📌 Đề bài:
Cho góc lượng giác $\alpha$ thỏa mãn $\sin \alpha = \frac{5}{13}$ và $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$.
a) Tính các giá trị lượng giác còn lại: $\cos \alpha$, $\tan \alpha$, $\cot \alpha$.
b) Tính giá trị của biểu thức: $M = \frac{2\tan \alpha – \cos \alpha}{1 + \sin \alpha \cot \alpha}$.
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
Để tính các giá trị lượng giác còn lại khi biết $\sin \alpha$ (hoặc $\cos \alpha$) và góc phần tư của $\alpha$, ta thực hiện theo các bước chuẩn trong chương trình Sách Giáo Khoa lớp 11:
- Hằng đẳng thức lượng giác cơ bản: $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1 \implies \cos^2 \alpha = 1 – \sin^2 \alpha$.
- Xác định dấu của các giá trị lượng giác:
- Góc phần tư thứ II ($\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$): $\sin \alpha > 0$, $\cos \alpha < 0$, $\tan \alpha < 0$, $\cot \alpha < 0$.
- Tính $\tan \alpha$ và $\cot \alpha$: $\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha}$, $\cot \alpha = \frac{1}{\tan \alpha} = \frac{\cos \alpha}{\sin \alpha}$.
- Tương tự như bài toán tính các giá trị lượng giác khi biết cos alpha, sau khi tìm đủ các giá trị lượng giác, ta thay trực tiếp vào biểu thức cần tính để rút gọn.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
a) Tính các giá trị lượng giác còn lại của $\alpha$:
Áp dụng công thức cơ bản $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1$, ta có:
$$\cos^2 \alpha = 1 – \sin^2 \alpha = 1 – \left(\frac{5}{13}\right)^2 = 1 – \frac{25}{169} = \frac{144}{169}$$
Vì $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$ (góc $\alpha$ thuộc góc phần tư thứ II) nên $\cos \alpha < 0$. Do đó: $$\cos \alpha = -\sqrt{\frac{144}{169}} = -\frac{12}{13}$$
Từ đây ta tính được $\tan \alpha$ và $\cot \alpha$:
$$\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{\frac{5}{13}}{-\frac{12}{13}} = -\frac{5}{12}$$
$$\cot \alpha = \frac{1}{\tan \alpha} = -\frac{12}{5}$$
b) Tính giá trị của biểu thức $M$:
Biểu thức cần tính:
$$M = \frac{2\tan \alpha – \cos \alpha}{1 + \sin \alpha \cot \alpha}$$
Thay các giá trị $\sin \alpha = \frac{5}{13}$, $\cos \alpha = -\frac{12}{13}$, $\tan \alpha = -\frac{5}{12}$, $\cot \alpha = -\frac{12}{5}$ vào biểu thức:
• Tử số:
$$2\tan \alpha – \cos \alpha = 2\left(-\frac{5}{12}\right) – \left(-\frac{12}{13}\right) = -\frac{5}{6} + \frac{12}{13} = \frac{-65 + 72}{78} = \frac{7}{78}$$
• Mẫu số:
$$1 + \sin \alpha \cot \alpha = 1 + \frac{5}{13} \cdot \left(-\frac{12}{5}\right) = 1 – \frac{12}{13} = \frac{1}{13}$$
• Do đó giá trị của $M$ là:
$$M = \frac{\frac{7}{78}}{\frac{1}{13}} = \frac{7}{78} \times 13 = \frac{7}{6}$$
👉 Kết luận / Đáp án: $\cos \alpha = -\frac{12}{13}$, $\tan \alpha = -\frac{5}{12}$, $\cot \alpha = -\frac{12}{5}$ và $M = \frac{7}{6}$.
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)
Bài tập 1: Cho $\cos \alpha = \frac{3}{5}$ với $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$. Tính $\sin \alpha$, $\tan \alpha$ và giá trị biểu thức $A = \frac{\sin \alpha + \tan \alpha}{\cos \alpha + 1}$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
$\sin \alpha = \sqrt{1 – \cos^2 \alpha} = \sqrt{1 – \frac{9}{25}} = \frac{4}{5}$.
$\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{4}{3}$.
Thay vào $A$: $A = \frac{\frac{4}{5} + \frac{4}{3}}{\frac{3}{5} + 1} = \frac{\frac{32}{15}}{\frac{8}{5}} = \frac{32}{15} \cdot \frac{5}{8} = \frac{4}{3}$.
