Bài 9: Tích của một số với một vectơ
Lý thuyết chi tiết chuẩn SGK Toán 10, phân dạng toán rõ ràng kèm phương pháp giải và 18+ ví dụ minh họa từng dạng, đồ thị JSXGraph, trắc nghiệm động và bài tập tự luận.
I. Lý thuyết trọng tâm Tích của một số với một vectơ
1. Khái niệm & Tính chất phép nhân số với vectơ
Tích của số thực $k \ne 0$ với vectơ $\vec{a} \ne \vec{0}$ là một vectơ, ký hiệu $k\vec{a}$, được xác định như sau:
- Hướng: Cùng hướng với $\vec{a}$ nếu $k > 0$; ngược hướng với $\vec{a}$ nếu $k < 0$.
- Độ dài: $|k\vec{a}| = |k| \cdot |\vec{a}|$.
Quy ước $0\vec{a} = \vec{0}$ và $k\vec{0} = \vec{0}$.
2. Điều kiện hai vectơ cùng phương & Ba điểm thẳng hàng
• Hai vectơ $\vec{a}$ và $\vec{b}$ ($\vec{b} \ne \vec{0}$) cùng phương $\Leftrightarrow$ Tồn tại số thực $k$ sao cho $\vec{a} = k\vec{b}$.
• Ba điểm phân biệt $A, B, C$ thẳng hàng $\Leftrightarrow \vec{AB}$ và $\vec{AC}$ cùng phương $\Leftrightarrow \vec{AB} = k\vec{AC}$.
3. Phân tích một vectơ theo hai vectơ không cùng phương
Cho hai vectơ không cùng phương $\vec{a}$ và $\vec{b}$. Với mọi vectơ $\vec{c}$ tùy ý, luôn tồn tại duy nhất một cặp số thực $(m; n)$ sao cho:
$$\vec{c} = m\vec{a} + n\vec{b}$$
II. Minh họa trực quan & Đồ thị tương tác (JSXGraph)
Vectơ $ec{a}$ và các vectơ gấp $2ec{a}$ (cùng hướng) và $-1.5ec{a}$ (ngược hướng).
💡 Mô phỏng 1: Các vectơ ka với hệ số k dương và k âm.
III. Các dạng toán trọng tâm (Mỗi dạng kèm ít nhất 3 ví dụ liền)
Dạng 1: Thực hiện phép nhân số với vectơ & Rút gọn
Áp dụng tính chất phân phối $k(\vec{a} + \vec{b}) = k\vec{a} + k\vec{b}$ và $(k+h)\vec{a} = k\vec{a} + h\vec{a}$.
Rút gọn biểu thức $u = 3(2\vec{a} - \vec{b}) - 2(\vec{a} - 3\vec{b})$.
Xem lời giải
• $u = 6\vec{a} - 3\vec{b} - 2\vec{a} + 6\vec{b} = (6 - 2)\vec{a} + (-3 + 6)\vec{b} = 4\vec{a} + 3\vec{b}$.
Tìm vectơ $\vec{x}$ thỏa mãn $2\vec{x} + 3\vec{a} = \vec{b}$.
Xem lời giải
• $2\vec{x} = \vec{b} - 3\vec{a} \Rightarrow \vec{x} = \frac{1}{2}\vec{b} - \frac{3}{2}\vec{a}$.
Cho $|\vec{a}| = 4$. Tính độ dài $|-3\vec{a}|$ và $|0.5\vec{a}|$.
Xem lời giải
• $|-3\vec{a}| = |-3| \cdot |\vec{a}| = 3 \times 4 = 12$.
• $|0.5\vec{a}| = 0.5 \times 4 = 2$.
Dạng 2: Phân tích vectơ theo hai vectơ không cùng phương
Chèn điểm thích hợp và dùng quy tắc 3 điểm, hệ thức trung điểm để biểu diễn theo $\vec{a}, \vec{b}$.
Cho tam giác $ABC$. Gọi $M$ là trung điểm $BC$. Biểu diễn $\vec{AM}$ theo $\vec{AB}$ và $\vec{AC}$.
