• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho $\cos \alpha = -\frac{4}{5}$ với $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Tính các giá trị lượng giác còn lại của góc $\alpha$ và giá trị biểu thức $P = \frac{\sin \alpha + 2\cos \alpha}{\tan \alpha - \cot \alpha}$

10/09/2026 by admin Để lại bình luận

📌 Đề bài:

Cho góc lượng giác $\alpha$ thỏa mãn $\cos \alpha = -\frac{4}{5}$ và $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Hãy tính các giá trị lượng giác $\sin \alpha, \tan \alpha, \cot \alpha$ và tính giá trị của biểu thức: $$P = \frac{\sin \alpha + 2\cos \alpha}{\tan \alpha - \cot \alpha}$$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Trong chương trình Toán học phổ thông (đặc biệt là chương Lượng giác trong Sách Giáo Khoa lớp 11), dạng toán xác định các giá trị lượng giác khi biết trước một giá trị lượng giác của một cung được giải quyết theo các bước nền tảng:

  • Hằng đẳng thức cơ bản: Áp dụng $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1 \implies \sin^2 \alpha = 1 – \cos^2 \alpha$.
  • Xét dấu giá trị lượng giác: Dựa vào khoảng xác định của góc $\alpha$ trên đường tròn lượng giác để chọn dấu đúng:
    • Góc phần tư thứ I ($0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$): $\sin \alpha > 0, \cos \alpha > 0, \tan \alpha > 0, \cot \alpha > 0$.
    • Góc phần tư thứ II ($\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$): $\sin \alpha > 0, \cos \alpha < 0, \tan \alpha < 0, \cot \alpha < 0$.
    • Góc phần tư thứ III ($\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$): $\sin \alpha < 0, \cos \alpha < 0, \tan \alpha > 0, \cot \alpha > 0$.
    • Góc phần tư thứ IV ($\frac{3\pi}{2} < \alpha < 2\pi$): $\sin \alpha < 0, \cos \alpha > 0, \tan \alpha < 0, \cot \alpha < 0$.
  • Tính $\tan \alpha$ và $\cot \alpha$: Dùng định nghĩa $\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha}$ và $\cot \alpha = \frac{1}{\tan \alpha} = \frac{\cos \alpha}{\sin \alpha}$. Tương tự như khi công thức lượng giác cơ bản được áp dụng, ta thay số cẩn thận vào biểu thức cần tính.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Bước 1: Tính giá trị $\sin \alpha$

Áp dụng hệ thức lượng giác cơ bản giữa $\sin$ và $\cos$:
$$\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1 \implies \sin^2 \alpha = 1 – \cos^2 \alpha$$
Thay số $\cos \alpha = -\frac{4}{5}$, ta có:
$$\sin^2 \alpha = 1 – \left(-\frac{4}{5}\right)^2 = 1 – \frac{16}{25} = \frac{9}{25}$$

Vì $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$ (điểm biểu diễn của góc $\alpha$ thuộc góc phần tư thứ III), nên $\sin \alpha < 0$. Do đó: $$\sin \alpha = -\sqrt{\frac{9}{25}} = -\frac{3}{5}$$

Bước 2: Tính $\tan \alpha$ và $\cot \alpha$

Theo công thức định nghĩa:
$$\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{-\frac{3}{5}}{-\frac{4}{5}} = \frac{3}{4}$$
$$\cot \alpha = \frac{1}{\tan \alpha} = \frac{4}{3}$$

Bước 3: Tính giá trị của biểu thức $P$

Thay các giá trị vừa tìm được vào biểu thức $P$:

• Tính tử số của $P$:
$$\text{Tử số} = \sin \alpha + 2\cos \alpha = -\frac{3}{5} + 2\left(-\frac{4}{5}\right) = -\frac{3}{5} – \frac{8}{5} = -\frac{11}{5}$$

• Tính mẫu số của $P$:
$$\text{Mẫu số} = \tan \alpha – \cot \alpha = \frac{3}{4} – \frac{4}{3} = \frac{9 – 16}{12} = -\frac{7}{12}$$

• Do đó, giá trị của biểu thức $P$ là:
$$P = \frac{-\frac{11}{5}}{-\frac{7}{12}} = \left(-\frac{11}{5}\right) \cdot \left(-\frac{12}{7}\right) = \frac{132}{35}$$

👉 Kết luận: $\sin \alpha = -\frac{3}{5},\, \tan \alpha = \frac{3}{4},\, \cot \alpha = \frac{4}{3}$ và $P = \frac{132}{35}$.

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)

Bài tập 1: Cho $\sin \alpha = \frac{5}{13}$ với $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính các giá trị lượng giác $\cos \alpha, \tan \alpha, \cot \alpha$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1

Ta có $\cos^2 \alpha = 1 – \sin^2 \alpha = 1 – \left(\frac{5}{13}\right)^2 = \frac{144}{169}$.

Vì $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$ nên $\cos \alpha < 0 \implies \cos \alpha = -\frac{12}{13}$.

Từ đó suy ra $\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = -\frac{5}{12}$ và $\cot \alpha = -\frac{12}{5}$.

Bài tập 2: Cho $\cos \alpha = \frac{1}{3}$ với $-\frac{\pi}{2} < \alpha < 0$. Tính giá trị của biểu thức $A = \frac{\sin \alpha + \tan \alpha}{\cos \alpha + \cot \alpha}$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2

Vì $-\frac{\pi}{2} < \alpha < 0$ (góc phần tư thứ IV) nên $\sin \alpha < 0$.

$\sin \alpha = -\sqrt{1 – \cos^2 \alpha} = -\sqrt{1 – \frac{1}{9}} = -\frac{2\sqrt{2}}{3}$.

$\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = -2\sqrt{2}$ và $\cot \alpha = -\frac{1}{2\sqrt{2}} = -\frac{\sqrt{2}}{4}$.

Tử số: $\sin \alpha + \tan \alpha = -\frac{2\sqrt{2}}{3} – 2\sqrt{2} = -\frac{8\sqrt{2}}{3}$.

Mẫu số: $\cos \alpha + \cot \alpha = \frac{1}{3} – \frac{\sqrt{2}}{4} = \frac{4 – 3\sqrt{2}}{12}$.

Suy ra: $A = \frac{-\frac{8\sqrt{2}}{3}}{\frac{4 – 3\sqrt{2}}{12}} = \frac{-32\sqrt{2}}{4 – 3\sqrt{2}} = \frac{32\sqrt{2}}{3\sqrt{2}-4} = 48 + 32\sqrt{2}$.

Bài tập 3: Cho $\sin \alpha = -\frac{2}{3}$ với $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Tính giá trị biểu thức $B = \frac{3\sin \alpha - 2\cos \alpha}{1 - \tan^2 \alpha}$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3

Vì $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$ nên $\cos \alpha < 0$. Do đó $\cos \alpha = -\sqrt{1 - \left(-\frac{2}{3}\right)^2} = -\frac{\sqrt{5}}{3}$.

$\tan \alpha = \frac{-2/3}{-\sqrt{5}/3} = \frac{2}{\sqrt{5}} \implies \tan^2 \alpha = \frac{4}{5}$.

Tử số: $3\sin \alpha – 2\cos \alpha = 3\left(-\frac{2}{3}\right) – 2\left(-\frac{\sqrt{5}}{3}\right) = -2 + \frac{2\sqrt{5}}{3} = \frac{2\sqrt{5}-6}{3}$.

Mẫu số: $1 – \tan^2 \alpha = 1 – \frac{4}{5} = \frac{1}{5}$.

Suy ra: $B = \frac{\frac{2\sqrt{5}-6}{3}}{\frac{1}{5}} = \frac{10\sqrt{5} – 30}{3}$.

Bài tập 4: Cho $\tan \alpha = -2$ với $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính các giá trị lượng giác $\sin \alpha$ và $\cos \alpha$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4

Áp dụng công thức $1 + \tan^2 \alpha = \frac{1}{\cos^2 \alpha} \implies 1 + (-2)^2 = \frac{1}{\cos^2 \alpha} \implies \cos^2 \alpha = \frac{1}{5}$.

Vì $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$ nên $\cos \alpha < 0 \implies \cos \alpha = -\frac{1}{\sqrt{5}} = -\frac{\sqrt{5}}{5}$.

Từ $\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} \implies \sin \alpha = \tan \alpha \cdot \cos \alpha = (-2) \cdot \left(-\frac{\sqrt{5}}{5}\right) = \frac{2\sqrt{5}}{5}$.

