• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho $\sin \alpha = \frac{3}{5}$ với $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$ và $\cos \beta = -\frac{5}{13}$ với $\frac{\pi}{2} < \beta < \pi$. Tính giá trị của biểu thức $P = \sin(\alpha + \beta) + \cos(\alpha - \beta)$

16/09/2026 by admin Để lại bình luận

📌 Đề bài:

Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $\sin \alpha = \frac{3}{5}$ với $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$ và góc $\beta$ thỏa mãn $\cos \beta = -\frac{5}{13}$ với $\frac{\pi}{2} < \beta < \pi$. Hãy tính giá trị của biểu thức: $$P = \sin(\alpha + \beta) + \cos(\alpha - \beta)$$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Để giải quyết bài toán tính giá trị lượng giác của tổng hoặc hiệu hai góc, ta thực hiện theo 2 bước cơ bản:

  1. Xác định dấu và tính các giá trị lượng giác còn lại: Sử dụng hệ thức cơ bản $\sin^2 x + \cos^2 x = 1$ kết hợp với góc phần tư của $\alpha$ và $\beta$ để xác định chính xác dấu của $\cos \alpha$ và $\sin \beta$. Tương tự như kỹ năng xác định trong bài toán tính giá trị lượng giác cơ bản.
  2. Áp dụng công thức cộng lượng giác:
    • $\sin(\alpha + \beta) = \sin \alpha \cos \beta + \cos \alpha \sin \beta$
    • $\cos(\alpha – \beta) = \cos \alpha \cos \beta + \sin \alpha \sin \beta$
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Bước 1: Tính $\cos \alpha$ và $\sin \beta$

Vì $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$ (góc phần tư thứ nhất) nên $\cos \alpha > 0$. Ta có:
$$\cos \alpha = \sqrt{1 – \sin^2 \alpha} = \sqrt{1 – \left(\frac{3}{5}\right)^2} = \sqrt{\frac{16}{25}} = \frac{4}{5}$$

Vì $\frac{\pi}{2} < \beta < \pi$ (góc phần tư thứ hai) nên $\sin \beta > 0$. Ta có:
$$\sin \beta = \sqrt{1 – \cos^2 \beta} = \sqrt{1 – \left(-\frac{5}{13}\right)^2} = \sqrt{\frac{144}{169}} = \frac{12}{13}$$

Bước 2: Áp dụng công thức cộng để tính từng thành phần

Tính $\sin(\alpha + \beta)$:
$$\sin(\alpha + \beta) = \sin \alpha \cos \beta + \cos \alpha \sin \beta = \left(\frac{3}{5}\right) \cdot \left(-\frac{5}{13}\right) + \left(\frac{4}{5}\right) \cdot \left(\frac{12}{13}\right)$$
$$= -\frac{15}{65} + \frac{48}{65} = \frac{33}{65}$$

Tính $\cos(\alpha – \beta)$:
$$\cos(\alpha – \beta) = \cos \alpha \cos \beta + \sin \alpha \sin \beta = \left(\frac{4}{5}\right) \cdot \left(-\frac{5}{13}\right) + \left(\frac{3}{5}\right) \cdot \left(\frac{12}{13}\right)$$
$$= -\frac{20}{65} + \frac{36}{65} = \frac{16}{65}$$

Bước 3: Tính giá trị của biểu thức $P$

$$P = \sin(\alpha + \beta) + \cos(\alpha – \beta) = \frac{33}{65} + \frac{16}{65} = \frac{49}{65}$$

👉 Kết luận / Đáp án: $P = \frac{49}{65}$

Việc nắm vững các công thức cộng lượng giác còn là nền tảng quan trọng giúp các bạn giải quyết các bài toán rút gọn biểu thức lượng giác nâng cao trong chương trình Toán 11 và ôn thi THPT Quốc Gia.

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)

Bài tập 1: Cho $\cos a = \frac{4}{5}$ với $0 < a < \frac{\pi}{2}$ và $\sin b = \frac{5}{13}$ với $0 < b < \frac{\pi}{2}$. Tính giá trị của $\cos(a + b)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
Vì $a, b \in \left(0; \frac{\pi}{2}\right)$ nên $\sin a > 0, \cos b > 0$.
$\sin a = \sqrt{1 – \cos^2 a} = \frac{3}{5}$; $\cos b = \sqrt{1 – \sin^2 b} = \frac{12}{13}$.
Áp dụng công thức cộng: $\cos(a + b) = \cos a \cos b – \sin a \sin b = \frac{4}{5} \cdot \frac{12}{13} – \frac{3}{5} \cdot \frac{5}{13} = \frac{48 – 15}{65} = \frac{33}{65}$.
Đáp số: $\cos(a + b) = \frac{33}{65}$.

Bài tập 2: Cho $\tan a = 2$ và $\tan b = \frac{1}{3}$. Tính giá trị của biểu thức $\tan(a – b)$ và $\tan(a + b)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
Áp dụng công thức cộng tan:
$\tan(a – b) = \frac{\tan a – \tan b}{1 + \tan a \tan b} = \frac{2 – \frac{1}{3}}{1 + 2 \cdot \frac{1}{3}} = \frac{\frac{5}{3}}{\frac{5}{3}} = 1$.
$\tan(a + b) = \frac{\tan a + \tan b}{1 – \tan a \tan b} = \frac{2 + \frac{1}{3}}{1 – 2 \cdot \frac{1}{3}} = \frac{\frac{7}{3}}{\frac{1}{3}} = 7$.
Đáp số: $\tan(a – b) = 1$ và $\tan(a + b) = 7$.

Bài tập 3: Cho hai góc nhọn $x, y$ thỏa mãn $\sin x = \frac{1}{\sqrt{5}}$ và $\sin y = \frac{1}{\sqrt{10}}$. Tính giá trị của $\cos(x + y)$ và suy ra số đo góc $(x + y)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
Vì $x, y$ nhọn nên $\cos x = \sqrt{1 – \frac{1}{5}} = \frac{2}{\sqrt{5}}$, $\cos y = \sqrt{1 – \frac{1}{10}} = \frac{3}{\sqrt{10}}$.
Ta có: $\cos(x + y) = \cos x \cos y – \sin x \sin y = \frac{2}{\sqrt{5}} \cdot \frac{3}{\sqrt{10}} – \frac{1}{\sqrt{5}} \cdot \frac{1}{\sqrt{10}} = \frac{6 – 1}{\sqrt{50}} = \frac{5}{5\sqrt{2}} = \frac{\sqrt{2}}{2}$.
Vì $0 < x, y < \frac{\pi}{2} \Rightarrow 0 < x + y < \pi$. Do đó $x + y = \frac{\pi}{4}$ (hay $45^\circ$).
Đáp số: $\cos(x + y) = \frac{\sqrt{2}}{2};\, x + y = \frac{\pi}{4}$.

Bài tập 4: Rút gọn biểu thức $A = \sin(x + y)\cos y – \cos(x + y)\sin y$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
Áp dụng công thức cộng sin cho hiệu hai cung $u = x + y$ và $v = y$:
$\sin(u – v) = \sin u \cos v – \cos u \sin v$.
Do đó: $A = \sin((x + y) – y) = \sin x$.
Đáp số: $A = \sin x$.

