 30^\circ = \pm 150^\circ + k360^\circ \Leftrightarrow x = 60^\circ + k180^\circ$ hoặc $x = -90^\circ + k180^\circ \ (k \in \mathbb{Z})$.

Bài 2. Giải các phương trình sau:

a) $\tan\left(3x + \dfrac{\pi}{4}\right) = -1$

b) $\sqrt{3}\cot\left(x - \dfrac{\pi}{6}\right) = 1$

💡 Xem lời giải

a) $3x + \dfrac{\pi}{4} = -\dfrac{\pi}{4} + k\pi \Leftrightarrow 3x = -\dfrac{\pi}{2} + k\pi \Leftrightarrow x = -\dfrac{\pi}{6} + k\dfrac{\pi}{3} \ (k \in \mathbb{Z})$.

b) $\cot\left(x - \dfrac{\pi}{6}\right) = \dfrac{1}{\sqrt{3}} = \cot\dfrac{\pi}{3} \Leftrightarrow x - \dfrac{\pi}{6} = \dfrac{\pi}{3} + k\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \ (k \in \mathbb{Z})$.

Bài 3. Giải phương trình $\sin 3x = \sin\left(x + \dfrac{\pi}{4}\right)$.

💡 Xem lời giải

$$\left[\begin{array}{l} 3x = x + \dfrac{\pi}{4} + k2\pi \\ 3x = \pi - x - \dfrac{\pi}{4} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 2x = \dfrac{\pi}{4} + k2\pi \\ 4x = \dfrac{3\pi}{4} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{8} + k\pi \\ x = \dfrac{3\pi}{16} + k\dfrac{\pi}{2} \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$$

Bài 4. Giải phương trình $\cos 4x + \cos 2x = 0$.

💡 Xem lời giải

$2\cos 3x \cos x = 0 \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} \cos 3x = 0 \\ \cos x = 0 \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 3x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \\ x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{6} + k\dfrac{\pi}{3} \\ x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$.

Bài 5. Giải phương trình $\sin x + \cos x = 1$.

💡 Xem lời giải

Biến đổi $\sqrt{2}\sin\left(x + \dfrac{\pi}{4}\right) = 1 \Leftrightarrow \sin\left(x + \dfrac{\pi}{4}\right) = \dfrac{1}{\sqrt{2}} = \sin\dfrac{\pi}{4}$.

$$\left[\begin{array}{l} x + \dfrac{\pi}{4} = \dfrac{\pi}{4} + k2\pi \\ x + \dfrac{\pi}{4} = \dfrac{3\pi}{4} + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = k2\pi \\ x = \dfrac{\pi}{2} + k2\pi \end{array}\right. \ (k \in \mathbb{Z})$$

Bài 6. Tìm tất cả các nghiệm thuộc đoạn $[-\pi; \pi]$ của phương trình $\cos 2x = -\dfrac{1}{2}$.

💡 Xem lời giải

$2x = \pm \dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \Leftrightarrow x = \pm \dfrac{\pi}{3} + k\pi \ (k \in \mathbb{Z})$.

Cho $x \in [-\pi; \pi]$ thu được 4 nghiệm: $x \in \left\{-\dfrac{2\pi}{3}; -\dfrac{\pi}{3}; \dfrac{\pi}{3}; \dfrac{2\pi}{3}\right\}$.

Bài 7. Giải phương trình $\tan 2x \cdot \tan x = 1$.

💡 Xem lời giải

Điều kiện $\cos 2x \ne 0, \cos x \ne 0$.

$\tan 2x = \cot x = \tan\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) \Leftrightarrow 2x = \dfrac{\pi}{2} - x + k\pi \Leftrightarrow 3x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{6} + k\dfrac{\pi}{3} \ (k \in \mathbb{Z})$.

Thử lại điều kiện thấy các nghiệm đều thỏa mãn.

Bài 8. Tìm nghiệm dương nhỏ nhất của phương trình $\sin\left(2x - \dfrac{\pi}{4}\right) = \cos x$.

💡 Xem lời giải

$\sin\left(2x - \dfrac{\pi}{4}\right) = \sin\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} 2x - \dfrac{\pi}{4} = \dfrac{\pi}{2} - x + k2\pi \\ 2x - \dfrac{\pi}{4} = \pi - \left(\dfrac{\pi}{2} - x\right) + k2\pi \end{array}\right. \Leftrightarrow \left[\begin{array}{l} x = \dfrac{\pi}{4} + k\dfrac{2\pi}{3} \\ x = \dfrac{3\pi}{4} + k2\pi \end{array}\right.$.