Bài tập 5: Cho $\cos \alpha = -\frac{12}{13}$ với $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Tính giá trị biểu thức $M = \frac{5\sin \alpha - 13\cos \alpha}{26\sin \alpha + 12\tan \alpha}$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5

Vì $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$ nên $\sin \alpha < 0 \implies \sin \alpha = -\sqrt{1 - \left(-\frac{12}{13}\right)^2} = -\frac{5}{13}$.

$\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{-5/13}{-12/13} = \frac{5}{12}$.

Tử số: $5\left(-\frac{5}{13}\right) – 13\left(-\frac{12}{13}\right) = -\frac{25}{13} + 12 = \frac{131}{13}$.

Mẫu số: $26\left(-\frac{5}{13}\right) + 12\left(\frac{5}{12}\right) = -10 + 5 = -5$.

Vậy $M = \frac{131/13}{-5} = -\frac{131}{65}$. Việc rèn luyện thuần thục kỹ năng này cũng hỗ trợ rất tốt khi giải các bài toán rút gọn biểu thức lượng giác phức tạp hơn.

Thuộc chủ đề:Góc và Cung Lượng Giác Tag với:Bài 5. Giá trị lượng giác của một góc từ 0 đến 180 độ -.., BAI TAP TOAN 11, Cung và góc lượng giác, Hệ thức lượng giác cơ bản, Học bài 1 chương 3 Đại số 11, Ôn thi THPT Quốc gia, Rút gọn biểu thức lượng giác

Bài liên quan:

  • 1. Một người nông dân dùng cuộn lưới dài $120\text{ m}$ để rào một mảnh đất hình chữ nhật sát một bờ sông thẳng (phía bờ sông không rào) và chia thành hai mảnh bằng một vách ngăn vuông góc với bờ sông. Diện tích lớn nhất rào được bằng bao nhiêu mét vuông?
  • 2. Tìm giá trị lớn nhất của hàm số $y = -x^3 + 3x + 2$ trên khoảng $(0; 2)$
  • 3. Bộ Câu Hỏi Vận Dụng – Vận Dụng Cao Ôn Thi HSG, ĐGTD, ĐGNL, THPTQG Môn Toán 12 – 2026
  • 4. Cho hàm số $f(x) = \frac{x^2 + 3}{x – 1}$. Xét tính đúng, sai của các mệnh đề về giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số trên đoạn $[2; 4]$
  • 5. Cho hàm số $f(x) = x^3 – 3x^2 + 2$ trên đoạn $[-1; 3]$. Xét tính đúng hoặc sai của các mệnh đề sau
  • 6. Tìm giá trị lớn nhất $M$ và giá trị nhỏ nhất $m$ của hàm số $y = \frac{2x – 1}{x + 1}$ trên đoạn $[0; 3]$
  • 7. Cho hàm số $y = x^4 – 2x^2 + 3$. Gọi $M, m$ lần lượt là giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số trên đoạn $[0; 2]$. Tính giá trị của $P = M + 2m$

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Luyện tập đơn điệu – cực trị hàm số – Toán 12 30/09/2026
  • Từ một tấm tôn hình chữ nhật có kích thước $50\text{ cm} \times 80\text{ cm}$, người ta cắt bốn góc bốn hình vuông bằng nhau có cạnh $x\text{ (cm)}$ rồi gấp lại thành một chiếc hộp không nắp. Tìm $x$ (tính theo $\text{cm}$) để thể tích khối hộp thu được là lớn nhất 26/09/2026
  • Một công ty muốn sản xuất các lon nước ngọt hình trụ có nắp với thể tích $54\pi\text{ cm}^3$. Bán kính đáy của lon nước ngọt bằng bao nhiêu xentimét để diện tích toàn phần của lon đạt giá trị nhỏ nhất? 25/09/2026
  • Một người nông dân muốn rào một khu đất hình chữ nhật có diện tích $600\text{ m}^2$ và ngăn đôi thành hai phần bằng nhau bởi một hàng rào song song với một cạnh. Chiều dài tối thiểu của toàn bộ hàng rào cần dùng bằng bao nhiêu mét? 25/09/2026
  • Một người nông dân dùng cuộn lưới dài $120\text{ m}$ để rào một mảnh đất hình chữ nhật sát một bờ sông thẳng (phía bờ sông không rào) và chia thành hai mảnh bằng một vách ngăn vuông góc với bờ sông. Diện tích lớn nhất rào được bằng bao nhiêu mét vuông? 25/09/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Hướng dẫn.