Bài tập 5: Sử dụng công thức cộng để tính giá trị chính xác của biểu thức $M = \cos 75^\circ + \sin 15^\circ$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
Ta có: $\cos 75^\circ = \cos(45^\circ + 30^\circ) = \cos 45^\circ \cos 30^\circ – \sin 45^\circ \sin 30^\circ = \frac{\sqrt{2}}{2} \cdot \frac{\sqrt{3}}{2} – \frac{\sqrt{2}}{2} \cdot \frac{1}{2} = \frac{\sqrt{6} – \sqrt{2}}{4}$.
Vì $75^\circ$ và $15^\circ$ là hai góc phụ nhau nên $\sin 15^\circ = \cos 75^\circ = \frac{\sqrt{6} – \sqrt{2}}{4}$.
Suy ra: $M = 2 \cdot \frac{\sqrt{6} – \sqrt{2}}{4} = \frac{\sqrt{6} – \sqrt{2}}{2}$.
Đáp số: $M = \frac{\sqrt{6} – \sqrt{2}}{2}$.

Thuộc chủ đề:Công thức lượng giác Tag với:Bài 5. Giá trị lượng giác của một góc từ 0 đến 180 độ -.., BAI TAP TOAN 11, Công thức cộng lượng giác, Công thức lượng giác, Học bài 1 chương 3 Đại số 11, Ôn thi THPT Quốc gia

Bài liên quan:

  • 1. Một người nông dân dùng cuộn lưới dài $120\text{ m}$ để rào một mảnh đất hình chữ nhật sát một bờ sông thẳng (phía bờ sông không rào) và chia thành hai mảnh bằng một vách ngăn vuông góc với bờ sông. Diện tích lớn nhất rào được bằng bao nhiêu mét vuông?
  • 2. Tìm giá trị lớn nhất của hàm số $y = -x^3 + 3x + 2$ trên khoảng $(0; 2)$
  • 3. Bộ Câu Hỏi Vận Dụng – Vận Dụng Cao Ôn Thi HSG, ĐGTD, ĐGNL, THPTQG Môn Toán 12 – 2026
  • 4. Cho hàm số $f(x) = \frac{x^2 + 3}{x – 1}$. Xét tính đúng, sai của các mệnh đề về giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số trên đoạn $[2; 4]$
  • 5. Cho hàm số $f(x) = x^3 – 3x^2 + 2$ trên đoạn $[-1; 3]$. Xét tính đúng hoặc sai của các mệnh đề sau
  • 6. Tìm giá trị lớn nhất $M$ và giá trị nhỏ nhất $m$ của hàm số $y = \frac{2x – 1}{x + 1}$ trên đoạn $[0; 3]$
  • 7. Cho hàm số $y = x^4 – 2x^2 + 3$. Gọi $M, m$ lần lượt là giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số trên đoạn $[0; 2]$. Tính giá trị của $P = M + 2m$

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Luyện tập đơn điệu – cực trị hàm số – Toán 12 30/09/2026
  • Từ một tấm tôn hình chữ nhật có kích thước $50\text{ cm} \times 80\text{ cm}$, người ta cắt bốn góc bốn hình vuông bằng nhau có cạnh $x\text{ (cm)}$ rồi gấp lại thành một chiếc hộp không nắp. Tìm $x$ (tính theo $\text{cm}$) để thể tích khối hộp thu được là lớn nhất 26/09/2026
  • Một công ty muốn sản xuất các lon nước ngọt hình trụ có nắp với thể tích $54\pi\text{ cm}^3$. Bán kính đáy của lon nước ngọt bằng bao nhiêu xentimét để diện tích toàn phần của lon đạt giá trị nhỏ nhất? 25/09/2026
  • Một người nông dân muốn rào một khu đất hình chữ nhật có diện tích $600\text{ m}^2$ và ngăn đôi thành hai phần bằng nhau bởi một hàng rào song song với một cạnh. Chiều dài tối thiểu của toàn bộ hàng rào cần dùng bằng bao nhiêu mét? 25/09/2026
  • Một người nông dân dùng cuộn lưới dài $120\text{ m}$ để rào một mảnh đất hình chữ nhật sát một bờ sông thẳng (phía bờ sông không rào) và chia thành hai mảnh bằng một vách ngăn vuông góc với bờ sông. Diện tích lớn nhất rào được bằng bao nhiêu mét vuông? 25/09/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Hướng dẫn.