📌 Đề bài:
Một người thợ muốn làm một chiếc hộp hình hộp chữ nhật không nắp từ một tấm tôn hình chữ nhật có kích thước chiều rộng $60\text{ cm}$ và chiều dài $96\text{ cm}$. Người đó cắt đi ở bốn góc bốn hình vuông bằng nhau, mỗi hình vuông có cạnh bằng $x\text{ (cm)}$, sau đó gập các mép tôn lên theo đường nét đứt để tạo thành hình hộp. Tìm độ dài $x$ để chiếc hộp tạo thành có thể tích lớn nhất.
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
Để giải quyết các bài toán thực tế về tối ưu hóa (tìm cực trị, giá trị lớn nhất – nhỏ nhất) trong chương trình Sách Giáo Khoa lớp 12, ta thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Xác định đại lượng biến đổi $x$ và tìm điều kiện thích hợp của $x$ dựa vào bài toán hình học thực tế.
- Bước 2: Biểu diễn đại lượng cần tối ưu hóa (thể tích, diện tích, chi phí…) theo biến $x$ thành một hàm số $V(x)$.
- Bước 3: Ứng dụng đạo hàm và tìm điểm cực trị hàm số bằng cách giải phương trình $V'(x) = 0$.
- Bước 4: Lập bảng biến thiên hoặc so sánh giá trị để kết luận giá trị $x$ mang lại thể tích cực đại.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
Bước 1: Xác định kích thước khối hộp và điều kiện của biến số
Khi cắt bỏ 4 hình vuông có cạnh bằng $x$ ở 4 góc của tấm tôn:
- Chiều cao của khối hộp là: $h = x\text{ (cm)}$.
- Chiều rộng đáy của khối hộp là: $a = 60 – 2x\text{ (cm)}$.
- Chiều dài đáy của khối hộp là: $b = 96 – 2x\text{ (cm)}$.
Vì các kích thước chiều dài, chiều rộng phải là số dương nên điều kiện của $x$ là:
$$\begin{cases} x > 0 \\ 60 – 2x > 0 \\ 96 – 2x > 0 \end{cases} \iff 0 < x < 30$$
Bước 2: Xây dựng hàm số thể tích
Thể tích của khối hộp chữ nhật là hàm số theo $x$:
$$V(x) = x(60 – 2x)(96 – 2x) = 4x(30 – x)(48 – x) = 4(x^3 – 78x^2 + 1440x)$$ (với $x \in (0; 30)$).
Bước 3: Khảo sát hàm số để tìm cực đại
Lấy đạo hàm bậc nhất của $V(x)$:
$$V'(x) = 4(3x^2 – 156x + 1440) = 12(x^2 – 52x + 480)$$
Cho $V'(x) = 0 \iff x^2 – 52x + 480 = 0 \iff \begin{bmatrix} x = 12 \text{ (thỏa mãn } 0 < x < 30\text{)} \\ x = 40 \text{ (loại vì } 40 > 30\text{)} \end{bmatrix}$
Bước 4: Xét dấu $V'(x)$ và kết luận
- Trên khoảng $(0; 12)$, $V'(x) > 0$ nên hàm số đồng biến.
- Trên khoảng $(12; 30)$, $V'(x) < 0$ nên hàm số nghịch biến.
Do đó, hàm số $V(x)$ đạt cực đại và đạt giá trị lớn nhất tại $x = 12\text{ cm}$.
Khi đó thể tích cực đại là: $V(12) = 12(60 – 24)(96 – 24) = 12 \times 36 \times 72 = 31104\text{ cm}^3$.
👉 Kết luận / Đáp án: Chọn đáp án A ($x = 12\text{ cm}$).
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)
Bài tập 1: Từ một tấm nhôm hình vuông cạnh $18\text{ cm}$, người ta cắt bỏ 4 hình vuông có cạnh $x\text{ (cm)}$ ở 4 góc rồi gập thành một cái hộp không nắp. Tìm $x$ để thể tích chiếc hộp đạt cực đại.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
Điều kiện: $0 < x < 9$. Thể tích chiếc hộp: $V(x) = x(18 - 2x)^2 = 4x(9 - x)^2 = 4(x^3 - 18x^2 + 81x)$.
Đạo hàm: $V'(x) = 4(3x^2 – 36x + 81) = 12(x^2 – 12x + 27) = 12(x – 3)(x – 9)$.
Giải $V'(x) = 0 \iff x = 3$ (nhận) hoặc $x = 9$ (loại).
Bảng biến thiên cho thấy hàm số đạt giá trị lớn nhất tại $x = 3\text{ cm}$ với thể tích cực đại $V = 432\text{ cm}^3$.