Nghiệm dương nhỏ nhất là $x = \dfrac{\pi}{4}$ (khi $k = 0$ ở họ 1).

Bài 9. Giải phương trình $\sin^4 x - \cos^4 x = \dfrac{1}{2}$.

💡 Xem lời giải

Vế trái $= (\sin^2 x - \cos^2 x)(\sin^2 x + \cos^2 x) = -\cos 2x \cdot 1 = -\cos 2x$.

Phương trình trở thành $-\cos 2x = \dfrac{1}{2} \Leftrightarrow \cos 2x = -\dfrac{1}{2} = \cos\dfrac{2\pi}{3}$.

$$2x = \pm \dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \Leftrightarrow x = \pm \dfrac{\pi}{3} + k\pi \quad (k \in \mathbb{Z})$$

Bài 10. Tìm tất cả các giá trị của tham số $m$ để phương trình $\sin 2x = m - 1$ có nghiệm.

💡 Xem lời giải

Phương trình $\sin 2x = m - 1$ có nghiệm khi và chỉ khi $m - 1$ thuộc tập giá trị của hàm sin $[-1; 1]$:

$$-1 \le m - 1 \le 1 \Leftrightarrow 0 \le m \le 2$$

Vậy $m \in [0; 2]$.


🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Phương trình lượng giác cơ bản. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Công thức nghiệm của phương trình lượng giác cơ bản $\sin x = \sin\alpha$ là:
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Công thức nghiệm của phương trình lượng giác cơ bản $\cos x = \cos\alpha$ là:
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Công thức nghiệm của phương trình lượng giác $\tan x = \tan\alpha$ là:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Tất cả các nghiệm của phương trình $\sin x = 0$ là:
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Nghiệm của phương trình $\cos x = -1$ là:
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Nghiệm của phương trình $\sin x = \frac{1}{2}$ là:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Nghiệm của phương trình $\cos\left(x - \frac{\pi}{3}\right) = 0$ là:
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Nghiệm của phương trình $\tan x = \sqrt{3}$ là:
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Số nghiệm của phương trình $\sin x = 0$ trên đoạn $[0; 4\pi]$ là:
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Nghiệm dương nhỏ nhất của phương trình $\cos 2x = \frac{\sqrt{2}}{2}$ là:
Câu 11:🎲 Câu hỏi động
Tập nghiệm của phương trình $2\sin^2 x - 3\sin x + 1 = 0$ là:
Câu 12:🎲 Câu hỏi động
Nghiệm của phương trình lượng giác $\sin x + \sqrt{3}\cos x = \sqrt{2}$ là:
Đúng / Sai
Câu 13Cho phương trình lượng giác $\sin 2x = \frac{\sqrt{3}}{2}$. Xét tính đúng hay sai của các khẳng định sau:
a)Phương trình có các họ nghiệm là $x = \frac{\pi}{6} + k\pi$ và $x = \frac{\pi}{3} + k\pi$ ($k \in \mathbb{Z}$).
b)Nghiệm âm lớn nhất của phương trình là $x = -\frac{2\pi}{3}$.
c)Trên khoảng $(0; 2\pi)$, phương trình có đúng $4$ nghiệm phân biệt.
d)Tổng tất cả các nghiệm của phương trình thuộc khoảng $(0; 2\pi)$ bằng $4\pi$.
Đúng / Sai
Câu 14Cho phương trình lượng giác $\cos\left(2x - \frac{\pi}{4} ight) = \cos\left(x + \frac{\pi}{4} ight)$. Xét tính đúng hay sai của các mệnh đề sau:
a)Phương trình tương đương với hệ điều kiện $2x - \frac{\pi}{4} = x + \frac{\pi}{4} + k2\pi$ hoặc $2x - \frac{\pi}{4} = -x - \frac{\pi}{4} + k2\pi$ ($k \in \mathbb{Z}$).
b)Các họ nghiệm của phương trình là $x = \frac{\pi}{2} + k2\pi$ và $x = \frac{k2\pi}{3}$ ($k \in \mathbb{Z}$).
