Bài 10: Vectơ trong mặt phẳng tọa độ
Lý thuyết chi tiết chuẩn SGK Toán 10, phân dạng toán rõ ràng kèm phương pháp giải và 18+ ví dụ minh họa từng dạng, đồ thị JSXGraph, trắc nghiệm động và bài tập tự luận.
I. Lý thuyết trọng tâm Vectơ trong mặt phẳng tọa độ
1. Tọa độ của vectơ & Tọa độ của điểm
• Vectơ đơn vị: Trên $Ox$ có $\vec{i} = (1; 0)$, trên $Oy$ có $\vec{j} = (0; 1)$. Ta có $|\vec{i}| = |\vec{j}| = 1$ và $\vec{i} \perp \vec{j}$.
• Tọa độ của vectơ $\vec{u}$: $\vec{u} = x\vec{i} + y\vec{j} \Leftrightarrow \vec{u} = (x; y)$.
• Tọa độ của điểm $M$: $\vec{OM} = x_M\vec{i} + y_M\vec{j} \Leftrightarrow M(x_M; y_M)$.
2. Biểu thức tọa độ của các phép toán vectơ
Cho $\vec{u} = (x_1; y_1)$ và $\vec{v} = (x_2; y_2)$:
• $\vec{u} + \vec{v} = (x_1 + x_2; y_1 + y_2)$
• $\vec{u} - \vec{v} = (x_1 - x_2; y_1 - y_2)$
• $k\vec{u} = (k x_1; k y_1)$
• Cùng phương: $\vec{u}$ cùng phương $\vec{v}$ (với $\vec{v} \ne \vec{0}$) $\Leftrightarrow \frac{x_1}{x_2} = \frac{y_1}{y_2}$ (nếu $x_2, y_2 \ne 0$).
3. Công thức trung điểm, trọng tâm & Độ dài đoạn thẳng
• Vectơ $\vec{AB} = (x_B - x_A; y_B - y_A)$.
• Khoảng cách $AB = |\vec{AB}| = \sqrt{(x_B - x_A)^2 + (y_B - y_A)^2}$.
• Trung điểm $I$ của $AB$: $x_I = \frac{x_A + x_B}{2}, y_I = \frac{y_A + y_B}{2}$.
• Trọng tâm $G$ của $\triangle ABC$: $x_G = \frac{x_A + x_B + x_C}{3}, y_G = \frac{y_A + y_B + y_C}{3}$.
II. Minh họa trực quan & Đồ thị tương tác (JSXGraph)
Hệ tọa độ $Oxy$ biểu diễn điểm $M(3, 4)$ và vectơ $ec{OM} = 3ec{i} + 4ec{j}$.
💡 Mô phỏng 1: Vectơ OM trong hệ tọa độ Oxy phân tích theo i và j.
III. Các dạng toán trọng tâm (Mỗi dạng kèm ít nhất 3 ví dụ liền)
Dạng 1: Tọa độ vectơ & Phép toán u⃗ ± v⃗, k u⃗
Cộng/trừ hoành độ với hoành độ, tung độ với tung độ. Nhân số với từng tọa độ.
Cho $\vec{u} = (2; -1)$ và $\vec{v} = (3; 4)$. Tìm tọa độ của $\vec{w} = \vec{u} + 2\vec{v}$.
Xem lời giải
• $2\vec{v} = (6; 8)$.
• $\vec{w} = (2 + 6; -1 + 8) = (8; 7)$.
Cho $\vec{a} = 3\vec{i} - 5\vec{j}$ và $\vec{b} = -2\vec{j}$. Tìm tọa độ $\vec{a}$ và $\vec{b}$.
Xem lời giải
• $\vec{a} = (3; -5)$.
• $\vec{b} = 0\vec{i} - 2\vec{j} = (0; -2)$.
Cho $\vec{a} = (1; 2), \vec{b} = (-3; 1)$ và $\vec{c} = (-1; 5)$. Tìm 2 số $m, n$ sao cho $\vec{c} = m\vec{a} + n\vec{b}$.