Xem lời giải
• $M$ là trung điểm $BC \Rightarrow \vec{AB} + \vec{AC} = 2\vec{AM}$.
• $\vec{AM} = \frac{1}{2}\vec{AB} + \frac{1}{2}\vec{AC}$.
Cho hình bình hành $ABCD$. Gọi $I$ là trung điểm $CD$. Biểu diễn $\vec{AI}$ theo $\vec{AB}$ và $\vec{AD}$.
Xem lời giải
• $\vec{AI} = \vec{AD} + \vec{DI} = \vec{AD} + \frac{1}{2}\vec{DC} = \vec{AD} + \frac{1}{2}\vec{AB} = \frac{1}{2}\vec{AB} + \vec{AD}$.
Cho tam giác $ABC$ có trọng tâm $G$. Biểu diễn $\vec{AG}$ theo $\vec{AB}$ và $\vec{AC}$.
Xem lời giải
• Gọi $M$ là trung điểm $BC \Rightarrow \vec{AG} = \frac{2}{3}\vec{AM}$.
• Vì $\vec{AM} = \frac{1}{2}(\vec{AB} + \vec{AC}) \Rightarrow \vec{AG} = \frac{1}{3}\vec{AB} + \frac{1}{3}\vec{AC}$.
Dạng 3: Chứng minh hai vectơ cùng phương & 3 điểm thẳng hàng
Biểu diễn $\vec{AB} = k\vec{AC}$. Nếu có $k$ thỏa mãn thì $A, B, C$ thẳng hàng.
Cho tam giác $ABC$. Lấy điểm $M$ trên $AB$ sao cho $\vec{AM} = \frac{1}{3}\vec{AB}$ và $N$ trên $AC$ sao cho $\vec{AN} = \frac{1}{3}\vec{AC}$. Chứng minh $\vec{MN} // \vec{BC}$.
Xem lời giải
• $\vec{MN} = \vec{AN} - \vec{AM} = \frac{1}{3}\vec{AC} - \frac{1}{3}\vec{AB} = \frac{1}{3}(\vec{AC} - \vec{AB}) = \frac{1}{3}\vec{BC}$.
• Do đó $\vec{MN}$ cùng phương với $\vec{BC}$, hay $MN // BC$.
Cho tam giác $ABC$. Điểm $D$ thỏa $\vec{BD} = k\vec{BC}$. Tìm $k$ để $A, G, D$ thẳng hàng ($G$ là trọng tâm $\triangle ABC$).
Xem lời giải
• $A, G, D$ thẳng hàng $\Leftrightarrow D$ là trung điểm $BC \Rightarrow k = \frac{1}{2}$.
Cho hình bình hành $ABCD$. Gọi $I, J$ lần lượt là trung điểm $AB, CD$. Chứng minh $\vec{DI} = \vec{JB}$.
Xem lời giải
• $\vec{DI} = \vec{DA} + \vec{AI} = \vec{DA} + \frac{1}{2}\vec{AB}$.
• $\vec{JB} = \vec{JC} + \vec{CB} = \frac{1}{2}\vec{AB} + \vec{DA} = \vec{DI}$.
Dạng 4: Chứng minh đẳng thức vectơ chứa tỉ số
Dùng biến đổi vectơ kết hợp các tỉ lệ chia đoạn thẳng.
Cho đoạn thẳng $AB$. Điểm $M$ thuộc $AB$ sao cho $MA = 2 MB$. Biểu diễn $\vec{OM}$ theo $\vec{OA}$ và $\vec{OB}$.
Xem lời giải
• Vì $M$ nằm giữa $A, B$ và $MA = 2MB \Rightarrow \vec{MA} = -2\vec{MB} \Leftrightarrow \vec{OA} - \vec{OM} = -2(\vec{OB} - \vec{OM})$.
• $3\vec{OM} = \vec{OA} + 2\vec{OB} \Rightarrow \vec{OM} = \frac{1}{3}\vec{OA} + \frac{2}{3}\vec{OB}$.
