• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho hai góc nhọn $x$ và $y$ thỏa mãn $\tan x = \frac{1}{7}$ và $\tan y = \frac{3}{4}$. Tính giá trị của $x + y$ và biểu thức $P = \sin(x + y) – \cos(x – y)$

Ngày 16/09/2026 Chuyên mục: Công thức lượng giác

📌 Đề bài:

Cho hai góc nhọn $x$ và $y$ thỏa mãn $\tan x = \frac{1}{7}$ và $\tan y = \frac{3}{4}$.

a) Tính số đo tổng $x + y$ theo đơn vị radian.
b) Tính giá trị chính xác của biểu thức: $$P = \sin(x + y) – \cos(x – y)$$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Để giải quyết bài toán này, ta áp dụng hệ thống công thức cộng lượng giác cơ bản:

  • Công thức cộng đối với tang: $$\tan(x + y) = \frac{\tan x + \tan y}{1 – \tan x \tan y}$$
  • Công thức cộng đối với côsin: $$\cos(x – y) = \cos x \cos y + \sin x \sin y$$
  • Mối liên hệ giữa tang và sin, cos của góc nhọn: Với $0 < ́alpha < \frac{\pi}{2}$: $$\cos \alpha = \frac{1}{\sqrt{1 + \tan^2 \alpha}}, \quad \sin \alpha = \tan \alpha \cdot \cos \alpha = \frac{\tan \alpha}{\sqrt{1 + \tan^2 \alpha}}$$
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Bước 1: Tính giá trị của $x + y$

Áp dụng công thức cộng cho tang, ta có:
$$\tan(x + y) = \frac{\tan x + \tan y}{1 – \tan x \tan y} = \frac{\frac{1}{7} + \frac{3}{4}}{1 – \frac{1}{7} \cdot \frac{3}{4}}$$

Quy đồng mẫu số ở tử và mẫu:
$$\tan(x + y) = \frac{\frac{4 + 21}{28}}{\frac{28 – 3}{28}} = \frac{\frac{25}{28}}{\frac{25}{28}} = 1$$

Vì $x$ và $y$ là các góc nhọn nên $0 < x < \frac{\pi}{2}$ và $0 < y < \frac{\pi}{2}$, suy ra $0 < x + y < \pi$.

Do đó, $\tan(x + y) = 1 \implies x + y = \frac{\pi}{4}$ (hay $45^\circ$).

Suy ra: $$\sin(x + y) = \sin\left(\frac{\pi}{4}\right) = \frac{\sqrt{2}}{2}$$$

Bước 2: Tính $\sin x, \cos x, \sin y, \cos y$

Vì $x, y$ là các góc nhọn nên các giá trị lượng giác $\sin x, \cos x, \sin y, \cos y$ đều mang dấu dương.

• Đối với góc $x$:
$$\cos x = \frac{1}{\sqrt{1 + \tan^2 x}} = \frac{1}{\sqrt{1 + \left(\frac{1}{7}\right)^2}} = \frac{1}{\sqrt{\frac{50}{49}}} = \frac{7}{5\sqrt{2}} = \frac{7\sqrt{2}}{10}$$
$$\sin x = \tan x \cdot \cos x = \frac{1}{7} \cdot \frac{7}{5\sqrt{2}} = \frac{1}{5\sqrt{2}} = \frac{\sqrt{2}}{10}$$

• Đối với góc $y$:
$$\cos y = \frac{1}{\sqrt{1 + \tan^2 y}} = \frac{1}{\sqrt{1 + \left(\frac{3}{4}\right)^2}} = \frac{1}{\sqrt{\frac{25}{16}}} = \frac{4}{5}$$
$$\sin y = \tan y \cdot \cos y = \frac{3}{4} \cdot \frac{4}{5} = \frac{3}{5}$$

Bước 3: Tính $\cos(x – y)$ và giá trị biểu thức $P$

Tương tự phương pháp giải ở các bài toán biến đổi tổng và hiệu góc lượng giác, ta khai triển:
$$\cos(x – y) = \cos x \cos y + \sin x \sin y = \left(\frac{7}{5\sqrt{2}}\right) \cdot \left(\frac{4}{5}\right) + \left(\frac{1}{5\sqrt{2}}\right) \cdot \left(\frac{3}{5}\right)$$
$$\cos(x – y) = \frac{28 + 3}{25\sqrt{2}} = \frac{31}{25\sqrt{2}} = \frac{31\sqrt{2}}{50}$$

Thay vào biểu thức $P$:
$$P = \sin(x + y) – \cos(x – y) = \frac{\sqrt{2}}{2} – \frac{31\sqrt{2}}{50} = \frac{25\sqrt{2} – 31\sqrt{2}}{50} = -\frac{6\sqrt{2}}{50} = -\frac{3\sqrt{2}}{25}$$

👉 Kết luận / Đáp án:
$$x + y = \frac{\pi}{4}, \quad P = -\frac{3\sqrt{2}}{25}$$

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)

Bài tập 1: Cho hai góc nhọn $a, b$ thỏa mãn $\tan a = \frac{1}{2}$ và $\tan b = \frac{1}{3}$. Tính giá trị của biểu thức $M = \sin(a + b) + \cos(a + b)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
Ta có: $\tan(a + b) = \frac{\tan a + \tan b}{1 – \tan a \tan b} = \frac{1/2 + 1/3}{1 – 1/6} = 1$.
Vì $a, b$ là góc nhọn nên $a + b = \frac{\pi}{4}$.
Suy ra $M = \sin\left(\frac{\pi}{4}\right) + \cos\left(\frac{\pi}{4}\right) = \frac{\sqrt{2}}{2} + \frac{\sqrt{2}}{2} = \sqrt{2}$.
Đáp số: $M = \sqrt{2}$.