Xem lời giải
• Lập hệ: $\begin{cases} m - 3n = -1 \\ 2m + n = 5 \end{cases} \Leftrightarrow \begin{cases} m = 2 \\ n = 1 \end{cases}$.
• $\vec{c} = 2\vec{a} + \vec{b}$.
Dạng 2: Tọa độ vectơ AB⃗ & Độ dài đoạn thẳng AB
$\vec{AB} = (x_B - x_A; y_B - y_A) \Rightarrow AB = \sqrt{(x_B - x_A)^2 + (y_B - y_A)^2}$.
Cho $A(1; 3)$ và $B(5; 6)$. Tính tọa độ $\vec{AB}$ và độ dài đoạn $AB$.
Xem lời giải
• $\vec{AB} = (5-1; 6-3) = (4; 3)$.
• $AB = \sqrt{4^2 + 3^2} = 5$.
Cho $A(-2; 1)$ và $\vec{AB} = (3; 4)$. Tìm tọa độ điểm $B$.
Xem lời giải
• $x_B = x_A + 3 = -2 + 3 = 1$.
• $y_B = y_A + 4 = 1 + 4 = 5 \Rightarrow B(1; 5)$.
Cho tam giác $ABC$ có $A(0; 0), B(3; 0), C(0; 4)$. Tính chu vi tam giác $ABC$.
Xem lời giải
• $AB = 3, AC = 4, BC = \sqrt{3^2 + 4^2} = 5$.
• Chu vi $= 3 + 4 + 5 = 12$.
Dạng 3: Tọa độ trung điểm I & Trọng tâm G
Trung điểm: $x_I = \frac{x_A + x_B}{2}, y_I = \frac{y_A + y_B}{2}$. Trọng tâm: $x_G = \frac{x_A + x_B + x_C}{3}, y_G = \frac{y_A + y_B + y_C}{3}$.
Cho $A(1; 2), B(3; 6), C(5; 1)$. Tìm tọa độ trung điểm $I$ của $AB$ và trọng tâm $G$ của $\triangle ABC$.
Xem lời giải
• $I\left(\frac{1+3}{2}; \frac{2+6}{2}\right) = I(2; 4)$.
• $G\left(\frac{1+3+5}{3}; \frac{2+6+1}{3}\right) = G(3; 3)$.
Cho $A(2; 1), B(-1; 3)$ và trọng tâm $G(1; 2)$. Tìm tọa độ đỉnh $C$.
Xem lời giải
• $x_C = 3x_G - x_A - x_B = 3(1) - 2 - (-1) = 2$.
• $y_C = 3y_G - y_A - y_B = 3(2) - 1 - 3 = 2 \Rightarrow C(2; 2)$.
Cho $A(4; -2)$ và trung điểm $I(1; 3)$. Tìm tọa độ điểm $B$.
Xem lời giải
• $x_B = 2x_I - x_A = 2(1) - 4 = -2$.
• $y_B = 2y_I - y_A = 2(3) - (-2) = 8 \Rightarrow B(-2; 8)$.
Dạng 4: Tìm tọa độ đỉnh thứ 4 của hình bình hành
$ABCD$ là hình bình hành $\Leftrightarrow \vec{AB} = \vec{DC}$ (hoặc $\vec{AD} = \vec{BC}$).
Cho $A(1; 1), B(3; 4), C(6; 5)$. Tìm tọa độ đỉnh $D$ để tứ giác $ABCD$ là hình bình hành.
Xem lời giải
• $\vec{AB} = (2; 3)$. Gọi $D(x_D; y_D) \Rightarrow \vec{DC} = (6 - x_D; 5 - y_D)$.
• $ABCD$ là HBH $\Leftrightarrow \vec{DC} = \vec{AB} \Leftrightarrow \begin{cases} 6 - x_D = 2 \\ 5 - y_D = 3 \end{cases} \Rightarrow \begin{cases} x_D = 4 \\ y_D = 2 \end{cases}$.
• $D(4; 2)$.
Giải Ví dụ 4.1 bằng phương pháp trung điểm đường chéo.
