📌 Đề bài:
Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $\sin \alpha = \frac{3}{5}$ với $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$ và góc $\beta$ thỏa mãn $\cos \beta = -\frac{5}{13}$ với $\frac{\pi}{2} < \beta < \pi$. Hãy tính giá trị của biểu thức: $$P = \sin(\alpha + \beta) + \cos(\alpha - \beta)$$
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
Để giải quyết bài toán tính giá trị lượng giác của tổng hoặc hiệu hai góc, ta thực hiện theo 2 bước cơ bản:
- Xác định dấu và tính các giá trị lượng giác còn lại: Sử dụng hệ thức cơ bản $\sin^2 x + \cos^2 x = 1$ kết hợp với góc phần tư của $\alpha$ và $\beta$ để xác định chính xác dấu của $\cos \alpha$ và $\sin \beta$. Tương tự như kỹ năng xác định trong bài toán tính giá trị lượng giác cơ bản.
- Áp dụng công thức cộng lượng giác:
- $\sin(\alpha + \beta) = \sin \alpha \cos \beta + \cos \alpha \sin \beta$
- $\cos(\alpha – \beta) = \cos \alpha \cos \beta + \sin \alpha \sin \beta$
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
Bước 1: Tính $\cos \alpha$ và $\sin \beta$
Vì $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$ (góc phần tư thứ nhất) nên $\cos \alpha > 0$. Ta có:
$$\cos \alpha = \sqrt{1 – \sin^2 \alpha} = \sqrt{1 – \left(\frac{3}{5}\right)^2} = \sqrt{\frac{16}{25}} = \frac{4}{5}$$
Vì $\frac{\pi}{2} < \beta < \pi$ (góc phần tư thứ hai) nên $\sin \beta > 0$. Ta có:
$$\sin \beta = \sqrt{1 – \cos^2 \beta} = \sqrt{1 – \left(-\frac{5}{13}\right)^2} = \sqrt{\frac{144}{169}} = \frac{12}{13}$$
Bước 2: Áp dụng công thức cộng để tính từng thành phần
Tính $\sin(\alpha + \beta)$:
$$\sin(\alpha + \beta) = \sin \alpha \cos \beta + \cos \alpha \sin \beta = \left(\frac{3}{5}\right) \cdot \left(-\frac{5}{13}\right) + \left(\frac{4}{5}\right) \cdot \left(\frac{12}{13}\right)$$
$$= -\frac{15}{65} + \frac{48}{65} = \frac{33}{65}$$
Tính $\cos(\alpha – \beta)$:
$$\cos(\alpha – \beta) = \cos \alpha \cos \beta + \sin \alpha \sin \beta = \left(\frac{4}{5}\right) \cdot \left(-\frac{5}{13}\right) + \left(\frac{3}{5}\right) \cdot \left(\frac{12}{13}\right)$$
$$= -\frac{20}{65} + \frac{36}{65} = \frac{16}{65}$$
Bước 3: Tính giá trị của biểu thức $P$
$$P = \sin(\alpha + \beta) + \cos(\alpha – \beta) = \frac{33}{65} + \frac{16}{65} = \frac{49}{65}$$
👉 Kết luận / Đáp án: $P = \frac{49}{65}$
Việc nắm vững các công thức cộng lượng giác còn là nền tảng quan trọng giúp các bạn giải quyết các bài toán rút gọn biểu thức lượng giác nâng cao trong chương trình Toán 11 và ôn thi THPT Quốc Gia.
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)
Bài tập 1: Cho $\cos a = \frac{4}{5}$ với $0 < a < \frac{\pi}{2}$ và $\sin b = \frac{5}{13}$ với $0 < b < \frac{\pi}{2}$. Tính giá trị của $\cos(a + b)$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
$\sin a = \sqrt{1 – \cos^2 a} = \frac{3}{5}$; $\cos b = \sqrt{1 – \sin^2 b} = \frac{12}{13}$.
Áp dụng công thức cộng: $\cos(a + b) = \cos a \cos b – \sin a \sin b = \frac{4}{5} \cdot \frac{12}{13} – \frac{3}{5} \cdot \frac{5}{13} = \frac{48 – 15}{65} = \frac{33}{65}$.
Đáp số: $\cos(a + b) = \frac{33}{65}$.
Bài tập 2: Cho $\tan a = 2$ và $\tan b = \frac{1}{3}$. Tính giá trị của biểu thức $\tan(a – b)$ và $\tan(a + b)$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
$\tan(a – b) = \frac{\tan a – \tan b}{1 + \tan a \tan b} = \frac{2 – \frac{1}{3}}{1 + 2 \cdot \frac{1}{3}} = \frac{\frac{5}{3}}{\frac{5}{3}} = 1$.
$\tan(a + b) = \frac{\tan a + \tan b}{1 – \tan a \tan b} = \frac{2 + \frac{1}{3}}{1 – 2 \cdot \frac{1}{3}} = \frac{\frac{7}{3}}{\frac{1}{3}} = 7$.
Đáp số: $\tan(a – b) = 1$ và $\tan(a + b) = 7$.
Bài tập 3: Cho hai góc nhọn $x, y$ thỏa mãn $\sin x = \frac{1}{\sqrt{5}}$ và $\sin y = \frac{1}{\sqrt{10}}$. Tính giá trị của $\cos(x + y)$ và suy ra số đo góc $(x + y)$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
Ta có: $\cos(x + y) = \cos x \cos y – \sin x \sin y = \frac{2}{\sqrt{5}} \cdot \frac{3}{\sqrt{10}} – \frac{1}{\sqrt{5}} \cdot \frac{1}{\sqrt{10}} = \frac{6 – 1}{\sqrt{50}} = \frac{5}{5\sqrt{2}} = \frac{\sqrt{2}}{2}$.
Vì $0 < x, y < \frac{\pi}{2} \Rightarrow 0 < x + y < \pi$. Do đó $x + y = \frac{\pi}{4}$ (hay $45^\circ$).
Đáp số: $\cos(x + y) = \frac{\sqrt{2}}{2};\, x + y = \frac{\pi}{4}$.
Bài tập 4: Rút gọn biểu thức $A = \sin(x + y)\cos y – \cos(x + y)\sin y$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
$\sin(u – v) = \sin u \cos v – \cos u \sin v$.
Do đó: $A = \sin((x + y) – y) = \sin x$.
Đáp số: $A = \sin x$.
Bài tập 5: Sử dụng công thức cộng để tính giá trị chính xác của biểu thức $M = \cos 75^\circ + \sin 15^\circ$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
Vì $75^\circ$ và $15^\circ$ là hai góc phụ nhau nên $\sin 15^\circ = \cos 75^\circ = \frac{\sqrt{6} – \sqrt{2}}{4}$.
Suy ra: $M = 2 \cdot \frac{\sqrt{6} – \sqrt{2}}{4} = \frac{\sqrt{6} – \sqrt{2}}{2}$.
Đáp số: $M = \frac{\sqrt{6} – \sqrt{2}}{2}$.

Để lại phản hồi