• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho hai góc nhọn $\alpha$ và $\beta$ thỏa mãn $\tan \alpha = \frac{5}{12}$ và $\tan(\alpha + \beta) = \frac{7}{9}$. Tính giá trị của $\tan \beta$ và giá trị biểu thức $P = \frac{\sin(\alpha – \beta) + \cos(\alpha + \beta)}{\cos(\alpha – \beta) – \sin(\alpha + \beta)}$

16/09/2026 by admin Để lại bình luận

📌 Đề bài:

Cho hai góc nhọn $\alpha$ và $\beta$ thỏa mãn $\tan \alpha = \frac{5}{12}$ và $\tan(\alpha + \beta) = \frac{7}{9}$. Tính giá trị của $\tan \beta$ và tính giá trị của biểu thức:
$$P = \frac{\sin(\alpha – \beta) + \cos(\alpha + \beta)}{\cos(\alpha – \beta) – \sin(\alpha + \beta)}$$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Để giải quyết bài toán dạng này, ta áp dụng linh hoạt các công thức cộng lượng giác và kĩ thuật tách góc $\beta = (\alpha + \beta) – \alpha$:

  • Công thức cộng tang: $\tan(x – y) = \frac{\tan x – \tan y}{1 + \tan x \tan y}$
  • Hệ thức cơ bản: $1 + \tan^2 x = \frac{1}{\cos^2 x} \implies \cos^2 x = \frac{1}{1 + \tan^2 x}$, $\sin x = \tan x \cdot \cos x$ (với góc nhọn thì $\sin, \cos, \tan > 0$).
  • Công thức cộng sin và cos:
    • $\sin(x – y) = \sin x \cos y – \cos x \sin y$
    • $\cos(x – y) = \cos x \cos y + \sin x \sin y$
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Bước 1: Tính $\tan \beta$

Nhận xét rằng $\beta = (\alpha + \beta) – \alpha$. Áp dụng công thức cộng đối với hàm số tang, ta có:

$$\tan \beta = \tan\left[(\alpha + \beta) – \alpha\right] = \frac{\tan(\alpha + \beta) – \tan \alpha}{1 + \tan(\alpha + \beta) \cdot \tan \alpha}$$

Thay $\tan(\alpha + \beta) = \frac{7}{9}$ và $\tan \alpha = \frac{5}{12}$ vào công thức:

$$\tan \beta = \frac{\frac{7}{9} – \frac{5}{12}}{1 + \frac{7}{9} \cdot \frac{5}{12}} = \frac{\frac{28 – 15}{36}}{1 + \frac{35}{108}} = \frac{\frac{13}{36}}{\frac{143}{108}} = \frac{13}{36} \cdot \frac{108}{143} = \frac{1}{1} \cdot \frac{3}{11} = \frac{3}{11}$$

Bước 2: Xác định các giá trị lượng giác của $\alpha, \beta$ và $(\alpha + \beta)$

Vì $\alpha$ là góc nhọn ($0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$) và $\tan \alpha = \frac{5}{12}$:

$$\cos^2 \alpha = \frac{1}{1 + \tan^2 \alpha} = \frac{1}{1 + \frac{25}{144}} = \frac{144}{169} \implies \cos \alpha = \frac{12}{13}$$
$$\sin \alpha = \tan \alpha \cdot \cos \alpha = \frac{5}{12} \cdot \frac{12}{13} = \frac{5}{13}$$

Vì $\beta$ là góc nhọn ($0 < \beta < \frac{\pi}{2}$) và $\tan \beta = \frac{3}{11}$:

$$\cos^2 \beta = \frac{1}{1 + \tan^2 \beta} = \frac{1}{1 + \frac{9}{121}} = \frac{121}{130} \implies \cos \beta = \frac{11}{\sqrt{130}}$$
$$\sin \beta = \tan \beta \cdot \cos \beta = \frac{3}{11} \cdot \frac{11}{\sqrt{130}} = \frac{3}{\sqrt{130}}$$

Đối với góc $\alpha + \beta$: do $\alpha, \beta$ nhọn và $\tan(\alpha + \beta) = \frac{7}{9} > 0$ nên $0 < \alpha + \beta < \frac{\pi}{2}$:

$$\cos^2(\alpha + \beta) = \frac{1}{1 + \tan^2(\alpha + \beta)} = \frac{1}{1 + \frac{49}{81}} = \frac{81}{130} \implies \cos(\alpha + \beta) = \frac{9}{\sqrt{130}}$$
$$\sin(\alpha + \beta) = \tan(\alpha + \beta) \cdot \cos(\alpha + \beta) = \frac{7}{9} \cdot \frac{9}{\sqrt{130}} = \frac{7}{\sqrt{130}}$$