c)Điểm $x = 0$ là một nghiệm của phương trình.
d)Trong đoạn $[0; \pi]$, phương trình có đúng $4$ nghiệm phân biệt.
Đúng / Sai
Câu 15Cho phương trình $2\cos^2 x - 5\cos x + 2 = 0$. Xét tính đúng hay sai của các khẳng định sau:
a)Đặt $t = \cos x$ ($-1 \le t \le 1$), phương trình trở thành $2t^2 - 5t + 2 = 0$.
b)Phương trình ẩn $t$ có hai nghiệm là $t = 2$ và $t = \frac{1}{2}$, trong đó chỉ có $t = \frac{1}{2}$ thỏa mãn điều kiện.
c)Họ nghiệm của phương trình ban đầu là $x = \pm\frac{\pi}{6} + k2\pi$ ($k \in \mathbb{Z}$).
d)Các nghiệm của phương trình được biểu diễn bởi đúng $2$ điểm trên đường tròn lượng giác.
Đúng / Sai
Câu 16Một con lắc lò xo dao động điều hòa theo phương trình $x(t) = 4\cos\left(2\pi t - \frac{\pi}{3} ight)$ (trong đó $x$ tính bằng cm, $t$ tính bằng giây). Xét tính đúng hay sai của các phát biểu sau:
a)Biên độ dao động của con lắc là $A = 4\text{ cm}$ và chu kỳ dao động là $T = 1\text{ s}$.
b)Tại thời điểm bắt đầu dao động ($t = 0$), con lắc ở vị trí có li độ $x = 2\text{ cm}$.
c)Con lắc đi qua vị trí cân bằng ($x = 0$) lần đầu tiên tại thời điểm $t = \frac{5}{12}\text{ s}$.
d)Trong khoảng thời gian từ $t = 0$ đến $t = 2\text{ s}$, con lắc đi qua vị trí cân bằng đúng $3$ lần.
Câu 17:Phương trình dao động của một pit-tông trong động cơ xe là $x(t) = 10\cos(10\pi t)$ (với $x$ tính bằng cm, $t \ge 0$ tính bằng giây). Sau bao nhiêu giây kể từ thời điểm ban đầu ($t = 0$), pit-tông đi qua vị trí cân bằng ($x = 0$) lần đầu tiên? (Viết kết quả dưới dạng số thập phân).
Câu 18:Một cabin của đu quay Ferris có độ cao $h$ (tính bằng mét) so với mặt đất tại thời điểm $t$ (phút, $t \ge 0$) được xác định bởi công thức $h(t) = 30 - 20\cos\left(\frac{\pi t}{4} ight)$. Trong khoảng thời gian từ lúc bắt đầu quay ($t = 0$) đến hết một vòng quay trọn vẹn ($t = 8$ phút), có bao nhiêu thời điểm cabin ở độ cao đúng $40\text{ m}$ so với mặt đất?
Câu 19:Cường độ dòng điện tức thời qua một bóng đèn huỳnh quang là $i(t) = 2\sqrt{2}\cos(100\pi t)$ (A), trong đó $t \ge 0$ tính bằng giây. Trong khoảng thời gian $1$ giây đầu tiên kể từ thời điểm $t = 0$, có bao nhiêu lần dòng điện tức thời bị triệt tiêu (tức $i(t) = 0$)?
Câu 20:Độ sâu mực nước tại một bến cảng biển theo thời gian $t$ (giờ, $0 \le t \le 24$) trong ngày được tính theo công thức: $h(t) = 10 + 4\sin\left(\frac{\pi t}{6} ight)$ (mét). Vào lúc mấy giờ trong ngày thì mực nước tại bến cảng đạt độ sâu cực đại $14\text{ m}$ lần đầu tiên?
Câu 21:Độ cao của một chiếc xe trên đường ray tàu lượn nhấp nhô tuần hoàn theo khoảng cách ngang $x$ (mét, $0 \le x \le 120$) được mô hình hóa bởi phương trình: $y(x) = 15 + 10\cos\left(\frac{\pi x}{15} ight)$ (m). Trong toàn bộ đoạn đường ray $120\text{ m}$ đó, có bao nhiêu vị trí xe đạt độ cao cực đại $25\text{ m}$?
Câu 22:Một trạm rada phát hiện vệ tinh điều chỉnh góc nâng $\theta$ ($0^\circ \le \theta \le 90^\circ$) thỏa mãn phương trình: $2\sin\left(2\theta - 30^\circ\right) = 1$. Tìm góc nâng $\theta$ nhỏ nhất (tính bằng độ) thỏa mãn phương trình này.
🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Phương trình lượng giác

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới