🛠️ Công cụ

Bài 25: Nhị thức Newton

Lý thuyết chi tiết và bài tập có lời giải Bài 25: Nhị thức Newton — SGK Toán 10 Kết nối tri thức.

📖 Lý thuyết✍️ Dạng toán & bài tập🎯 Trắc nghiệm

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Khai triển Nhị thức Newton bậc 4: $(a + b)^4$

⚡ Công thức khai triển $(a + b)^4$

$(a + b)^4 = C_4^0 a^4 + C_4^1 a^3 b + C_4^2 a^2 b^2 + C_4^3 a b^3 + C_4^4 b^4$

$= a^4 + 4a^3b + 6a^2b^2 + 4ab^3 + b^4$

• Đặc biệt: $(a - b)^4 = a^4 - 4a^3b + 6a^2b^2 - 4ab^3 + b^4$.

2. Khai triển Nhị thức Newton bậc 5: $(a + b)^5$

⚡ Công thức khai triển $(a + b)^5$

$(a + b)^5 = C_5^0 a^5 + C_5^1 a^4 b + C_5^2 a^3 b^2 + C_5^3 a^2 b^3 + C_5^4 a b^4 + C_5^5 b^5$

$= a^5 + 5a^4b + 10a^3b^2 + 10a^2b^3 + 5ab^4 + b^5$

• Đặc biệt: $(a - b)^5 = a^5 - 5a^4b + 10a^3b^2 - 10a^2b^3 + 5ab^4 - b^5$.


🔷 Dạng 1: Khai triển biểu thức $(ax + b)^4$ và $(ax + b)^5$

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 1)

Khai triển biểu thức $(x + 2)^4$.

💡 Xem lời giải

Áp dụng công thức khai triển nhị thức Newton với $a = x, b = 2$:

$(x + 2)^4 = x^4 + 4 \cdot x^3 \cdot 2 + 6 \cdot x^2 \cdot 2^2 + 4 \cdot x \cdot 2^3 + 2^4$

$= x^4 + 8x^3 + 24x^2 + 32x + 16$.

📝 Thực hành — Dạng 1

✏️ Bài tập 1.1

Khai triển biểu thức $(2x - 1)^5$.

💡 Xem lời giải

$(2x - 1)^5 = (2x)^5 - 5(2x)^4(1) + 10(2x)^3(1)^2 - 10(2x)^2(1)^3 + 5(2x)(1)^4 - 1^5$

$= 32x^5 - 5(16x^4) + 10(8x^3) - 10(4x^2) + 10x - 1$

$= 32x^5 - 80x^4 + 80x^3 - 40x^2 + 10x - 1$.


🔷 Dạng 2: Tìm hệ số của $x^k$ trong khai triển

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 2)

Tìm hệ số của $x^3$ trong khai triển biểu thức $(3x - 2)^5$.

💡 Xem lời giải

• Số hạng chứa $x^3$ ứng với số hạng thứ 3 trong khai triển $(3x - 2)^5$:

• Số hạng đó là $C_5^2 \cdot (3x)^3 \cdot (-2)^2 = 10 \cdot 27x^3 \cdot 4 = 1080x^3$.

• Vậy hệ số của $x^3$ là $1080$.

📝 Thực hành — Dạng 2

✏️ Bài tập 2.1

Tìm hệ số của $x^2$ trong khai triển $(x + 3)^4 + (2x - 1)^5$.

💡 Xem lời giải

• Trong khai triển $(x+3)^4$, hệ số của $x^2$ là $C_4^2 \cdot 3^2 = 6 \cdot 9 = 54$.

• Trong khai triển $(2x-1)^5$, hệ số của $x^2$ là $C_5^3 \cdot 2^2 \cdot (-1)^3 = 10 \cdot 4 \cdot (-1) = -40$.

• Tổng hệ số của $x^2$ là $54 + (-40) = 14$.


🔷 Dạng 3: Tính tổng các hệ số trong khai triển

🔍 Ví dụ minh họa (Dạng 3)

Tính tổng tất cả các hệ số trong khai triển nhị thức $(2x - 3)^5$.

💡 Xem lời giải

• Gọi khai triển là $(2x - 3)^5 = a_5 x^5 + a_4 x^4 + a_3 x^3 + a_2 x^2 + a_1 x + a_0$.

• Để tìm tổng tất cả các hệ số $S = a_5 + a_4 + a_3 + a_2 + a_1 + a_0$, ta chỉ cần cho $x = 1$.

• Thay $x = 1$ vào vế trái: $S = (2(1) - 3)^5 = (-1)^5 = -1$.

📝 Thực hành — Dạng 3

✏️ Bài tập 3.1

Tính tổng $S = C_5^0 + C_5^1 + C_5^2 + C_5^3 + C_5^4 + C_5^5$.

💡 Xem lời giải

• Xét khai triển $(1 + 1)^5 = C_5^0 + C_5^1 + C_5^2 + C_5^3 + C_5^4 + C_5^5$.

• Mà $(1 + 1)^5 = 2^5 = 32$.

• Vậy tổng $S = 32$.


📝 Bài tập tự luận — Tổng hợp

📝 Bài tập tự luận Nhị thức Newton

Bài 1. Sử dụng 5 số hạng đầu của khai triển Nhị thức Newton để tính giá trị gần đúng của $1,01^5$.

💡 Xem lời giải

• Ta có $1,01^5 = (1 + 0,01)^5 = 1 + 5(0,01) + 10(0,01)^2 + 10(0,01)^3 + 5(0,01)^4 + (0,01)^5$.

• Bỏ qua các số hạng có số mũ cao từ 3 trở đi: $1,01^5 \approx 1 + 0,05 + 10(0,0001) = 1,051$.

🎯 Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Làm các câu hỏi sau để củng cố toàn bộ kiến thức về Nhị thức Newton. Hệ thống sẽ hiển thị kết quả và lời giải chi tiết ngay khi bạn trả lời.

🎯

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Nhị thức Newton

Hàng trăm câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng đề — kiểm tra và tự đánh giá năng lực ngay!

🚀 Làm bài trắc nghiệm →
Miễn phí · Mở trong tab mới