Xem lời giải
• Trung điểm $I$ của $AC$: $I(7/2; 3)$.
• $D$ thỏa $x_D = 2x_I - x_B = 7 - 3 = 4, y_D = 2y_I - y_B = 6 - 4 = 2 \Rightarrow D(4; 2)$.
Cho $A(0; 1), B(2; 3), C(4; 0)$. Tìm $D$ sao cho $ABDC$ là hình bình hành (chú ý thứ tự đỉnh).
Xem lời giải
• $ABDC$ là HBH $\Leftrightarrow \vec{AB} = \vec{CD}$.
• $\vec{AB} = (2; 2)$. $\vec{CD} = (x_D - 4; y_D - 0) \Rightarrow \begin{cases} x_D - 4 = 2 \\ y_D = 2 \end{cases} \Rightarrow D(6; 2)$.
Dạng 5: Điều kiện cùng phương & 3 điểm thẳng hàng
$\vec{AB}$ cùng phương $\vec{AC} \Leftrightarrow \frac{x_B - x_A}{x_C - x_A} = \frac{y_B - y_A}{y_C - y_A}$.
Chứng minh 3 điểm $A(1; 2), B(3; 6), C(5; 10)$ thẳng hàng.
Xem lời giải
• $\vec{AB} = (2; 4)$, $\vec{AC} = (4; 8)$.
• Tỉ số $\frac{4}{2} = \frac{8}{4} = 2 \Rightarrow \vec{AC} = 2\vec{AB} \Rightarrow A, B, C$ thẳng hàng.
Tìm $m$ để 3 điểm $A(2; 1), B(4; 5), C(1; m)$ thẳng hàng.
Xem lời giải
• $\vec{AB} = (2; 4)$, $\vec{AC} = (-1; m - 1)$.
• Thẳng hàng $\Leftrightarrow \frac{-1}{2} = \frac{m - 1}{4} \Rightarrow m - 1 = -2 \Rightarrow m = -1$.
Cho $A(1; 3), B(4; 9)$. Tìm điểm $M \in Ox$ sao cho $M, A, B$ thẳng hàng.
Xem lời giải
• $M \in Ox \Rightarrow M(x; 0)$. $\vec{MA} = (1 - x; 3)$, $\vec{AB} = (3; 6)$.
• Thẳng hàng $\Leftrightarrow \frac{1 - x}{3} = \frac{3}{6} = \frac{1}{2} \Rightarrow 1 - x = 1.5 \Rightarrow x = -0.5$. Tọa độ $M(-0.5; 0)$.
Dạng 6: Ứng dụng tọa độ vectơ Robot & Định vị GPS
Vectơ dịch chuyển $\vec{d} = (x_2 - x_1; y_2 - y_1)$. Khoảng cách di chuyển là độ dài $|ec{d}|$.
Một robot tự hành di chuyển từ điểm $A(1; 2)$ đến $B(5; 7)$ rồi tiếp tục từ $B$ đến $C(9; 10)$. Tìm tọa độ tổng vectơ dịch chuyển $\vec{AC}$ và quãng đường thẳng từ $A$ tới $C$.
Xem lời giải
• Vectơ dịch chuyển tổng $\vec{AC} = (9-1; 10-2) = (8; 8)$.
• Quãng đường thẳng $AC = \sqrt{8^2 + 8^2} = 8\sqrt{2} \approx 11.31$ đơn vị chiều dài.
Hai trạm thu sóng GPS ở tọa độ $S_1(0; 0)$ và $S_2(10; 0)$. Một thiết bị gửi tín hiệu từ $M(x; y)$ cách $S_1$ một khoảng $5\text{ km}$ và cách $S_2$ một khoảng $5\sqrt{2}\text{ km}$ (ở vùng $y > 0$). Xác định tọa độ $M$.
Xem lời giải
• $x^2 + y^2 = 25$ và $(x-10)^2 + y^2 = 50$.
• Trừ hai vế: $20x - 100 = -25 \Rightarrow 20x = 75 \Rightarrow x = 3.75$.
