📌 Đề bài:
Tìm giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất của hàm số $y = f(x) = x^3 – 3x^2 – 9x + 1$ trên đoạn $[0; 4]$.
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
Để tìm giá trị lớn nhất ($M$) và giá trị nhỏ nhất ($m$) của hàm số liên tục $y = f(x)$ trên đoạn $[a; b]$, ta thực hiện theo quy tắc sau:
- Bước 1: Tính đạo hàm $f'(x)$.
- Bước 2: Tìm các nghiệm $x_1, x_2, \dots, x_k$ của phương trình $f'(x) = 0$ thuộc khoảng $(a; b)$ (hoặc các điểm tại đó đạo hàm không xác định).
- Bước 3: Tính các giá trị: $f(a)$, $f(b)$, $f(x_1)$, $f(x_2)$, …, $f(x_k)$.
- Bước 4: So sánh các giá trị vừa tính:
• Giá trị lớn nhất trong số đó là $\max_{[a; b]} f(x)$.
• Giá trị nhỏ nhất trong số đó là $\min_{[a; b]} f(x)$.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
Hàm số $y = f(x) = x^3 – 3x^2 – 9x + 1$ là hàm đa thức nên liên tục trên đoạn $[0; 4]$.
Bước 1: Tính đạo hàm
$$f'(x) = 3x^2 – 6x – 9$$
Bước 2: Giải phương trình đạo hàm bằng 0
$$f'(x) = 0 \iff 3(x^2 – 2x – 3) = 0 \iff 3(x + 1)(x – 3) = 0 \iff \left[\begin{aligned} &x = -1 \notin [0; 4] \\ &x = 3 \in [0; 4] \end{aligned}\right.$$
Bước 3: Tính giá trị của hàm số tại các điểm đặc biệt
- Tại hai đầu mút đoạn $[0; 4]$:
$$f(0) = 0^3 – 3\cdot 0^2 – 9\cdot 0 + 1 = 1$$
$$f(4) = 4^3 – 3\cdot 4^2 – 9\cdot 4 + 1 = 64 – 48 – 36 + 1 = -19$$ - Tại điểm tới hạn $x = 3$:
$$f(3) = 3^3 – 3\cdot 3^2 – 9\cdot 3 + 1 = 27 – 27 – 27 + 1 = -26$$
Bước 4: So sánh và kết luận
So sánh ba giá trị $f(0) = 1$, $f(4) = -19$, $f(3) = -26$, ta thấy:
• Giá trị lớn nhất là $1$, đạt được khi $x = 0$.
• Giá trị nhỏ nhất là $-26$, đạt được khi $x = 3$.
👉 Kết luận: $\max_{[0; 4]} f(x) = 1$ tại $x = 0$ và $\min_{[0; 4]} f(x) = -26$ tại $x = 3$.
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)
Bài tập 1: Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số $y = x^4 – 2x^2 + 3$ trên đoạn $[0; 2]$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
Trên đoạn $[0; 2]$, ta chỉ xét $x = 0, x = 1$ và hai đầu mút $x = 0, x = 2$.
Tính: $y(0) = 3$, $y(1) = 2$, $y(2) = 11$.
Đáp số: $\max_{[0; 2]} y = 11$ (tại $x = 2$) và $\min_{[0; 2]} y = 2$ (tại $x = 1$).
Bài tập 2: Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số $y = \frac{2x – 1}{x + 1}$ trên đoạn $[0; 2]$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
$y’ = \frac{2(x + 1) – (2x – 1)}{(x + 1)^2} = \frac{3}{(x + 1)^2} > 0, \forall x \in [0; 2]$.
Hàm số đồng biến trên $[0; 2]$ nên đạt giá trị nhỏ nhất tại đầu mút trái và lớn nhất tại đầu mút phải:
$y(0) = -1$, $y(2) = 1$.
Đáp số: $\max_{[0; 2]} y = 1$ (tại $x = 2$) và $\min_{[0; 2]} y = -1$ (tại $x = 0$).
Bài tập 3: Tìm giá trị nhỏ nhất của hàm số $y = x + \frac{4}{x}$ trên đoạn $[1; 3]$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
$y’ = 0 \iff x^2 = 4 \iff x = 2$ (vì $x \in [1; 3]$ nên nhận $x = 2$).
Tính giá trị: $y(1) = 5$, $y(2) = 4$, $y(3) = \frac{13}{3} \approx 4{,}33$.
Đáp số: $\min_{[1; 3]} y = 4$ tại $x = 2$ (và $\max_{[1; 3]} y = 5$ tại $x = 1$).
Bài tập 4: Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của hàm số $y = -x^3 + 3x + 2$ trên đoạn $[-2; 2]$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
Tính giá trị:
$y(-2) = -(-8) + 3(-2) + 2 = 4$
$y(-1) = -(-1) + 3(-1) + 2 = 0$
$y(1) = -1 + 3 + 2 = 4$
$y(2) = -8 + 6 + 2 = 0$
Đáp số: $\max_{[-2; 2]} y = 4$ (tại $x = -2$ hoặc $x = 1$) và $\min_{[-2; 2]} y = 0$ (tại $x = -1$ hoặc $x = 2$).
Bài tập 5: Tìm giá trị lớn nhất của hàm số $y = \sqrt{4 – x^2}$ trên đoạn $[-1; 2]$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
$y’ = \frac{-x}{\sqrt{4 – x^2}} = 0 \iff x = 0 \in [-1; 2]$.
Tính giá trị: $y(-1) = \sqrt{3}$, $y(0) = 2$, $y(2) = 0$.
Đáp số: $\max_{[-1; 2]} y = 2$ tại $x = 0$ (và $\min_{[-1; 2]} y = 0$ tại $x = 2$).

Để lại phản hồi