Bài tập 2: Cho hai góc nhọn $x, y$ thỏa mãn $\tan x = \frac{2}{3}$ và $\tan y = \frac{1}{5}$. Tính giá trị của $\tan(x – y)$ và $x + y$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
• $\tan(x – y) = \frac{\tan x – \tan y}{1 + \tan x \tan y} = \frac{\frac{2}{3} – \frac{1}{5}}{1 + \frac{2}{15}} = \frac{\frac{7}{15}}{\frac{17}{15}} = \frac{7}{17}$.
• $\tan(x + y) = \frac{\tan x + \tan y}{1 – \tan x \tan y} = \frac{\frac{2}{3} + \frac{1}{5}}{1 – \frac{2}{15}} = \frac{\frac{13}{15}}{\frac{13}{15}} = 1 \implies x + y = \frac{\pi}{4}$.
Đáp số: $\tan(x – y) = \frac{7}{17}; x + y = \frac{\pi}{4}$.

Bài tập 3: Cho hai góc nhọn $\alpha$ và $\beta$ thỏa mãn $\sin \alpha = \frac{4}{5}$ và $\cos \beta = \frac{12}{13}$. Rút gọn và tính giá trị của $K = \sin(\alpha – \beta)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
Do $\alpha, \beta$ nhọn nên $\cos \alpha = \sqrt{1 – \sin^2 \alpha} = \frac{3}{5}$ và $\sin \beta = \sqrt{1 – \cos^2 \beta} = \frac{5}{13}$.
Áp dụng công thức cộng: $$\sin(\alpha – \beta) = \sin \alpha \cos \beta – \cos \alpha \sin \beta = \left(\frac{4}{5}\right)\left(\frac{12}{13}\right) – \left(\frac{3}{5}\right)\left(\frac{5}{13}\right) = \frac{48 – 15}{65} = \frac{33}{65}$$
Đáp số: $K = \frac{33}{65}$. Bạn cũng có thể xem thêm kỹ thuật biến đổi này ở dạng bài tính giá trị góc đôi từ góc tổng hiệu.

Bài tập 4: Tính giá trị không đổi của biểu thức $E = (1 + \tan 20^\circ)(1 + \tan 25^\circ)$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
Ta có: $\tan 45^\circ = \tan(20^\circ + 25^\circ) = \frac{\tan 20^\circ + \tan 25^\circ}{1 – \tan 20^\circ \tan 25^\circ} = 1$.
$\implies \tan 20^\circ + \tan 25^\circ = 1 – \tan 20^\circ \tan 25^\circ \iff \tan 20^\circ + \tan 25^\circ + \tan 20^\circ \tan 25^\circ = 1$.
Khai triển $E$: $$E = 1 + \tan 20^\circ + \tan 25^\circ + \tan 20^\circ \tan 25^\circ = 1 + 1 = 2$$
Đáp số: $E = 2$.

Bài tập 5: Rút gọn biểu thức lượng giác $Q = \frac{\sin(a + b) – \sin(a – b)}{\cos(a – b) – \cos(a + b)}$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
Sử dụng công thức cộng:
• Tử số: $(\sin a \cos b + \cos a \sin b) – (\sin a \cos b – \cos a \sin b) = 2\cos a \sin b$.
• Mẫu số: $(\cos a \cos b + \sin a \sin b) – (\cos a \cos b – \sin a \sin b) = 2\sin a \sin b$.
Suy ra: $$Q = \frac{2\cos a \sin b}{2\sin a \sin b} = \frac{\cos a}{\sin a} = \cot a$$
Đáp số: $Q = \cot a$.

Thẻ (tag): Bài 5. Giá trị lượng giác của một góc từ 0 đến 180 độ -.., BAI TAP TOAN 11, Biến đổi lượng giác, Công thức cộng lượng giác, Ôn thi THPT Quốc gia, Trắc Nghiệm Lượng Giác 11

Bài liên quan:

  • 1. Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin 7x – \sin 5x – \sin 3x + \sin x}{\cos 7x – \cos 5x – \cos 3x + \cos x}$
  • 2. Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin x + \sin 2x + \sin 3x + \sin 4x}{\cos x + \cos 2x + \cos 3x + \cos 4x}$
  • 3. Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin x + \sin 2x + \sin 3x}{\cos x + \cos 2x + \cos 3x}$
  • 4. Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin x + \sin 3x + \sin 5x}{\cos x + \cos 3x + \cos 5x}$
  • 5. Tính giá trị của biểu thức $P = \cos \frac{2\pi}{7} + \cos \frac{4\pi}{7} + \cos \frac{6\pi}{7}$

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin 7x – \sin 5x – \sin 3x + \sin x}{\cos 7x – \cos 5x – \cos 3x + \cos x}$ 16/09/2026
  • Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin x + \sin 2x + \sin 3x + \sin 4x}{\cos x + \cos 2x + \cos 3x + \cos 4x}$ 16/09/2026
  • Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin x + \sin 2x + \sin 3x}{\cos x + \cos 2x + \cos 3x}$ 16/09/2026
  • Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin x + \sin 3x + \sin 5x}{\cos x + \cos 3x + \cos 5x}$ 16/09/2026
  • Tính giá trị của biểu thức $P = \cos \frac{2\pi}{7} + \cos \frac{4\pi}{7} + \cos \frac{6\pi}{7}$ 16/09/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Hướng dẫn.