🛠️ Công cụ

Bài 26: Biến cố và định nghĩa xác suất

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 26: Biến cố và định nghĩa xác suất — SGK Toán 10 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Phép thử ngẫu nhiên & Không gian mẫu

📌 Định nghĩa Phép thử & Không gian mẫu

Phép thử ngẫu nhiên là một thí nghiệm hay một hành động mà kết quả của nó không thể biết trước được, nhưng ta có thể liệt kê được tất cả các kết quả có thể xảy ra.

• Tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra của phép thử ngẫu nhiên gọi là không gian mẫu, kí hiệu là $\Omega$.

• Số phần tử của không gian mẫu kí hiệu là $n(\Omega)$ hay $|\Omega|$.

2. Biến cố & Biến cố đối

⚡ Định nghĩa Biến cố & Biến cố đối

• Mỗi tập con $A \subset \Omega$ được gọi là một biến cố.

• Ta nói biến cố $A$ xảy ra khi kết quả của phép thử thuộc tập $A$.

Biến cố đối: Cho biến cố $A$. Biến cố $\overline{A} = \Omega \setminus A$ được gọi là biến cố đối của $A$. Biến cố $\overline{A}$ xảy ra khi và chỉ khi biến cố $A$ không xảy ra.

3. Định nghĩa cổ điển của xác suất

⚡ Công thức tính Xác suất

Giả sử phép thử ngẫu nhiên có không gian mẫu $\Omega$ gồm hữu hạn kết quả và các kết quả này có đồng khả năng xuất hiện.

• Xác suất của biến cố $A$, kí hiệu là $P(A)$, được xác định bởi công thức:

$P(A) = \frac{n(A)}{n(\Omega)}$

trong đó $n(A)$ là số phần tử của tập $A$ (số kết quả thuận lợi cho $A$), $n(\Omega)$ là số kết quả có thể xảy ra của phép thử.

Tính chất:

  • $0 \le P(A) \le 1$ đối với mọi biến cố $A$.
  • $P(\emptyset) = 0$ (biến cố không thể), $P(\Omega) = 1$ (biến cố chắc chắn).
  • $P(\overline{A}) = 1 - P(A) \iff P(A) = 1 - P(\overline{A})$.

🔷 Dạng 1: Xác định Không gian mẫu & Biến cố

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 1)

Gieo một con súc sắc cân đối và đồng chất 1 lần. Tính số phần tử của không gian mẫu $\Omega$ và liệt kê các kết quả thuận lợi cho biến cố $A$: "Mặt xuất hiện có số chấm là số nguyên tố".

💡 Xem lời giải

• Không gian mẫu $\Omega = \{1, 2, 3, 4, 5, 6\} \implies n(\Omega) = 6$.

• Các số nguyên tố từ 1 đến 6 là $2, 3, 5$.

• Biến cố $A = \{2, 3, 5\} \implies n(A) = 3$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Gieo 2 đồng xu cân đối và đồng chất. Tính số phần tử của không gian mẫu $n(\Omega)$.

💡 Xem lời giải

• Kí hiệu S là mặt sấp, N là mặt ngửa.

• Không gian mẫu $\Omega = \{SS, SN, NS, NN\}$.

• Số phần tử của không gian mẫu $n(\Omega) = 4$.


🔷 Dạng 2: Tính xác suất bằng Định nghĩa cổ điển

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 2)

Một hộp chứa 5 quả cầu màu đỏ và 3 quả cầu màu xanh có kích thước giống nhau. Chọn ngẫu nhiên 2 quả cầu. Tính xác suất để 2 quả cầu chọn ra có cùng màu đỏ.

💡 Xem lời giải

• Tổng số quả cầu là $5 + 3 = 8$.

• Chọn 2 quả cầu bất kì từ 8 quả cầu: $n(\Omega) = C_8^2 = 28$.

• Gọi $A$ là biến cố "Chọn được 2 quả màu đỏ". Số cách chọn 2 quả đỏ từ 5 quả đỏ là $n(A) = C_5^2 = 10$.

• Xác suất $P(A) = \frac{n(A)}{n(\Omega)} = \frac{10}{28} = \frac{5}{14}$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Rút ngẫu nhiên 1 lá bài từ bộ bài tây 52 lá. Tính xác suất để rút được lá bài là lá Át (Ace).

💡 Xem lời giải

• $n(\Omega) = 52$.

• Bộ bài có 4 lá Át $\implies n(A) = 4$.

• Xác suất $P(A) = \frac{4}{52} = \frac{1}{13}$.


🔷 Dạng 3: Tính xác suất bằng Biến cố đối

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 3)

Một tổ gồm 6 nam và 4 nữ. Chọn ngẫu nhiên 3 học sinh. Tính xác suất để chọn được ít nhất 1 học sinh nữ.

💡 Xem lời giải

• Số phần tử không gian mẫu: $n(\Omega) = C_{10}^3 = 120$.

• Gọi $A$ là biến cố "Chọn được ít nhất 1 học sinh nữ".

• Biến cố đối $\overline{A}$: "Không chọn được học sinh nữ nào" (cả 3 đều là nam).

• Số kết quả thuận lợi cho $\overline{A}$: $n(\overline{A}) = C_6^3 = 20$.

• Xác suất $P(\overline{A}) = \frac{20}{120} = \frac{1}{6} \implies P(A) = 1 - P(\overline{A}) = 1 - \frac{1}{6} = \frac{5}{6}$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Gieo một con súc sắc cân đối và đồng chất 2 lần. Tính xác suất để tổng số chấm trên 2 mặt gieo ra lớn hơn 3.

💡 Xem lời giải

• $n(\Omega) = 6 \times 6 = 36$.

• Biến cố đối $\overline{A}$: "Tổng số chấm $\le 3$".

• Các cặp $(x; y)$ có tổng $\le 3$ là: $(1; 1), (1; 2), (2; 1) \implies n(\overline{A}) = 3$.

• $P(\overline{A}) = \frac{3}{36} = \frac{1}{12} \implies P(A) = 1 - \frac{1}{12} = \frac{11}{12}$.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận Biến cố và xác suất

Bài 1. Chọn ngẫu nhiên 2 số tự nhiên phân biệt từ tập hợp các số tự nhiên có 1 chữ số. Tính xác suất để tích của 2 số được chọn là một số chẵn.

💡 Xem lời giải

• Tập các số tự nhiên có 1 chữ số là $S = \{0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9\}$ gồm 10 số (5 số lẻ: $1, 3, 5, 7, 9$ và 5 số chẵn: $0, 2, 4, 6, 8$).

• $n(\Omega) = C_{10}^2 = 45$.

• Biến cố đối $\overline{A}$: "Tích 2 số là một số lẻ" $\iff$ cả 2 số chọn ra đều là số lẻ.

• $n(\overline{A}) = C_5^2 = 10 \implies P(\overline{A}) = \frac{10}{45} = \frac{2}{9}$.

• Xác suất cần tìm là $P(A) = 1 - \frac{2}{9} = \frac{7}{9}$.

🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Biến cố và xác suất. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Biến cố và xác suất

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới