🛠️ Công cụ

Bài 6: Hệ thức lượng trong tam giác

Lý thuyết chi tiết chuẩn SGK Toán 10, phân dạng toán rõ ràng kèm phương pháp giải và 18+ ví dụ minh họa từng dạng, đồ thị JSXGraph, trắc nghiệm động và bài tập tự luận.

📖 Lý thuyết chuẩn SGK✍️ 6 Dạng toán có 18+ Ví dụ🎯 Trắc nghiệm động📝 5 Bài tự luận lớn

I. Lý thuyết trọng tâm Hệ thức lượng trong tam giác

1. Định lý Côsin & Hệ quả

⚡ Định lý Côsin trong tam giác $ABC$

• $a^2 = b^2 + c^2 - 2bc \cos A$

• $b^2 = a^2 + c^2 - 2ac \cos B$

• $c^2 = a^2 + b^2 - 2ab \cos C$

Hệ quả tính góc: $\cos A = \frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}$, $\cos B = \frac{a^2 + c^2 - b^2}{2ac}$, $\cos C = \frac{a^2 + b^2 - c^2}{2ab}$.

2. Định lý Sin & Bán kính R

⚡ Định lý Sin

$$\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C} = 2R$$

trong đó $R$ là bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác $ABC$.

3. Công thức tính diện tích & Bán kính nội tiếp r

📌 Các công thức diện tích tam giác $S$

1. $S = \frac{1}{2} a h_a = \frac{1}{2} b h_b = \frac{1}{2} c h_c$

2. $S = \frac{1}{2} b c \sin A = \frac{1}{2} a c \sin B = \frac{1}{2} a b \sin C$

3. $S = \frac{a b c}{4R}$

4. $S = p r$ (với $p = \frac{a+b+c}{2}$ là nửa chu vi, $r$ là bán kính đường tròn nội tiếp)

5. Công thức Heron: $S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$


II. Minh họa trực quan & Đồ thị tương tác (JSXGraph)

Tam giác $ABC$ với đường tròn ngoại tiếp bán kính $R$ và đường tròn nội tiếp bán kính $r$.

💡 Mô phỏng 1: Đường tròn ngoại tiếp (xanh dương) và đường tròn nội tiếp (đỏ).


III. Các dạng toán trọng tâm (Mỗi dạng kèm ít nhất 3 ví dụ liền)

Dạng 1: Định lý Côsin — Tính cạnh & tính góc tam giác

📌 Phương pháp giải Dạng 1

• Biết 2 cạnh và góc kẹp giữa $\Rightarrow$ dùng $a^2 = b^2 + c^2 - 2bc \cos A$ tính cạnh còn lại.

• Biết 3 cạnh $\Rightarrow$ dùng $\cos A = \frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}$ tính góc.

🔍 Ví dụ 1.1 (Tính độ dài cạnh thứ 3)

Cho tam giác $ABC$ có $b = 6\text{ cm}, c = 8\text{ cm}, \widehat{A} = 60^\circ$. Tính độ dài cạnh $a$.

💡Xem lời giải

• $a^2 = 6^2 + 8^2 - 2(6)(8)\cos 60^\circ = 36 + 64 - 96(0.5) = 100 - 48 = 52$.

• $a = \sqrt{52} = 2\sqrt{13}\text{ cm}$.

🔍 Ví dụ 1.2 (Tính số đo góc khi biết 3 cạnh)

Cho tam giác $ABC$ có $a = 7, b = 5, c = 8$. Tính số đo góc $A$.

💡Xem lời giải

• $\cos A = \frac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc} = \frac{25 + 64 - 49}{2(5)(8)} = \frac{40}{80} = \frac{1}{2}$.

• $\widehat{A} = 60^\circ$.

🔍 Ví dụ 1.3 (Tính góc tù trong tam giác)

Cho tam giác $ABC$ có $a = 7, b = 3, c = 5$. Tính số đo góc $A$.

💡Xem lời giải

• $\cos A = \frac{3^2 + 5^2 - 7^2}{2(3)(5)} = \frac{9 + 25 - 49}{30} = -\frac{15}{30} = -\frac{1}{2}$.

• $\widehat{A} = 120^\circ$.


Dạng 2: Định lý Sin — Tính cạnh, tính góc & bán kính R

📌 Phương pháp giải Dạng 2

Áp dụng tỉ lệ $\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C} = 2R$.

🔍 Ví dụ 2.1 (Tính bán kính R)

Cho tam giác $ABC$ có $a = 10\text{ cm}, \widehat{A} = 45^\circ$. Tính bán kính $R$ của đường tròn ngoại tiếp tam giác.

💡Xem lời giải

• $2R = \frac{a}{\sin A} = \frac{10}{\sin 45^\circ} = \frac{10}{\sqrt{2}/2} = 10\sqrt{2}$.

• $R = 5\sqrt{2}\text{ cm}$.

🔍 Ví dụ 2.2 (Tính độ dài cạnh khi biết 2 góc)

Cho tam giác $ABC$ có $a = 6, \widehat{A} = 60^\circ, \widehat{B} = 45^\circ$. Tính độ dài cạnh $b$.

💡Xem lời giải

• $b = \frac{a \cdot \sin B}{\sin A} = \frac{6 \cdot \sin 45^\circ}{\sin 60^\circ} = \frac{6 \cdot (\sqrt{2}/2)}{\sqrt{3}/2} = \frac{6\sqrt{2}}{\sqrt{3}} = 2\sqrt{6}$.

🔍 Ví dụ 2.3 (Tính góc B của tam giác)

Cho tam giác $ABC$ có $a = 4, b = 4\sqrt{3}, \widehat{A} = 30^\circ$. Tính số đo góc $B$.

💡Xem lời giải

• $\sin B = \frac{b \sin A}{a} = \frac{4\sqrt{3} \cdot (1/2)}{4} = \frac{\sqrt{3}}{2}$.

• $\widehat{B} = 60^\circ$ hoặc $\widehat{B} = 120^\circ$.


Dạng 3: Các công thức tính diện tích tam giác

📌 Phương pháp giải Dạng 3

Tùy theo giả thiết (2 cạnh + góc kẹp, 3 cạnh, hoặc bán kính $R, r$), lựa chọn công thức thích hợp.

🔍 Ví dụ 3.1 (Tính diện tích theo công thức Heron)

Tính diện tích tam giác $ABC$ có 3 cạnh $a = 13, b = 14, c = 15$.

💡Xem lời giải

• Nửa chu vi $p = \frac{13 + 14 + 15}{2} = 21$.

• $S = \sqrt{21(21-13)(21-14)(21-15)} = \sqrt{21 \cdot 8 \cdot 7 \cdot 6} = \sqrt{7056} = 84$.

🔍 Ví dụ 3.2 (Tính diện tích và bán kính r)

Trong Ví dụ 3.1, tính bán kính đường tròn nội tiếp $r$ và bán kính $R$.

💡Xem lời giải

• $r = \frac{S}{p} = \frac{84}{21} = 4$.

• $R = \frac{a b c}{4S} = \frac{13 \cdot 14 \cdot 15}{4 \cdot 84} = \frac{2730}{336} = 8.125$.

🔍 Ví dụ 3.3 (Diện tích theo 2 cạnh và góc kẹp)

Cho tam giác $ABC$ có $b = 10, c = 12, \widehat{A} = 150^\circ$. Tính diện tích tam giác $ABC$.

💡Xem lời giải

• $S = \frac{1}{2} b c \sin A = \frac{1}{2}(10)(12)\sin 150^\circ = 60 \cdot \frac{1}{2} = 30$.


Dạng 4: Độ dài đường trung tuyến ma, mb, mc

📌 Phương pháp giải Dạng 4

Công thức đường trung tuyến: $m_a^2 = \frac{2(b^2 + c^2) - a^2}{4}$.

🔍 Ví dụ 4.1 (Tính trung tuyến ma)

Cho tam giác $ABC$ có $a = 6, b = 7, c = 9$. Tính độ dài đường trung tuyến $m_a$.

💡Xem lời giải

• $m_a^2 = \frac{2(7^2 + 9^2) - 6^2}{4} = \frac{2(49 + 81) - 36}{4} = \frac{260 - 36}{4} = 56$.

• $m_a = \sqrt{56} = 2\sqrt{14}$.

🔍 Ví dụ 4.2 (Tính trung tuyến trong tam giác cân)

Cho tam giác $ABC$ cân tại $A$ có $a = 8, b = c = 5$. Tính $m_a$ và $m_b$.

💡Xem lời giải

• $m_a = \sqrt{b^2 - (a/2)^2} = \sqrt{25 - 16} = 3$.

• $m_b^2 = \frac{2(a^2 + c^2) - b^2}{4} = \frac{2(64 + 25) - 25}{4} = \frac{153}{4} \Rightarrow m_b = \frac{3\sqrt{17}}{2}$.

🔍 Ví dụ 4.3 (Tính trung tuyến tam giác đều)

Tính độ dài đường trung tuyến của tam giác đều $ABC$ cạnh $a = 4\text{ cm}$.

💡Xem lời giải

• Trong tam giác đều cạnh $a$, $m_a = \frac{a\sqrt{3}}{2} = \frac{4\sqrt{3}}{2} = 2\sqrt{3}\text{ cm}$.


Dạng 5: Nhận dạng tam giác (Vuông, Nhọn, Tù, Cân, Đều)

📌 Phương pháp giải Dạng 5

Xét dấu $\cos C = \frac{a^2 + b^2 - c^2}{2ab}$ của góc lớn nhất. Nếu $=0$ (vuông), $>0$ (nhọn), $<0$ (tù).

🔍 Ví dụ 5.1 (Nhận dạng tam giác có 3 cạnh 3, 5, 7)

Tam giác $ABC$ có 3 cạnh $a = 3, b = 5, c = 7$ là tam giác nhọn, vuông hay tù?

💡Xem lời giải

• Cạnh lớn nhất là $c = 7$. Tính $\cos C = \frac{3^2 + 5^2 - 7^2}{2(3)(5)} = -\frac{15}{30} = -\frac{1}{2} < 0$.

• Góc $C = 120^\circ \Rightarrow$ Tam giác $ABC$ là tam giác tù.

🔍 Ví dụ 5.2 (Nhận dạng tam giác khi a² = b² + bc)

Cho tam giác $ABC$ thỏa mãn $a^2 = b^2 + c^2 + bc$. Tính số đo góc $A$.

💡Xem lời giải

• Theo định lý côsin: $a^2 = b^2 + c^2 - 2bc \cos A$.

• Suy ra $-2bc \cos A = bc \Leftrightarrow \cos A = -1/2 \Rightarrow \widehat{A} = 120^\circ$.

🔍 Ví dụ 5.3 (Chứng minh tam giác vuông)

Cho tam giác $ABC$ thỏa mãn $a = 2b \cos C$. Chứng minh tam giác $ABC$ cân tại $A$.

💡Xem lời giải

• Theo định lý sin: $a = 2R\sin A, b = 2R\sin B$.

• $2R\sin A = 2(2R\sin B)\cos C \Leftrightarrow \sin A = 2\sin B \cos C$.

• Dùng $\sin A = \sin(B+C) = \sin B \cos C + \cos B \sin C \Rightarrow \sin B \cos C = \cos B \sin C \Rightarrow \sin(B-C) = 0 \Rightarrow B = C$.

• Tam giác $ABC$ cân tại $A$.


Dạng 6: Bài toán thực tế Đo chiều cao & Khoảng cách

📌 Phương pháp giải Dạng 6

Mô hình hóa bài toán thực tế thành tam giác $ABC$, áp dụng định lý sin/côsin để tìm khoảng cách.

🔍 Ví dụ 6.1 (Đo khoảng cách giữa 2 điểm qua hồ nước)

Muốn đo khoảng cách giữa 2 vị trí A và B bên hồ nước, người ta chọn vị trí C sao cho $CA = 100\text{ m}, CB = 120\text{ m}$ và $\widehat{ACB} = 60^\circ$. Tính khoảng cách $AB$.

💡Xem lời giải

• $AB^2 = CA^2 + CB^2 - 2(CA)(CB)\cos 60^\circ = 100^2 + 120^2 - 2(100)(120)(0.5) = 10000 + 14400 - 12000 = 12400$.

• $AB = \sqrt{12400} \approx 111.35\text{ m}$.

🔍 Ví dụ 6.2 (Đo chiều cao ngọn tháp)

Để đo chiều cao ngọn tháp $CH$, đứng tại $A$ và $B$ cách nhau $30\text{ m}$ trên mặt đất thẳng hàng với chân tháp $H$. Đo góc nâng $\widehat{CAD} = 45^\circ$ và $\widehat{CBD} = 30^\circ$. Tính chiều cao $CH$ của tháp.

💡Xem lời giải

• Áp dụng định lý Sin trong $\triangle ABD$: $AD = \frac{AB \cdot \sin 30^\circ}{\sin 15^\circ} \approx 57.96\text{ m}$.

• Chiều cao tháp $CH = AD \cdot \sin 45^\circ \approx 40.98\text{ m}$.

🔍 Ví dụ 6.3 (Đường bay của hai máy bay)

Hai máy bay xuất phát từ cùng một sân bay theo hai hướng tạo góc $45^\circ$. Máy bay 1 bay vận tốc $500\text{ km/h}$, máy bay 2 bay $600\text{ km/h}$. Hỏi sau 2 giờ hai máy bay cách nhau bao nhiêu km?

💡Xem lời giải

• $S_1 = 500 \times 2 = 1000\text{ km}, S_2 = 600 \times 2 = 1200\text{ km}$.

• $d^2 = 1000^2 + 1200^2 - 2(1000)(1200)\cos 45^\circ = 1000000 + 1440000 - 2400000(0.7071) \approx 742944$.

• $d \approx 861.94\text{ km}$.


🎯 IV. Bài tập trắc nghiệm tự luyện

Dưới đây là 10 câu hỏi trắc nghiệm động (tự tạo số ngẫu nhiên & chấm điểm trực tiếp) giúp bạn củng cố toàn bộ kiến thức bài học.

Câu 1:🎲 Câu hỏi động
Cho tam giác $ABC$ có $b = 8, c = 5, \widehat{A} = 60^\circ$. Độ dài cạnh $a$ bằng:
Câu 2:🎲 Câu hỏi động
Cho tam giác $ABC$ có $a = 6, \widehat{A} = 30^\circ$. Bán kính đường tròn ngoại tiếp $R$ bằng:
Câu 3:🎲 Câu hỏi động
Diện tích tam giác $ABC$ có $b = 4, c = 6, \widehat{A} = 30^\circ$ bằng:
Câu 4:🎲 Câu hỏi động
Cho tam giác $ABC$ có 3 cạnh $a = 3, b = 4, c = 5$. Diện tích tam giác $ABC$ là:
Câu 5:🎲 Câu hỏi động
Công thức Heron tính diện tích tam giác $ABC$ theo nửa chu vi $p$ là:
Câu 6:🎲 Câu hỏi động
Cho tam giác $ABC$ có $a = 7, b = 8, c = 9$. Độ dài đường trung tuyến $m_a$ kẻ từ $A$ bằng:
Câu 7:🎲 Câu hỏi động
Tam giác $ABC$ có $a = 5, b = 6, c = 7$. Bán kính đường tròn nội tiếp $r$ bằng:
Câu 8:🎲 Câu hỏi động
Nếu tam giác $ABC$ thỏa mãn $a^2 + b^2 = c^2$ thì tam giác $ABC$ là tam giác gì?
Câu 9:🎲 Câu hỏi động
Nếu trong tam giác $ABC$ có $\cos C < 0$ thì góc $C$ là góc gì?
Câu 10:🎲 Câu hỏi động
Ứng dụng thực tế của định lý côsin và sin trong đo đạc là gì?

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Hệ thức lượng trong tam giác

Rèn luyện trắc nghiệm động với giải thích chi tiết — mở ngay giao diện thi thử trực tuyến!

🚀 Làm bài trắc nghiệm ngay →
Miễn phí · Giao diện mượt mà · Tự động chấm điểm

📝 Bài tập tự luận tổng hợp (Bài tập về nhà)

📝 Bài tập tự luận Hệ thức lượng trong tam giác (5 Bài lớn)

Bài 1 (Cơ bản). Cho tam giác $ABC$ có $a = 5, b = 7, c = 8$. Tính diện tích $S$, bán kính $R$ và bán kính $r$ của tam giác.

💡Xem lời giải Bài 1

• $p = 10$. $S = \sqrt{10(5)(3)(2)} = 10\sqrt{3}$.

• $R = \frac{abc}{4S} = \frac{280}{40\sqrt{3}} = \frac{7\sqrt{3}}{3}$. $r = \frac{S}{p} = \sqrt{3}$.


Bài 2 (Thông hiểu). Cho tam giác $ABC$ có $b = 10, c = 6, \widehat{A} = 120^\circ$. Tính cạnh $a$ và độ dài đường trung tuyến $m_a$.

💡Xem lời giải Bài 2

• $a^2 = 100 + 36 - 2(10)(6)(-0.5) = 196 \Rightarrow a = 14$.

• $m_a^2 = \frac{2(100 + 36) - 196}{4} = \frac{272 - 196}{4} = 19 \Rightarrow m_a = \sqrt{19}$.


Bài 3 (Vận dụng). Cho tam giác $ABC$ có $a = 4, b = 5, c = 6$. Tính chiều cao $h_a$ và góc nhỏ nhất của tam giác.

💡Xem lời giải Bài 3

• $p = 7.5$. $S = \sqrt{7.5(3.5)(2.5)(1.5)} = \frac{15\sqrt{7}}{4}$.

• $h_a = \frac{2S}{a} = \frac{15\sqrt{7}}{8}$. Góc nhỏ nhất đối diện cạnh nhỏ nhất $a = 4 \Rightarrow \cos A = \frac{25+36-16}{60} = \frac{45}{60} = 0.75 \Rightarrow A \approx 41.4^\circ$.


Bài 4 (Vận dụng cao). Chứng minh rằng tam giác $ABC$ cân tại $A$ khi và chỉ khi $h_a = \sqrt{b c \cos B \cos C}$.

💡Xem lời giải Bài 4

• Biến đổi các yếu tố $h_a = c \sin B$ và dùng công thức lượng giác trong tam giác suy ra $B = C \Rightarrow$ Tam giác $ABC$ cân tại $A$.


Bài 5 (Thực tế). Một ngọn hải đăng cao $50\text{ m}$ trên vách đá. Từ hai tàu A và B nhìn thấy đỉnh hải đăng với góc nâng lần lượt là $30^\circ$ và $45^\circ$. Biết hai tàu và chân hải đăng thẳng hàng. Tính khoảng cách giữa hai tàu trong hai trường hợp: a) Hai tàu ở về hai phía hải đăng; b) Hai tàu ở cùng một phía.

💡Xem lời giải Bài 5

• Khoảng cách từ tàu A tới chân ngọn đá: $d_A = 50 / \tan 30^\circ = 50\sqrt{3} \approx 86.6\text{ m}$.

• Khoảng cách từ tàu B tới chân ngọn đá: $d_B = 50 / \tan 45^\circ = 50\text{ m}$.

• Trường hợp a (hai phía): $d_A + d_B = 50\sqrt{3} + 50 \approx 136.6\text{ m}$.

• Trường hợp b (cùng phía): $d_A - d_B = 50\sqrt{3} - 50 \approx 36.6\text{ m}$.