Điểm $K$ thỏa mãn $\vec{KA} + 3\vec{KB} = \vec{0}$. Biểu diễn $\vec{OK}$ theo $\vec{OA}$ và $\vec{OB}$.
Xem lời giải
• $(\vec{OA} - \vec{OK}) + 3(\vec{OB} - \vec{OK}) = \vec{0} \Leftrightarrow 4\vec{OK} = \vec{OA} + 3\vec{OB}$.
• $\vec{OK} = \frac{1}{4}\vec{OA} + \frac{3}{4}\vec{OB}$.
Cho tam giác $ABC$ có chân đường phân giác trong góc $A$ là $D$. Biết $b = AC, c = AB$. Biểu diễn $\vec{AD}$ theo $\vec{AB}$ và $\vec{AC}$.
Xem lời giải
• Theo tính chất đường phân giác: $\frac{DB}{DC} = \frac{c}{b} \Rightarrow b\vec{DB} + c\vec{DC} = \vec{0}$.
• $\vec{AD} = \frac{b}{b+c}\vec{AB} + \frac{c}{b+c}\vec{AC}$.
Dạng 5: Tìm tập hợp điểm M thỏa mãn đẳng thức vectơ
Rút gọn VT và VP thành $k MI = R$ (đường tròn) hoặc $MI = MJ$ (đường trung trực).
Cho tam giác $ABC$. Tìm tập hợp điểm $M$ thỏa mãn $|\vec{MA} + \vec{MB} + \vec{MC}| = 6$.
Xem lời giải
• Gọi $G$ là trọng tâm $\triangle ABC \Rightarrow \vec{MA} + \vec{MB} + \vec{MC} = 3\vec{MG}$.
• Biểu thức $|3\vec{MG}| = 6 \Leftrightarrow 3 MG = 6 \Leftrightarrow MG = 2$.
• Tập hợp điểm $M$ là đường tròn tâm $G$ bán kính $R = 2$.
Cho tam giác $ABC$. Tìm tập hợp điểm $M$ thỏa mãn $|\vec{MA} + \vec{MB}| = |\vec{MA} + \vec{MC}|$.
Xem lời giải
• Gọi $I$ là trung điểm $AB$, $J$ là trung điểm $AC$.
• $|2\vec{MI}| = |2\vec{MJ}| \Leftrightarrow MI = MJ$.
• Tập hợp điểm $M$ là đường trung trực của đoạn thẳng $IJ$.
Tìm tập hợp điểm $M$ thỏa mãn $\vec{MA} + \vec{MB} = k \vec{BC}$ với $k \in \mathbb{R}$.
Xem lời giải
• $2\vec{MI} = k\vec{BC} \Rightarrow \vec{MI} // \vec{BC}$.
• Tập hợp $M$ là đường thẳng đi qua $I$ (trung điểm $AB$) và song song với $BC$.
Dạng 6: Bài toán thực tế Biểu diễn vận tốc & Gia tốc lực
Gia tốc $\vec{a} = \frac{\vec{v} - \vec{v}_0}{t}$; Lực $F = m a$. Nhân số $k$ điều chỉnh độ lớn và hướng của vectơ.
Một xe ô tô tăng vận tốc từ $v_0 = 10\text{ m/s}$ lên $v = 25\text{ m/s}$ trong khoảng thời gian $t = 5\text{ s}$ theo hướng Bắc. Biểu diễn vectơ gia tốc $\vec{a}$.
Xem lời giải
• Độ lớn gia tốc $a = \frac{25 - 10}{5} = 3\text{ m/s}^2$.
• Vectơ gia tốc $\vec{a}$ cùng hướng với vectơ vận tốc (hướng Bắc), độ lớn $3\text{ m/s}^2$.
Vật khối lượng $m = 2\text{ kg}$ thu gia tốc $\vec{a}$ có độ lớn $4\text{ m/s}^2$ hướng sang Đông. Tính độ lớn và hướng của lực tác dụng $\vec{F} = m\vec{a}$.
Xem lời giải
• Vì $m = 2 > 0$ nên lực $\vec{F}$ cùng hướng với $\vec{a}$ (hướng Đông).