Đáp số: $\sin \alpha = \frac{4}{5}$, $\tan \alpha = \frac{4}{3}$, $A = \frac{4}{3}$.
Bài tập 2: Cho $\sin \alpha = -\frac{1}{3}$ với $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Tính $\cos \alpha$ và giá trị biểu thức $B = 3\cos \alpha - 4\tan^2 \alpha$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
$\cos \alpha = -\sqrt{1 – \left(-\frac{1}{3}\right)^2} = -\sqrt{\frac{8}{9}} = -\frac{2\sqrt{2}}{3}$.
$\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{-\frac{1}{3}}{-\frac{2\sqrt{2}}{3}} = \frac{1}{2\sqrt{2}} \implies \tan^2 \alpha = \frac{1}{8}$.
$B = 3\left(-\frac{2\sqrt{2}}{3}\right) – 4\left(\frac{1}{8}\right) = -2\sqrt{2} – \frac{1}{2} = \frac{-4\sqrt{2}-1}{2}$.
Đáp số: $\cos \alpha = -\frac{2\sqrt{2}}{3}$, $B = -\frac{4\sqrt{2}+1}{2}$.
Bài tập 3: Cho $\cos \alpha = -\frac{5}{13}$ với $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính giá trị của biểu thức $C = \frac{\sin \alpha + 2\tan \alpha}{\cot \alpha - \cos \alpha}$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
$\sin \alpha = \sqrt{1 – \left(-\frac{5}{13}\right)^2} = \frac{12}{13}$.
$\tan \alpha = -\frac{12}{5}$ và $\cot \alpha = -\frac{5}{12}$.
Tử số: $\frac{12}{13} + 2\left(-\frac{12}{5}\right) = \frac{12}{13} – \frac{24}{5} = -\frac{252}{65}$.
Mẫu số: $-\frac{5}{12} – \left(-\frac{5}{13}\right) = -\frac{5}{12} + \frac{5}{13} = -\frac{5}{156}$.
$C = \frac{-252/65}{-5/156} = \frac{252}{65} \cdot \frac{156}{5} = \frac{252 \cdot 12}{5 \cdot 5} = \frac{3024}{25}$.
Đáp số: $C = \frac{3024}{25}$.
Bài tập 4: Cho $\sin \alpha = -\frac{4}{5}$ với $\frac{3\pi}{2} < \alpha < 2\pi$. Tính giá trị của biểu thức $D = \sin 2\alpha + \cos 2\alpha$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
$\cos \alpha = \sqrt{1 – \left(-\frac{4}{5}\right)^2} = \frac{3}{5}$.
Áp dụng công thức nhân đôi (xem thêm dạng công thức lượng giác nhân đôi):
$\sin 2\alpha = 2\sin \alpha \cos \alpha = 2\left(-\frac{4}{5}\right)\left(\frac{3}{5}\right) = -\frac{24}{25}$.
$\cos 2\alpha = 1 – 2\sin^2 \alpha = 1 – 2\left(\frac{16}{25}\right) = -\frac{7}{25}$.
$D = -\frac{24}{25} + \left(-\frac{7}{25}\right) = -\frac{31}{25}$.
Đáp số: $D = -\frac{31}{25}$.
Bài tập 5: Cho $\cos \alpha = \frac{1}{4}$ với $-\frac{\pi}{2} < \alpha < 0$. Tính giá trị của biểu thức $E = \frac{\tan \alpha + 3\cot \alpha}{\sin \alpha}$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
$\sin \alpha = -\sqrt{1 – \left(\frac{1}{4}\right)^2} = -\frac{\sqrt{15}}{4}$.
$\tan \alpha = \frac{-\sqrt{15}/4}{1/4} = -\sqrt{15}$, $\cot \alpha = -\frac{1}{\sqrt{15}}$.
Tử số: $-\sqrt{15} + 3\left(-\frac{1}{\sqrt{15}}\right) = -\sqrt{15} – \frac{\sqrt{15}}{5} = -\frac{6\sqrt{15}}{5}$.
$E = \frac{-\frac{6\sqrt{15}}{5}}{-\frac{\sqrt{15}}{4}} = \frac{6}{5} \cdot 4 = \frac{24}{5}$.
Đáp số: $E = \frac{24}{5}$.

Để lại phản hồi