📌 Đề bài (Câu 8 – Thông hiểu (TH) – Trắc nghiệm 4 lựa chọn (MCQ – 1 đáp án đúng)):
Khoảng cách giữa hai điểm cực trị của đồ thị hàm số $y = x^3 – 3x + 1$ bằng:
💡 XEM LỜI GIẢI CHI TIẾT & ĐÁP ÁN (Nhấn để mở)
Bước 1: Tìm tập xác định và đạo hàm của hàm số.
Hàm số đã cho có tập xác định $\mathcal{D} = \mathbb{R}$.
Đạo hàm: $y’ = 3x^2 – 3$.
Bước 2: Tìm nghiệm của phương trình đạo hàm và tọa độ điểm cực trị.
Giải phương trình $y’ = 0 \Leftrightarrow 3x^2 – 3 = 0 \Leftrightarrow x^2 = 1 \Leftrightarrow \left[\begin{aligned} x &= -1 \\ x &= 1 \end{aligned}\right.$.
Với $x = -1 \Rightarrow y(-1) = (-1)^3 – 3(-1) + 1 = 3 \Rightarrow$ Điểm cực đại $A(-1; 3)$.
Với $x = 1 \Rightarrow y(1) = 1^3 – 3(1) + 1 = -1 \Rightarrow$ Điểm cực tiểu $B(1; -1)$.
Bước 3: Tính khoảng cách giữa hai điểm cực trị $A$ và $B$.
Áp dụng công thức khoảng cách giữa hai điểm trong mặt phẳng tọa độ $Oxy$:
$$AB = \sqrt{(x_B – x_A)^2 + (y_B – y_A)^2} = \sqrt{(1 – (-1))^2 + (-1 – 3)^2} = \sqrt{2^2 + (-4)^2} = \sqrt{4 + 16} = \sqrt{20} = 2\sqrt{5}.$$
👉 Chọn đáp án: A
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết cần nhớ
- Tìm điểm cực trị của đồ thị hàm số: Giải $y’ = 0$ tìm các hoành độ cực trị $x_1, x_2$, từ đó tính tung độ tương ứng $y_1 = y(x_1)$ và $y_2 = y(x_2)$ để xác định 2 điểm $A(x_1; y_1)$ và $B(x_2; y_2)$.
- Công thức tính khoảng cách giữa hai điểm $A(x_1; y_1)$ và $B(x_2; y_2)$: $$d(A, B) = AB = \sqrt{(x_2 – x_1)^2 + (y_2 – y_1)^2}.$$
- Lưu ý phân biệt: Điểm cực trị của hàm số là $x$, giá trị cực tiểu của hàm số hoặc cực đại là $y$, còn điểm cực trị của đồ thị hàm số là điểm $M(x; y)$ trên mặt phẳng $Oxy$.
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Trắc nghiệm 4 đáp án)
Bài tập 1: Khoảng cách giữa hai điểm cực trị của đồ thị hàm số $y = x^3 – 3x^2 + 2$ bằng:
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
Khoảng cách $AB = \sqrt{(2 – 0)^2 + (-2 – 2)^2} = \sqrt{4 + 16} = 2\sqrt{5}$.
Đáp án đúng: A
Bài tập 2: Khoảng cách giữa hai điểm cực trị của đồ thị hàm số $y = -x^3 + 3x^2 + 1$ là:
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
Với $x = 0 \Rightarrow y = 1 \Rightarrow A(0; 1)$; với $x = 2 \Rightarrow y = 5 \Rightarrow B(2; 5)$.
Khoảng cách $AB = \sqrt{(2-0)^2 + (5-1)^2} = \sqrt{4 + 16} = 2\sqrt{5}$.
Đáp án đúng: A
Bài tập 3: Cho hàm số $y = x^3 – 3x$. Độ dài đoạn thẳng nối hai điểm cực trị của đồ thị hàm số là:
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
Độ dài đoạn $AB = \sqrt{(1 – (-1))^2 + (-2 – 2)^2} = \sqrt{4 + 16} = 2\sqrt{5}$.
Đáp án đúng: A
Bài tập 4: Đồ thị hàm số $y = x^3 – 3x^2 – 9x + 2$ có hai điểm cực trị $A$ và $B$. Tính độ dài đoạn thẳng $AB$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
Điểm cực trị: $A(-1; 7)$ và $B(3; -25)$.
$AB = \sqrt{(3 – (-1))^2 + (-25 – 7)^2} = \sqrt{4^2 + (-32)^2} = \sqrt{16 + 1024} = \sqrt{1040} = 4\sqrt{65}$.
Đáp án đúng: A
Bài tập 5: Biết rằng đồ thị hàm số $y = \frac{1}{3}x^3 – 2x^2 + 3x + 1$ có số điểm cực trị của hàm số là $2$, gọi hai điểm cực trị đó là $M$ và $N$. Khoảng cách $MN$ bằng:
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
Với $x = 1 \Rightarrow y = \frac{7}{3} \Rightarrow M\left(1; \frac{7}{3}\right)$.
Với $x = 3 \Rightarrow y = 1 \Rightarrow N(3; 1)$.
Khoảng cách $MN = \sqrt{(3 – 1)^2 + \left(1 – \frac{7}{3}\right)^2} = \sqrt{4 + \frac{16}{9}} = \sqrt{\frac{52}{9}} = \frac{2\sqrt{13}}{3}$.
Đáp án đúng: A

Để lại phản hồi