• Độ lớn $F = m \cdot a = 2 \times 4 = 8\text{ N}$.
Tàu A chạy với vận tốc $\vec{v}_A = 40\text{ km/h}$ hướng Nam. Tàu B chạy ngược hướng Bắc với vận tốc $80\text{ km/h}$. Biểu diễn $\vec{v}_B$ theo $\vec{v}_A$.
Xem lời giải
• Vì hai tàu chạy ngược hướng và độ lớn gấp 2 lần nên $\vec{v}_B = -2\vec{v}_A$.
🎯 IV. Bài tập trắc nghiệm tự luyện
Dưới đây là 10 câu hỏi trắc nghiệm động (tự tạo số ngẫu nhiên & chấm điểm trực tiếp) giúp bạn củng cố toàn bộ kiến thức bài học.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Tích của một số với một vectơ
Rèn luyện trắc nghiệm động với giải thích chi tiết — mở ngay giao diện thi thử trực tuyến!
🚀 Làm bài trắc nghiệm ngay →📝 Bài tập tự luận tổng hợp (Bài tập về nhà)
Bài 1 (Cơ bản). Cho tam giác $ABC$. Gọi $M$ là trung điểm $AB$ và $N$ là điểm trên $AC$ sao cho $AN = 2 NC$. Biểu diễn $\vec{MN}$ theo $\vec{AB}$ và $\vec{AC}$.
Xem lời giải Bài 1
• $\vec{MN} = \vec{AN} - \vec{AM} = \frac{2}{3}\vec{AC} - \frac{1}{2}\vec{AB} = -\frac{1}{2}\vec{AB} + \frac{2}{3}\vec{AC}$.
Bài 2 (Thông hiểu). Cho hình bình hành $ABCD$. Gọi $K$ là trung điểm $BC$. Biểu diễn $\vec{AK}$ theo $\vec{AB}$ và $\vec{AD}$.
Xem lời giải Bài 2
• $\vec{AK} = \vec{AB} + \vec{BK} = \vec{AB} + \frac{1}{2}\vec{BC} = \vec{AB} + \frac{1}{2}\vec{AD}$.
Bài 3 (Vận dụng). Cho tam giác $ABC$. Điểm $I$ thỏa mãn $\vec{IA} + 2\vec{IB} = \vec{0}$ và $J$ thỏa $3\vec{JA} + 2\vec{JC} = \vec{0}$. Chứng minh $I, J$ và điểm $K$ trên $BC$ thích hợp sẽ thẳng hàng.
Xem lời giải Bài 3
• Biểu diễn $\vec{IJ}$ theo $\vec{AB}, \vec{AC}$ rồi tìm tỉ số $k$ để chứng minh 3 điểm thẳng hàng.
Bài 4 (Vận dụng cao). Tìm tập hợp điểm $M$ thỏa mãn $|2\vec{MA} + 3\vec{MB}| = |\vec{MA} - \vec{MB}|$ trong mặt phẳng cho trước tam giác $ABC$.
Xem lời giải Bài 4
• Gọi $K$ thỏa mãn $2\vec{KA} + 3\vec{KB} = \vec{0} \Rightarrow 2\vec{MA} + 3\vec{MB} = 5\vec{MK}$.
• $|5\vec{MK}| = BA \Leftrightarrow MK = \frac{AB}{5}$.
• Tập hợp $M$ là đường tròn tâm $K$ bán kính $R = AB/5$.
Bài 5 (Thực tế). Một máy bay chịu tác dụng của lực nâng $\vec{F}_1$ hướng lên thẳng đứng có độ lớn $40000\text{ N}$ và lực cản của không khí $\vec{F}_2 = -0.1 \vec{F}_1$. Tính độ lớn và hướng của lực cản $\vec{F}_2$.
Xem lời giải Bài 5
• Vì $k = -0.1 < 0$ nên lực cản $\vec{F}_2$ hướng xuống thẳng đứng.
• Độ lớn $F_2 = 0.1 \times 40000 = 4000\text{ N}$.