• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho hai góc nhọn $\alpha, \beta$ thỏa mãn $\tan \alpha = \frac{1}{2}$ và $\tan \beta = \frac{1}{3}$. Tính giá trị của $\alpha + \beta$ và biểu thức $P = \cos(\alpha + \beta) + \sin(\alpha – \beta)$

Ngày 16/09/2026 Chuyên mục: Công thức lượng giác

📌 Đề bài:

Cho hai góc nhọn $\alpha$ và $\beta$ thỏa mãn $\tan \alpha = \frac{1}{2}$ và $\tan \beta = \frac{1}{3}$.

a) Tính số đo của góc $\alpha + \beta$ (theo radian).

b) Tính giá trị của biểu thức $P = \cos(\alpha + \beta) + \sin(\alpha – \beta)$.

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Để giải quyết bài toán này cũng như các dạng bài công thức cộng lượng giác, ta cần nắm vững các hệ thức cơ bản sau:

  • Công thức cộng tang: $\tan(a + b) = \frac{\tan a + \tan b}{1 – \tan a \tan b}$
  • Công thức trừ của sin: $\sin(a – b) = \sin a \cos b – \cos a \sin b$
  • Công thức cộng của cos: $\cos(a + b) = \cos a \cos b – \sin a \sin b$
  • Mối liên hệ giữa $\tan x$ với $\cos x$ và $\sin x$: $1 + \tan^2 x = \frac{1}{\cos^2 x} \implies \cos^2 x = \frac{1}{1 + \tan^2 x}$, $\sin x = \tan x \cdot \cos x$.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Bước 1: Tính số đo của góc $\alpha + \beta$

Áp dụng công thức cộng cho tang:

$$\tan(\alpha + \beta) = \frac{\tan \alpha + \tan \beta}{1 – \tan \alpha \tan \beta} = \frac{\frac{1}{2} + \frac{1}{3}}{1 – \frac{1}{2} \cdot \frac{1}{3}} = \frac{\frac{5}{6}}{1 – \frac{1}{6}} = \frac{\frac{5}{6}}{\frac{5}{6}} = 1$$

Vì $\alpha, \beta$ là các góc nhọn nên $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$ và $0 < \beta < \frac{\pi}{2}$, suy ra $0 < \alpha + \beta < \pi$.

Do đó, $\tan(\alpha + \beta) = 1 \implies \alpha + \beta = \frac{\pi}{4}$.

Bước 2: Tìm các giá trị $\sin \alpha, \cos \alpha, \sin \beta, \cos \beta$

Tương tự như các kỹ thuật tính giá trị biểu thức lượng giác từ tỉ số cho trước, ta có:

  • Với góc $\alpha \in \left(0; \frac{\pi}{2}\right)$:
    $$\cos^2 \alpha = \frac{1}{1 + \tan^2 \alpha} = \frac{1}{1 + \left(\frac{1}{2}\right)^2} = \frac{1}{1 + \frac{1}{4}} = \frac{4}{5} \implies \cos \alpha = \frac{2}{\sqrt{5}} = \frac{2\sqrt{5}}{5}$$
    $$\sin \alpha = \tan \alpha \cdot \cos \alpha = \frac{1}{2} \cdot \frac{2}{\sqrt{5}} = \frac{1}{\sqrt{5}} = \frac{\sqrt{5}}{5}$$
  • Với góc $\beta \in \left(0; \frac{\pi}{2}\right)$:
    $$\cos^2 \beta = \frac{1}{1 + \tan^2 \beta} = \frac{1}{1 + \left(\frac{1}{3}\right)^2} = \frac{1}{1 + \frac{1}{9}} = \frac{9}{10} \implies \cos \beta = \frac{3}{\sqrt{10}} = \frac{3\sqrt{10}}{10}$$
    $$\sin \beta = \tan \beta \cdot \cos \beta = \frac{1}{3} \cdot \frac{3}{\sqrt{10}} = \frac{1}{\sqrt{10}} = \frac{\sqrt{10}}{10}$$

Bước 3: Tính $\cos(\alpha + \beta)$ và $\sin(\alpha – \beta)$

Ta có:

$$\cos(\alpha + \beta) = \cos\left(\frac{\pi}{4}\right) = \frac{\sqrt{2}}{2}$$
$$\sin(\alpha – \beta) = \sin \alpha \cos \beta – \cos \alpha \sin \beta = \frac{1}{\sqrt{5}} \cdot \frac{3}{\sqrt{10}} – \frac{2}{\sqrt{5}} \cdot \frac{1}{\sqrt{10}} = \frac{3 – 2}{\sqrt{50}} = \frac{1}{5\sqrt{2}} = \frac{\sqrt{2}}{10}$$

Bước 4: Tính giá trị biểu thức $P$

$$P = \cos(\alpha + \beta) + \sin(\alpha – \beta) = \frac{\sqrt{2}}{2} + \frac{\sqrt{2}}{10} = \frac{5\sqrt{2} + \sqrt{2}}{10} = \frac{6\sqrt{2}}{10} = \frac{3\sqrt{2}}{5}$$

👉 Kết luận / Đáp án: $\alpha + \beta = \frac{\pi}{4}$ và $P = \frac{3\sqrt{2}}{5}$.