Bước 3: Tính $\sin(\alpha – \beta)$ và $\cos(\alpha – \beta)$

$$\sin(\alpha – \beta) = \sin \alpha \cos \beta – \cos \alpha \sin \beta = \frac{5}{13} \cdot \frac{11}{\sqrt{130}} – \frac{12}{13} \cdot \frac{3}{\sqrt{130}} = \frac{55 – 36}{13\sqrt{130}} = \frac{19}{13\sqrt{130}}$$
$$\cos(\alpha – \beta) = \cos \alpha \cos \beta + \sin \alpha \sin \beta = \frac{12}{13} \cdot \frac{11}{\sqrt{130}} + \frac{5}{13} \cdot \frac{3}{\sqrt{130}} = \frac{132 + 15}{13\sqrt{130}} = \frac{147}{13\sqrt{130}}$$

Bước 4: Tính giá trị biểu thức $P$

Ta quy đồng mẫu số của tử và mẫu theo thừa số chung $\frac{1}{13\sqrt{130}}$:

Tử số của $P$ là:

$$\sin(\alpha – \beta) + \cos(\alpha + \beta) = \frac{19}{13\sqrt{130}} + \frac{9 \times 13}{13\sqrt{130}} = \frac{19 + 117}{13\sqrt{130}} = \frac{136}{13\sqrt{130}}$$

Mẫu số của $P$ là:

$$\cos(\alpha – \beta) – \sin(\alpha + \beta) = \frac{147}{13\sqrt{130}} – \frac{7 \times 13}{13\sqrt{130}} = \frac{147 – 91}{13\sqrt{130}} = \frac{56}{13\sqrt{130}}$$

Do đó:

$$P = \frac{\frac{136}{13\sqrt{130}}}{\frac{56}{13\sqrt{130}}} = \frac{136}{56} = \frac{17}{7}$$

👉 Kết luận: $\tan \beta = \frac{3}{11}$ và $P = \frac{17}{7}$.

Bạn đọc có thể tham khảo thêm các dạng toán tương tự như bài toán tính giá trị biểu thức chứa góc nhọn hoặc bài toán tổng hợp cung góc lượng giác để rèn luyện tư duy biến đổi linh hoạt.

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)

Bài tập 1: Cho hai góc nhọn $a$ và $b$ thỏa mãn $\tan a = \frac{1}{3}$ và $\tan(a + b) = \frac{1}{2}$. Tính $\tan b$ và $\tan(a – b)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1

Ta có $\tan b = \tan[(a + b) – a] = \frac{\tan(a+b) – \tan a}{1 + \tan(a+b)\tan a} = \frac{\frac{1}{2} – \frac{1}{3}}{1 + \frac{1}{2} \cdot \frac{1}{3}} = \frac{\frac{1}{6}}{\frac{7}{6}} = \frac{1}{7}$.

Tiếp theo: $\tan(a – b) = \frac{\tan a – \tan b}{1 + \tan a \tan b} = \frac{\frac{1}{3} – \frac{1}{7}}{1 + \frac{1}{3} \cdot \frac{1}{7}} = \frac{\frac{4}{21}}{\frac{22}{21}} = \frac{2}{11}$.

Đáp số: $\tan b = \frac{1}{7}; \tan(a – b) = \frac{2}{11}$.

Bài tập 2: Cho hai góc nhọn $\alpha, \beta$ thỏa mãn $\sin \alpha = \frac{4}{5}$ và $\cos \beta = \frac{12}{13}$. Tính giá trị của $\cos(\alpha + \beta)$ và $\sin(\alpha – \beta)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2

Vì $\alpha, \beta$ là góc nhọn nên $\cos \alpha = \sqrt{1 – \sin^2 \alpha} = \frac{3}{5}$ và $\sin \beta = \sqrt{1 – \cos^2 \beta} = \frac{5}{13}$.

$\cos(\alpha + \beta) = \cos \alpha \cos \beta – \sin \alpha \sin \beta = \frac{3}{5} \cdot \frac{12}{13} – \frac{4}{5} \cdot \frac{5}{13} = \frac{36 – 20}{65} = \frac{16}{65}$.

$\sin(\alpha – \beta) = \sin \alpha \cos \beta – \cos \alpha \sin \beta = \frac{4}{5} \cdot \frac{12}{13} – \frac{3}{5} \cdot \frac{5}{13} = \frac{48 – 15}{65} = \frac{33}{65}$.

Đáp số: $\cos(\alpha + \beta) = \frac{16}{65}; \sin(\alpha – \beta) = \frac{33}{65}$.

Bài tập 3: Cho hai góc thỏa mãn $\tan \alpha = 2$ và $\tan \beta = -\frac{1}{3}$. Tính giá trị của biểu thức $M = \tan(\alpha + \beta) + \tan(\alpha – \beta)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3

Áp dụng công thức cộng tang:

$\tan(\alpha + \beta) = \frac{\tan \alpha + \tan \beta}{1 – \tan \alpha \tan \beta} = \frac{2 + \left(-\frac{1}{3}\right)}{1 – 2\left(-\frac{1}{3}\right)} = \frac{\frac{5}{3}}{\frac{5}{3}} = 1$.

$\tan(\alpha – \beta) = \frac{\tan \alpha – \tan \beta}{1 + \tan \alpha \tan \beta} = \frac{2 – \left(-\frac{1}{3}\right)}{1 + 2\left(-\frac{1}{3}\right)} = \frac{\frac{7}{3}}{\frac{1}{3}} = 7$.

Suy ra $M = 1 + 7 = 8$.

Đáp số: $M = 8$.

Thuộc chủ đề:Công thức lượng giác

Bài liên quan:

  • 1. Luyện tập đơn điệu – cực trị hàm số – Toán 12
  • 2. Từ một tấm tôn hình chữ nhật có kích thước $50\text{ cm} \times 80\text{ cm}$, người ta cắt bốn góc bốn hình vuông bằng nhau có cạnh $x\text{ (cm)}$ rồi gấp lại thành một chiếc hộp không nắp. Tìm $x$ (tính theo $\text{cm}$) để thể tích khối hộp thu được là lớn nhất
  • 3. Một công ty muốn sản xuất các lon nước ngọt hình trụ có nắp với thể tích $54\pi\text{ cm}^3$. Bán kính đáy của lon nước ngọt bằng bao nhiêu xentimét để diện tích toàn phần của lon đạt giá trị nhỏ nhất?
  • 4. Một người nông dân muốn rào một khu đất hình chữ nhật có diện tích $600\text{ m}^2$ và ngăn đôi thành hai phần bằng nhau bởi một hàng rào song song với một cạnh. Chiều dài tối thiểu của toàn bộ hàng rào cần dùng bằng bao nhiêu mét?
  • 5. Một người nông dân dùng cuộn lưới dài $120\text{ m}$ để rào một mảnh đất hình chữ nhật sát một bờ sông thẳng (phía bờ sông không rào) và chia thành hai mảnh bằng một vách ngăn vuông góc với bờ sông. Diện tích lớn nhất rào được bằng bao nhiêu mét vuông?
  • 6. Từ một tấm bìa hình vuông cạnh $60\text{ cm}$, cắt bỏ bốn góc bốn hình vuông cạnh $x\text{ (cm)}$ rồi gấp lại thành hộp không nắp. Tìm $x$ để thể tích hộp lớn nhất
  • 7. Từ một tấm tôn hình vuông cạnh $60\text{ cm}$, người ta cắt bỏ bốn hình vuông bằng nhau ở bốn góc rồi gập lại tạo thành một chiếc hộp không nắp. Thể tích lớn nhất của chiếc hộp đó bằng bao nhiêu lít?

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Luyện tập đơn điệu – cực trị hàm số – Toán 12 30/09/2026
  • Từ một tấm tôn hình chữ nhật có kích thước $50\text{ cm} \times 80\text{ cm}$, người ta cắt bốn góc bốn hình vuông bằng nhau có cạnh $x\text{ (cm)}$ rồi gấp lại thành một chiếc hộp không nắp. Tìm $x$ (tính theo $\text{cm}$) để thể tích khối hộp thu được là lớn nhất 26/09/2026
  • Một công ty muốn sản xuất các lon nước ngọt hình trụ có nắp với thể tích $54\pi\text{ cm}^3$. Bán kính đáy của lon nước ngọt bằng bao nhiêu xentimét để diện tích toàn phần của lon đạt giá trị nhỏ nhất? 25/09/2026
  • Một người nông dân muốn rào một khu đất hình chữ nhật có diện tích $600\text{ m}^2$ và ngăn đôi thành hai phần bằng nhau bởi một hàng rào song song với một cạnh. Chiều dài tối thiểu của toàn bộ hàng rào cần dùng bằng bao nhiêu mét? 25/09/2026
  • Một người nông dân dùng cuộn lưới dài $120\text{ m}$ để rào một mảnh đất hình chữ nhật sát một bờ sông thẳng (phía bờ sông không rào) và chia thành hai mảnh bằng một vách ngăn vuông góc với bờ sông. Diện tích lớn nhất rào được bằng bao nhiêu mét vuông? 25/09/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Hướng dẫn.