• $y = \sqrt{25 - (3.75)^2} = \sqrt{10.9375} \approx 3.31 \Rightarrow M(3.75; 3.31)$.
Vectơ vận tốc giọt mưa rơi có tọa độ $\vec{v} = (3; -4)\text{ m/s}$ (với $Ox$ nằm ngang, $Oy$ thẳng đứng lên trên). Tính tốc độ rơi của giọt mưa và góc rơi so với phương thẳng đứng.
Xem lời giải
• Tốc độ $v = \sqrt{3^2 + (-4)^2} = 5\text{ m/s}$.
• Góc rơi $\tan \alpha = \frac{3}{4} \Rightarrow \alpha \approx 36.87^\circ$ so với phương thẳng đứng.
🎯 IV. Bài tập trắc nghiệm tự luyện
Dưới đây là 10 câu hỏi trắc nghiệm động (tự tạo số ngẫu nhiên & chấm điểm trực tiếp) giúp bạn củng cố toàn bộ kiến thức bài học.
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Vectơ trong mặt phẳng tọa độ
Rèn luyện trắc nghiệm động với giải thích chi tiết — mở ngay giao diện thi thử trực tuyến!
🚀 Làm bài trắc nghiệm ngay →📝 Bài tập tự luận tổng hợp (Bài tập về nhà)
Bài 1 (Cơ bản). Cho $A(1; 2), B(3; 8), C(-1; 4)$. Tìm tọa độ $\vec{AB}, \vec{BC}$, trung điểm $M$ của $AB$ và trọng tâm $G$ của $\triangle ABC$.
Xem lời giải Bài 1
• $\vec{AB} = (2; 6), \vec{BC} = (-4; -4)$.
• $M(2; 5), G(1; 4.67)$.
Bài 2 (Thông hiểu). Cho $A(-1; 3), B(2; 1), C(4; 7)$. Tìm tọa độ điểm $D$ sao cho $ABCD$ là hình bình hành.
Xem lời giải Bài 2
• $\vec{AB} = (3; -2) = \vec{DC} = (4 - x_D; 7 - y_D) \Rightarrow D(1; 9)$.
Bài 3 (Vận dụng). Cho $A(1; -2), B(3; 2)$. Tìm tọa độ điểm $M$ trên trục $Oy$ sao cho tam giác $ABM$ cân tại $M$.
Xem lời giải Bài 3
• $M(0; y) \Rightarrow MA^2 = MB^2 \Leftrightarrow 1 + (y+2)^2 = 9 + (y-2)^2 \Leftrightarrow y^2+4y+5 = y^2-4y+13 \Leftrightarrow 8y = 8 \Rightarrow y = 1$.
• Tọa độ $M(0; 1)$.
Bài 4 (Vận dụng cao). Cho 3 điểm $A(2; 5), B(1; 1), C(3; 3)$. Tìm tọa độ điểm $D$ sao cho $3\vec{DA} - 2\vec{DB} + \vec{DC} = \vec{0}$.
Xem lời giải Bài 4
• $3(2-x_D) - 2(1-x_D) + (3-x_D) = 0 \Rightarrow 6 - 2 + 3 - 2x_D = 0 \Rightarrow x_D = 3.5$.
• $3(5-y_D) - 2(1-y_D) + (3-y_D) = 0 \Rightarrow 15 - 2 + 3 - 2y_D = 0 \Rightarrow y_D = 8$.
• Tọa độ $D(3.5; 8)$.
Bài 5 (Thực tế). Một drone đang ở tọa độ $A(10; 20; 5)$ di chuyển đến $B(50; 80; 25)$ (đơn vị: mét). Tìm tọa độ vectơ dịch chuyển $\vec{d} = \vec{AB}$ và tính khoảng cách drone bay được.
Xem lời giải Bài 5
• Vectơ dịch chuyển $\vec{d} = (40; 60; 20)$.
• Khoảng cách $AB = \sqrt{40^2 + 60^2 + 20^2} = \sqrt{1600 + 3600 + 400} = \sqrt{5600} \approx 74.83\text{ m}$.