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)

Bài tập 1: Cho hai góc nhọn $a, b$ thỏa mãn $\tan a = \frac{1}{7}$ và $\tan b = \frac{3}{4}$. Tính giá trị của $\tan(a + b)$ và suy ra số đo góc $a + b$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1

Áp dụng công thức: $\tan(a + b) = \frac{\tan a + \tan b}{1 – \tan a \tan b} = \frac{\frac{1}{7} + \frac{3}{4}}{1 – \frac{1}{7} \cdot \frac{3}{4}} = \frac{\frac{25}{28}}{\frac{25}{28}} = 1$.

Vì $a, b$ là các góc nhọn nên $a + b = \frac{\pi}{4}$ (hay $45^\circ$).

Đáp số: $\tan(a + b) = 1$; $a + b = \frac{\pi}{4}$.

Bài tập 2: Cho hai góc nhọn $x, y$ thỏa mãn $\tan x = 2$ và $\tan y = 3$. Tính giá trị của $\tan(x + y)$ và số đo góc $x + y$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2

Ta có $\tan(x + y) = \frac{\tan x + \tan y}{1 – \tan x \tan y} = \frac{2 + 3}{1 – 2 \cdot 3} = \frac{5}{-5} = -1$.

Do $x, y$ nhọn và $\tan x > 1, \tan y > 1 \implies x > \frac{\pi}{4}, y > \frac{\pi}{4} \implies \frac{\pi}{2} < x + y < \pi$.

Do đó, $x + y = \frac{3\pi}{4}$ (hay $135^\circ$).

Đáp số: $\tan(x + y) = -1$; $x + y = \frac{3\pi}{4}$.

Bài tập 3: Tính giá trị của biểu thức $A = \frac{\tan 20^\circ + \tan 25^\circ}{1 – \tan 20^\circ \tan 25^\circ} + \cos 60^\circ$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3

Nhận thấy: $\frac{\tan 20^\circ + \tan 25^\circ}{1 – \tan 20^\circ \tan 25^\circ} = \tan(20^\circ + 25^\circ) = \tan 45^\circ = 1$.

Mặt khác $\cos 60^\circ = \frac{1}{2}$.

Vậy $A = 1 + \frac{1}{2} = \frac{3}{2}$.

Đáp số: $A = \frac{3}{2}$.

Bài tập 4: Rút gọn biểu thức $M = \cos(x + y)\cos(x – y) + \sin(x + y)\sin(x – y)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4

Áp dụng công thức $\cos u \cos v + \sin u \sin v = \cos(u – v)$ với $u = x + y, v = x – y$:

$M = \cos[(x + y) – (x – y)] = \cos(2y)$.

Đáp số: $M = \cos 2y$.

Bài tập 5: Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $\tan\left(\alpha + \frac{\pi}{4}\right) = 3$. Tính giá trị của $\tan \alpha$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5

Ta có $\tan\left(\alpha + \frac{\pi}{4}\right) = \frac{\tan \alpha + \tan\frac{\pi}{4}}{1 – \tan \alpha \tan\frac{\pi}{4}} = \frac{\tan \alpha + 1}{1 – \tan \alpha} = 3$.

$\implies \tan \alpha + 1 = 3(1 – \tan \alpha) = 3 – 3\tan \alpha \implies 4\tan \alpha = 2 \implies \tan \alpha = \frac{1}{2}$.

Đáp số: $\tan \alpha = \frac{1}{2}$.

Thẻ (tag): BAI TAP TOAN 11, Công thức cộng lượng giác, Ôn thi THPT Quốc gia, Phương pháp giải lượng giác, Rút gọn lượng giác, Trắc Nghiệm Lượng Giác 11

Bài liên quan:

  • 1. Tính giá trị của biểu thức $P = \sin 20^\circ \sin 40^\circ \sin 80^\circ$
  • 2. Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin 4x – \sin 2x}{1 – \cos 2x + \cos 4x}$
  • 3. Tính giá trị của biểu thức lượng giác $P = \frac{1}{\sin 10^\circ} – \frac{\sqrt{3}}{\cos 10^\circ}$
  • 4. Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\cos 2x}{\cot x – \tan x}$
  • 5. Tính giá trị của biểu thức $P = \cos \frac{\pi}{7} \cos \frac{2\pi}{7} \cos \frac{4\pi}{7}$

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Tính giá trị của biểu thức $P = \sin 20^\circ \sin 40^\circ \sin 80^\circ$ 16/09/2026
  • Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin 4x – \sin 2x}{1 – \cos 2x + \cos 4x}$ 16/09/2026
  • Tính giá trị của biểu thức lượng giác $P = \frac{1}{\sin 10^\circ} – \frac{\sqrt{3}}{\cos 10^\circ}$ 16/09/2026
  • Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\cos 2x}{\cot x – \tan x}$ 16/09/2026
  • Tính giá trị của biểu thức $P = \cos \frac{\pi}{7} \cos \frac{2\pi}{7} \cos \frac{4\pi}{7}$ 16/09/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Hướng dẫn.