Bài tập 2: Một người nông dân muốn rào một khu đất hình chữ nhật có một cạnh giáp bờ tường thẳng (không cần rào cạnh này). Tổng chiều dài của lưới thép làm hàng rào cho ba cạnh còn lại là $80\text{ m}$. Hỏi kích thước các cạnh của khu đất là bao nhiêu để diện tích rào được là lớn nhất?
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
Gọi chiều rộng của khu đất (hai cạnh vuông góc với bờ tường) là $x\text{ (m)}$, điều kiện $0 < x < 40$.
Chiều dài của khu đất (cạnh song song với bờ tường) là: $80 – 2x\text{ (m)}$.
Diện tích khu đất: $S(x) = x(80 – 2x) = -2x^2 + 80x = -2(x – 20)^2 + 800 \le 800$.
Đẳng thức xảy ra khi $x = 20\text{ m}$ (chiều rộng) và chiều dài là $80 – 2(20) = 40\text{ m}$. Diện tích cực đại là $800\text{ m}^2$.
Bài tập 3: Một xưởng sản xuất thiết kế một lon nước ngọt hình trụ có thể tích $V = 54\pi\text{ cm}^3$. Tìm bán kính đáy $R$ của lon sao cho diện tích toàn phần của lon nước ngọt là nhỏ nhất (để tiết kiệm vật liệu nhất)?
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
Thể tích khối trụ: $V = \pi R^2 h = 54\pi \implies h = \frac{54}{R^2}$.
Diện tích toàn phần của hình trụ: $S_{tp} = 2\pi R^2 + 2\pi Rh = 2\pi R^2 + 2\pi R \cdot \frac{54}{R^2} = 2\pi \left(R^2 + \frac{54}{R}\right)$ với $R > 0$.
Đạo hàm theo $R$: $S’_{tp}(R) = 2\pi \left(2R – \frac{54}{R^2}\right) = 2\pi \frac{2R^3 – 54}{R^2}$.
Cho $S’_{tp}(R) = 0 \iff 2R^3 = 54 \iff R^3 = 27 \iff R = 3\text{ cm}$.
Vậy để tốn ít nguyên liệu nhất thì bán kính đáy của lon là $R = 3\text{ cm}$ (chiều cao $h = 6\text{ cm}$).
Bài tập 4: Một tấm tôn hình chữ nhật có chiều dài $2\text{ m}$ và chiều rộng $0,6\text{ m}$ được uốn thành một máng dẫn nước dạng lăng trụ đáy tam giác vuông cân (không nắp, gấp đối xứng qua trục dọc). Tìm thể tích lớn nhất của máng nước đó.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
Gấp đôi theo chiều rộng tạo thành hai cạnh bên của máng hình tam giác có độ dài mỗi cạnh là $a = 0,3\text{ m}$.
Góc gập giữa 2 mép là $\alpha$ ($0 < \alpha < \pi$). Diện tích thiết diện đáy máng: $S = \frac{1}{2} a^2 \sin \alpha = \frac{1}{2}(0,3)^2 \sin \alpha = 0,045 \sin \alpha$.
Thể tích máng nước: $V = S \times l = 0,045 \sin \alpha \times 2 = 0,09 \sin \alpha\text{ m}^3$.
Vì $\sin \alpha \le 1$ nên $V_{\max} = 0,09\text{ m}^3$, đạt được khi $\alpha = 90^\circ$ (góc vuông cân).
Đáp số: $V_{\max} = 0,09\text{ m}^3 = 90\text{ lít}$.
Bài tập 5: Chi phí nhiên liệu của một tàu thủy được tính bởi công thức $C(v) = 20v + \frac{2000}{v}$ (nghìn đồng/giờ), trong đó $v$ là vận tốc tàu ($v > 0$, đơn vị $\text{km/h}$). Tìm vận tốc $v$ để chi phí nhiên liệu cho mỗi km hành trình là nhỏ nhất.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
Thời gian tàu đi $1\text{ km}$ là $t = \frac{1}{v}\text{ (giờ)}$.
Chi phí nhiên liệu cho $1\text{ km}$ hành trình: $F(v) = C(v) \cdot t = \frac{C(v)}{v} = 20 + \frac{2000}{v^2}$ (đơn vị: nghìn đồng/km).
Để chi phí trên mỗi $1\text{ km}$ càng nhỏ thì $F(v)$ phải nhỏ nhất, tức là vận tốc $v$ phải càng lớn trong giới hạn kỹ thuật cho phép.
Lưu ý mở rộng: Nếu bài toán xét tổng chi phí gồm cả chi phí cố định theo giờ $A = 320$ nghìn đồng/h thì $F(v) = 20 + \frac{2000 + 320}{v^2}$, áp dụng đạo hàm khảo sát hoặc bất đẳng thức Cauchy sẽ tìm được vận tốc tối ưu chính xác.

Để lại phản hồi